Gói thầu: Thi công xây dựng và dự phòng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210517080-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Yên Thế
Tên gói thầu Thi công xây dựng và dự phòng
Số hiệu KHLCNT 20210504704
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-10 16:39:00 đến ngày 2021-05-21 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,615,342,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO MÁI NHÀ LỚP HỌC
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 39,3758 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V của E-HSMT 0,0786 tấn
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V của E-HSMT 4,5871 m3
4 Cắt bê tông Chương V của E-HSMT 9,82 m
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V của E-HSMT 0,5892 m3
6 Tháo dỡ lan can sắt Chương V của E-HSMT 1,112 m2
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V của E-HSMT 5,1763 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,1065 m3
9 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,936 m2
10 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1,936 m2
11 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,0711 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,0711 tấn
13 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V của E-HSMT 0,3744 100m2
B NHÀ LỚP HỌC 04 PHÒNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,8954 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 9,4891 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,3655 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18 Chương V của E-HSMT 2,6894 tấn
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,4114 100m2
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,8166 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 26,8058 m3
8 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 4,1015 m3
9 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 5,0062 m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,7084 100m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V của E-HSMT 11,7171 m3
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,1759 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,29 tấn
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 1,0248 100m2
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 6,776 m3
16 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,423 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 65,4863 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 4,1449 m3
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,3631 tấn
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,1881 tấn
21 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,8581 100m2
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 6,1147 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 1,5975 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,4403 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 2,764 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 12,9466 m3
27 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 2,6385 100m2
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 2,9863 tấn
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 29,6675 m3
30 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,7027 tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,7027 tấn
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 67,5665 1m2
33 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V của E-HSMT 1,5438 100m2
34 Tấm úp nóc khổ 300 dầy 0,4mm Chương V của E-HSMT 20,97 m
35 Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm Chương V của E-HSMT 34,56 m2
36 Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm Chương V của E-HSMT 10,56 m2
37 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 4 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắmđa điểm, thanh cài) Chương V của E-HSMT 12 bộ
38 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh(gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm) Chương V của E-HSMT 4 bộ
39 Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng18kg/m2 ÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn3 nước. Chương V của E-HSMT 34,56 m2
40 Gia công lan can Chương V của E-HSMT 0,0723 tấn
41 Lắp dựng lan can sắt Chương V của E-HSMT 4,784 m2
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 0,0521 1m2
43 Con tiện bê tông đúc sẵn (giá đã bao gồm vận chuyển) Chương V của E-HSMT 88 cái
44 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V của E-HSMT 88 cái
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 294,1118 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 96,162 m2
47 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 358,518 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 116,8148 m2
49 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 263,85 m2
50 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 20,2076 m2
51 Màng chống thấm Glasdan 40P-Pod Danoss (TBN) dày 3,2mm (bao gồm chi phíchống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình) Chương V của E-HSMT 28,4556 m2
52 Đá Granit tự nhiên màu đen mờ (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) Chương V của E-HSMT 10,5644 m2
53 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 42,66 m
54 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 42,66 m
55 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 243,6 m2
56 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x600mm Chương V của E-HSMT 16,2048 m2
57 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 390,2738 m2
58 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 739,1828 m2
59 Lắp đặt tủ điện phòng mặt nhựa đế sắt ( loại chứa 3-6 MCB ) Chương V của E-HSMT 4 hộp
60 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 16 cái
61 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V của E-HSMT 4 bộ
62 Lắp đặt đèn Bộ LED TUBE TT01 CSLH/18wx2 Chương V của E-HSMT 16 bộ
63 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x1,5)mm2 Chương V của E-HSMT 320 m
64 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 Chương V của E-HSMT 210 m
65 Lắp đặt dây CU/PVC (2x6)mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
66 Lắp đặt dây cáp CU/XLPE/PVC (2x10)mm2 Chương V của E-HSMT 30 m
67 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 2 cái
68 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của E-HSMT 4 cái
69 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V của E-HSMT 16 cái
70 Lắp đặt tủ điện tổng KT 400x300x160 Chương V của E-HSMT 2 hộp
71 Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-63A Chương V của E-HSMT 1 cái
72 Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-50A Chương V của E-HSMT 2 cái
73 Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-32A Chương V của E-HSMT 4 cái
74 Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-20A Chương V của E-HSMT 12 cái
75 Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-10A Chương V của E-HSMT 6 cái
76 Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D20 Chương V của E-HSMT 580 m
77 Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D32 Chương V của E-HSMT 50 m
78 Lắp đặt hộp nối dây vuông 4 ngả D20 Chương V của E-HSMT 16 hộp
79 Gia công, đóng cọc chống sét Chương V của E-HSMT 4 cọc
80 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V của E-HSMT 35 m
81 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Chương V của E-HSMT 15 m
82 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V của E-HSMT 2 cái
83 Bầu sứ Chương V của E-HSMT 2 cái
84 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,06 100m3
85 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,06 100m3
86 Bình chữa cháy MFZL4 - ABC Chương V của E-HSMT 2 bình
87 Bình chữa cháy CO2 MT3 Chương V của E-HSMT 2 bình
88 Hộp đựng bình chữa cháy Chương V của E-HSMT 2 hộp
89 Nội quy tiêu lệnh PCCC Chương V của E-HSMT 2 bộ
90 Lắp đặt ống nhựa thoát nước thải, D90 Chương V của E-HSMT 0,46 100m
91 Cút nhựa 90 độ PVC D90 Chương V của E-HSMT 12 cái
92 Cút nhựa 135 độ PVC D90 Chương V của E-HSMT 6 cái
93 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 6 cái
C NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,1169 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,059 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,6703 m3
4 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 5,3728 m3
5 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,7512 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,1167 m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,1006 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0214 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,1711 tấn
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,9927 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 14,8873 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,5001 m3
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,1283 m3
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 0,055 m3
15 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0087 100m2
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0009 tấn
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0043 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,1167 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,1006 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0332 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2166 tấn
22 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 5,2224 m3
23 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 0,3605 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,3412 tấn
25 Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm Chương V của E-HSMT 3,485 m2
26 Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm Chương V của E-HSMT 4,48 m2
27 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh(gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) Chương V của E-HSMT 2 bộ
28 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) Chương V của E-HSMT 4 bộ
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 63,963 m2
30 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 48,516 m2
31 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 45,5308 m2
32 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 22,5288 m2
33 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 52,96 m
34 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450mm, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 37,568 m2
35 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 22,5288 m2
36 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 400x400mm, PCB40 Chương V của E-HSMT 36,12 m2
37 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 36,12 m2
38 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 71,045 m2
39 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 109,494 m2
40 Vách ngăn vệ sinh compact dày 12mm Chương V của E-HSMT 21,312 m2
41 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,332 100m3
42 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,581 m3
43 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,2999 tấn
44 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,1309 tấn
45 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0707 100m2
46 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,749 m3
47 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 7,3878 m3
48 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 36,015 m2
49 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 61,662 m2
50 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 1,5 m3
51 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,08 100m2
52 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 0,0887 tấn
53 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 20 1cấu kiện
54 Cút sành D110 lắp trong bể Chương V của E-HSMT 3 cái
55 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V của E-HSMT 1 bể
56 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 4 bộ
57 Lắp đặt vòi rửa chậu rửa Chương V của E-HSMT 4 bộ
58 Lắp đặt xí bệt Chương V của E-HSMT 6 bộ
59 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 6 cái
60 Lắp đặt vòi rửa tay gạt Chương V của E-HSMT 4 bộ
61 Hộp giấy Chương V của E-HSMT 6 hộp
62 Lắp đặt Van phao cơ Chương V của E-HSMT 1 cái
63 Lắp đặt van khóa D32 Chương V của E-HSMT 2 cái
64 Lắp đặt van khóa D40 Chương V của E-HSMT 2 cái
65 Lắp đặt tê đều PPR D40 Chương V của E-HSMT 2 cái
66 Lắp đặt tê đều PPR D32 Chương V của E-HSMT 2 cái
67 Lắp đặt tê đều PPR D25 Chương V của E-HSMT 2 cái
68 Lắp đặt tê thu PPR D40/32 Chương V của E-HSMT 1 cái
69 Lắp đặt tê thu PPR D32/25 Chương V của E-HSMT 2 cái
70 Lắp đặt tê ren D25 Chương V của E-HSMT 6 cái
71 Lắp đặt côn thu PPR D40/32 Chương V của E-HSMT 1 cái
72 Lắp đặt côn thu PPR D32/25 Chương V của E-HSMT 2 cái
73 Lắp đặt Cút PPR, D40 Chương V của E-HSMT 1 cái
74 Lắp đặt Cút PPR, D32 Chương V của E-HSMT 2 cái
75 Lắp đặt Cút PPR, D25 Chương V của E-HSMT 4 cái
76 Lắp đặt Cút ren PPR, D25 Chương V của E-HSMT 6 cái
77 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 4 cái
78 Móc treo khăn Chương V của E-HSMT 2 cái
79 Lắp đặt Rắc co, D40 Chương V của E-HSMT 1 cái
80 Lắp đặt ống cấp nước PPR, D40 Chương V của E-HSMT 0,034 100m
81 Lắp đặt ống cấp nước PPR, D32 Chương V của E-HSMT 0,06 100m
82 Lắp đặt ống cấp nước PPR, D25 Chương V của E-HSMT 0,307 100m
83 Lắp đặt phễu thu -inox D90 Chương V của E-HSMT 6 cái
84 Lắp đặt chếch D110 Chương V của E-HSMT 2 cái
85 Lắp đặt chếch D90 Chương V của E-HSMT 6 cái
86 Lắp đặt măng sông D110 Chương V của E-HSMT 2 cái
87 Lắp đặt măng sông D90 Chương V của E-HSMT 1 cái
88 Lắp đặt cút D110 Chương V của E-HSMT 2 cái
89 Lắp đặt cút D90 Chương V của E-HSMT 2 cái
90 Lắp đặt côn thu D110/90 Chương V của E-HSMT 1 cái
91 Lắp đặt côn thu D90/42 Chương V của E-HSMT 4 cái
92 Lắp đặt Y, D110 Chương V của E-HSMT 6 cái
93 Lắp đặt Y, D90 Chương V của E-HSMT 2 cái
94 Lắp đặt đầu bịt D110 Chương V của E-HSMT 8 cái
95 Lắp đặt đầu bịt D90 Chương V của E-HSMT 6 cái
96 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 Chương V của E-HSMT 0,165 100m
97 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 Chương V của E-HSMT 0,175 100m
98 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D42 Chương V của E-HSMT 0,018 100m
99 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x1,5)mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
100 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 3 cái
101 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V của E-HSMT 5 bộ
102 Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC D20 Chương V của E-HSMT 50 m
D PHỤ TRỢ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 147,5434 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V của E-HSMT 0,6512 tấn
3 Tháo dỡ chậu rửa Chương V của E-HSMT 2 bộ
4 Tháo dỡ bệ xí Chương V của E-HSMT 4 bộ
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V của E-HSMT 7,04 m2
6 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV Chương V của E-HSMT 0,2383 100m3
7 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,155 100m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V của E-HSMT 39,3 m3
9 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,0504 100m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,0081 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,1805 m3
12 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,034 100m2
13 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 0,0561 tấn
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 0,5824 m3
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của E-HSMT 16 cái
16 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 10,7316 m2
17 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 4,878 m2
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0167 100m3
19 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 4,456 m3
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V của E-HSMT 8,912 m3
21 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,0404 100m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,8693 m3
23 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,2247 m3
24 Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,7427 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 9,0675 m2
26 Khoan giếng (gồm vật liệu + lắp đăt) Chương V của E-HSMT 1 cái
27 Máy bơm nước chân không tự động EKSm130, công suất0,17HP/125W/220V; Q= 1,5 m3/h; H= 30m Chương V của E-HSMT 1 cái
28 Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x1,5)mm2 Chương V của E-HSMT 20 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->