Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210519879-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210473751 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-10 15:41:00 đến ngày 2021-05-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,177,763,699 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG | |||
| 1 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp T/C 4,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,1702 | 100m2 |
| 2 | Đá 4x6 chèn đá dăm, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,1702 | 100m2 |
| 3 | Đá 4x6 chèn sỏi đỏ dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,1702 | 100m2 |
| 4 | Đắp sỏi đỏ bằng máy đầm 25T K= 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,1511 | 100m3 |
| 5 | Mua sỏi đỏ để đắp, K98(1,16*1,14) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.382,1378 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng máy đầm 25T K= 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,9104 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp đất chọn lọc để đắp (tận dụng đất đào thông thường) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 304,9583 | m3 |
| 8 | Đào đất không thích hợp bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,9502 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đào đi đổ cự ly tạm tính 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,9502 | 100m3 |
| 10 | Đào nền thông thường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 2, (tận dụng lại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,1147 | 100m3 |
| 11 | Lu lèn nền đường dày TB 30cm, k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,5851 | 100m3 |
| 12 | Đắp sỏi đỏ bằng máy đầm 25T K= 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,4026 | 100m3 |
| 13 | Mua sỏi đỏ để đắp, K98(1,16*1,14) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 582,1935 | m3 |
| 14 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp T/C 4,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1226 | 100m2 |
| 15 | Đá 4x6 chèn đá dăm, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1226 | 100m2 |
| 16 | Đá 4x6 chèn sỏi đỏ dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1226 | 100m2 |
| 17 | Đắp sỏi đỏ bằng máy đầm 25T K= 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3368 | 100m3 |
| 18 | Mua sỏi đỏ để đắp, K98(1,16*1,14) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 441,2558 | m3 |
| 19 | Đào đất không thích hợp bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7214 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất đào đi đổ cự ly tạm tính 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7214 | 100m3 |
| 21 | Đào nền thông thường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 2, (tận dụng lại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,6494 | 100m3 |
| 22 | Lu lèn nền đường dày TB 30cm, k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,4188 | 100m3 |
| 23 | Đắp sỏi đỏ bằng máy đầm 25T K= 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8553 | 100m3 |
| 24 | Mua sỏi đỏ để đắp, K98(1,16*1,14) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 113,1049 | m3 |
| 25 | Đắp đất bằng máy đầm 25T K= 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2272 | 100m3 |
| 26 | Cung cấp đất chọn lọc để đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,2643 | m3 |
| 27 | Cung cấp biển báo tam giác D70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | Cái |
| 28 | Lắp đặt cột và biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | Cái |
| 29 | Cung cấp trụ đỡ biển báo 3,3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | Cái |
| 30 | Bê tông chôn cột M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt cống BT D=400mm, L=1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | đoạn |
| 2 | Lắp đặt cống BT D=400mm, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | đoạn |
| 3 | Cung cấp cống D400-H30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 130 | m |
| 4 | Lắp đặt cống BT D=600mm, L=1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | đoạn |
| 5 | Lắp đặt cống BT D=600mm, L=2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | đoạn |
| 6 | Lắp đặt cống BT D=600mm, L=3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | đoạn |
| 7 | Lắp đặt cống BT D=600mm, L=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 225 | đoạn |
| 8 | Cung cấp cống D600-H30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 987 | m |
| 9 | Mối nối cống bằng Jion cao su D400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | mối nối |
| 10 | Mối nối cống bằng Jion cao su D600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 220 | mối nối |
| 11 | Trát vữa M100 mối nối cống D400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | mối nối |
| 12 | Trát vữa M100 mối nối cống D600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 220 | mối nối |
| 13 | Đắp đất bằng máy đầm 9T K= 0,95 (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,7754 | 100m3 |
| 14 | Đào đất rãnh, cống đất cấp II bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,0882 | 100m3 |
| 15 | Gối cống D400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 104 | cái |
| 16 | Gối cống D600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 548 | cái |
| 17 | Bê chèn móng cống đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200,745 | M3 |
| 18 | Bê tông lót M150 đá 1x2, rộng >250cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 111,151 | m3 |
| 19 | BT hố ga M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 112,1845 | m3 |
| 20 | Bê tông lót M150 đá 1x2, rộng >250cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,68 | m3 |
| 21 | Cốt thép tròn hố ga d | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4176 | tấn |
| 22 | Ván khuôn thép tường (bỏ vận thăng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,1464 | 100m2 |
| 23 | Đào đất rãnh, cống đất cấp II bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9961 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất bằng máy đầm 9T K= 0,95 (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7756 | 100m3 |
| 25 | Gia công và đặt CT đúc sẵn, đà D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,483 | tấn |
| 26 | Gia công và đặt CT đúc sẵn, đà D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3069 | tấn |
| 27 | Thép hình đan/ đà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1773 | tấn |
| 28 | BT đà/đan M300 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,984 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép BT đúc sẵn đà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4305 | 100m2 |
| 30 | Lắp đặt đan TL>50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | cái |
| 31 | Bản lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | cái |
| 32 | Thép hình đan/ đà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6019 | tấn |
| 33 | Thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8918 | tấn |
| 34 | Lắp đặt Thép hình đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4936 | tấn |
| 35 | Nắp hầm ga bằng gang (90x90x6)cm - H30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | cái |
| 36 | Lắp đặt đan TL>50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | cái |
| 37 | BT máng thu, lưỡi hầm M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,48 | m3 |
| 38 | Ván khuôn thép BT đúc sẵn đà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6297 | 100m2 |
| 39 | Gia công và đặt CT đúc sẵn, đà D | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5256 | tấn |
| 40 | Lắp đặt đan TL>50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | cái |
| 41 | Bê tông lót M150 đá 1x2, rộng >250cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,32 | m3 |
| 42 | Bê tông tường đầu, tường cánh M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,52 | m3 |
| 43 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,304 | 100m2 |
| 44 | BT bó vỉa M300 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 231,3193 | M3 |
| 45 | Bê tông lót M150 đá 1x2, rộng >250cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,7038 | m3 |
| 46 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,5348 | 100m2 |
| 47 | BT hố ga M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,504 | m3 |
| 48 | Ván khuôn thép tường (bỏ vận thăng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1456 | 100m2 |
| 49 | Bê tông tường chắn đất đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | M3 |
| 50 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0336 | 100m2 |
| 51 | Bê tông lót M150 đá 1x2, rộng >250cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,292 | m3 |
| 52 | Tháo dỡ cống BT D=600mm, L=1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89 | đoạn |
| 53 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp T/C 4,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4112 | 100m2 |
| 54 | Đá 4x6 chèn đá dăm, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4112 | 100m2 |
| 55 | Đá 4x6 chèn sỏi đỏ dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4112 | 100m2 |
| 56 | Đắp sỏi đỏ bằng máy đầm 25T K= 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4234 | 100m3 |
| 57 | Mua sỏi đỏ để đắp, K98(1,16*1,14) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,9851 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cung cấp biển báo chữ nhật 30x80cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 2 | Cung cấp biển báo chữ nhật 140x80cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 3 | Cung cấp biển báo chữ nhật 120x25cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 4 | Cung cấp biển báo tam giác D70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 5 | Cung cấp biển báo chữ nhật 200x160cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Cái |
| 7 | Lắp đặt cột và biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 8 | Cung cấp trụ đỡ biển báo 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | Cái |
| 9 | Ống PVC D80 cao 1,2m nhồi vữa C10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92 | cọc |
| 10 | BT cọc M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,242 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép BT đúc sẵn đà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1656 | 100m2 |
| 12 | Dây phản quang trắng đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 324 | m |
| 13 | Đèn tín hiệu ban đêm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 14 | Cờ hiệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 15 | Còi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 16 | Băng đỏ đeo tay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 17 | Áo phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 18 | Người điều khiển giao thông (tạm tính) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88 | Công |
| 19 | Cung cấp biển báo tam giác D70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 20 | Cung cấp trụ đỡ biển báo 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 21 | Lắp đặt cột và biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi