Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210502671-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hưng Long |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210338547 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-10 15:25:00 đến ngày 2021-05-18 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,556,752,522 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Đường | |||
| 1 | Đào kênh mương rộng | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,619 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương rộng | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,57 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,193 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,733 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 110,3 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 661,6 | m3 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 330,8 | m3 |
| 8 | Cắt khe dọc đường bê tông dầm lăn RCC, chiều dày mặt đường | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 32,033 | 100m |
| 9 | Ván khuôn móng | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,654 | 100m2 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 26,899 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,98 | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 16,946 | 100m3 |
| 12 | Mua sỏi đỏ | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 2.240,94 | 1m3 |
| 13 | Mua đất cấp 2 | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 2.754,07 | 1m3 |
| 14 | Cọc tiêu | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 28 | Cọc |
| 15 | Biển tam giác | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 24 | Bộ |
| 16 | Biển tròn | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| B | Hạng mục 2: Cống | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,883 | 100m3 |
| 2 | Đào móng chiều rộng | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,28 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,28 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,02 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,3 | m3 |
| 6 | Bê tông tường dày | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 12,9 | m3 |
| 7 | Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,41 | m3 |
| 8 | Sản xuất bê tông ống cống đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 37,6 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,183 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn đường kính = 6mm | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,282 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn đường kính = 8mm | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,169 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn đường kính = 12mm | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,381 | tấn |
| 13 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 14 | Lắp đặt cống hộp đúc sẵn 600x600mm, đoạn cống dài 1m nối bằng phương pháp xảm, vữa BT mác 100 | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,78 | 100m |
| 15 | Ván khuôn hố ga | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,85 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sắn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,063 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,054 | 100m2 |
| C | Hạng mục 3: Mương | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 120 | m3 |
| 2 | Bê tông móng rộng | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 96 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,2 | 100m2 |
| 4 | Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dày | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 200 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 2.400 | m2 |
| D | Hạng mục : Đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25cm | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật 70x140cm | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 5 | Sản xuất khung treo biển báo | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,045 | Tấn |
| 6 | Đèn tín hiệu | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| E | Hạng mục: Vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 61,826 | 10m3/km |
| 2 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 100,673 | 10m3/km |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 275,407 | 10m3/km |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 224,094 | 10m3/km |
| 5 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,356 | 10m3/km |
| 6 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,425 | 10m3/km |
| 7 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 26,609 | 10m3/km |
| 8 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 19,714 | 10m3/km |
| 9 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển | Theo chương V và Hồ sơ thiết kế | 22,582 | 10 tấn/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi