Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210519571-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210473579 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-10 15:05:00 đến ngày 2021-06-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,816,833,720 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG | |||
| 1 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp T/C 4,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,6862 | 100m2 |
| 2 | Đá 4x6 chèn đá dăm, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,6862 | 100m2 |
| 3 | Đá 4x6 chèn sỏi đỏ dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,6862 | 100m2 |
| 4 | Đắp sỏi đỏ bằng máy đầm 25T K= 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,2059 | 100m3 |
| 5 | Mua sỏi đỏ để đắp, K98(1,16*1,14) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.599,3253 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng máy đầm 25T K= 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,1824 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp đất chọn lọc để đắp (tận dụng đất đào thông thường) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 838,7944 | m3 |
| 8 | Đào đất không thích hợp bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,5878 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đào đi đổ cự ly tạm tính 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,5878 | 100m3 |
| 10 | Đào nền thông thường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 2, (tận dụng lại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,0862 | 100m3 |
| 11 | Lu lèn nền đường dày TB 30cm, k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,3431 | 100m3 |
| 12 | Đắp sỏi đỏ bằng máy đầm 25T K= 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,7867 | 100m3 |
| 13 | Mua sỏi đỏ để đắp, K98(1,16*1,14) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 632,9948 | m3 |
| 14 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp T/C 4,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,8609 | 100m2 |
| 15 | Đá 4x6 chèn đá dăm, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,8609 | 100m2 |
| 16 | Đá 4x6 chèn sỏi đỏ dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,8609 | 100m2 |
| 17 | Đắp sỏi đỏ bằng máy đầm 25T K= 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8583 | 100m3 |
| 18 | Mua sỏi đỏ để đắp, K98(1,16*1,14) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 510,2176 | m3 |
| 19 | Đào đất không thích hợp bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7488 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất đào đi đổ cự ly tạm tính 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7488 | 100m3 |
| 21 | Đào nền thông thường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 2, (tận dụng lại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,4536 | 100m3 |
| 22 | Lu lèn nền đường dày TB 30cm, k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9814 | 100m3 |
| 23 | Đắp sỏi đỏ bằng máy đầm 25T K= 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8882 | 100m3 |
| 24 | Mua sỏi đỏ để đắp, K98(1,16*1,14) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 117,4529 | m3 |
| 25 | Đắp đất bằng máy đầm 25T K= 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4235 | 100m3 |
| 26 | Cung cấp đất chọn lọc để đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,5545 | m3 |
| 27 | Cung cấp biển báo tam giác D70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | Cái |
| 28 | Lắp đặt cột và biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | Cái |
| 29 | Cung cấp trụ đỡ biển báo 3,3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | Cái |
| 30 | Bê tông chôn cột M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,6 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt cống BT D=400mm, L=1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29 | đoạn |
| 2 | Lắp đặt cống BT D=400mm, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29 | đoạn |
| 3 | Cung cấp cống D400-H30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 145 | m |
| 4 | Lắp đặt cống BT D=600mm, L=1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | đoạn |
| 5 | Lắp đặt cống BT D=600mm, L=2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37 | đoạn |
| 6 | Lắp đặt cống BT D=600mm, L=3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | đoạn |
| 7 | Lắp đặt cống BT D=600mm, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 246 | đoạn |
| 8 | Cung cấp cống D600-H30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.081 | m |
| 9 | Mối nối cống bằng Jion cao su D400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29 | mối nối |
| 10 | Mối nối cống bằng Jion cao su D600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 244 | mối nối |
| 11 | Trát vữa M100 mối nối cống D400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29 | mối nối |
| 12 | Trát vữa M100 mối nối cống D600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 244 | mối nối |
| 13 | Đắp đất bằng máy đầm 9T K= 0,95 (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,8066 | 100m3 |
| 14 | Đào đất rãnh, cống đất cấp II bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,5675 | 100m3 |
| 15 | Gối cống D400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 116 | cái |
| 16 | Gối cống D600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 604 | cái |
| 17 | Bê chèn móng cống đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 219,94 | M3 |
| 18 | Bê tông lót M150 đá 1x2, rộng >250cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 121,928 | m3 |
| 19 | BT hố ga M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 121,8873 | m3 |
| 20 | Bê tông lót M150 đá 1x2, rộng >250cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,052 | m3 |
| 21 | Cốt thép tròn hố ga d | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4531 | tấn |
| 22 | Ván khuôn thép tường (bỏ vận thăng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,6729 | 100m2 |
| 23 | Đào đất rãnh, cống đất cấp II bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,1357 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất bằng máy đầm 9T K= 0,95 (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8532 | 100m3 |
| 25 | Gia công và đặt CT đúc sẵn, đà D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5252 | tấn |
| 26 | Gia công và đặt CT đúc sẵn, đà D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4212 | tấn |
| 27 | Thép hình đan/ đà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3678 | tấn |
| 28 | BT đà/đan M300 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,0326 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép BT đúc sẵn đà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5556 | 100m2 |
| 30 | Lắp đặt đan TL>50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87 | cái |
| 31 | Bản lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87 | cái |
| 32 | Thép hình đan/ đà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7421 | tấn |
| 33 | Thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9698 | tấn |
| 34 | Lắp đặt Thép hình đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7118 | tấn |
| 35 | Nắp hầm ga bằng gang (90x90x6)cm - H30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87 | cái |
| 36 | Lắp đặt đan TL>50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87 | cái |
| 37 | BT máng thu, lưỡi hầm M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7845 | m3 |
| 38 | Ván khuôn thép BT đúc sẵn đà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6848 | 100m2 |
| 39 | Gia công và đặt CT đúc sẵn, đà D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5716 | tấn |
| 40 | Lắp đặt đan TL>50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87 | cái |
| 41 | Bê tông lót M150 đá 1x2, rộng >250cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,398 | m3 |
| 42 | Bê tông tường đầu, tường cánh M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,403 | m3 |
| 43 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5056 | 100m2 |
| 44 | BT bó vỉa M300 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 249,2116 | M3 |
| 45 | Bê tông lót M150 đá 1x2, rộng >250cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 123,576 | m3 |
| 46 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,3496 | 100m2 |
| 47 | BT hố ga M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,504 | m3 |
| 48 | Ván khuôn thép tường (bỏ vận thăng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1456 | 100m2 |
| 49 | Bê tông tường chắn đất đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | M3 |
| 50 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0336 | 100m2 |
| 51 | Bê tông lót M150 đá 1x2, rộng >250cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,292 | m3 |
| 52 | Tháo dỡ cống BT D=600mm, L=1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | đoạn |
| 53 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp T/C 4,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4112 | 100m2 |
| 54 | Đá 4x6 chèn đá dăm, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4112 | 100m2 |
| 55 | Đá 4x6 chèn sỏi đỏ dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4112 | 100m2 |
| 56 | Đắp sỏi đỏ bằng máy đầm 25T K= 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4234 | 100m3 |
| 57 | Mua sỏi đỏ để đắp, K98(1,16*1,14) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,9851 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cung cấp biển báo chữ nhật 30x80cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 2 | Cung cấp biển báo chữ nhật 140x80cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 3 | Cung cấp biển báo chữ nhật 120x25cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 4 | Cung cấp biển báo tam giác D70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 5 | Cung cấp biển báo chữ nhật 200x160cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Cái |
| 7 | Lắp đặt cột và biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 8 | Cung cấp trụ đỡ biển báo 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | Cái |
| 9 | Ống PVC D80 cao 1,2m nhồi vữa C10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92 | cọc |
| 10 | BT cọc M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,242 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép BT đúc sẵn đà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1656 | 100m2 |
| 12 | Dây phản quang trắng đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 324 | m |
| 13 | Đèn tín hiệu ban đêm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 14 | Cờ hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 15 | Còi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 16 | Băng đỏ đeo tay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 17 | Áo phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 18 | Người điều khiển giao thông (tạm tính) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 106 | Công |
| 19 | Cung cấp biển báo tam giác D70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 20 | Cung cấp trụ đỡ biển báo 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 21 | Lắp đặt cột và biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi