Gói thầu: Gói thầu 01.XD Xây dựng Đại đội Tăng thiết giáp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210519300-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án xây dựng công trình Bộ chỉ huy Quân sự tỉnh Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01.XD Xây dựng Đại đội Tăng thiết giáp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210511350 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc Phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-10 15:43:00 đến ngày 2021-05-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,208,407,055 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| B | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 198,438 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V của E-HSMT | 336,54 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V của E-HSMT | 62,092 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V của E-HSMT | 6,9476 | m3 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V của E-HSMT | 676,802 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V của E-HSMT | 1.430,6456 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát cột, trụ | Chương V của E-HSMT | 288,802 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát trần | Chương V của E-HSMT | 209,1574 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch | Chương V của E-HSMT | 127,404 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V của E-HSMT | 175,44 | m2 |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V của E-HSMT | 0,3703 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ trần | Chương V của E-HSMT | 45,3222 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 552,1632 | m2 |
| 14 | Phá hệ thống điện toàn nhà | Chương V của E-HSMT | 1 | tt |
| 15 | Hệ thống thiết bị, thoát nước trong nhà | Chương V của E-HSMT | 1 | tt |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V của E-HSMT | 9,042 | 100m2 |
| 17 | Hút vệ sinh bể tự hoại | Chương V của E-HSMT | 2 | bể |
| 18 | Chống thấm sê nô bằng phương pháp khò | Chương V của E-HSMT | 40,9108 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600m2, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 85,1123 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 45,1341 | m2 |
| 21 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 253,8865 | m2 |
| 22 | Trần nhôm 600*600 | Chương V của E-HSMT | 45,3222 | m2 |
| 23 | Lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm | Chương V của E-HSMT | 34,06 | m |
| 24 | Đánh vecni cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm | Chương V của E-HSMT | 4,3568 | m2 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,4162 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 676,802 | m2 |
| 27 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1.426,5593 | m2 |
| 28 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 81,68 | m |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 288,802 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 209,1574 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 676,802 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 2.476,6819 | m2 |
| 33 | Cửa đI 1 cánh mở kính an toàn 6,38mm hệ nhôm định hình Việt Pháp hoặc tương đương | Chương V của E-HSMT | 30,492 | m2 |
| 34 | Cửa đI 2 cánh mở kính an toàn 6,38mm hệ nhôm định hình Việt Pháp hoặc tương đương | Chương V của E-HSMT | 3,64 | m2 |
| 35 | Cửa sổ 2 cánh mở hất ngoài nhôm định hình kính an toàn 6,38mm Việt Pháp hoặc tương đương | Chương V của E-HSMT | 6,48 | m2 |
| 36 | Sơn hoa sắt tĩnh điện ( 50% diện tích) | Chương V của E-HSMT | 57,9093 | m2 |
| 37 | Gia công lan can thép INOX 304 | Chương V của E-HSMT | 0,2217 | tấn |
| 38 | Lắp dựng lan can | Chương V của E-HSMT | 14,352 | m2 |
| 39 | Sơn hoa sắt tĩnh điện ( 50% diện tích) | Chương V của E-HSMT | 7,176 | 0.0 |
| 40 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 308,3948 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V của E-HSMT | 55,872 | 1m2 |
| 42 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V của E-HSMT | 97,0125 | 1m2 |
| 43 | Khóa cửa đi | Chương V của E-HSMT | 33 | cái |
| 44 | Cắt và lắp kính | Chương V của E-HSMT | 0,72 | m2 |
| 45 | Bản lề cửa | Chương V của E-HSMT | 99 | cái |
| 46 | Bản lề cửa sổ | Chương V của E-HSMT | 138 | cái |
| 47 | Đèn hộp vuông bóng 20W | Chương V của E-HSMT | 30 | bộ |
| 48 | Lắp đặt đèn lốp trần bóng LED 220v-13W | Chương V của E-HSMT | 17 | bộ |
| 49 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 220V-2x36W | Chương V của E-HSMT | 36 | bộ |
| 50 | Lắp đặt quạt trần | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 51 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường Roma | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 52 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của E-HSMT | 26 | cái |
| 53 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V của E-HSMT | 29 | cái |
| 54 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V của E-HSMT | 88 | cái |
| 56 | Tủ điện động lực vỏ kim loại lắp KT570x350x170 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 57 | Tủ điện đế thép mặt nhựa Carbont âm tường loại 8 Modul | Chương V của E-HSMT | 17 | cái |
| 58 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A(4,5KA) | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 59 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A(4,5KA) | Chương V của E-HSMT | 35 | cái |
| 60 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A(4,5KA) | Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 61 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A(6KA) | Chương V của E-HSMT | 34 | cái |
| 62 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A(10KA) | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A(10KA) | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 1.636 | m |
| 65 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 1.494 | m |
| 66 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V của E-HSMT | 720 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V của E-HSMT | 818 | m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V của E-HSMT | 747 | m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Chương V của E-HSMT | 360 | m |
| 72 | Lắp đặt hộp nối | Chương V của E-HSMT | 18 | hộp |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa u. PVC Đường kính 21mm | Chương V của E-HSMT | 1,08 | 100m |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC - Đường kính 21mm | Chương V của E-HSMT | 90 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 ĐK 40mm | Chương V của E-HSMT | 0,46 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 ĐK 32mm | Chương V của E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 ĐK 25mm | Chương V của E-HSMT | 0,54 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 ĐK 20mm | Chương V của E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN20 ĐK 20mm | Chương V của E-HSMT | 0,33 | 100m |
| 80 | Van khóa nhựa D40 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 82 | Nối thẳng PPR ren ngoài D32 | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 83 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 40x40,ĐK40x32mm | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 84 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 32x25mm | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 25x20mm | Chương V của E-HSMT | 36 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 40mm | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 32mm | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 25mm | Chương V của E-HSMT | 36 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 20mm | Chương V của E-HSMT | 72 | cái |
| 90 | Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 40x32mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 91 | Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 32x25mm | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 92 | Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 25x20mm | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 125mm | Chương V của E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 110mm | Chương V của E-HSMT | 0,54 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 42mm | Chương V của E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 98 | Lắp đặt tê nhựa chếch ĐK 125/110mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt tê nhựa chếch DN110/110 | Chương V của E-HSMT | 21 | cái |
| 100 | Lắp đặt tê nhựa chếch DN90/60 | Chương V của E-HSMT | 21 | cái |
| 101 | Lắp đặt tê nhựa chếch DN60/60 | Chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 102 | Lắp đặt tê nhựa chếch DN60/42 | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 103 | Lắp đặt côn thu D110-60 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt cút nhựa chếch 135 độ ĐK 125mm | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa chếch 135 độ ĐK 110mm | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa chếch 135 độ ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa chếch 135 độ ĐK 60mm | Chương V của E-HSMT | 36 | cái |
| 108 | Lắp đặt cút nhựa vuông ĐK 42 | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 109 | Lắp đặt nút bịt DN60 | Chương V của E-HSMT | 27 | cái |
| 110 | Lắp đặt nút bịt DN90 | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 111 | Lắp đặt nút bịt DN110 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 112 | Siphong D110 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 113 | Siphong D76 | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 114 | Siphong D42 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 115 | Nắp lưới chống côn trùng D42 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt chậu rửa ( Caesar L2150) | Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 117 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi ( Caesar B100 CP) | Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 118 | Lắp đặt gương soi Viglacera | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 119 | Lắp đặt xí bệt INAX C306-VT màu trắng | Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 120 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 121 | Lắp đặt hộp giấy chống nước | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 122 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 123 | Lắp đặt kệ kính | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 124 | Lắp đặt giá treo | Chương V của E-HSMT | 17 | cái |
| 125 | Lắp đặt 1 vòi tắm Caesar 360C | Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| 126 | Lắp đặt phễu thu nước sàn ST 1414L | Chương V của E-HSMT | 17 | cái |
| 127 | Van phao cơ D32 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 128 | Van phao điện D32 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 129 | Máy bơm công suất 10M3/H | Chương V của E-HSMT | 1 | máy |
| 130 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường 20 lít | Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| 131 | Đào móng công trình - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 15,6312 | m3 |
| 132 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0469 | 100m3 |
| 133 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,625 | m3 |
| 134 | Ván khuôn gỗ bể nước | Chương V của E-HSMT | 0,3354 | 100m2 |
| 135 | Lắp dựng bể nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,2294 | tấn |
| 136 | Lắp dựng bể nước, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,3869 | tấn |
| 137 | Lắp dựng bể nước, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1361 | tấn |
| 138 | Ván khuôn gỗ sàn bể nước | Chương V của E-HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 139 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa nước bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,3591 | m3 |
| 140 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 141 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 26,4 | m2 |
| 142 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 4 | m2 |
| 143 | Đánh xi măng nguyên chất | Chương V của E-HSMT | 17,2 | m2 |
| 144 | Sika chống thấm' | Chương V của E-HSMT | 17,2 | m2 |
| 145 | Băng cản nước PVC rộng 250 | Chương V của E-HSMT | 8,6 | m |
| 146 | Lớp lót bê tông | Chương V của E-HSMT | 16,2 | m2 |
| 147 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 1,62 | m3 |
| 148 | Đào móng công trình - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 197,8645 | m3 |
| 149 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 15,8675 | m3 |
| 150 | Lớp bạt lót | Chương V của E-HSMT | 363,0308 | m2 |
| 151 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 65,3455 | m3 |
| 152 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 363,0308 | m2 |
| 153 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,368 | 100m2 |
| 154 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,1566 | tấn |
| 155 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 2,4248 | tấn |
| 156 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 28,5641 | m3 |
| 157 | Ván khuôn cổ móng | Chương V của E-HSMT | 0,2846 | 100m2 |
| 158 | Bê tông cổ móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,495 | m3 |
| 159 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 23,051 | m3 |
| 160 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 22,0095 | m3 |
| 161 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Chương V của E-HSMT | 0,5869 | 100m2 |
| 162 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,9704 | m3 |
| 163 | Bê tông giằng móng bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 6,4561 | m3 |
| 164 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,1 | m2 |
| 165 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 23,4475 | m2 |
| 166 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 23,4475 | m2 |
| 167 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 1,4769 | 100m3 |
| 168 | Bê tông lót M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 3,2718 | m3 |
| 169 | Bê tông gờ hạn chế bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,835 | m3 |
| 170 | Ván khuôn gỗ gờ hạn chế | Chương V của E-HSMT | 0,21 | 100m2 |
| 171 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 1,0579 | 100m2 |
| 172 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1404 | tấn |
| 173 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 1,1914 | tấn |
| 174 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 6,569 | m3 |
| 175 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 1,5211 | 100m2 |
| 176 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,5081 | tấn |
| 177 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 1,1832 | tấn |
| 178 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 13,8194 | m3 |
| 179 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,0038 | 100m2 |
| 180 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - | Chương V của E-HSMT | 0,0374 | m3 |
| 181 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 182 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 39,939 | m3 |
| 183 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 11,82 | m3 |
| 184 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 6,9367 | m3 |
| 185 | Gia công xà gồ thép hộp mã kẽm | Chương V của E-HSMT | 1,5131 | tấn |
| 186 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 1,5131 | tấn |
| 187 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.45mm | Chương V của E-HSMT | 4,0247 | 100m2 |
| 188 | Tôn ốp nóc | Chương V của E-HSMT | 35,32 | m |
| 189 | Đinh kẽm PCS 5cm (1m2 6 cái) | Chương V của E-HSMT | 68 | cái |
| 190 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Chương V của E-HSMT | 2,5679 | tấn |
| 191 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V của E-HSMT | 2,5679 | tấn |
| 192 | Bu lông fi 18 | Chương V của E-HSMT | 56 | cái |
| 193 | Gia công giằng mái thép | Chương V của E-HSMT | 0,9697 | tấn |
| 194 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Chương V của E-HSMT | 0,9697 | tấn |
| 195 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600m2, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 33,9994 | m2 |
| 196 | Trần tôn sóng nhỏ | Chương V của E-HSMT | 32,7184 | m2 |
| 197 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Chương V của E-HSMT | 65,88 | m2 |
| 198 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 181,541 | m2 |
| 199 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 63,0608 | m2 |
| 200 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 302,227 | m2 |
| 201 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 204,02 | m |
| 202 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 53,947 | m2 |
| 203 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 136,204 | m2 |
| 204 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 181,541 | m2 |
| 205 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 492,378 | m2 |
| 206 | Cửa đI 1 cánh mở kính an toàn 6,38mm hệ nhôm định hình Việt Pháp hoặc tương đương | Chương V của E-HSMT | 4,14 | m2 |
| 207 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt ngoài nhôm định hình kính an toàn 6,38mm Việt Pháp hoặc tương đương | Chương V của E-HSMT | 3,36 | m2 |
| 208 | Vách kính dày 6.38mm Việt Pháp hoặc tương đương | Chương V của E-HSMT | 3,12 | m2 |
| 209 | Cửa sổ chớp lật tấm nhôm | Chương V của E-HSMT | 8,64 | m2 |
| 210 | Gia công cửa đi khung cửa bằng thép | Chương V của E-HSMT | 2,7478 | tấn |
| 211 | Lắp dựng Lắp dựng cửa bằng thép | Chương V của E-HSMT | 114,88 | m2 |
| 212 | Sơn tĩnh điện màu xanh quân sự | Chương V của E-HSMT | 229,76 | m2 |
| 213 | Bản lề cửa | Chương V của E-HSMT | 64 | cái |
| 214 | Khóa cửa | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 215 | Gia công giá hàng | Chương V của E-HSMT | 0,2169 | tấn |
| 216 | Lắp dựng giá hàng | Chương V của E-HSMT | 1,98 | m2 |
| 217 | Hoa sắt cửa sổ 14*14*1.2 | Chương V của E-HSMT | 13,8 | m2 |
| 218 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V của E-HSMT | 13,8 | m2 |
| 219 | Sơn hoa sắt tĩnh điện ( 50% diện tích) | Chương V của E-HSMT | 6,9 | m2 |
| 220 | Cửa pano gỗ kính | Chương V của E-HSMT | 3,45 | m2 |
| 221 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V của E-HSMT | 3,45 | 1m2 |
| 222 | Bản lề cửa đi | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 223 | Khóa cửa | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 224 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 6,9 | m2 |
| 225 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 242,0864 | 1m2 |
| 226 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V của E-HSMT | 5,49 | 100m2 |
| 227 | Biển tên 600x300 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 228 | Biển tên 400x250 | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 229 | Lắp đặt đèn HIGHBAY 50W | Chương V của E-HSMT | 16 | bộ |
| 230 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 231 | Lắp đặt quạt đảo trần | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 232 | Lắp đặt quạt hút gió công nghiệp loại tròn CS250W | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 233 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 234 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 235 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 236 | Tủ điện động lực vỏ kim loại lắp KT600x400x180 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 237 | Tủ nạp điện | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 238 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 239 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 240 | Lắp đặt các automat 3 pha 32A,40A | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 241 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 520 | m |
| 242 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 80 | m |
| 243 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V của E-HSMT | 160 | m |
| 244 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 245 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 246 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V của E-HSMT | 260 | m |
| 247 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V của E-HSMT | 40 | m |
| 248 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Chương V của E-HSMT | 4 | m |
| 249 | Lắp đặt hộp nối | Chương V của E-HSMT | 4 | hộp |
| 250 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V của E-HSMT | 3 | cọc |
| 251 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 252 | Băng đồng tiếp đất 25x3 | Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 253 | Đào móng công trình - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 82,6635 | m3 |
| 254 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 7,143 | m3 |
| 255 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,1296 | 100m2 |
| 256 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,1459 | 100m2 |
| 257 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0146 | tấn |
| 258 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,4721 | tấn |
| 259 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 7,4801 | m3 |
| 260 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,1674 | m3 |
| 261 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 16,263 | m3 |
| 262 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 17,3432 | m3 |
| 263 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,2903 | 100m2 |
| 264 | Lắp dựng cốt thép, giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,054 | tấn |
| 265 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,3416 | tấn |
| 266 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,1931 | m3 |
| 267 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,561 | m3 |
| 268 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 1,1537 | 100m3 |
| 269 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,259 | 100m3 |
| 270 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 7,7905 | m3 |
| 271 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 15,5093 | m2 |
| 272 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 15,5093 | m2 |
| 273 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 18,45 | m2 |
| 274 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,3675 | 100m2 |
| 275 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0873 | tấn |
| 276 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,3543 | tấn |
| 277 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,0212 | m3 |
| 278 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,7796 | 100m2 |
| 279 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1965 | tấn |
| 280 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 1,0815 | tấn |
| 281 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 6,6951 | m3 |
| 282 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của E-HSMT | 1,3745 | 100m2 |
| 283 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 1,684 | tấn |
| 284 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 15,3275 | m3 |
| 285 | Bê tông , lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 0,1364 | m3 |
| 286 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, lanh tô | Chương V của E-HSMT | 0,0131 | tấn |
| 287 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, lanh tô | Chương V của E-HSMT | 0,0146 | 100m2 |
| 288 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 289 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 26,5076 | m3 |
| 290 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,3718 | m3 |
| 291 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 12,9738 | m3 |
| 292 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,9979 | m3 |
| 293 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Chương V của E-HSMT | 30 | m2 |
| 294 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 0,8691 | tấn |
| 295 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,8691 | tấn |
| 296 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 1,379 | 100m2 |
| 297 | Tôn úp nóc | Chương V của E-HSMT | 33,2 | nmd |
| 298 | Đinh kẽm PCS 5mm ( 1m2=6 cái) | Chương V của E-HSMT | 23 | cái |
| 299 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 72,0213 | m2 |
| 300 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 197,233 | m2 |
| 301 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 114,164 | m2 |
| 302 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 15,3075 | m2 |
| 303 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 67,466 | m2 |
| 304 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 137,45 | m2 |
| 305 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 87,3288 | m2 |
| 306 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 319,08 | m2 |
| 307 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 25,495 | m2 |
| 308 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x600mm | Chương V của E-HSMT | 6,36 | m2 |
| 309 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 79,7761 | m2 |
| 310 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,8701 | m2 |
| 311 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 152,31 | m |
| 312 | Sản xuất cửa khung nhôm hệ cửa đi 2 cánh, 1 cánh Việt Pháp, Xingfa hoặc tương đương kính trắng dày 6.38ly | Chương V của E-HSMT | 10,515 | m2 |
| 313 | Sản xuất cửa khung nhôm hệ cửa sổ mở trượt Việt Pháp, Xingfa hoặc tương đương kính trắng dày 6.38ly | Chương V của E-HSMT | 19,5 | m2 |
| 314 | Sản xuất cửa khung nhôm hệ cửa sổ mở hất Việt Pháp, Xingfa hoặc tương đương kính trắng dày 6.38ly | Chương V của E-HSMT | 0,64 | m2 |
| 315 | Sản xuất hoa sắt cửa sắt vuông 14x14 | Chương V của E-HSMT | 20,14 | m2 |
| 316 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V của E-HSMT | 20,14 | m2 |
| 317 | Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện | Chương V của E-HSMT | 20,14 | 1m2 |
| 318 | Biển tên phòng làm bằng tôn, sơn và dán chữ | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 319 | Lắp đặt đèn lốp trần bóng 15W | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 320 | Lắp đặt đèn hộp vuông bóng 18w | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 321 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 322 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 323 | Lắp đặt quạt trần | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 324 | Lắp đặt quạt đảo trần | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 325 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 326 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 327 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 328 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 329 | Lắp đặt công tắc ngầm tường cho bình nóng lạnh | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 330 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 331 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 332 | Điều hòa không khí loại 9000 BTU/H | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 333 | Tủ điện đế thép mặt nhựa Carbont âm tường 4-8 modul | Chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| 334 | Lắp đặt các automat 1 pha10A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 335 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 336 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 337 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 338 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 256 | m |
| 339 | Lắp đặt dây đơn 1x2.5mm2 | Chương V của E-HSMT | 160 | m |
| 340 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 341 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V của E-HSMT | 128 | m |
| 342 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V của E-HSMT | 80 | m |
| 343 | Lắp đặt ống luồn dây HDPE D32/25 | Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 344 | Ống đồng bảo ôn | Chương V của E-HSMT | 5 | m |
| 345 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Chương V của E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 346 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, | Chương V của E-HSMT | 3 | hộp |
| 347 | Lắp đặt chậu rửa bộ vòi | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 348 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 349 | Lắp đặt gương soi | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 350 | Lắp đặt xí bệt | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 351 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 352 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 353 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 354 | Van phao cơ, phao điện | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 355 | Máy bơm Q=3m3/h, H=30m | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 356 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 357 | Lắp đặt hộp đựng giấy chống nước | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 358 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 359 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Chương V của E-HSMT | 0,75 | 100m |
| 360 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Chương V của E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 361 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 362 | Khóa nhựa D32 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 363 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32x32mm, | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 364 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32x20mm, | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 365 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25x20mm, | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 366 | Lắp đặt cútnhựa PPR đường kính 32mm, | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 367 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 368 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 369 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32x25mm, | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 370 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25x20mm, | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 371 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 372 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V của E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 373 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 374 | Lắp đặt tê chếch- Đường kính DN60/60mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 375 | Lắp đặt tê thông tắc - Đường kính DN110/42mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 376 | Lắp đặt tê thông tắc DN42/60 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 377 | Lắp đặt côn thu - Đường kính 42-60mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 378 | Lắp đặt cút chếch - Đường kính 110mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 379 | Lắp đặt cút chếch 135- Đường kính 60mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 380 | Lắp đặt cút vuông- Đường kính 42mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 381 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 42mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 382 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 60mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 383 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 384 | Shipphong D110 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 385 | Shipphong D50 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 386 | Shipphong D42 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 387 | Nắp lưới côn trùng | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 388 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 1,1068 | 1m3 |
| 389 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,0996 | 100m3 |
| 390 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0199 | 100m3 |
| 391 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,3969 | m3 |
| 392 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,0144 | 100m2 |
| 393 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0966 | tấn |
| 394 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,8505 | m3 |
| 395 | Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,5417 | m3 |
| 396 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,0326 | 100m2 |
| 397 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0029 | tấn |
| 398 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0176 | tấn |
| 399 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,2438 | m3 |
| 400 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, | Chương V của E-HSMT | 0,0206 | 100m2 |
| 401 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, | Chương V của E-HSMT | 0,046 | tấn |
| 402 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 0,4685 | m3 |
| 403 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 26,972 | m2 |
| 404 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,6218 | m2 |
| 405 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V của E-HSMT | 26,972 | m2 |
| 406 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V của E-HSMT | 6 | 1cấu kiện |
| 407 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm | Chương V của E-HSMT | 0,055 | 100m |
| 408 | Đào móng công trình - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 11,4 | 1m3 |
| 409 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 7,6 | m3 |
| 410 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,2328 | 100m2 |
| 411 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 9,12 | m3 |
| 412 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 0,76 | m3 |
| 413 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V của E-HSMT | 0,1845 | tấn |
| 414 | Lắp cột thép các loại | Chương V của E-HSMT | 0,1845 | tấn |
| 415 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V của E-HSMT | 0,0305 | tấn |
| 416 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V của E-HSMT | 0,0305 | tấn |
| 417 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 0,0145 | tấn |
| 418 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,0145 | tấn |
| 419 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 0,8862 | 100m2 |
| 420 | Tôn úp nóc | Chương V của E-HSMT | 76 | md |
| 421 | Đinh kẽm PCS 5mm(1m2=6 cái) | Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 422 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Chương V của E-HSMT | 0,1129 | tấn |
| 423 | Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che | Chương V của E-HSMT | 0,1129 | tấn |
| 424 | Bu long M16 liên kết khung với bê tông | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 425 | Xẻng | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 426 | Cuốc bàn | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 427 | Búa rìu | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 428 | Xô 10 lít | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 429 | Bình cứu hỏa CO2 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 430 | Đào móng công trình - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 20,1593 | 1m3 |
| 431 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 1,836 | m3 |
| 432 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 433 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0474 | tấn |
| 434 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,55 | m3 |
| 435 | Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,916 | m3 |
| 436 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 19,2 | m2 |
| 437 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 39,1432 | m2 |
| 438 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 39,1432 | m2 |
| 439 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 5,5733 | m3 |
| 440 | Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,3285 | m3 |
| 441 | Đào móng công trình - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 22,5456 | 1m3 |
| 442 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 2,64 | m3 |
| 443 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 23,384 | m3 |
| 444 | Ván khuôn giằng | Chương V của E-HSMT | 0,0616 | 100m2 |
| 445 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,7488 | m3 |
| 446 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,1354 | tấn |
| 447 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0671 | 100m3 |
| 448 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 80,4198 | 1m3 |
| 449 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 7,1573 | m3 |
| 450 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 451 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 8,5932 | m3 |
| 452 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,0231 | m3 |
| 453 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V của E-HSMT | 0,5892 | 100m2 |
| 454 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,2551 | tấn |
| 455 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Chương V của E-HSMT | 0,2534 | tấn |
| 456 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 7,152 | m3 |
| 457 | Ván khuôn gỗ giằng hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,0394 | 100m2 |
| 458 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,023 | tấn |
| 459 | Bê tông giằng hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,3247 | m3 |
| 460 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 85,32 | m2 |
| 461 | Láng đáy mương, hố ga dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 28,98 | m2 |
| 462 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, | Chương V của E-HSMT | 0,3009 | 100m2 |
| 463 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, | Chương V của E-HSMT | 0,7557 | tấn |
| 464 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 4,0033 | m3 |
| 465 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 1,8432 | m3 |
| 466 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của E-HSMT | 107 | cái |
| 467 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V của E-HSMT | 0,26 | m3 |
| 468 | Đắp cát móng đường ống bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 469 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính400mm TT A | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 đoạn ống |
| 470 | Gối đỡ ống | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 471 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,3942 | 100m3 |
| 472 | Xáo xới, lu lèn nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V của E-HSMT | 4,5918 | 100m3 |
| 473 | Lớp bạt lót | Chương V của E-HSMT | 18,378 | 100m2 |
| 474 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 275,508 | m3 |
| 475 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 21,504 | m3 |
| 476 | Thi công khe co giãn sân bê tông | Chương V của E-HSMT | 902 | m |
| 477 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 3,5 | 1m3 |
| 478 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 3,5 | m3 |
| 479 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, | Chương V của E-HSMT | 1,2948 | 100m2 |
| 480 | Bê tông tấm bó vỉa bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 7,371 | m3 |
| 481 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của E-HSMT | 182 | cái |
| 482 | Đào san đất - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 8,8998 | 100m3 |
| 483 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 8,8998 | 100m3 |
| 484 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 15,9685 | 100m3 |
| 485 | Tiền mua đất trên phương tiện vận chuyển | Chương V của E-HSMT | 2.002,4499 | m3 |
| 486 | Vận chuyển đất mua về chân công trình | Chương V của E-HSMT | 200,245 | 10m³ |
| 487 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤600mm | Chương V của E-HSMT | 17 | 1 đoạn ống |
| 488 | Gối đỡ ống | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 489 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V của E-HSMT | 5,7831 | m3 |
| 490 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Chương V của E-HSMT | 7,7791 | m3 |
| 491 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 0,2614 | m3 |
| 492 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Chương V của E-HSMT | 19,021 | m2 |
| 493 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V của E-HSMT | 5,8824 | 10m³ |
| 494 | Đào móng công trình - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 688,9446 | 1m3 |
| 495 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 9,509 | m3 |
| 496 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,8117 | m3 |
| 497 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 54,0243 | m3 |
| 498 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,0272 | 100m2 |
| 499 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,0622 | 100m2 |
| 500 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,012 | tấn |
| 501 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,0712 | tấn |
| 502 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,463 | m3 |
| 503 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,5135 | m3 |
| 504 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,2975 | 100m3 |
| 505 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 4,152 | m2 |
| 506 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 500x500mm, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,6724 | m2 |
| 507 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,4532 | 100m2 |
| 508 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0573 | tấn |
| 509 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,3321 | tấn |
| 510 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 3,5433 | m3 |
| 511 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,0871 | 100m2 |
| 512 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0214 | tấn |
| 513 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0684 | tấn |
| 514 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của E-HSMT | 0,1089 | 100m2 |
| 515 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,0687 | tấn |
| 516 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1,0592 | m3 |
| 517 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm | Chương V của E-HSMT | 16 | 1 lỗ khoan |
| 518 | Keo Epoxi | Chương V của E-HSMT | 1 | ht |
| 519 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 11,2783 | m3 |
| 520 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 13,9196 | m3 |
| 521 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 0,128 | tấn |
| 522 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,128 | tấn |
| 523 | Lợp mái ngói 11v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,108 | 100m2 |
| 524 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 340,5953 | m2 |
| 525 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 16,6046 | m2 |
| 526 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 10,89 | m2 |
| 527 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 340,5953 | m2 |
| 528 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 27,4946 | m2 |
| 529 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 16,16 | m |
| 530 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V của E-HSMT | 37,88 | m2 |
| 531 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V của E-HSMT | 31,024 | m2 |
| 532 | Làm thép hộp mạ kẽm 20x20x1.8 ( bổ sung mở rộng cánh cổng) | Chương V của E-HSMT | 1,2465 | m2 |
| 533 | Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện | Chương V của E-HSMT | 33,517 | 1m2 |
| 534 | Thép vuông đặc gẵn mũi chông bằng gang đúc | Chương V của E-HSMT | 1,62 | m2 |
| 535 | Thép hộp 20x20x1.8 trên trụ hàng rào | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 536 | Khung xương ốp biển tên và chữ làm bằng Aluminum ( khu kỹ thuật) đã bao gồm lắp dựng hoàn thiện | Chương V của E-HSMT | 12,16 | m2 |
| 537 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V của E-HSMT | 16,7585 | m2 |
| 538 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V của E-HSMT | 1,62 | m2 |
| 539 | Gia công kết cấu thép hộp mạ kẽm làm barie khu kỹ thuật | Chương V của E-HSMT | 0,0837 | tấn |
| 540 | Lắp đặt kết cấu thép hộp mạ kẽm làm Barie | Chương V của E-HSMT | 0,0837 | tấn |
| 541 | Sơn Barie bằng sơn tĩnh điện | Chương V của E-HSMT | 15,2826 | 1m2 |
| 542 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay ra ngoài bằng thanh khung nhôm hệ, kính trắng 6.38ly Việt Nhật, phụ kiện đồng bộ Việt Pháp. Xingfa | Chương V của E-HSMT | 1,92 | m2 |
| 543 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở trượt bằng thanh khung nhôm hệ, kính trắng 6.38ly Việt Nhật, phụ kiện đồng bộ Việt Pháp. Xingfa | Chương V của E-HSMT | 4,154 | m2 |
| 544 | Lắp đặt đèn sát trần lốp trần 15W | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 545 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 546 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 547 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 548 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 549 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 15 | m |
| 550 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 551 | Đào móng công trình - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 26,5472 | 1m3 |
| 552 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0475 | 100m3 |
| 553 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 1,28 | m3 |
| 554 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,1332 | 100m2 |
| 555 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Chương V của E-HSMT | 0,4744 | 100m2 |
| 556 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của E-HSMT | 0,0854 | 100m2 |
| 557 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK | Chương V của E-HSMT | 0,2429 | tấn |
| 558 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK >18mm | Chương V của E-HSMT | 0,1454 | tấn |
| 559 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,017 | tấn |
| 560 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1312 | tấn |
| 561 | Lắp dựng cốt thép thành bể, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0158 | tấn |
| 562 | Lắp dựng cốt thép thành bể, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,9072 | tấn |
| 563 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V của E-HSMT | 0,1358 | tấn |
| 564 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 7,864 | m3 |
| 565 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,884 | m3 |
| 566 | Bê tông nắp bể, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,0474 | m3 |
| 567 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp bể | Chương V của E-HSMT | 0,0025 | 100m2 |
| 568 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp bể | Chương V của E-HSMT | 0,0036 | tấn |
| 569 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 570 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,0339 | m3 |
| 571 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 6,056 | m2 |
| 572 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 40,8 | m2 |
| 573 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V của E-HSMT | 29,176 | m2 |
| 574 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 8,84 | m2 |
| 575 | Quét si ka chống thấm | Chương V của E-HSMT | 29,176 | m2 |
| 576 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0105 | tấn |
| 577 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm Đường kính 20mm | Chương V của E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 578 | Thép fi 16 thang xuống bể | Chương V của E-HSMT | 6,31 | kg |
| 579 | Thép fi 14 đai giứ ống | Chương V của E-HSMT | 4,23 | kg |
| 580 | Đai giữ ống | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 581 | Bu long | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 582 | Băng cản nước PVC | Chương V của E-HSMT | 13,6 | m |
| 583 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,049 | 100m2 |
| 584 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0131 | tấn |
| 585 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0488 | tấn |
| 586 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,5144 | m3 |
| 587 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V của E-HSMT | 0,0165 | 100m2 |
| 588 | Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô | Chương V của E-HSMT | 0,0288 | tấn |
| 589 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - | Chương V của E-HSMT | 0,1974 | m3 |
| 590 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 591 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 5,388 | m3 |
| 592 | Gia công xà gồ thép hộp mã kẽm | Chương V của E-HSMT | 1,5131 | tấn |
| 593 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 1,5131 | tấn |
| 594 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.45mm | Chương V của E-HSMT | 0,1352 | 100m2 |
| 595 | Đinh kẽm PCS 5mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 596 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Chương V của E-HSMT | 1,736 | m2 |
| 597 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 28,44 | m2 |
| 598 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V của E-HSMT | 25,536 | m2 |
| 599 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,82 | m2 |
| 600 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 28,44 | m2 |
| 601 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 26,356 | m2 |
| 602 | Cửa đi | Chương V của E-HSMT | 2,64 | m2 |
| 603 | Lắp dựng Lắp dựng cửa bằng thép | Chương V của E-HSMT | 2,64 | m2 |
| 604 | Lưới thép cửa sổ | Chương V của E-HSMT | 1,68 | m2 |
| 605 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V của E-HSMT | 1,68 | m2 |
| 606 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 607 | Hộp điện phòng | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 608 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 609 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 610 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 611 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 612 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 15 | m |
| 613 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V của E-HSMT | 80 | m |
| 614 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V của E-HSMT | 15 | m |
| 615 | Lắp đặt hộp nối | Chương V của E-HSMT | 3 | hộp |
| 616 | Lắp đặt ống nhựa HDPE Đường kính ống 32mm | Chương V của E-HSMT | 0,9 | 100 m |
| 617 | Lắp đặt ống nhựa HDPE Đường kính ống 25mm, | Chương V của E-HSMT | 1 | 100 m |
| 618 | Lắp đặt ống thép Đường kính 60mm | Chương V của E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 619 | Lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 32/32mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 620 | Lắp đặt cút nhựa HDPE- Đường kính 32mm | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 621 | Lắp đặt cút nhựa HDPE- Đường kính 25mm | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 622 | Van phao cơ D32 | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 623 | Van phao cơ D25 | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 624 | Van phao điện | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 625 | Van khóa D25 | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 626 | Máy bơm nước Q=5,0 M3/H: H=35M | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 627 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5 mm2 | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 628 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 | Chương V của E-HSMT | 40 | m |
| 629 | Đào đường ống rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 29,325 | 1m3 |
| 630 | Đắp cát đường ống bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 15,0937 | m3 |
| 631 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V của E-HSMT | 14,2312 | m3 |
| 632 | Đào móng công trình - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 4,026 | 1m3 |
| 633 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 634 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,1032 | 100m2 |
| 635 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 2,028 | m3 |
| 636 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V của E-HSMT | 1,646 | m3 |
| 637 | Khung móng thép + ốc mũ mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 638 | Dây tiếp địa Cu D=10mm | Chương V của E-HSMT | 85 | m |
| 639 | Gia công, đóng cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 3 | cọc |
| 640 | Đào đường ống rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 21,675 | 1m3 |
| 641 | Đắp cát đường ống bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 12,75 | m3 |
| 642 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V của E-HSMT | 8,925 | m3 |
| 643 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm Đường kính 60mm | Chương V của E-HSMT | 0,85 | 100m |
| 644 | Lắp đặt ống nhựa HDPE Đường kính ống 40/32mm | Chương V của E-HSMT | 1,15 | 100 m |
| 645 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 646 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 mm2 | Chương V của E-HSMT | 115 | m |
| 647 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5 mm2 | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 648 | Cột thép bát giáp, tròn côn H=6M | Chương V của E-HSMT | 3 | cột |
| 649 | Cần đèn CK-04 cao 2m vươn xa 1,5mx3mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 650 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 651 | Lắp dựng cột điện | Chương V của E-HSMT | 3 | 1 cột |
| 652 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng KT 400x300x150 | Chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| 653 | Phá dỡ cửa thép ốp tôn | Chương V của E-HSMT | 11,605 | m2 |
| 654 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 74,25 | m2 |
| 655 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1024 | tấn |
| 656 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Chương V của E-HSMT | 11,5107 | m3 |
| 657 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Chương V của E-HSMT | 21,5646 | m3 |
| 658 | Vận chuyển đá dăm các loại ra bãi thãi | Chương V của E-HSMT | 3,3075 | 10m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi