Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng + Thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210519383-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA Đầu tư xây dựng huyện Hoằng Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng + Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210519225 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Nghị quyết số 87/NQ- HĐND ngày 27/07/2020 của Hội đồng nhân dân huyện Hoằng Hóa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-10 16:57:00 đến ngày 2021-05-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,031,371,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Vét bùn , đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 320,084 | m3 |
| 2 | Đào đất hữu cơ, Cấp đất I | Theo hồ sơ BCKTKT | 3.503,137 | 1m3 |
| 3 | Đào đất - Cấp đất II | Theo hồ sơ BCKTKT | 742,9265 | 1m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ BCKTKT | 22,44 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,01 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95; tính 5% KL | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,8801 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95; tính 95% KL | Theo hồ sơ BCKTKT | 92,7236 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24,1225 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ BCKTKT | 24,1225 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,6002 | 100m3 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 77,3346 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 120T/h | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,0124 | 100tấn |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 77,3346 | 100m2 |
| 14 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,0124 | 100tấn |
| 15 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,0124 | 100tấn |
| 16 | Mua bó vỉa loại 1 (230x260x1000mm) đến chân công trình | Theo hồ sơ BCKTKT | 943,49 | cấu kiện |
| 17 | Mua bó vỉa loại 2 (230x260x400mm) đến chân công trình | Theo hồ sơ BCKTKT | 290,68 | cấu kiện |
| 18 | Lắp dựng bó vỉa thẳng hè, đường thẳng bằng tấm đá xẻ KT 230x260x1000mm và KT 230x260x400mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.059,76 | m |
| 19 | Ván khuôn móng bó vỉa, đan rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,0203 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 77,89 | m3 |
| 21 | Vữa đệm dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 275,54 | m2 |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,272 | 100m2 |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,9 | m3 |
| 24 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 6% | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,0325 | 100m3 |
| 25 | Lát đá xẻ hè đường KT 40x40x4cm; tiết diện đá | Theo hồ sơ BCKTKT | 2.065,06 | m2 |
| 26 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5632 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,2 | m3 |
| 28 | Lắp dựng viên đá ô trồng cây KT: 120x200x1000mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 320 | m |
| 29 | Đắp đất màu trồng cây tận dụng từ đất hữu cơ đào nền đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,86 | m3 |
| 30 | Trồng cây sao đen trên vỉa hè chiều cao cây: 3-4m, D tán cây: 1,5-2m, D thân cây: 12-15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 80 | cây |
| 31 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,27 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,4265 | 100m2 |
| 33 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 31,38 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 78,46 | m2 |
| 35 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm (màu vàng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 24,75 | m2 |
| 36 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm (màu trắng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 507,91 | m2 |
| 37 | Mua bộ biển báo tròn theo QC41 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | bộ |
| 38 | Biển báo tam giác D700 | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | bộ |
| 39 | Biển chữ nhật 700x300 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | bộ |
| 40 | Cột đỡ biển báo D75,6x3mm; cao 3,5m (Báo giá Hải Vũ) | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | cột |
| 41 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,2 | m3 |
| 42 | Lắp dựng bó vỉa dải phân cách 20x40x100cm, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 595,16 | m |
| 43 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,3084 | 100m2 |
| 44 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 22,37 | m3 |
| 45 | Mua đất đắp nền K95, đất cấp 3 mỏ Châu Lộc, Hậu Lộc, cự ly vc 20Km | Theo hồ sơ BCKTKT | 11.222,32 | m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.122,232 | 10m³/1km |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.122,232 | 10m³/1km |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.122,232 | 10m³/1km |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.122,232 | 10m³/1km |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.122,232 | 10m³/1km |
| 51 | Mua đất đắp nền K98, đất cấp 3 mỏ Phú Nham, Hà Trung, cự ly vận chuyển 27Km | Theo hồ sơ BCKTKT | 3.385,83 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ BCKTKT | 338,583 | 10m³/1km |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ BCKTKT | 338,583 | 10m³/1km |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ BCKTKT | 338,583 | 10m³/1km |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ BCKTKT | 338,583 | 10m³/1km |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ BCKTKT | 338,583 | 10m³/1km |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào cống bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I; tính 95% KL | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,2301 | 100m3 |
| 2 | Đào cống để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I; tính 5% KL | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,0005 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,0057 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I, chiều dài cọc 1,5m, mật độ 20 cọc/1m2, | Theo hồ sơ BCKTKT | 109,2156 | 100m |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 36,41 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 36,41 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,28 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 72,81 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5601 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,3929 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,7301 | tấn |
| 12 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 90,39 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,1641 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cống, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,6235 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cống, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,561 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 61,61 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,0244 | 100m2 |
| 18 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9003 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,801 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 280 | 1cấu kiện |
| 21 | Bê tông bản giảm tải, đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24,5 | m3 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bản giảm tải | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9039 | 100m2 |
| 23 | Gia công, lắp đặt cốt thép bản giảm tải, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6808 | tấn |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép bản giảm tải, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,2209 | tấn |
| 25 | Đào hố ga bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I; tính 95% KL | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0963 | 100m3 |
| 26 | Đào hố ga để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I; tính 5% KL | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,507 | 1m3 |
| 27 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0338 | 100m3 |
| 28 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,816 | 100m |
| 29 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,7 | m3 |
| 30 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,7 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0416 | 100m2 |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,41 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0832 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0614 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6496 | tấn |
| 36 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,24 | m3 |
| 37 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8911 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4105 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9555 | tấn |
| 40 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,48 | m3 |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0928 | 100m2 |
| 42 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,043 | tấn |
| 43 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6526 | tấn |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | 1cấu kiện |
| 45 | Bê tông cổ ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,16 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1198 | 100m2 |
| 47 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 76,36 | m3 |
| 48 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 76,36 | m3 |
| 49 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,3053 | 100m2 |
| 50 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 295,95 | m3 |
| 51 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.345,24 | m2 |
| 52 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 43,07 | m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,2211 | 100m2 |
| 54 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 54,17 | m3 |
| 55 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,3887 | 100m2 |
| 56 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,604 | tấn |
| 57 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,1262 | tấn |
| 58 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 653 | 1cấu kiện |
| 59 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ BCKTKT | 38,55 | m2 |
| 60 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,61 | m3 |
| 61 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,61 | m3 |
| 62 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3352 | 100m2 |
| 63 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 44,25 | m3 |
| 64 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 201,14 | m2 |
| 65 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,96 | m3 |
| 66 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,0057 | 100m2 |
| 67 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2639 | tấn |
| 68 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,01 | m3 |
| 69 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2268 | 100m2 |
| 70 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1361 | tấn |
| 71 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,3378 | 100m |
| 72 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,11 | m3 |
| 73 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 50 | 1 đoạn ống |
| 74 | Nối ống bê tông bằng VXM M100 bê tông đúc sẵn dùng thủ công - Đường kính 300mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 50 | mối nối |
| 75 | Đế cống D300 | Theo hồ sơ BCKTKT | 60 | cái |
| 76 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,898 | m2 |
| 77 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,9446 | 100m |
| 78 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,98 | m3 |
| 79 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính =600mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 68 | 1 đoạn ống |
| 80 | Nối ống bê tông bằng VXM M100 bê tông đúc sẵn dùng thủ công - Đường kính 600mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 68 | mối nối |
| 81 | Đế cống D600 | Theo hồ sơ BCKTKT | 82 | cái |
| 82 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ BCKTKT | 48,984 | m2 |
| 83 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,45 | m3 |
| 84 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,68 | m3 |
| 85 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4536 | 100m2 |
| 86 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 35,8 | m3 |
| 87 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 130,39 | m2 |
| 88 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,87 | m3 |
| 89 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2371 | 100m2 |
| 90 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2997 | tấn |
| 91 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,28 | m3 |
| 92 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,342 | 100m2 |
| 93 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3603 | tấn |
| 94 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6447 | tấn |
| 95 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | 1cấu kiện |
| 96 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,15 | m3 |
| 97 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,071 | 100m2 |
| 98 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0501 | tấn |
| 99 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1251 | tấn |
| 100 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | 1cấu kiện |
| 101 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4158 | tấn |
| 102 | Nắp ga vuông 850x850 | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | cái |
| 103 | Lưới chắn rác tải trọng 250KN | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | cái |
| 104 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,34 | m3 |
| 105 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,02 | m3 |
| 106 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0492 | 100m2 |
| 107 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,28 | m3 |
| 108 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,57 | m2 |
| 109 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,27 | m3 |
| 110 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,246 | 100m2 |
| 111 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,083 | tấn |
| 112 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6519 | tấn |
| 113 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | 1cấu kiện |
| 114 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0693 | tấn |
| 115 | Lưới chắn rác tải trọng 250KN | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 116 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,93 | m3 |
| 117 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,93 | m3 |
| 118 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0278 | 100m2 |
| 119 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,25 | m3 |
| 120 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,76 | m2 |
| 121 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,59 | m3 |
| 122 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,88 | m3 |
| 123 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0333 | 100m2 |
| 124 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,35 | m3 |
| 125 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,38 | m2 |
| 126 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,36 | m3 |
| 127 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0335 | 100m2 |
| 128 | Lưới chắn rác tải trọng 250KN | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 129 | Ống PVC D110 | Theo hồ sơ BCKTKT | 21 | m |
| 130 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,88 | 1m3 |
| 131 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,29 | m3 |
| 132 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3192 | 100m |
| 133 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,09 | m3 |
| 134 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,34 | m3 |
| 135 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0189 | 100m2 |
| 136 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,13 | m3 |
| 137 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0141 | 100m2 |
| 138 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,42 | 1m3 |
| 139 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,93 | m3 |
| 140 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3938 | 100m |
| 141 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,11 | m3 |
| 142 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,44 | m3 |
| 143 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0965 | 100m2 |
| 144 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,08 | m3 |
| 145 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0153 | 100m2 |
| 146 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0022 | tấn |
| 147 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,012 | tấn |
| 148 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,05 | m3 |
| 149 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0114 | 100m2 |
| 150 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0011 | tấn |
| 151 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,005 | tấn |
| 152 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,07 | m3 |
| 153 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,003 | 100m2 |
| 154 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,065 | tấn |
| 155 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,065 | tấn |
| 156 | Máy đóng mở V1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 157 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,78 | 1m3 |
| 158 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,72 | m3 |
| 159 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,0449 | 100m |
| 160 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,08 | m3 |
| 161 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,08 | m3 |
| 162 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0245 | 100m2 |
| 163 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,48 | m3 |
| 164 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,183 | 100m2 |
| 165 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,21 | m3 |
| 166 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1474 | 100m2 |
| 167 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2437 | tấn |
| 168 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1675 | tấn |
| 169 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,52 | m3 |
| 170 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0556 | 100m2 |
| 171 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,021 | tấn |
| 172 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0348 | tấn |
| C | XÂY DỰNG HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | 1 tủ |
| 2 | Đào móng tủ ĐKCS bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,08 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,864 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,288 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,024 | 100m2 |
| 6 | Khung móng tủ ĐKCS | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 7 | Đào tiếp địa bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2 | 1m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2 | m3 |
| 9 | Làm tiếp địa cho tủ ĐKCS | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,1371 | 1 bộ |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,174 | 1m3 |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5557 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4074 | 100m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 21 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,84 | 100m2 |
| 15 | Khung móng cột đèn thép: M24*300*300*675 | Theo hồ sơ BCKTKT | 21 | bộ |
| 16 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ BCKTKT | 25,2 | 1m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 25,2 | m3 |
| 18 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 21 | 1 bộ |
| 19 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 21 | 1 cột |
| 20 | Lắp đèn Led Halumos HP - 150W - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | bộ |
| 21 | Lắp bảng điện CĐ60A4P + 1 attomat 1pha 10A cửa cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 21 | bảng |
| 22 | Lắp của cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 21 | cửa |
| 23 | Rải cáp ngầm CESV | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,43 | 100m |
| 24 | Mua cáp : CESV(3x10+1x6)mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 728 | m |
| 25 | Mua cáp: CESV(3x25+1x16)mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | m |
| 26 | Rải cáp ngầm đồng trần M10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,11 | 100m |
| 27 | Cáp đồng trần M10 (đấu tiếp địa liên hoàn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 54,99 | kg |
| 28 | Lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE Ø50/40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,11 | 100m |
| 29 | Luồn dây ovan 2 ruột mềm VCTFK 2x2,5 đấu lên đèn | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,09 | 100m |
| 30 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 42 | 1 đầu cáp |
| 31 | Đầu cốt đồng M25 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 32 | Đầu cốt đồng M10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 126 | cái |
| 33 | Đầu cốt đồng M6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 42 | cái |
| 34 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,6 | 10 đầu cốt |
| 35 | Băng keo điện NaNo 18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 22 | cuộn |
| 36 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 42 | cái |
| D | XÂY DỰNG HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN SINH HOẠT | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ điều khiển, dao cách ly, dao tiếp địa | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | 1 tủ |
| 2 | Vật tư phụ, bu lông các loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | tủ |
| 3 | Đào móng tủ 6 công tơ M1 bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,864 | 1m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0778 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất hoàn trả móng tủ 6 công tơ M1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,8 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,84 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,304 | 100m2 |
| 8 | Ống nhựa PVC Phi 110 dày 2,0mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 32 | m |
| 9 | Co góc 45 độ; ống PVC phi 110 | Theo hồ sơ BCKTKT | 32 | cái |
| 10 | Vít nở sắt Phi12x80 | Theo hồ sơ BCKTKT | 64 | cái |
| 11 | Đào móng tiếp địa bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,6 | 1m3 |
| 12 | Đắp đất hoàn trả móng tiếp địa | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,6 | m3 |
| 13 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,6 | 10 cọc |
| 14 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3744 | 100kg |
| 15 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 35mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,4 | 10 đầu cốt |
| 16 | Thép góc L63*63*6 làm cọc tiếp địa & ốp tăng cường | Theo hồ sơ BCKTKT | 192,16 | kg |
| 17 | Thép các loại mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 37,44 | kg |
| 18 | Dây đồng Cu/PVC 1*35mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | m |
| 19 | Đầu cốt đồng M35mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | cái |
| 20 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,18 | 100m |
| 21 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,46 | 100m |
| 22 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | đầu cáp |
| 23 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế | Theo hồ sơ BCKTKT | 27 | đầu cáp |
| 24 | Đào rãnh hào cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 37,674 | 1m3 |
| 25 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất II | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,3907 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,5456 | 100m3 |
| 27 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo hồ sơ BCKTKT | 154,56 | m3 |
| 28 | Mua cát đệm | Theo hồ sơ BCKTKT | 154,56 | m3 |
| 29 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong (khổ 0,5m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,22 | 100m2 |
| 30 | Lưới nilong báo cáp (khổ 0,5m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 322 | m2 |
| 31 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,592 | 1000v |
| 32 | Gạch chỉ đặc (220x105x60), M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 11.592 | viên |
| 33 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,52 | 1m3 |
| 34 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3168 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất hoàn trả rãnh cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,256 | 100m3 |
| 36 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,6 | m3 |
| 37 | Mua cát đệm | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,6 | m3 |
| 38 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong (khổ 0,4m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,16 | 100m2 |
| 39 | Lưới nilong báo cáp (khổ 0,4m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | m2 |
| 40 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,36 | 1000v |
| 41 | Gạch chỉ đặc (220x105x60), M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 360 | viên |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa HDPE Ø110/90, bảo vệ cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,84 | 100m |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,84 | 1m3 |
| 44 | Đắp đất hoàn trả mốc | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,68 | m3 |
| 45 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,16 | m3 |
| 46 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 60 | cái |
| 47 | Mốc sứ báo cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 60 | cái |
| 48 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 49 | Đầu cốt đồng M95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 50 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4 | 10 đầu cốt |
| 51 | Đầu cốt đồng M70 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 52 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,8 | 10 đầu cốt |
| 53 | Đầu cốt đồng M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 81 | cái |
| 54 | Đầu cốt đồng M35 | Theo hồ sơ BCKTKT | 27 | cái |
| 55 | Băng keo Nano 18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 31 | cuộn |
| 56 | Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì tự rơi 35(22)KV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | 1 bộ |
| 57 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | cột |
| 58 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,3106 | 1m3 |
| 59 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,298 | 100m3 |
| 60 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2726 | 100m3 |
| 61 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,25 | m3 |
| 62 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,05 | m3 |
| 63 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,21 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0318 | tấn |
| 65 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,21 | m3 |
| 66 | Đào móng cột bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,3822 | 1m3 |
| 67 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3944 | 100m3 |
| 68 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 33,0316 | 100m3 |
| 69 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,08 | m3 |
| 70 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,68 | m3 |
| 71 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,22 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0346 | tấn |
| 73 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3 | m3 |
| 74 | Rải, căng dây lấy độ võng - dây AC-70/11 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,29 | 1km/1 dây |
| 75 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp dưới đất 15-22 kv | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | 10 sứ |
| 76 | Lắp đặt chuỗi néo đơn cho dây dẫn | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | 1 chuỗi sứ |
| 77 | Chuỗi néo đơn Silicone 24kV/120kN + Phụ kiện 7 chi tiết mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | chuỗi |
| 78 | Kẹp quai 4.0 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 79 | Hotline | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 80 | Chụp cực đầu trên cầu chì tự rơi cắt tải | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 81 | Chụp cực đầu dưới cầu chì tự rơi cắt tải | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 82 | Đầu cốt AM-70 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 83 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | 10 đầu cốt |
| 84 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | 1 bộ |
| 85 | Biển báo an toàn | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cai |
| 86 | Lắp đặt kết cấu các loại, cột bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cột |
| 87 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,312 | 1m3 |
| 88 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,088 | m3 |
| 89 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,925 | m3 |
| 90 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1395 | 100m2 |
| 91 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0113 | tấn |
| 92 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến: XĐD-22D | Theo hồ sơ BCKTKT | 113,34 | kg |
| 93 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1133 | tấn |
| 94 | Xà đỡ dây xuống trên: XTGT-2,8 | Theo hồ sơ BCKTKT | 25,12 | kg |
| 95 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0251 | tấn |
| 96 | Xà đỡ bộ cầu dao cách ly: XCD-2,8 | Theo hồ sơ BCKTKT | 105,84 | kg |
| 97 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1058 | tấn |
| 98 | Xà đỡ bộ cầu chì tự rơi và CSV: XCC&CSV-2,8 | Theo hồ sơ BCKTKT | 46,91 | kg |
| 99 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0469 | tấn |
| 100 | Xà đỡ dây xuống dưới: XTGD-2,8 | Theo hồ sơ BCKTKT | 25,96 | kg |
| 101 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,026 | tấn |
| 102 | Conson đỡ MBA & Colie chống trượt | Theo hồ sơ BCKTKT | 164,01 | kg |
| 103 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,164 | tấn |
| 104 | Thanh dầm đỡ MBA | Theo hồ sơ BCKTKT | 184,58 | kg |
| 105 | Lắp đặt thanh dầm đỡ MBA | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1846 | tấn |
| 106 | Sàn ghế thao tác | Theo hồ sơ BCKTKT | 157,8 | kg |
| 107 | Lắp đặt sàn ghế thao tác | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1578 | tấn |
| 108 | Thang trèo | Theo hồ sơ BCKTKT | 46,6 | kg |
| 109 | Lắp đặt thang trèo | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0466 | tấn |
| 110 | Đào móng tiếp địa bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,4 | 1m3 |
| 111 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,4 | m3 |
| 112 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6 | 10 cọc |
| 113 | Thép góc L63*63*6 làm cọc tiếp địa và ốp tăng cường | Theo hồ sơ BCKTKT | 72,07 | kg |
| 114 | Thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 48,53 | kg |
| 115 | Rải dây thép địa | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,8 | 10 m |
| 116 | Dây Cu/PVC 1*35mm2 (nối LA22kV; GZ500V, nối đất vỏ tủ, vỏ cáp) | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,4 | m |
| 117 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 118 | Đầu cốt đồng M 35mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 119 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2 | 10 đầu cốt |
| 120 | Đầu cốt đồng M 95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì tự rơi 35(22)KV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | 1 bộ |
| 122 | Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | 1 cái |
| 123 | Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | 1 m |
| 124 | Biển báo an toàn | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 125 | Biển báo tên trạm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 126 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | 1 bộ |
| 127 | Nắp chụp cực cao thế MBA (Xanh, đỏ, vàng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 128 | Nắp chụp đấu trên cầu chì tự rơi (Xanh, đỏ, vàng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 129 | Nắp chụp đấu dưới cầu chì tự rơi (Xanh, đỏ, vàng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 130 | Nắp chụp chống sét van (Xanh, đỏ, vàng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 131 | Ghíp nhôm 3 bu lông A50mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | bộ |
| 132 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 21 | cái |
| 133 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,1 | 10 đầu cốt |
| 134 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | 1 tủ |
| 135 | Lắp đặt cáp lực, tiết diện dây | Theo hồ sơ BCKTKT | 23 | 1 m |
| 136 | Hộp chụp sứ hạ thế MBA (sơn tĩnh điện) | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,034 | kg |
| 137 | Lắp đặt hộp chụp cực | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,017 | tấn |
| 138 | Ống luồn cáp (sơn tĩnh điện) | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | kg |
| 139 | Lắp đặt ống luồn cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2 | 10m |
| 140 | Khóa treo | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | 1 máy |
| 142 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | 1 bộ |
| 143 | Lắp đặt chống sét van | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | 3 pha |
| 144 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-(3x95+1x70)mm2-0,6/1kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 118 | m |
| 145 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-(3x50+1x35)mm2-0,6/1kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 646 | m |
| 146 | Ống nhựa xoắn HDPE Ø110/90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 684 | m |
| 147 | Xà đỡ bộ cầu chì cắt tải: XLB-FCO-1T | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 148 | Xà phụ XP-1N | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 149 | Xà đỡ lèo: XP-2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 150 | Xà néo đúp dọc tuyến: XNĐ-22D | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 151 | Xà khóa thẳng: XK-22 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 152 | Xà đỡ thẳng: XĐ-22 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 153 | Tiếp địa cột ĐZK Rc-1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | bộ |
| 154 | Dây dẫn AcKP-70/11 | Theo hồ sơ BCKTKT | 395 | kg |
| 155 | Sứ đứng Silicone PPI-24kV + ty mạ + kẹp dây | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | quả |
| 156 | Cáp Cu/PVC 1*95mm2 (nối trung tính làm việc MBA) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | m |
| 157 | Sứ đứng Polymer 24kV (kèm ty mạ, kẹp mạ kẽm NN) | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | bộ |
| 158 | Sứ đứng gốm 24kV (kèm ty mạ kẽm NN) | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | bộ |
| 159 | Cáp Ac/XLPE/PVC-(1x50)mm2-24kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | m |
| 160 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-(1x150)mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 23 | m |
| E | CHI PHÍ MUA SẮM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tủ điện công tơ loại cấp cho 12 đồng hồ, kt vỏ tủ: 1400x800x400mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | cái |
| 2 | Tủ điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Thân cột đèn TC cao 10m, dày 3,5mm + cần cao 2m, vươn 1,5m, dày 3mm, D1/D2=78/165, bích đế 400x400x10mm, tấm bu lông vuông 300x300mm (mạ kẽm nhúng nóng) + tai bắt và bóng đèn cầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 21 | Cột |
| 4 | Đế gang đúc DP01 cao 1.145mm (Lắp trụ cao áp) đường kính đáy 500mm, tâm Bu lông 4 lỗ vuông 300x300mm, sau gia công, sơn trang trí phủ 2k | Theo hồ sơ BCKTKT | 21 | cái |
| 5 | Tấm pin năng lượng mặt trời đa tinh thể + đèn led năng lượng mặt trời | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | bộ |
| 6 | Bóng đèn Led MCD150 - 150W: 1. Chíp: Bridgeluc; 2. Nguồn: Done; | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | bóng |
| 7 | Ống nhựa xoắn HDPE Ø50/40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 611 | m |
| 8 | Cầu chì tự rơi cắt tải Polymer LB-FCO 24kV/100A; kèm dây chảy 19A | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 9 | Cột li tâm 14m: PC14-11,0kN | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cột |
| 10 | Cột li tâm 14m: PC14-9,2kN | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cột |
| 11 | Mua cột LT12-7,2kN | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cột |
| 12 | Bộ cầu chì tự rơi Polymer FCO - 24kV/100A (kèm dây chảy 10A) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 13 | Máy biến áp 320KVA-22/0,4KV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | máy |
| 14 | Tủ trạm kios 10(35)/0.4KV-250 KVA kiểu thông gió và làm mát tự nhiên | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | tủ |
| 15 | Chống sét van 35KV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| F | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,05 | tb |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi