Gói thầu: Gói thầu 01.XD Xây dựng Đại đội Tăng thiết giáp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210519300-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án xây dựng công trình Bộ chỉ huy Quân sự tỉnh Hà Tĩnh
Tên gói thầu Gói thầu 01.XD Xây dựng Đại đội Tăng thiết giáp
Số hiệu KHLCNT 20210511350
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc Phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-10 15:43:00 đến ngày 2021-05-21 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,208,407,055 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
B *Mô tả công việc mời thầu
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V của E-HSMT 198,438 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V của E-HSMT 336,54 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V của E-HSMT 62,092 m2
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V của E-HSMT 6,9476 m3
5 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Chương V của E-HSMT 676,802 m2
6 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V của E-HSMT 1.430,6456 m2
7 Phá lớp vữa trát cột, trụ Chương V của E-HSMT 288,802 m2
8 Phá lớp vữa trát trần Chương V của E-HSMT 209,1574 m2
9 Phá dỡ nền gạch Chương V của E-HSMT 127,404 m2
10 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V của E-HSMT 175,44 m2
11 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V của E-HSMT 0,3703 m3
12 Tháo dỡ trần Chương V của E-HSMT 45,3222 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V của E-HSMT 552,1632 m2
14 Phá hệ thống điện toàn nhà Chương V của E-HSMT 1 tt
15 Hệ thống thiết bị, thoát nước trong nhà Chương V của E-HSMT 1 tt
16 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V của E-HSMT 9,042 100m2
17 Hút vệ sinh bể tự hoại Chương V của E-HSMT 2 bể
18 Chống thấm sê nô bằng phương pháp khò Chương V của E-HSMT 40,9108 m2
19 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600m2, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 85,1123 m2
20 Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 45,1341 m2
21 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 253,8865 m2
22 Trần nhôm 600*600 Chương V của E-HSMT 45,3222 m2
23 Lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm Chương V của E-HSMT 34,06 m
24 Đánh vecni cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm Chương V của E-HSMT 4,3568 m2
25 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,4162 m3
26 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 676,802 m2
27 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 1.426,5593 m2
28 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 81,68 m
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 288,802 m2
30 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 209,1574 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 676,802 m2
32 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 2.476,6819 m2
33 Cửa đI 1 cánh mở kính an toàn 6,38mm hệ nhôm định hình Việt Pháp hoặc tương đương Chương V của E-HSMT 30,492 m2
34 Cửa đI 2 cánh mở kính an toàn 6,38mm hệ nhôm định hình Việt Pháp hoặc tương đương Chương V của E-HSMT 3,64 m2
35 Cửa sổ 2 cánh mở hất ngoài nhôm định hình kính an toàn 6,38mm Việt Pháp hoặc tương đương Chương V của E-HSMT 6,48 m2
36 Sơn hoa sắt tĩnh điện ( 50% diện tích) Chương V của E-HSMT 57,9093 m2
37 Gia công lan can thép INOX 304 Chương V của E-HSMT 0,2217 tấn
38 Lắp dựng lan can Chương V của E-HSMT 14,352 m2
39 Sơn hoa sắt tĩnh điện ( 50% diện tích) Chương V của E-HSMT 7,176 0.0
40 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 308,3948 m2
41 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V của E-HSMT 55,872 1m2
42 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V của E-HSMT 97,0125 1m2
43 Khóa cửa đi Chương V của E-HSMT 33 cái
44 Cắt và lắp kính Chương V của E-HSMT 0,72 m2
45 Bản lề cửa Chương V của E-HSMT 99 cái
46 Bản lề cửa sổ Chương V của E-HSMT 138 cái
47 Đèn hộp vuông bóng 20W Chương V của E-HSMT 30 bộ
48 Lắp đặt đèn lốp trần bóng LED 220v-13W Chương V của E-HSMT 17 bộ
49 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 220V-2x36W Chương V của E-HSMT 36 bộ
50 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 18 cái
51 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Roma Chương V của E-HSMT 12 cái
52 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 26 cái
53 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của E-HSMT 29 cái
54 Lắp đặt công tắc 2 chiều Chương V của E-HSMT 4 cái
55 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V của E-HSMT 88 cái
56 Tủ điện động lực vỏ kim loại lắp KT570x350x170 Chương V của E-HSMT 3 cái
57 Tủ điện đế thép mặt nhựa Carbont âm tường loại 8 Modul Chương V của E-HSMT 17 cái
58 Lắp đặt các automat 1 pha 10A(4,5KA) Chương V của E-HSMT 20 cái
59 Lắp đặt các automat 1 pha 16A(4,5KA) Chương V của E-HSMT 35 cái
60 Lắp đặt các automat 2 pha 20A(4,5KA) Chương V của E-HSMT 11 cái
61 Lắp đặt các automat 2 pha 32A(6KA) Chương V của E-HSMT 34 cái
62 Lắp đặt các automat 3 pha 63A(10KA) Chương V của E-HSMT 2 cái
63 Lắp đặt các automat 3 pha 100A(10KA) Chương V của E-HSMT 1 cái
64 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 1.636 m
65 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 1.494 m
66 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V của E-HSMT 720 m
67 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Chương V của E-HSMT 100 m
68 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
69 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V của E-HSMT 818 m
70 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V của E-HSMT 747 m
71 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Chương V của E-HSMT 360 m
72 Lắp đặt hộp nối Chương V của E-HSMT 18 hộp
73 Lắp đặt ống nhựa u. PVC Đường kính 21mm Chương V của E-HSMT 1,08 100m
74 Lắp đặt cút nhựa u.PVC - Đường kính 21mm Chương V của E-HSMT 90 cái
75 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 ĐK 40mm Chương V của E-HSMT 0,46 100m
76 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 ĐK 32mm Chương V của E-HSMT 0,6 100m
77 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 ĐK 25mm Chương V của E-HSMT 0,54 100m
78 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 ĐK 20mm Chương V của E-HSMT 0,36 100m
79 Lắp đặt ống nhựa PPR PN20 ĐK 20mm Chương V của E-HSMT 0,33 100m
80 Van khóa nhựa D40 Chương V của E-HSMT 4 cái
81 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V của E-HSMT 9 cái
82 Nối thẳng PPR ren ngoài D32 Chương V của E-HSMT 18 cái
83 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 40x40,ĐK40x32mm Chương V của E-HSMT 10 cái
84 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 32x25mm Chương V của E-HSMT 9 cái
85 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 25x20mm Chương V của E-HSMT 36 cái
86 Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 40mm Chương V của E-HSMT 20 cái
87 Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 32mm Chương V của E-HSMT 20 cái
88 Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 25mm Chương V của E-HSMT 36 cái
89 Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 20mm Chương V của E-HSMT 72 cái
90 Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 40x32mm Chương V của E-HSMT 3 cái
91 Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 32x25mm Chương V của E-HSMT 9 cái
92 Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 25x20mm Chương V của E-HSMT 18 cái
93 Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 125mm Chương V của E-HSMT 0,3 100m
94 Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 0,54 100m
95 Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 0,5 100m
96 Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 0,8 100m
97 Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 42mm Chương V của E-HSMT 0,18 100m
98 Lắp đặt tê nhựa chếch ĐK 125/110mm Chương V của E-HSMT 2 cái
99 Lắp đặt tê nhựa chếch DN110/110 Chương V của E-HSMT 21 cái
100 Lắp đặt tê nhựa chếch DN90/60 Chương V của E-HSMT 21 cái
101 Lắp đặt tê nhựa chếch DN60/60 Chương V của E-HSMT 30 cái
102 Lắp đặt tê nhựa chếch DN60/42 Chương V của E-HSMT 16 cái
103 Lắp đặt côn thu D110-60 Chương V của E-HSMT 3 cái
104 Lắp đặt cút nhựa chếch 135 độ ĐK 125mm Chương V của E-HSMT 10 cái
105 Lắp đặt cút nhựa chếch 135 độ ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 12 cái
106 Lắp đặt cút nhựa chếch 135 độ ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 18 cái
107 Lắp đặt cút nhựa chếch 135 độ ĐK 60mm Chương V của E-HSMT 36 cái
108 Lắp đặt cút nhựa vuông ĐK 42 Chương V của E-HSMT 24 cái
109 Lắp đặt nút bịt DN60 Chương V của E-HSMT 27 cái
110 Lắp đặt nút bịt DN90 Chương V của E-HSMT 9 cái
111 Lắp đặt nút bịt DN110 Chương V của E-HSMT 12 cái
112 Siphong D110 Chương V của E-HSMT 12 cái
113 Siphong D76 Chương V của E-HSMT 18 cái
114 Siphong D42 Chương V của E-HSMT 12 cái
115 Nắp lưới chống côn trùng D42 Chương V của E-HSMT 2 cái
116 Lắp đặt chậu rửa ( Caesar L2150) Chương V của E-HSMT 12 bộ
117 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi ( Caesar B100 CP) Chương V của E-HSMT 12 bộ
118 Lắp đặt gương soi Viglacera Chương V của E-HSMT 12 cái
119 Lắp đặt xí bệt INAX C306-VT màu trắng Chương V của E-HSMT 12 bộ
120 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 12 cái
121 Lắp đặt hộp giấy chống nước Chương V của E-HSMT 12 cái
122 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V của E-HSMT 12 cái
123 Lắp đặt kệ kính Chương V của E-HSMT 12 cái
124 Lắp đặt giá treo Chương V của E-HSMT 17 cái
125 Lắp đặt 1 vòi tắm Caesar 360C Chương V của E-HSMT 11 bộ
126 Lắp đặt phễu thu nước sàn ST 1414L Chương V của E-HSMT 17 cái
127 Van phao cơ D32 Chương V của E-HSMT 1 cái
128 Van phao điện D32 Chương V của E-HSMT 1 cái
129 Máy bơm công suất 10M3/H Chương V của E-HSMT 1 máy
130 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường 20 lít Chương V của E-HSMT 11 bộ
131 Đào móng công trình - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 15,6312 m3
132 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0469 100m3
133 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,625 m3
134 Ván khuôn gỗ bể nước Chương V của E-HSMT 0,3354 100m2
135 Lắp dựng bể nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2294 tấn
136 Lắp dựng bể nước, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,3869 tấn
137 Lắp dựng bể nước, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1361 tấn
138 Ván khuôn gỗ sàn bể nước Chương V của E-HSMT 0,04 100m2
139 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa nước bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,3591 m3
140 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,4 m3
141 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 26,4 m2
142 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 4 m2
143 Đánh xi măng nguyên chất Chương V của E-HSMT 17,2 m2
144 Sika chống thấm' Chương V của E-HSMT 17,2 m2
145 Băng cản nước PVC rộng 250 Chương V của E-HSMT 8,6 m
146 Lớp lót bê tông Chương V của E-HSMT 16,2 m2
147 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,62 m3
148 Đào móng công trình - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 197,8645 m3
149 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 15,8675 m3
150 Lớp bạt lót Chương V của E-HSMT 363,0308 m2
151 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 65,3455 m3
152 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 363,0308 m2
153 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,368 100m2
154 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,1566 tấn
155 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 2,4248 tấn
156 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 28,5641 m3
157 Ván khuôn cổ móng Chương V của E-HSMT 0,2846 100m2
158 Bê tông cổ móng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,495 m3
159 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 23,051 m3
160 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 22,0095 m3
161 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V của E-HSMT 0,5869 100m2
162 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,9704 m3
163 Bê tông giằng móng bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 6,4561 m3
164 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,1 m2
165 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 23,4475 m2
166 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 23,4475 m2
167 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 1,4769 100m3
168 Bê tông lót M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 3,2718 m3
169 Bê tông gờ hạn chế bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,835 m3
170 Ván khuôn gỗ gờ hạn chế Chương V của E-HSMT 0,21 100m2
171 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 1,0579 100m2
172 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1404 tấn
173 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 1,1914 tấn
174 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 6,569 m3
175 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 1,5211 100m2
176 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,5081 tấn
177 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 1,1832 tấn
178 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 13,8194 m3
179 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,0038 100m2
180 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Chương V của E-HSMT 0,0374 m3
181 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của E-HSMT 1 cái
182 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 39,939 m3
183 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 11,82 m3
184 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 6,9367 m3
185 Gia công xà gồ thép hộp mã kẽm Chương V của E-HSMT 1,5131 tấn
186 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 1,5131 tấn
187 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.45mm Chương V của E-HSMT 4,0247 100m2
188 Tôn ốp nóc Chương V của E-HSMT 35,32 m
189 Đinh kẽm PCS 5cm (1m2 6 cái) Chương V của E-HSMT 68 cái
190 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Chương V của E-HSMT 2,5679 tấn
191 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V của E-HSMT 2,5679 tấn
192 Bu lông fi 18 Chương V của E-HSMT 56 cái
193 Gia công giằng mái thép Chương V của E-HSMT 0,9697 tấn
194 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V của E-HSMT 0,9697 tấn
195 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600m2, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 33,9994 m2
196 Trần tôn sóng nhỏ Chương V của E-HSMT 32,7184 m2
197 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Chương V của E-HSMT 65,88 m2
198 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 181,541 m2
199 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 63,0608 m2
200 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 302,227 m2
201 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 204,02 m
202 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 53,947 m2
203 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 136,204 m2
204 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 181,541 m2
205 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 492,378 m2
206 Cửa đI 1 cánh mở kính an toàn 6,38mm hệ nhôm định hình Việt Pháp hoặc tương đương Chương V của E-HSMT 4,14 m2
207 Cửa sổ 2 cánh mở trượt ngoài nhôm định hình kính an toàn 6,38mm Việt Pháp hoặc tương đương Chương V của E-HSMT 3,36 m2
208 Vách kính dày 6.38mm Việt Pháp hoặc tương đương Chương V của E-HSMT 3,12 m2
209 Cửa sổ chớp lật tấm nhôm Chương V của E-HSMT 8,64 m2
210 Gia công cửa đi khung cửa bằng thép Chương V của E-HSMT 2,7478 tấn
211 Lắp dựng Lắp dựng cửa bằng thép Chương V của E-HSMT 114,88 m2
212 Sơn tĩnh điện màu xanh quân sự Chương V của E-HSMT 229,76 m2
213 Bản lề cửa Chương V của E-HSMT 64 cái
214 Khóa cửa Chương V của E-HSMT 8 cái
215 Gia công giá hàng Chương V của E-HSMT 0,2169 tấn
216 Lắp dựng giá hàng Chương V của E-HSMT 1,98 m2
217 Hoa sắt cửa sổ 14*14*1.2 Chương V của E-HSMT 13,8 m2
218 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 13,8 m2
219 Sơn hoa sắt tĩnh điện ( 50% diện tích) Chương V của E-HSMT 6,9 m2
220 Cửa pano gỗ kính Chương V của E-HSMT 3,45 m2
221 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V của E-HSMT 3,45 1m2
222 Bản lề cửa đi Chương V của E-HSMT 6 cái
223 Khóa cửa Chương V của E-HSMT 2 cái
224 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 6,9 m2
225 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 242,0864 1m2
226 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V của E-HSMT 5,49 100m2
227 Biển tên 600x300 Chương V của E-HSMT 4 cái
228 Biển tên 400x250 Chương V của E-HSMT 7 cái
229 Lắp đặt đèn HIGHBAY 50W Chương V của E-HSMT 16 bộ
230 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 6 bộ
231 Lắp đặt quạt đảo trần Chương V của E-HSMT 2 cái
232 Lắp đặt quạt hút gió công nghiệp loại tròn CS250W Chương V của E-HSMT 1 cái
233 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 3 cái
234 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V của E-HSMT 2 cái
235 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V của E-HSMT 20 cái
236 Tủ điện động lực vỏ kim loại lắp KT600x400x180 Chương V của E-HSMT 1 cái
237 Tủ nạp điện Chương V của E-HSMT 1 cái
238 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V của E-HSMT 2 cái
239 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V của E-HSMT 2 cái
240 Lắp đặt các automat 3 pha 32A,40A Chương V của E-HSMT 2 cái
241 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 520 m
242 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 80 m
243 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V của E-HSMT 160 m
244 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 Chương V của E-HSMT 30 m
245 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 Chương V của E-HSMT 30 m
246 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V của E-HSMT 260 m
247 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V của E-HSMT 40 m
248 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Chương V của E-HSMT 4 m
249 Lắp đặt hộp nối Chương V của E-HSMT 4 hộp
250 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V của E-HSMT 3 cọc
251 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V của E-HSMT 10 m
252 Băng đồng tiếp đất 25x3 Chương V của E-HSMT 10 m
253 Đào móng công trình - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 82,6635 m3
254 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 7,143 m3
255 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,1296 100m2
256 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,1459 100m2
257 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0146 tấn
258 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,4721 tấn
259 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 7,4801 m3
260 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,1674 m3
261 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 16,263 m3
262 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 17,3432 m3
263 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,2903 100m2
264 Lắp dựng cốt thép, giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,054 tấn
265 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,3416 tấn
266 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,1931 m3
267 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,561 m3
268 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 1,1537 100m3
269 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,259 100m3
270 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 7,7905 m3
271 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 15,5093 m2
272 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 15,5093 m2
273 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Chương V của E-HSMT 18,45 m2
274 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,3675 100m2
275 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0873 tấn
276 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,3543 tấn
277 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,0212 m3
278 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,7796 100m2
279 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1965 tấn
280 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 1,0815 tấn
281 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 6,6951 m3
282 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 1,3745 100m2
283 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,684 tấn
284 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 15,3275 m3
285 Bê tông , lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 0,1364 m3
286 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, lanh tô Chương V của E-HSMT 0,0131 tấn
287 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, lanh tô Chương V của E-HSMT 0,0146 100m2
288 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của E-HSMT 5 cái
289 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 26,5076 m3
290 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,3718 m3
291 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 12,9738 m3
292 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,9979 m3
293 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Chương V của E-HSMT 30 m2
294 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V của E-HSMT 0,8691 tấn
295 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,8691 tấn
296 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V của E-HSMT 1,379 100m2
297 Tôn úp nóc Chương V của E-HSMT 33,2 nmd
298 Đinh kẽm PCS 5mm ( 1m2=6 cái) Chương V của E-HSMT 23 cái
299 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 72,0213 m2
300 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 197,233 m2
301 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 114,164 m2
302 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 15,3075 m2
303 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 67,466 m2
304 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 137,45 m2
305 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 87,3288 m2
306 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 319,08 m2
307 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 25,495 m2
308 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x600mm Chương V của E-HSMT 6,36 m2
309 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 79,7761 m2
310 Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 3,8701 m2
311 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 152,31 m
312 Sản xuất cửa khung nhôm hệ cửa đi 2 cánh, 1 cánh Việt Pháp, Xingfa hoặc tương đương kính trắng dày 6.38ly Chương V của E-HSMT 10,515 m2
313 Sản xuất cửa khung nhôm hệ cửa sổ mở trượt Việt Pháp, Xingfa hoặc tương đương kính trắng dày 6.38ly Chương V của E-HSMT 19,5 m2
314 Sản xuất cửa khung nhôm hệ cửa sổ mở hất Việt Pháp, Xingfa hoặc tương đương kính trắng dày 6.38ly Chương V của E-HSMT 0,64 m2
315 Sản xuất hoa sắt cửa sắt vuông 14x14 Chương V của E-HSMT 20,14 m2
316 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 20,14 m2
317 Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện Chương V của E-HSMT 20,14 1m2
318 Biển tên phòng làm bằng tôn, sơn và dán chữ Chương V của E-HSMT 2 cái
319 Lắp đặt đèn lốp trần bóng 15W Chương V của E-HSMT 1 bộ
320 Lắp đặt đèn hộp vuông bóng 18w Chương V của E-HSMT 2 bộ
321 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 4 bộ
322 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V của E-HSMT 3 bộ
323 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 2 cái
324 Lắp đặt quạt đảo trần Chương V của E-HSMT 3 cái
325 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V của E-HSMT 1 cái
326 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 2 cái
327 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của E-HSMT 2 cái
328 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V của E-HSMT 1 cái
329 Lắp đặt công tắc ngầm tường cho bình nóng lạnh Chương V của E-HSMT 1 cái
330 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V của E-HSMT 12 cái
331 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục Chương V của E-HSMT 1 bộ
332 Điều hòa không khí loại 9000 BTU/H Chương V của E-HSMT 1 cái
333 Tủ điện đế thép mặt nhựa Carbont âm tường 4-8 modul Chương V của E-HSMT 1 tủ
334 Lắp đặt các automat 1 pha10A Chương V của E-HSMT 1 cái
335 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V của E-HSMT 2 cái
336 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V của E-HSMT 1 cái
337 Lắp đặt các automat 2 pha 32A Chương V của E-HSMT 1 cái
338 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 256 m
339 Lắp đặt dây đơn 1x2.5mm2 Chương V của E-HSMT 160 m
340 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
341 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V của E-HSMT 128 m
342 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 80 m
343 Lắp đặt ống luồn dây HDPE D32/25 Chương V của E-HSMT 50 m
344 Ống đồng bảo ôn Chương V của E-HSMT 5 m
345 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 0,05 100m
346 Lắp đặt hộp nối, phân dây, Chương V của E-HSMT 3 hộp
347 Lắp đặt chậu rửa bộ vòi Chương V của E-HSMT 1 bộ
348 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 1 bộ
349 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 1 cái
350 Lắp đặt xí bệt Chương V của E-HSMT 1 bộ
351 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 1 cái
352 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 1 cái
353 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V của E-HSMT 1 bể
354 Van phao cơ, phao điện Chương V của E-HSMT 2 cái
355 Máy bơm Q=3m3/h, H=30m Chương V của E-HSMT 1 cái
356 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V của E-HSMT 1 cái
357 Lắp đặt hộp đựng giấy chống nước Chương V của E-HSMT 1 cái
358 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V của E-HSMT 1 bộ
359 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm Chương V của E-HSMT 0,75 100m
360 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm Chương V của E-HSMT 0,24 100m
361 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 0,06 100m
362 Khóa nhựa D32 Chương V của E-HSMT 3 cái
363 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32x32mm, Chương V của E-HSMT 4 cái
364 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32x20mm, Chương V của E-HSMT 1 cái
365 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25x20mm, Chương V của E-HSMT 1 cái
366 Lắp đặt cútnhựa PPR đường kính 32mm, Chương V của E-HSMT 5 cái
367 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, Chương V của E-HSMT 2 cái
368 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, Chương V của E-HSMT 6 cái
369 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32x25mm, Chương V của E-HSMT 1 cái
370 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25x20mm, Chương V của E-HSMT 1 cái
371 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
372 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 0,18 100m
373 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Chương V của E-HSMT 0,06 100m
374 Lắp đặt tê chếch- Đường kính DN60/60mm Chương V của E-HSMT 1 cái
375 Lắp đặt tê thông tắc - Đường kính DN110/42mm Chương V của E-HSMT 1 cái
376 Lắp đặt tê thông tắc DN42/60 Chương V của E-HSMT 1 cái
377 Lắp đặt côn thu - Đường kính 42-60mm Chương V của E-HSMT 1 cái
378 Lắp đặt cút chếch - Đường kính 110mm Chương V của E-HSMT 3 cái
379 Lắp đặt cút chếch 135- Đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 4 cái
380 Lắp đặt cút vuông- Đường kính 42mm Chương V của E-HSMT 2 cái
381 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 42mm Chương V của E-HSMT 2 cái
382 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 1 cái
383 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm Chương V của E-HSMT 1 cái
384 Shipphong D110 Chương V của E-HSMT 1 cái
385 Shipphong D50 Chương V của E-HSMT 1 cái
386 Shipphong D42 Chương V của E-HSMT 1 cái
387 Nắp lưới côn trùng Chương V của E-HSMT 1 cái
388 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 1,1068 1m3
389 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,0996 100m3
390 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0199 100m3
391 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,3969 m3
392 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0144 100m2
393 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0966 tấn
394 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,8505 m3
395 Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,5417 m3
396 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,0326 100m2
397 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0029 tấn
398 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0176 tấn
399 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,2438 m3
400 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, Chương V của E-HSMT 0,0206 100m2
401 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, Chương V của E-HSMT 0,046 tấn
402 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 0,4685 m3
403 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 26,972 m2
404 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,6218 m2
405 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của E-HSMT 26,972 m2
406 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 6 1cấu kiện
407 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm Chương V của E-HSMT 0,055 100m
408 Đào móng công trình - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 11,4 1m3
409 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 7,6 m3
410 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,2328 100m2
411 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 9,12 m3
412 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Chương V của E-HSMT 0,76 m3
413 Gia công cột bằng thép hình Chương V của E-HSMT 0,1845 tấn
414 Lắp cột thép các loại Chương V của E-HSMT 0,1845 tấn
415 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V của E-HSMT 0,0305 tấn
416 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V của E-HSMT 0,0305 tấn
417 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Chương V của E-HSMT 0,0145 tấn
418 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,0145 tấn
419 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V của E-HSMT 0,8862 100m2
420 Tôn úp nóc Chương V của E-HSMT 76 md
421 Đinh kẽm PCS 5mm(1m2=6 cái) Chương V của E-HSMT 15 cái
422 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Chương V của E-HSMT 0,1129 tấn
423 Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che Chương V của E-HSMT 0,1129 tấn
424 Bu long M16 liên kết khung với bê tông Chương V của E-HSMT 12 cái
425 Xẻng Chương V của E-HSMT 4 cái
426 Cuốc bàn Chương V của E-HSMT 2 cái
427 Búa rìu Chương V của E-HSMT 2 cái
428 Xô 10 lít Chương V của E-HSMT 4 cái
429 Bình cứu hỏa CO2 Chương V của E-HSMT 2 cái
430 Đào móng công trình - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 20,1593 1m3
431 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,836 m3
432 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,024 100m2
433 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0474 tấn
434 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,55 m3
435 Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,916 m3
436 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 19,2 m2
437 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 39,1432 m2
438 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 39,1432 m2
439 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Chương V của E-HSMT 5,5733 m3
440 Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,3285 m3
441 Đào móng công trình - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 22,5456 1m3
442 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 2,64 m3
443 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 23,384 m3
444 Ván khuôn giằng Chương V của E-HSMT 0,0616 100m2
445 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,7488 m3
446 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,1354 tấn
447 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0671 100m3
448 Đào kênh mương, rãnh thoát nước - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 80,4198 1m3
449 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V của E-HSMT 7,1573 m3
450 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,2 m3
451 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 8,5932 m3
452 Xây hố van, hố ga bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,0231 m3
453 Ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V của E-HSMT 0,5892 100m2
454 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,2551 tấn
455 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm Chương V của E-HSMT 0,2534 tấn
456 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 7,152 m3
457 Ván khuôn gỗ giằng hố ga Chương V của E-HSMT 0,0394 100m2
458 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,023 tấn
459 Bê tông giằng hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,3247 m3
460 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 85,32 m2
461 Láng đáy mương, hố ga dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 28,98 m2
462 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, Chương V của E-HSMT 0,3009 100m2
463 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, Chương V của E-HSMT 0,7557 tấn
464 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V của E-HSMT 4,0033 m3
465 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V của E-HSMT 1,8432 m3
466 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của E-HSMT 107 cái
467 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V của E-HSMT 0,26 m3
468 Đắp cát móng đường ống bằng thủ công Chương V của E-HSMT 0,3 m3
469 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính400mm TT A Chương V của E-HSMT 2 1 đoạn ống
470 Gối đỡ ống Chương V của E-HSMT 4 cái
471 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,3942 100m3
472 Xáo xới, lu lèn nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V của E-HSMT 4,5918 100m3
473 Lớp bạt lót Chương V của E-HSMT 18,378 100m2
474 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB40 Chương V của E-HSMT 275,508 m3
475 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 21,504 m3
476 Thi công khe co giãn sân bê tông Chương V của E-HSMT 902 m
477 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 3,5 1m3
478 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 3,5 m3
479 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, Chương V của E-HSMT 1,2948 100m2
480 Bê tông tấm bó vỉa bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 7,371 m3
481 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của E-HSMT 182 cái
482 Đào san đất - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 8,8998 100m3
483 Vận chuyển đất, phạm vi ≤300m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 8,8998 100m3
484 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 15,9685 100m3
485 Tiền mua đất trên phương tiện vận chuyển Chương V của E-HSMT 2.002,4499 m3
486 Vận chuyển đất mua về chân công trình Chương V của E-HSMT 200,245 10m³
487 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤600mm Chương V của E-HSMT 17 1 đoạn ống
488 Gối đỡ ống Chương V của E-HSMT 18 cái
489 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V của E-HSMT 5,7831 m3
490 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V của E-HSMT 7,7791 m3
491 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V của E-HSMT 0,2614 m3
492 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Chương V của E-HSMT 19,021 m2
493 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V của E-HSMT 5,8824 10m³
494 Đào móng công trình - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 688,9446 1m3
495 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 9,509 m3
496 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,8117 m3
497 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 54,0243 m3
498 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0272 100m2
499 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0622 100m2
500 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,012 tấn
501 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,0712 tấn
502 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,463 m3
503 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,5135 m3
504 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,2975 100m3
505 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 4,152 m2
506 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 500x500mm, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 2,6724 m2
507 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,4532 100m2
508 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0573 tấn
509 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,3321 tấn
510 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,5433 m3
511 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0871 100m2
512 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0214 tấn
513 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0684 tấn
514 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 0,1089 100m2
515 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,0687 tấn
516 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,0592 m3
517 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm Chương V của E-HSMT 16 1 lỗ khoan
518 Keo Epoxi Chương V của E-HSMT 1 ht
519 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 11,2783 m3
520 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 13,9196 m3
521 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V của E-HSMT 0,128 tấn
522 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,128 tấn
523 Lợp mái ngói 11v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,108 100m2
524 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 340,5953 m2
525 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 16,6046 m2
526 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 10,89 m2
527 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 340,5953 m2
528 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 27,4946 m2
529 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 16,16 m
530 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V của E-HSMT 37,88 m2
531 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V của E-HSMT 31,024 m2
532 Làm thép hộp mạ kẽm 20x20x1.8 ( bổ sung mở rộng cánh cổng) Chương V của E-HSMT 1,2465 m2
533 Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện Chương V của E-HSMT 33,517 1m2
534 Thép vuông đặc gẵn mũi chông bằng gang đúc Chương V của E-HSMT 1,62 m2
535 Thép hộp 20x20x1.8 trên trụ hàng rào Chương V của E-HSMT 3 cái
536 Khung xương ốp biển tên và chữ làm bằng Aluminum ( khu kỹ thuật) đã bao gồm lắp dựng hoàn thiện Chương V của E-HSMT 12,16 m2
537 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 16,7585 m2
538 Lắp dựng lan can sắt Chương V của E-HSMT 1,62 m2
539 Gia công kết cấu thép hộp mạ kẽm làm barie khu kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,0837 tấn
540 Lắp đặt kết cấu thép hộp mạ kẽm làm Barie Chương V của E-HSMT 0,0837 tấn
541 Sơn Barie bằng sơn tĩnh điện Chương V của E-HSMT 15,2826 1m2
542 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay ra ngoài bằng thanh khung nhôm hệ, kính trắng 6.38ly Việt Nhật, phụ kiện đồng bộ Việt Pháp. Xingfa Chương V của E-HSMT 1,92 m2
543 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở trượt bằng thanh khung nhôm hệ, kính trắng 6.38ly Việt Nhật, phụ kiện đồng bộ Việt Pháp. Xingfa Chương V của E-HSMT 4,154 m2
544 Lắp đặt đèn sát trần lốp trần 15W Chương V của E-HSMT 1 bộ
545 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 1 cái
546 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của E-HSMT 2 cái
547 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V của E-HSMT 1 cái
548 Lắp đặt quạt treo tường Chương V của E-HSMT 1 cái
549 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 15 m
550 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 30 m
551 Đào móng công trình - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 26,5472 1m3
552 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0475 100m3
553 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,28 m3
554 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,1332 100m2
555 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Chương V của E-HSMT 0,4744 100m2
556 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 0,0854 100m2
557 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK Chương V của E-HSMT 0,2429 tấn
558 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK >18mm Chương V của E-HSMT 0,1454 tấn
559 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,017 tấn
560 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1312 tấn
561 Lắp dựng cốt thép thành bể, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0158 tấn
562 Lắp dựng cốt thép thành bể, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,9072 tấn
563 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,1358 tấn
564 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 7,864 m3
565 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,884 m3
566 Bê tông nắp bể, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,0474 m3
567 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp bể Chương V của E-HSMT 0,0025 100m2
568 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp bể Chương V của E-HSMT 0,0036 tấn
569 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của E-HSMT 1 cái
570 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,0339 m3
571 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 6,056 m2
572 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 40,8 m2
573 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của E-HSMT 29,176 m2
574 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 8,84 m2
575 Quét si ka chống thấm Chương V của E-HSMT 29,176 m2
576 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0105 tấn
577 Lắp đặt ống thép tráng kẽm Đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 0,05 100m
578 Thép fi 16 thang xuống bể Chương V của E-HSMT 6,31 kg
579 Thép fi 14 đai giứ ống Chương V của E-HSMT 4,23 kg
580 Đai giữ ống Chương V của E-HSMT 2 cái
581 Bu long Chương V của E-HSMT 4 cái
582 Băng cản nước PVC Chương V của E-HSMT 13,6 m
583 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,049 100m2
584 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0131 tấn
585 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0488 tấn
586 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,5144 m3
587 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô Chương V của E-HSMT 0,0165 100m2
588 Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô Chương V của E-HSMT 0,0288 tấn
589 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Chương V của E-HSMT 0,1974 m3
590 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của E-HSMT 1 cái
591 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 5,388 m3
592 Gia công xà gồ thép hộp mã kẽm Chương V của E-HSMT 1,5131 tấn
593 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 1,5131 tấn
594 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.45mm Chương V của E-HSMT 0,1352 100m2
595 Đinh kẽm PCS 5mm Chương V của E-HSMT 3 cái
596 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Chương V của E-HSMT 1,736 m2
597 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 28,44 m2
598 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V của E-HSMT 25,536 m2
599 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,82 m2
600 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 28,44 m2
601 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 26,356 m2
602 Cửa đi Chương V của E-HSMT 2,64 m2
603 Lắp dựng Lắp dựng cửa bằng thép Chương V của E-HSMT 2,64 m2
604 Lưới thép cửa sổ Chương V của E-HSMT 1,68 m2
605 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 1,68 m2
606 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 1 bộ
607 Hộp điện phòng Chương V của E-HSMT 1 bộ
608 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của E-HSMT 1 cái
609 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V của E-HSMT 1 cái
610 Lắp đặt các automat 2 pha 32A Chương V của E-HSMT 1 cái
611 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Chương V của E-HSMT 1 cái
612 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 15 m
613 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V của E-HSMT 80 m
614 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V của E-HSMT 15 m
615 Lắp đặt hộp nối Chương V của E-HSMT 3 hộp
616 Lắp đặt ống nhựa HDPE Đường kính ống 32mm Chương V của E-HSMT 0,9 100 m
617 Lắp đặt ống nhựa HDPE Đường kính ống 25mm, Chương V của E-HSMT 1 100 m
618 Lắp đặt ống thép Đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 0,25 100m
619 Lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 32/32mm Chương V của E-HSMT 1 cái
620 Lắp đặt cút nhựa HDPE- Đường kính 32mm Chương V của E-HSMT 10 cái
621 Lắp đặt cút nhựa HDPE- Đường kính 25mm Chương V của E-HSMT 10 cái
622 Van phao cơ D32 Chương V của E-HSMT 1 bộ
623 Van phao cơ D25 Chương V của E-HSMT 1 bộ
624 Van phao điện Chương V của E-HSMT 1 bộ
625 Van khóa D25 Chương V của E-HSMT 3 bộ
626 Máy bơm nước Q=5,0 M3/H: H=35M Chương V của E-HSMT 1 cái
627 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5 mm2 Chương V của E-HSMT 20 m
628 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 Chương V của E-HSMT 40 m
629 Đào đường ống rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 29,325 1m3
630 Đắp cát đường ống bằng thủ công Chương V của E-HSMT 15,0937 m3
631 Đắp đất nền móng công trình Chương V của E-HSMT 14,2312 m3
632 Đào móng công trình - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 4,026 1m3
633 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,3 m3
634 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,1032 100m2
635 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 2,028 m3
636 Đắp đất nền móng công trình Chương V của E-HSMT 1,646 m3
637 Khung móng thép + ốc mũ mạ kẽm Chương V của E-HSMT 1 cái
638 Dây tiếp địa Cu D=10mm Chương V của E-HSMT 85 m
639 Gia công, đóng cọc tiếp địa Chương V của E-HSMT 3 cọc
640 Đào đường ống rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 21,675 1m3
641 Đắp cát đường ống bằng thủ công Chương V của E-HSMT 12,75 m3
642 Đắp đất nền móng công trình Chương V của E-HSMT 8,925 m3
643 Lắp đặt ống thép tráng kẽm Đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 0,85 100m
644 Lắp đặt ống nhựa HDPE Đường kính ống 40/32mm Chương V của E-HSMT 1,15 100 m
645 Lắp đặt các automat 2 pha 20A Chương V của E-HSMT 1 cái
646 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 mm2 Chương V của E-HSMT 115 m
647 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5 mm2 Chương V của E-HSMT 30 m
648 Cột thép bát giáp, tròn côn H=6M Chương V của E-HSMT 3 cột
649 Cần đèn CK-04 cao 2m vươn xa 1,5mx3mm Chương V của E-HSMT 3 cái
650 Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m Chương V của E-HSMT 3 bộ
651 Lắp dựng cột điện Chương V của E-HSMT 3 1 cột
652 Tủ điện điều khiển chiếu sáng KT 400x300x150 Chương V của E-HSMT 1 tủ
653 Phá dỡ cửa thép ốp tôn Chương V của E-HSMT 11,605 m2
654 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 74,25 m2
655 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1024 tấn
656 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông Chương V của E-HSMT 11,5107 m3
657 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Chương V của E-HSMT 21,5646 m3
658 Vận chuyển đá dăm các loại ra bãi thãi Chương V của E-HSMT 3,3075 10m³
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->