Gói thầu: gói thầu số 1: Đường Nam Sông Rạch Chanh (ấp 1 +2)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210505052-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 14:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Cái Bè |
| Tên gói thầu | gói thầu số 1: Đường Nam Sông Rạch Chanh (ấp 1 +2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210475213 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-10 17:22:00 đến ngày 2021-05-21 14:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,975,590,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 59,000,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I - NỀN VÀ MẶT ĐƯỜNG - ĐOẠN ẤP 1 | |||
| 1 | Đào vét bùn ao mương | Đào vét bùn ao mương | 2,169 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất ao mương, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đắp đất ao mương, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 9,152 | 100m3 |
| 3 | Di chuyển tấm đan hiện hữu ra khỏi phạm vi công trình | Di chuyển tấm đan hiện hữu ra khỏi phạm vi công trình | 1.076 | cấu kiện |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 1,647 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất lề đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đắp đất lề đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 22,908 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường chuyển sang đắp lề + đắp ao mương (tận dụng 90% đất đào) | Đào nền đường chuyển sang đắp lề + đắp ao mương (tận dụng 90% đất đào) | 33,51 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( công đắp) | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( công đắp) | 59,296 | 100m3 |
| 8 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy (tàu hoặc sà lan), cự ly vận chuyển | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy (tàu hoặc sà lan), cự ly vận chuyển | 72,3411 | 100m3 |
| 9 | Cát nền | Cát nền | 7.234,112 | m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 14,657 | 100m3 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 58,628 | 100m2 |
| 12 | Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3 kg/m2 | Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3 kg/m2 | 58,628 | 100m2 |
| 13 | Rào cản hạn chế chiều cao ống STK đk 90mm-dày 3,2mm sơn trắng đỏ | Rào cản hạn chế chiều cao ống STK đk 90mm-dày 3,2mm sơn trắng đỏ | 22,4 | m |
| 14 | Gia công thép tấm | Gia công thép tấm | 0,009 | tấn |
| 15 | Cung cấp dây xích kéo phi 8mm (trọng lượng 140kg/100md) | Cung cấp dây xích kéo phi 8mm (trọng lượng 140kg/100md) | 5 | m |
| 16 | Cung cấp lắp đặt biển báo phản quang loại vuông (hạn chế chiều cao) | Cung cấp lắp đặt biển báo phản quang loại vuông (hạn chế chiều cao) | 2 | cái |
| 17 | Cung cấp Bu lon M16 dài 25 cm | Cung cấp Bu lon M16 dài 25 cm | 4 | cái |
| 18 | Cung cấp Bu lon M16 dài 15 cm | Cung cấp Bu lon M16 dài 15 cm | 6 | cái |
| 19 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép | 131 | cái |
| 20 | Cung cấp + lắp đặt trụ biển báo,ĐK=90mm, dày 3,2mm, L=3,5m | Cung cấp + lắp đặt trụ biển báo,ĐK=90mm, dày 3,2mm, L=3,5m | 2 | m |
| 21 | Cung cấp + lắp đặt trụ biển báo,ĐK=90mm, dày 3,2mm, L=3m | Cung cấp + lắp đặt trụ biển báo,ĐK=90mm, dày 3,2mm, L=3m | 18 | m |
| 22 | Cung cấp lắp đặt biển báo phản quang loại tròn | Cung cấp lắp đặt biển báo phản quang loại tròn | 2 | cái |
| 23 | Cung cấp lắp đặt biển báo phản quang loại chữ nhật | Cung cấp lắp đặt biển báo phản quang loại chữ nhật | 2 | cái |
| 24 | Cung cấp lắp đặt biển báo phản quang loại tam giác cạnh 70cm | Cung cấp lắp đặt biển báo phản quang loại tam giác cạnh 70cm | 18 | cái |
| 25 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | 9,68 | m3 |
| 26 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc L=4,5m, đất cấp I (công đóng ngập đất) | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc L=4,5m, đất cấp I (công đóng ngập đất) | 38,97 | 100m |
| 27 | Cừ tràm L=4,5m, ĐK gốc 8-:- 10cm, ngọn >=4cm (phần đóng ngập) | Cừ tràm L=4,5m, ĐK gốc 8-:- 10cm, ngọn >=4cm (phần đóng ngập) | 3.897 | m |
| 28 | Cừ tràm L=4,5m, ĐK gốc 8-:- 10cm, ngọn >=4cm (phần đóng không ngập + cừ ngang) | Cừ tràm L=4,5m, ĐK gốc 8-:- 10cm, ngọn >=4cm (phần đóng không ngập + cừ ngang) | 2.468,1 | m |
| 29 | Trải tấm lưới gân | Trải tấm lưới gân | 2,598 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép fi 4mm | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép fi 4mm | 0,103 | tấn |
| B | II - CỐNG QUA ĐƯỜNG - ĐOẠN ẤP 1 | |||
| 1 | Bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 4,076 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính 10mm | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính 10mm | 0,292 | tấn |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính 12mm | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính 12mm | 0,374 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,8151 | 100m2 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày | 0,157 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 1,57 | m2 |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 11,8m, đường kính 1000mm | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 11,8m, đường kính 1000mm | 1 | đoạn ống |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | 0,157 | m3 |
| 9 | Đóng cọc bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I, công đóng đoạn ngập đất | Đóng cọc bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I, công đóng đoạn ngập đất | 0,56 | 100m |
| 10 | Cọc bạch đàn L = 6m, đoạn ngập đất | Cọc bạch đàn L = 6m, đoạn ngập đất | 56 | m |
| 11 | Đóng cọc bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I, công đóng đoạn không ngập đất | Đóng cọc bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I, công đóng đoạn không ngập đất | 0,28 | 100m |
| 12 | Cọc bạch đàn L = 6m, đoạn không ngập đất | Cọc bạch đàn L = 6m, đoạn không ngập đất | 28 | m |
| 13 | Cọc bạch đàn L = 6m, phần cừ giằng | Cọc bạch đàn L = 6m, phần cừ giằng | 10,002 | m |
| 14 | Đóng cừ tràm L = 4,5m bằng máy đào 0,5m3, đất cấp I, công đóng đoạn ngập đất | Đóng cừ tràm L = 4,5m bằng máy đào 0,5m3, đất cấp I, công đóng đoạn ngập đất | 3,95 | 100m |
| 15 | Cung cấp cừ tràm ĐK>=8cm, ngọn>4cm, L=4,5m (phần ngập đất) | Cung cấp cừ tràm ĐK>=8cm, ngọn>4cm, L=4,5m (phần ngập đất) | 395 | m |
| 16 | Cung cấp cừ tràm ĐK>=8cm, ngọn>4cm, L=4,5m (phần không ngập đất + cừ ngang) | Cung cấp cừ tràm ĐK>=8cm, ngọn>4cm, L=4,5m (phần không ngập đất + cừ ngang) | 316 | m |
| 17 | Thép buộc đường kính cốt thép 06mm tại các đầu cọc và thanh giằng | Thép buộc đường kính cốt thép 06mm tại các đầu cọc và thanh giằng | 0,0042 | tấn |
| 18 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,4629 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,9398 | 100m3 |
| 20 | Cung cấp đất dính | Cung cấp đất dính | 52,3134 | m3 |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 0,456 | m3 |
| 22 | Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc | Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc | 0,12 | 100m |
| 23 | Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc | Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc | 0,08 | 100m |
| 24 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn | 0,018 | m3 |
| 25 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 0,105 | m3 |
| 26 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính 06mm | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính 06mm | 0,0262 | tấn |
| 27 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính 12mm | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính 12mm | 0,0794 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm, chiều cao | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm, chiều cao | 0,0031 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm, chiều cao | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm, chiều cao | 0,0131 | tấn |
| 30 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 0,0604 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0188 | 100m2 |
| 32 | Gia công thép hình | Gia công thép hình | 0,0297 | tấn |
| 33 | Gia công thép tấm | Gia công thép tấm | 0,0101 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cửa cống | Lắp dựng cửa cống | 1,5876 | m2 cấu kiện |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1,883 | m2 |
| 36 | Công tác làm cầu gỗ, Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ cửa cống | Công tác làm cầu gỗ, Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ cửa cống | 0,063 | m3 cấu kiện |
| 37 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 3,125 | m2 |
| 38 | Cung cấp bu lông M8x80 | Cung cấp bu lông M8x80 | 12 | bộ |
| 39 | Cung cấp cáp D10mm | Cung cấp cáp D10mm | 5,4 | m |
| 40 | Cung cấp ốc xiếc cáp D12mm | Cung cấp ốc xiếc cáp D12mm | 12 | bộ |
| 41 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt cầu | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt cầu | 0,945 | m3 |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông dầm | Phá dỡ kết cấu bê tông dầm | 0,84 | m3 |
| 43 | Bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 4,076 | m3 |
| 44 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính 10mm | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính 10mm | 0,292 | tấn |
| 45 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính 12mm | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính 12mm | 0,374 | tấn |
| 46 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,8151 | 100m2 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày | 0,157 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 1,57 | m2 |
| 49 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 11,8m, đường kính 1000mm | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 11,8m, đường kính 1000mm | 1 | đoạn ống |
| 50 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | 0,157 | m3 |
| 51 | Đóng cọc bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I, đoạn ngập đất | Đóng cọc bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I, đoạn ngập đất | 0,8 | 100m |
| 52 | Cọc bạch đàn L = 6m, đoạn ngập đất | Cọc bạch đàn L = 6m, đoạn ngập đất | 80 | m |
| 53 | Đóng cọc bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I, đoạn không ngập đất | Đóng cọc bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I, đoạn không ngập đất | 0,4 | 100m |
| 54 | Cọc bạch đàn L = 6m, đoạn không ngập đất | Cọc bạch đàn L = 6m, đoạn không ngập đất | 40 | m |
| 55 | Cọc bạch đàn L = 6m, phần cừ giằng | Cọc bạch đàn L = 6m, phần cừ giằng | 14,4 | m |
| 56 | Đóng cừ tràm L = 4,5m bằng máy đào 0,5m3, đất cấp I | Đóng cừ tràm L = 4,5m bằng máy đào 0,5m3, đất cấp I | 5,7 | 100m |
| 57 | Cung cấp cừ tràm ĐK>=8cm, ngọn>4cm, L=4,5m (phần ngập đất) | Cung cấp cừ tràm ĐK>=8cm, ngọn>4cm, L=4,5m (phần ngập đất) | 570 | m |
| 58 | Cung cấp cừ tràm ĐK>=8cm, ngọn>4cm, L=4,5m (phần không ngập đất + cừ ngang) | Cung cấp cừ tràm ĐK>=8cm, ngọn>4cm, L=4,5m (phần không ngập đất + cừ ngang) | 456 | m |
| 59 | Thép buộc đường kính cốt thép 06mm tại các đầu cọc và thanh giằng | Thép buộc đường kính cốt thép 06mm tại các đầu cọc và thanh giằng | 0,006 | tấn |
| 60 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,3223 | 100m3 |
| 61 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,732 | 100m3 |
| 62 | Cung cấp đất dính | Cung cấp đất dính | 44,1932 | m3 |
| 63 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 0,456 | m3 |
| 64 | Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc | Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc | 0,12 | 100m |
| 65 | Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc | Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc | 0,08 | 100m |
| 66 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn | 0,018 | m3 |
| 67 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 0,105 | m3 |
| 68 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính 06mm | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính 06mm | 0,0262 | tấn |
| 69 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính 12mm | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính 12mm | 0,0794 | tấn |
| 70 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm, chiều cao | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm, chiều cao | 0,0031 | tấn |
| 71 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm, chiều cao | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm, chiều cao | 0,0131 | tấn |
| 72 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 0,0604 | 100m2 |
| 73 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0188 | 100m2 |
| 74 | Gia công thép hình | Gia công thép hình | 0,0297 | tấn |
| 75 | Gia công thép tấm | Gia công thép tấm | 0,0101 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cửa cống | Lắp dựng cửa cống | 1,5876 | m2 cấu kiện |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1,883 | m2 |
| 78 | Công tác làm cầu gỗ, Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ cửa cống | Công tác làm cầu gỗ, Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ cửa cống | 0,063 | m3 cấu kiện |
| 79 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 3,125 | m2 |
| 80 | Cung cấp bu lông M8x80 | Cung cấp bu lông M8x80 | 12 | bộ |
| 81 | Cung cấp cáp D10mm | Cung cấp cáp D10mm | 5,4 | m |
| 82 | Cung cấp ốc xiếc cáp D12mm | Cung cấp ốc xiếc cáp D12mm | 12 | bộ |
| 83 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt cầu | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt cầu | 0,872 | m3 |
| 84 | Phá dỡ kết cấu bê tông dầm | Phá dỡ kết cấu bê tông dầm | 0,784 | m3 |
| 85 | Bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 4,076 | m3 |
| 86 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính 10mm | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính 10mm | 0,292 | tấn |
| 87 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính 12mm | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính 12mm | 0,374 | tấn |
| 88 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,8151 | 100m2 |
| 89 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày | 0,157 | m3 |
| 90 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 1,57 | m2 |
| 91 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 11,8m, đường kính 1000mm | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 11,8m, đường kính 1000mm | 1 | đoạn ống |
| 92 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | 0,157 | m3 |
| 93 | Đóng cọc bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I, đoạn ngập đất | Đóng cọc bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I, đoạn ngập đất | 0,76 | 100m |
| 94 | Cọc bạch đàn L = 6m, đoạn ngập đất | Cọc bạch đàn L = 6m, đoạn ngập đất | 76 | m |
| 95 | Đóng cọc bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I, đoạn không ngập đất | Đóng cọc bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I, đoạn không ngập đất | 0,38 | 100m |
| 96 | Cọc bạch đàn L = 6m, đoạn không ngập đất | Cọc bạch đàn L = 6m, đoạn không ngập đất | 38 | m |
| 97 | Cọc bạch đàn L = 6m, phần cừ giằng | Cọc bạch đàn L = 6m, phần cừ giằng | 13,2 | m |
| 98 | Đóng cừ tràm L = 4,5m bằng máy đào 0,5m3, đất cấp I | Đóng cừ tràm L = 4,5m bằng máy đào 0,5m3, đất cấp I | 5,175 | 100m |
| 99 | Cung cấp cừ tràm ĐK>=8cm, ngọn>4cm, L=4,5m (phần ngập đất) | Cung cấp cừ tràm ĐK>=8cm, ngọn>4cm, L=4,5m (phần ngập đất) | 517,5 | m |
| 100 | Cung cấp cừ tràm ĐK>=8cm, ngọn>4cm, L=4,5m (phần không ngập đất + cừ ngang) | Cung cấp cừ tràm ĐK>=8cm, ngọn>4cm, L=4,5m (phần không ngập đất + cừ ngang) | 414 | m |
| 101 | Thép buộc đường kính cốt thép 06mm tại các đầu cọc và thanh giằng | Thép buộc đường kính cốt thép 06mm tại các đầu cọc và thanh giằng | 0,0057 | tấn |
| 102 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,813 | 100m3 |
| 103 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,8036 | 100m3 |
| 104 | Cung cấp đất dính | Cung cấp đất dính | 7,1917 | m3 |
| 105 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 0,456 | m3 |
| 106 | Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc | Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc | 0,12 | 100m |
| 107 | Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc | Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc | 0,08 | 100m |
| 108 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn | 0,018 | m3 |
| 109 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 0,105 | m3 |
| 110 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính 06mm | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính 06mm | 0,0262 | tấn |
| 111 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính 12mm | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính 12mm | 0,0794 | tấn |
| 112 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm, chiều cao | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm, chiều cao | 0,0031 | tấn |
| 113 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm, chiều cao | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm, chiều cao | 0,0131 | tấn |
| 114 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 0,0604 | 100m2 |
| 115 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0188 | 100m2 |
| 116 | Gia công thép hình | Gia công thép hình | 0,0297 | tấn |
| 117 | Gia công thép tấm | Gia công thép tấm | 0,0101 | tấn |
| 118 | Lắp dựng cửa cống | Lắp dựng cửa cống | 1,5876 | m2 cấu kiện |
| 119 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1,883 | m2 |
| 120 | Công tác làm cầu gỗ, Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ cửa cống | Công tác làm cầu gỗ, Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ cửa cống | 0,063 | m3 cấu kiện |
| 121 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 3,125 | m2 |
| 122 | Cung cấp bu lông M8x80 | Cung cấp bu lông M8x80 | 12 | bộ |
| 123 | Cung cấp cáp D10mm | Cung cấp cáp D10mm | 5,4 | m |
| 124 | Cung cấp ốc xiếc cáp D12mm | Cung cấp ốc xiếc cáp D12mm | 12 | bộ |
| 125 | Bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 9,17 | m3 |
| 126 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính 08mm | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính 08mm | 0,652 | tấn |
| 127 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 1,2227 | 100m2 |
| 128 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày | 0,35 | m3 |
| 129 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 5,09 | m2 |
| 130 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 11,8m, đường kính 1500mm | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 11,8m, đường kính 1500mm | 1 | đoạn ống |
| 131 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | 0,35 | m3 |
| 132 | Đóng cọc bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I, đoạn ngập đất | Đóng cọc bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I, đoạn ngập đất | 3,5574 | 100m |
| 133 | Cọc bạch đàn L = 6m, đoạn ngập đất | Cọc bạch đàn L = 6m, đoạn ngập đất | 355,74 | m |
| 134 | Đóng cọc bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I, đoạn không ngập đất | Đóng cọc bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I, đoạn không ngập đất | 1,9866 | 100m |
| 135 | Cọc bạch đàn L = 6m, đoạn không ngập đất | Cọc bạch đàn L = 6m, đoạn không ngập đất | 198,66 | m |
| 136 | Cọc bạch đàn L = 6m, phần cừ giằng | Cọc bạch đàn L = 6m, phần cừ giằng | 42 | m |
| 137 | Đóng cừ tràm L = 4,5m bằng máy đào 0,5m3, đất cấp I | Đóng cừ tràm L = 4,5m bằng máy đào 0,5m3, đất cấp I | 6,8996 | 100m |
| 138 | Cung cấp cừ tràm ĐK>=8cm, ngọn>4cm, L=4,5m (phần ngập đất) | Cung cấp cừ tràm ĐK>=8cm, ngọn>4cm, L=4,5m (phần ngập đất) | 689,96 | m |
| 139 | Cung cấp cừ tràm ĐK>=8cm, ngọn>4cm, L=4,5m (phần không ngập đất + cừ ngang) | Cung cấp cừ tràm ĐK>=8cm, ngọn>4cm, L=4,5m (phần không ngập đất + cừ ngang) | 631,24 | m |
| 140 | Thép buộc đường kính cốt thép 06mm tại các đầu cọc và thanh giằng | Thép buộc đường kính cốt thép 06mm tại các đầu cọc và thanh giằng | 0,0275 | tấn |
| 141 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,5701 | 100m3 |
| 142 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,647 | 100m3 |
| 143 | Cung cấp đất dính | Cung cấp đất dính | 13,391 | m3 |
| 144 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 0,456 | m3 |
| 145 | Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc | Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc | 0,102 | 100m |
| 146 | Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc | Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc | 0,098 | 100m |
| 147 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn | 0,018 | m3 |
| 148 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 0,138 | m3 |
| 149 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính 06mm | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính 06mm | 0,0262 | tấn |
| 150 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính 12mm | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính 12mm | 0,0794 | tấn |
| 151 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm, chiều cao | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm, chiều cao | 0,0031 | tấn |
| 152 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm, chiều cao | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm, chiều cao | 0,0171 | tấn |
| 153 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 0,0605 | 100m2 |
| 154 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0256 | 100m2 |
| 155 | Gia công thép hình | Gia công thép hình | 0,0412 | tấn |
| 156 | Gia công thép tấm | Gia công thép tấm | 0,0161 | tấn |
| 157 | Lắp dựng cửa cống | Lắp dựng cửa cống | 3,24 | m2 cấu kiện |
| 158 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 2,37 | m2 |
| 159 | Công tác làm cầu gỗ, Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ cửa cống | Công tác làm cầu gỗ, Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ cửa cống | 0,13 | m3 cấu kiện |
| 160 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 7,38 | m2 |
| 161 | Cung cấp bu lông M8x80 | Cung cấp bu lông M8x80 | 14 | bộ |
| 162 | Cung cấp cáp D10mm | Cung cấp cáp D10mm | 5,4 | m |
| 163 | Cung cấp ốc xiếc cáp D12mm | Cung cấp ốc xiếc cáp D12mm | 12 | bộ |
| 164 | Bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 1,738 | m3 |
| 165 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính 10mm | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính 10mm | 0,2087 | tấn |
| 166 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính 12mm | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính 12mm | 0,2286 | tấn |
| 167 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,4965 | 100m2 |
| 168 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày | 0,057 | m3 |
| 169 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 0,565 | m2 |
| 170 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 11,8m, đường kính 600mm | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 11,8m, đường kính 600mm | 1 | đoạn ống |
| 171 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | 0,057 | m3 |
| 172 | Đóng cọc bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I, đoạn ngập đất | Đóng cọc bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I, đoạn ngập đất | 1,12 | 100m |
| 173 | Cọc bạch đàn L = 6m, đoạn ngập đất | Cọc bạch đàn L = 6m, đoạn ngập đất | 112 | m |
| 174 | Đóng cọc bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I, đoạn không ngập đất | Đóng cọc bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I, đoạn không ngập đất | 0,56 | 100m |
| 175 | Cọc bạch đàn L = 6m, đoạn không ngập đất | Cọc bạch đàn L = 6m, đoạn không ngập đất | 56 | m |
| 176 | Cọc bạch đàn L = 6m, phần cừ giằng | Cọc bạch đàn L = 6m, phần cừ giằng | 24 | m |
| 177 | Đóng cừ tràm L = 4,5m bằng máy đào 0,5m3, đất cấp I | Đóng cừ tràm L = 4,5m bằng máy đào 0,5m3, đất cấp I | 8,4 | 100m |
| 178 | Cung cấp cừ tràm ĐK>=8cm, ngọn>4cm, L=4,5m (phần ngập đất) | Cung cấp cừ tràm ĐK>=8cm, ngọn>4cm, L=4,5m (phần ngập đất) | 840 | m |
| 179 | Cung cấp cừ tràm ĐK>=8cm, ngọn>4cm, L=4,5m (phần không ngập đất + cừ ngang) | Cung cấp cừ tràm ĐK>=8cm, ngọn>4cm, L=4,5m (phần không ngập đất + cừ ngang) | 672 | m |
| 180 | Thép buộc đường kính cốt thép 06mm tại các đầu cọc và thanh giằng | Thép buộc đường kính cốt thép 06mm tại các đầu cọc và thanh giằng | 0,0083 | tấn |
| 181 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,0964 | 100m3 |
| 182 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,0839 | 100m3 |
| 183 | Cung cấp đất dính | Cung cấp đất dính | 99,7148 | m3 |
| 184 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 0,456 | m3 |
| 185 | Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc | Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc | 0,12 | 100m |
| 186 | Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc | Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc | 0,08 | 100m |
| 187 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn | 0,018 | m3 |
| 188 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 0,105 | m3 |
| 189 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính 06mm | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính 06mm | 0,0262 | tấn |
| 190 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính 12mm | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính 12mm | 0,0794 | tấn |
| 191 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm, chiều cao | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm, chiều cao | 0,0031 | tấn |
| 192 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm, chiều cao | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm, chiều cao | 0,0131 | tấn |
| 193 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 0,0604 | 100m2 |
| 194 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0188 | 100m2 |
| 195 | Gia công thép hình | Gia công thép hình | 0,0297 | tấn |
| 196 | Gia công thép tấm | Gia công thép tấm | 0,0101 | tấn |
| 197 | Lắp dựng cửa cống | Lắp dựng cửa cống | 1,5876 | m2 cấu kiện |
| 198 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1,883 | m2 |
| 199 | Công tác làm cầu gỗ, Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ cửa cống | Công tác làm cầu gỗ, Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ cửa cống | 0,063 | m3 cấu kiện |
| 200 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 3,125 | m2 |
| 201 | Cung cấp bu lông M8x80 | Cung cấp bu lông M8x80 | 12 | bộ |
| 202 | Cung cấp cáp D10mm | Cung cấp cáp D10mm | 5,4 | m |
| 203 | Cung cấp ốc xiếc cáp D12mm | Cung cấp ốc xiếc cáp D12mm | 12 | bộ |
| 204 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt cầu | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt cầu | 1,176 | m3 |
| 205 | Phá dỡ kết cấu bê tông dầm | Phá dỡ kết cấu bê tông dầm | 1,016 | m3 |
| C | III - NỀN VÀ MẶT ĐƯỜNG - ĐOẠN ẤP 2 | |||
| 1 | Đào vét bùn ao mương | Đào vét bùn ao mương | 0,638 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất ao mương, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đắp đất ao mương, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 7,103 | 100m3 |
| 3 | Di chuyển tấm đan hiện hữu ra khỏi phạm vi công trình | Di chuyển tấm đan hiện hữu ra khỏi phạm vi công trình | 692 | cấu kiện |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 12,767 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất lề đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đắp đất lề đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 9,358 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường chuyển sang đắp lề + đắp ao mương (tận dụng 90% đất đào) | Đào nền đường chuyển sang đắp lề + đắp ao mương (tận dụng 90% đất đào) | 6,403 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( công đắp) | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,95 ( công đắp) | 7,546 | 100m3 |
| 8 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy (tàu hoặc sà lan), cự ly vận chuyển | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy (tàu hoặc sà lan), cự ly vận chuyển | 9,2061 | 100m3 |
| 9 | Cát nền | Cát nền | 920,612 | m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 9,443 | 100m3 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 37,773 | 100m2 |
| 12 | Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3 kg/m2 | Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3 kg/m2 | 37,773 | 100m2 |
| 13 | Rào cản hạn chế chiều cao ống STK đk 90mm-dày 3,2mm sơn trắng đỏ | Rào cản hạn chế chiều cao ống STK đk 90mm-dày 3,2mm sơn trắng đỏ | 12,2 | m |
| 14 | Gia công thép tấm | Gia công thép tấm | 0,0045 | tấn |
| 15 | Cung cấp dây xích kéo phi 8mm (trọng lượng 140kg/100md) | Cung cấp dây xích kéo phi 8mm (trọng lượng 140kg/100md) | 2,5 | m |
| 16 | Cung cấp lắp đặt biển báo phản quang loại vuông (hạn chế chiều cao) | Cung cấp lắp đặt biển báo phản quang loại vuông (hạn chế chiều cao) | 1 | cái |
| 17 | Cung cấp Bu lon M16 dài 25 cm | Cung cấp Bu lon M16 dài 25 cm | 2 | cái |
| 18 | Cung cấp Bu lon M16 dài 15 cm | Cung cấp Bu lon M16 dài 15 cm | 3 | cái |
| 19 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép | 57 | cái |
| 20 | Cung cấp + lắp đặt trụ biển báo,ĐK=90mm, dày 3,2mm, L=3,5m | Cung cấp + lắp đặt trụ biển báo,ĐK=90mm, dày 3,2mm, L=3,5m | 4 | m |
| 21 | Cung cấp + lắp đặt trụ biển báo,ĐK=90mm, dày 3,2mm, L=3m | Cung cấp + lắp đặt trụ biển báo,ĐK=90mm, dày 3,2mm, L=3m | 9 | m |
| 22 | Cung cấp lắp đặt biển báo phản quang loại tròn | Cung cấp lắp đặt biển báo phản quang loại tròn | 4 | cái |
| 23 | Cung cấp lắp đặt biển báo phản quang loại chữ nhật | Cung cấp lắp đặt biển báo phản quang loại chữ nhật | 4 | cái |
| 24 | Cung cấp lắp đặt biển báo phản quang loại tam giác cạnh 70cm | Cung cấp lắp đặt biển báo phản quang loại tam giác cạnh 70cm | 9 | cái |
| 25 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | 4,56 | m3 |
| 26 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc L=4,5m, đất cấp I (công đóng ngập đất) | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc L=4,5m, đất cấp I (công đóng ngập đất) | 34,41 | 100m |
| 27 | Cừ tràm L=4,5m, ĐK gốc 8-:- 10cm, ngọn >=4cm (phần đóng ngập) | Cừ tràm L=4,5m, ĐK gốc 8-:- 10cm, ngọn >=4cm (phần đóng ngập) | 3.441 | m |
| 28 | Cừ tràm L=4,5m, ĐK gốc 8-:- 10cm, ngọn >=4cm (phần đóng không ngập + cừ ngang) | Cừ tràm L=4,5m, ĐK gốc 8-:- 10cm, ngọn >=4cm (phần đóng không ngập + cừ ngang) | 2.179,3 | m |
| 29 | Trải tấm lưới gân | Trải tấm lưới gân | 2,294 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép fi 4mm | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép fi 4mm | 0,091 | tấn |
| D | IV - CỐNG QUA ĐƯỜNG - ĐOẠN ẤP 2 | |||
| 1 | Bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 9,17 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính 08mm | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính 08mm | 0,652 | tấn |
| 3 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 1,2227 | 100m2 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày | 0,35 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 5,09 | m2 |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 11,8m, đường kính 1500mm | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 11,8m, đường kính 1500mm | 1 | đoạn ống |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | 0,35 | m3 |
| 8 | Đóng cọc bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I, đoạn ngập đất | Đóng cọc bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I, đoạn ngập đất | 4,2658 | 100m |
| 9 | Cọc bạch đàn L = 6m, đoạn ngập đất | Cọc bạch đàn L = 6m, đoạn ngập đất | 426,58 | m |
| 10 | Đóng cọc bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I, đoạn không ngập đất | Đóng cọc bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I, đoạn không ngập đất | 2,3822 | 100m |
| 11 | Cọc bạch đàn L = 6m, đoạn không ngập đất | Cọc bạch đàn L = 6m, đoạn không ngập đất | 238,22 | m |
| 12 | Cọc bạch đàn L = 6m, phần cừ giằng | Cọc bạch đàn L = 6m, phần cừ giằng | 54 | m |
| 13 | Đóng cừ tràm L = 4,5m bằng máy đào 0,5m3, đất cấp I | Đóng cừ tràm L = 4,5m bằng máy đào 0,5m3, đất cấp I | 8,5352 | 100m |
| 14 | Cung cấp cừ tràm ĐK>=8cm, ngọn>4cm, L=4,5m (phần ngập đất) | Cung cấp cừ tràm ĐK>=8cm, ngọn>4cm, L=4,5m (phần ngập đất) | 853,52 | m |
| 15 | Cung cấp cừ tràm ĐK>=8cm, ngọn>4cm, L=4,5m (phần không ngập đất + cừ ngang) | Cung cấp cừ tràm ĐK>=8cm, ngọn>4cm, L=4,5m (phần không ngập đất + cừ ngang) | 780,88 | m |
| 16 | Thép buộc đường kính cốt thép 06mm tại các đầu cọc và thanh giằng | Thép buộc đường kính cốt thép 06mm tại các đầu cọc và thanh giằng | 0,033 | tấn |
| 17 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,9193 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,7595 | 100m3 |
| 19 | Cung cấp đất dính | Cung cấp đất dính | 93,699 | m3 |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 0,456 | m3 |
| 21 | Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc | Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc | 0,1 | 100m |
| 22 | Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc | Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc | 0,1 | 100m |
| 23 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn | 0,018 | m3 |
| 24 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 0,138 | m3 |
| 25 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính 06mm | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính 06mm | 0,0262 | tấn |
| 26 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính 12mm | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính 12mm | 0,0794 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm, chiều cao | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm, chiều cao | 0,0031 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm, chiều cao | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm, chiều cao | 0,0171 | tấn |
| 29 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 0,0605 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0256 | 100m2 |
| 31 | Gia công thép hình | Gia công thép hình | 0,0412 | tấn |
| 32 | Gia công thép tấm | Gia công thép tấm | 0,0161 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cửa cống | Lắp dựng cửa cống | 3,24 | m2 cấu kiện |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 2,37 | m2 |
| 35 | Công tác làm cầu gỗ, Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ cửa cống | Công tác làm cầu gỗ, Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ cửa cống | 0,13 | m3 cấu kiện |
| 36 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 7,38 | m2 |
| 37 | Cung cấp bu lông M8x80 | Cung cấp bu lông M8x80 | 14 | bộ |
| 38 | Cung cấp cáp D10mm | Cung cấp cáp D10mm | 5,4 | m |
| 39 | Cung cấp ốc xiếc cáp D12mm | Cung cấp ốc xiếc cáp D12mm | 12 | bộ |
| 40 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 20,72 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi