Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210520043-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210474141
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách Thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-10 16:03:00 đến ngày 2021-05-21 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,157,736,385 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐƯỜNG
1 Láng nhựa mặt đường 3 lớp T/C 4,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,5942 100m2
2 Đá 4x6 chèn đá dăm, dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,5942 100m2
3 Đá 4x6 chèn sỏi đỏ dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,5942 100m2
4 Đắp sỏi đỏ bằng máy đầm 25T K= 0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,6783 100m3
5 Mua sỏi đỏ để đắp, K98(1,16*1,14) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.015,3731 m3
6 Bê tông xi măng mặt đường M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86,624 m3
7 Ván khuôn thép mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,0951 100m2
8 Rải giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,828 100m2
9 Bê tông lót M150 đá 4x6, rộng >250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108,28 m3
10 Đắp sỏi đỏ bằng máy đầm 25T K= 0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1656 100m3
11 Mua sỏi đỏ để đắp, K98(1,16*1,14) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 286,3789 m3
12 Nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64,082 kg
13 Cắt khe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2209 100m
14 Nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64,418 kg
15 Nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,41 kg
16 Gỗ đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0114 m3
17 Đắp đất bằng máy đầm 25T K= 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,3614 100m3
18 Cung cấp đất chọn lọc để đắp (tận dụng đất đào thông thường) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.444,95 m3
19 Đào đất không thích hợp bằng máy đào 1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,9273 100m3
20 Vận chuyển đất đào đi đổ cự ly tạm tính 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,9273 100m3
21 Đào nền thông thường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 2, (tận dụng lại) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2052 100m3
22 Lu lèn nền đường dày TB 30cm, k=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,1041 100m3
23 Đắp sỏi đỏ bằng máy đầm 25T K= 0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3888 100m3
24 Mua sỏi đỏ để đắp, K98(1,16*1,14) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 315,8939 m3
25 Láng nhựa mặt đường 3 lớp T/C 4,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,3849 100m2
26 Đá 4x6 chèn đá dăm, dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,3849 100m2
27 Đá 4x6 chèn sỏi đỏ dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,3849 100m2
28 Đắp sỏi đỏ bằng máy đầm 25T K= 0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9155 100m3
29 Mua sỏi đỏ để đắp, K98(1,16*1,14) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 253,3018 m3
30 Bê tông xi măng mặt đường M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,9776 m3
31 Ván khuôn thép mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2436 100m2
32 Rải giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,4972 100m2
33 Bê tông lót M150 đá 4x6, rộng >250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,972 m3
34 Đắp sỏi đỏ bằng máy đầm 25T K= 0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8994 100m3
35 Mua sỏi đỏ để đắp, K98(1,16*1,14) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 118,9419 m3
36 Đào đất không thích hợp bằng máy đào 1,25m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2494 100m3
37 Vận chuyển đất đào đi đổ cự ly tạm tính 1km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2494 100m3
38 Đào nền thông thường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 2, (tận dụng lại) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4854 100m3
39 Lu lèn nền đường dày TB 30cm, k=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6387 100m3
40 Đắp sỏi đỏ bằng máy đầm 25T K= 0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2985 100m3
41 Mua sỏi đỏ để đắp, K98(1,16*1,14) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,4697 m3
42 Đắp đất bằng máy đầm 25T K= 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1669 100m3
43 Cung cấp đất chọn lọc để đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,5062 m3
44 Cung cấp biển báo tam giác D70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 Cái
45 Cung cấp biển báo tròn D70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
46 Lắp đặt cột và biển báo tam giác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 Cái
47 Lắp đặt cột và biển báo tròn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
48 Cung cấp trụ đỡ biển báo 3,3m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 Cái
49 Cung cấp trụ đỡ biển báo 3,7m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
50 Bê tông chôn cột M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8 m3
B HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt cống BT D=400mm, L=1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 đoạn
2 Lắp đặt cống BT D=400mm, L=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 đoạn
3 Cung cấp cống D400-H30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75 m
4 Lắp đặt cống BT D=600mm, L=1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 đoạn
5 Lắp đặt cống BT D=600mm, L=2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 đoạn
6 Lắp đặt cống BT D=600mm, L=3m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 đoạn
7 Lắp đặt cống BT D=600mm, L=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 đoạn
8 Cung cấp cống D600-H30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 502 m
9 Mối nối cống bằng Jion cao su D400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 mối nối
10 Mối nối cống bằng Jion cao su D600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 106 mối nối
11 Trát vữa M100 mối nối cống D400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 mối nối
12 Trát vữa M100 mối nối cống D600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 106 mối nối
13 Đắp đất bằng máy đầm 9T K= 0,95 (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9942 100m3
14 Đào đất rãnh, cống đất cấp II bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,2893 100m3
15 Gối cống D400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 cái
16 Gối cống D600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 274 cái
17 Bê chèn móng cống đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 103,207 M3
18 Bê tông lót M150 đá 1x2, rộng >250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57,181 m3
19 BT hố ga M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,1354 m3
20 Bê tông lót M150 đá 1x2, rộng >250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,212 m3
21 Cốt thép tròn hố ga d Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2457 tấn
22 Ván khuôn thép tường (bỏ vận thăng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6255 100m2
23 Đào đất rãnh, cống đất cấp II bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6088 100m3
24 Đắp đất bằng máy đầm 9T K= 0,95 (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4494 100m3
25 Gia công và đặt CT đúc sẵn, đà D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2837 tấn
26 Gia công và đặt CT đúc sẵn, đà D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7678 tấn
27 Thép hình đan/ đà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2792 tấn
28 BT đà/đan M300 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,0406 m3
29 Ván khuôn thép BT đúc sẵn đà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8404 100m2
30 Lắp đặt đan TL>50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47 cái
31 Bản lề Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47 cái
32 Thép hình đan/ đà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9411 tấn
33 Thép tấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5239 tấn
34 Lắp đặt Thép hình đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,465 tấn
35 Nắp hầm ga bằng gang (90x90x6)cm - H30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47 cái
36 Lắp đặt đan TL>50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47 cái
37 BT máng thu, lưỡi hầm M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0445 m3
38 Ván khuôn thép BT đúc sẵn đà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,37 100m2
39 Gia công và đặt CT đúc sẵn, đà D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3088 tấn
40 Lắp đặt đan TL>50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47 cái
41 Bê tông lót M150 đá 1x2, rộng >250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,238 m3
42 Bê tông tường đầu, tường cánh M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,643 m3
43 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3536 100m2
44 BT bó vỉa M300 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 118,9829 M3
45 Bê tông lót M150 đá 1x2, rộng >250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58,9998 m3
46 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4194 100m2
47 BT hố ga M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,504 m3
48 Ván khuôn thép tường (bỏ vận thăng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1456 100m2
49 Bê tông tường chắn đất đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,28 M3
50 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0336 100m2
51 Bê tông lót M150 đá 1x2, rộng >250cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,292 m3
52 Tháo dỡ cống BT D=600mm, L=1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 đoạn
53 Láng nhựa mặt đường 3 lớp T/C 4,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3528 100m2
54 Đá 4x6 chèn đá dăm, dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3528 100m2
55 Đá 4x6 chèn sỏi đỏ dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3528 100m2
56 Đắp sỏi đỏ bằng máy đầm 25T K= 0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1058 100m3
57 Mua sỏi đỏ để đắp, K98(1,16*1,14) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,9963 m3
C HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Cung cấp biển báo chữ nhật 30x80cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
2 Cung cấp biển báo chữ nhật 140x80cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
3 Cung cấp biển báo chữ nhật 120x25cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
4 Cung cấp biển báo tam giác D70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
5 Cung cấp biển báo chữ nhật 200x160cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
6 Lắp đặt cột và biển báo chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
7 Lắp đặt cột và biển báo tam giác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
8 Cung cấp trụ đỡ biển báo 1,0m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 Cái
9 Ống PVC D80 cao 1,2m nhồi vữa C10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 92 cọc
10 BT cọc M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,242 m3
11 Ván khuôn thép BT đúc sẵn đà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1656 100m2
12 Dây phản quang trắng đỏ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 324 m
13 Đèn tín hiệu ban đêm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
14 Cờ hiệu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
15 Còi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
16 Băng đỏ đeo tay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
17 Áo phản quang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
18 Người điều khiển giao thông (tạm tính) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Công
19 Cung cấp biển báo tam giác D70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
20 Cung cấp trụ đỡ biển báo 1,0m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
21 Lắp đặt cột và biển báo tam giác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->