Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210519949-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lý Nhân
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201190398
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ; Ngân sách huyện và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-10 16:36:00 đến ngày 2021-05-25 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,869,668,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Đắp đạp tạm độ chặt yêu cầu K0,85 (Vật liệu đắp: tận dụng đất đào kênh sau khi đã loại bở hữu cơ, và phong hóa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4 m3
2 Đào đất phong hóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 224,07 m3
3 Đào đất kênh mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 557,2 m3
4 Đắp đất hoàn trả hai bên tường kênh, độ chặt yêu cầu K90 (Bao gồm cả vật liệu đắp: Tận dụng 375,62 đất đào kênh sau khi đã loại bở hữu cơ, và phong hóa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 597,74 m3
5 Đổ bê tông lót đáy kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,1 m3
6 Gia công, lắp dựng cốt thép đáy kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,449 tấn
7 Đổ bê tông đáy kênh, đá 1x2 mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,57 m3
8 Đổ bê tông tường kênh, đá 1x2 mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,48 m3
9 Gia công, lắp dựng cốt thép tường kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,9543 tấn
10 Đổ bê tông trần kênh, đá 1x2 mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,4 m3
11 Gia công, lắp dựng cốt thép trần kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,2588 tấn
12 Gia công, lắp dưng ván khuôn đáy kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6552 100m2
13 Gia công, lắp dưng ván khuôn tường kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,856 100m2
14 Gia công, lắp dưng ván khuôn trần kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4776 100m2
15 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,76 m2
16 Vận chuyển vật liệu thừa đổ đi (Phạm vi vận chuyển ngoài 5Km) Mô tả kỹ thuật theo chương V 405,62 m3
17 Phá đập tạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4 m3
18 Đóng cọc tre gia cố đáy kênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 27.563 md
19 Đổ bê tông tấm đan qua kênh, BT đá 1x2 mác 200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,62 m3
20 Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1385 tấn
21 Gia công, lắp dựng ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0783 100m2
22 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
23 Ép cọc cừ Larsen (cọc ngập đất ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,888 100m
24 Ép cọc cừ Larsen (cọc không ngập đất) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,512 100m
25 Nhổ cọc cừ Larsen Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,888 100m
26 Rải nilon lót móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,58 m2
27 Đổ bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,44 m3
28 Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2269 100m2
29 Đắp cát lót nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1 m3
30 Bơm nước thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 ca
31 Vận chuyển cát bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,1728 m3
32 Vận chuyển đá bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 169,8581 m3
33 Vận chuyển xi măng bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,1749 tấn
34 Vận chuyển sắt thép bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,6886 tấn
35 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công (vận chuyển đi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 226,2642 m3
36 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công(đất đắp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 157,8082 m3
37 Vận chuyển cọc tre bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,5786 100 cây
38 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,0983 m3
39 Bốc xếp cát lên phương tiện vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,1728 m3
40 Bốc xếp sỏi, đá các loại lên phương tiện vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 169,8581 m3
41 Bốc xếp thủ công xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,1749 tấn
42 Bốc xếp thủ công gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,0983 m3
43 Bốc xếp thủ công tre các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,5786 100 cây
44 Bốc xếp thủ công thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,6886 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->