Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng + Thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210519383-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA Đầu tư xây dựng huyện Hoằng Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng + Thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210519225
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Theo Nghị quyết số 87/NQ- HĐND ngày 27/07/2020 của Hội đồng nhân dân huyện Hoằng Hóa
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-10 16:57:00 đến ngày 2021-05-21 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,031,371,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Vét bùn , đất cấp I Theo hồ sơ BCKTKT 320,084 m3
2 Đào đất hữu cơ, Cấp đất I Theo hồ sơ BCKTKT 3.503,137 1m3
3 Đào đất - Cấp đất II Theo hồ sơ BCKTKT 742,9265 1m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo hồ sơ BCKTKT 22,44 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo hồ sơ BCKTKT 9,01 m3
6 Đắp đất nền đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95; tính 5% KL Theo hồ sơ BCKTKT 4,8801 100m3
7 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95; tính 95% KL Theo hồ sơ BCKTKT 92,7236 100m3
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo hồ sơ BCKTKT 24,1225 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ BCKTKT 24,1225 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo hồ sơ BCKTKT 11,6002 100m3
11 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo hồ sơ BCKTKT 77,3346 100m2
12 Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 120T/h Theo hồ sơ BCKTKT 11,0124 100tấn
13 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm Theo hồ sơ BCKTKT 77,3346 100m2
14 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T Theo hồ sơ BCKTKT 11,0124 100tấn
15 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T Theo hồ sơ BCKTKT 11,0124 100tấn
16 Mua bó vỉa loại 1 (230x260x1000mm) đến chân công trình Theo hồ sơ BCKTKT 943,49 cấu kiện
17 Mua bó vỉa loại 2 (230x260x400mm) đến chân công trình Theo hồ sơ BCKTKT 290,68 cấu kiện
18 Lắp dựng bó vỉa thẳng hè, đường thẳng bằng tấm đá xẻ KT 230x260x1000mm và KT 230x260x400mm Theo hồ sơ BCKTKT 1.059,76 m
19 Ván khuôn móng bó vỉa, đan rãnh Theo hồ sơ BCKTKT 3,0203 100m2
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 77,89 m3
21 Vữa đệm dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 275,54 m2
22 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ BCKTKT 1,272 100m2
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 15,9 m3
24 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 6% Theo hồ sơ BCKTKT 1,0325 100m3
25 Lát đá xẻ hè đường KT 40x40x4cm; tiết diện đá Theo hồ sơ BCKTKT 2.065,06 m2
26 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ BCKTKT 0,5632 100m2
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 6,2 m3
28 Lắp dựng viên đá ô trồng cây KT: 120x200x1000mm Theo hồ sơ BCKTKT 320 m
29 Đắp đất màu trồng cây tận dụng từ đất hữu cơ đào nền đường Theo hồ sơ BCKTKT 13,86 m3
30 Trồng cây sao đen trên vỉa hè chiều cao cây: 3-4m, D tán cây: 1,5-2m, D thân cây: 12-15cm Theo hồ sơ BCKTKT 80 cây
31 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 14,27 m3
32 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ BCKTKT 1,4265 100m2
33 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 31,38 m3
34 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 78,46 m2
35 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm (màu vàng) Theo hồ sơ BCKTKT 24,75 m2
36 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm (màu trắng) Theo hồ sơ BCKTKT 507,91 m2
37 Mua bộ biển báo tròn theo QC41 Theo hồ sơ BCKTKT 4 bộ
38 Biển báo tam giác D700 Theo hồ sơ BCKTKT 11 bộ
39 Biển chữ nhật 700x300 Theo hồ sơ BCKTKT 8 bộ
40 Cột đỡ biển báo D75,6x3mm; cao 3,5m (Báo giá Hải Vũ) Theo hồ sơ BCKTKT 16 cột
41 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 3,2 m3
42 Lắp dựng bó vỉa dải phân cách 20x40x100cm, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 595,16 m
43 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ BCKTKT 1,3084 100m2
44 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 22,37 m3
45 Mua đất đắp nền K95, đất cấp 3 mỏ Châu Lộc, Hậu Lộc, cự ly vc 20Km Theo hồ sơ BCKTKT 11.222,32 m3
46 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ BCKTKT 1.122,232 10m³/1km
47 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ BCKTKT 1.122,232 10m³/1km
48 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ BCKTKT 1.122,232 10m³/1km
49 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ BCKTKT 1.122,232 10m³/1km
50 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ BCKTKT 1.122,232 10m³/1km
51 Mua đất đắp nền K98, đất cấp 3 mỏ Phú Nham, Hà Trung, cự ly vận chuyển 27Km Theo hồ sơ BCKTKT 3.385,83 m3
52 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo hồ sơ BCKTKT 338,583 10m³/1km
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ BCKTKT 338,583 10m³/1km
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Theo hồ sơ BCKTKT 338,583 10m³/1km
55 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ BCKTKT 338,583 10m³/1km
56 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km Theo hồ sơ BCKTKT 338,583 10m³/1km
B THOÁT NƯỚC
1 Đào cống bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I; tính 95% KL Theo hồ sơ BCKTKT 3,2301 100m3
2 Đào cống để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I; tính 5% KL Theo hồ sơ BCKTKT 17,0005 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 1,0057 100m3
4 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I, chiều dài cọc 1,5m, mật độ 20 cọc/1m2, Theo hồ sơ BCKTKT 109,2156 100m
5 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo hồ sơ BCKTKT 36,41 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 36,41 m3
7 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ BCKTKT 0,28 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 72,81 m3
9 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ BCKTKT 0,5601 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 2,3929 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ BCKTKT 3,7301 tấn
12 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 90,39 m3
13 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 9,1641 100m2
14 Lắp dựng cốt thép cống, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 3,6235 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cống, ĐK >10mm Theo hồ sơ BCKTKT 8,561 tấn
16 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BCKTKT 61,61 m3
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BCKTKT 3,0244 100m2
18 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,9003 tấn
19 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo hồ sơ BCKTKT 5,801 tấn
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ BCKTKT 280 1cấu kiện
21 Bê tông bản giảm tải, đá 1x2 M250 Theo hồ sơ BCKTKT 24,5 m3
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bản giảm tải Theo hồ sơ BCKTKT 0,9039 100m2
23 Gia công, lắp đặt cốt thép bản giảm tải, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,6808 tấn
24 Gia công, lắp đặt cốt thép bản giảm tải, ĐK >10mm Theo hồ sơ BCKTKT 2,2209 tấn
25 Đào hố ga bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I; tính 95% KL Theo hồ sơ BCKTKT 0,0963 100m3
26 Đào hố ga để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I; tính 5% KL Theo hồ sơ BCKTKT 0,507 1m3
27 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0338 100m3
28 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Theo hồ sơ BCKTKT 10,816 100m
29 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo hồ sơ BCKTKT 2,7 m3
30 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 2,7 m3
31 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ BCKTKT 0,0416 100m2
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 5,41 m3
33 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ BCKTKT 0,0832 100m2
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0614 tấn
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,6496 tấn
36 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 7,24 m3
37 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 0,8911 100m2
38 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,4105 tấn
39 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,9555 tấn
40 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BCKTKT 3,48 m3
41 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BCKTKT 0,0928 100m2
42 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,043 tấn
43 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,6526 tấn
44 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ BCKTKT 4 1cấu kiện
45 Bê tông cổ ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 1,16 m3
46 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Theo hồ sơ BCKTKT 0,1198 100m2
47 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo hồ sơ BCKTKT 76,36 m3
48 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 76,36 m3
49 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ BCKTKT 1,3053 100m2
50 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 295,95 m3
51 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 1.345,24 m2
52 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 43,07 m3
53 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BCKTKT 5,2211 100m2
54 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BCKTKT 54,17 m3
55 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BCKTKT 2,3887 100m2
56 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 2,604 tấn
57 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo hồ sơ BCKTKT 3,1262 tấn
58 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ BCKTKT 653 1cấu kiện
59 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo hồ sơ BCKTKT 38,55 m2
60 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo hồ sơ BCKTKT 19,61 m3
61 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 19,61 m3
62 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ BCKTKT 0,3352 100m2
63 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 44,25 m3
64 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 201,14 m2
65 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 10,96 m3
66 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BCKTKT 1,0057 100m2
67 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 1,2639 tấn
68 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BCKTKT 1,01 m3
69 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BCKTKT 0,2268 100m2
70 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,1361 tấn
71 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Theo hồ sơ BCKTKT 6,3378 100m
72 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo hồ sơ BCKTKT 2,11 m3
73 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm Theo hồ sơ BCKTKT 50 1 đoạn ống
74 Nối ống bê tông bằng VXM M100 bê tông đúc sẵn dùng thủ công - Đường kính 300mm Theo hồ sơ BCKTKT 50 mối nối
75 Đế cống D300 Theo hồ sơ BCKTKT 60 cái
76 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo hồ sơ BCKTKT 17,898 m2
77 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Theo hồ sơ BCKTKT 14,9446 100m
78 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo hồ sơ BCKTKT 4,98 m3
79 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính =600mm Theo hồ sơ BCKTKT 68 1 đoạn ống
80 Nối ống bê tông bằng VXM M100 bê tông đúc sẵn dùng thủ công - Đường kính 600mm Theo hồ sơ BCKTKT 68 mối nối
81 Đế cống D600 Theo hồ sơ BCKTKT 82 cái
82 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo hồ sơ BCKTKT 48,984 m2
83 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo hồ sơ BCKTKT 12,45 m3
84 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 18,68 m3
85 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ BCKTKT 0,4536 100m2
86 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 35,8 m3
87 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 130,39 m2
88 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 12,87 m3
89 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BCKTKT 1,2371 100m2
90 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,2997 tấn
91 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BCKTKT 4,28 m3
92 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BCKTKT 0,342 100m2
93 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,3603 tấn
94 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,6447 tấn
95 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ BCKTKT 30 1cấu kiện
96 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BCKTKT 1,15 m3
97 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,071 100m2
98 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0501 tấn
99 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,1251 tấn
100 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ BCKTKT 30 1cấu kiện
101 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,4158 tấn
102 Nắp ga vuông 850x850 Theo hồ sơ BCKTKT 30 cái
103 Lưới chắn rác tải trọng 250KN Theo hồ sơ BCKTKT 30 cái
104 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo hồ sơ BCKTKT 1,34 m3
105 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 2,02 m3
106 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ BCKTKT 0,0492 100m2
107 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 5,28 m3
108 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 19,57 m2
109 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BCKTKT 1,27 m3
110 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BCKTKT 0,246 100m2
111 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,083 tấn
112 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,6519 tấn
113 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ BCKTKT 5 1cấu kiện
114 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,0693 tấn
115 Lưới chắn rác tải trọng 250KN Theo hồ sơ BCKTKT 5 cái
116 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo hồ sơ BCKTKT 0,93 m3
117 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,93 m3
118 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ BCKTKT 0,0278 100m2
119 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 3,25 m3
120 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 14,76 m2
121 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo hồ sơ BCKTKT 0,59 m3
122 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,88 m3
123 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ BCKTKT 0,0333 100m2
124 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 1,35 m3
125 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 4,38 m2
126 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,36 m3
127 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BCKTKT 0,0335 100m2
128 Lưới chắn rác tải trọng 250KN Theo hồ sơ BCKTKT 5 cái
129 Ống PVC D110 Theo hồ sơ BCKTKT 21 m
130 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I Theo hồ sơ BCKTKT 0,88 1m3
131 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 0,29 m3
132 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Theo hồ sơ BCKTKT 0,3192 100m
133 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo hồ sơ BCKTKT 0,09 m3
134 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,34 m3
135 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ BCKTKT 0,0189 100m2
136 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,13 m3
137 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0141 100m2
138 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I Theo hồ sơ BCKTKT 1,42 1m3
139 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 0,93 m3
140 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Theo hồ sơ BCKTKT 0,3938 100m
141 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo hồ sơ BCKTKT 0,11 m3
142 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 1,44 m3
143 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ BCKTKT 0,0965 100m2
144 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,08 m3
145 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,0153 100m2
146 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,0022 tấn
147 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,012 tấn
148 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,05 m3
149 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BCKTKT 0,0114 100m2
150 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,0011 tấn
151 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,005 tấn
152 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,07 m3
153 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BCKTKT 0,003 100m2
154 Gia công cột bằng thép hình Theo hồ sơ BCKTKT 0,065 tấn
155 Lắp cột thép các loại Theo hồ sơ BCKTKT 0,065 tấn
156 Máy đóng mở V1 Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
157 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I Theo hồ sơ BCKTKT 11,78 1m3
158 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 2,72 m3
159 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Theo hồ sơ BCKTKT 4,0449 100m
160 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo hồ sơ BCKTKT 1,08 m3
161 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 1,08 m3
162 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ BCKTKT 0,0245 100m2
163 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 4,48 m3
164 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ BCKTKT 0,183 100m2
165 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 2,21 m3
166 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Theo hồ sơ BCKTKT 0,1474 100m2
167 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,2437 tấn
168 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,1675 tấn
169 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,52 m3
170 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BCKTKT 0,0556 100m2
171 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,021 tấn
172 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,0348 tấn
C XÂY DỰNG HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt Theo hồ sơ BCKTKT 1 1 tủ
2 Đào móng tủ ĐKCS bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 1,08 1m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 0,864 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,288 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,024 100m2
6 Khung móng tủ ĐKCS Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
7 Đào tiếp địa bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo hồ sơ BCKTKT 1,2 1m3
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 1,2 m3
9 Làm tiếp địa cho tủ ĐKCS Theo hồ sơ BCKTKT 8,1371 1 bộ
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo hồ sơ BCKTKT 6,174 1m3
11 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo hồ sơ BCKTKT 0,5557 100m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 0,4074 100m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 21 m3
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,84 100m2
15 Khung móng cột đèn thép: M24*300*300*675 Theo hồ sơ BCKTKT 21 bộ
16 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo hồ sơ BCKTKT 25,2 1m3
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 25,2 m3
18 Làm tiếp địa cho cột điện Theo hồ sơ BCKTKT 21 1 bộ
19 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng máy Theo hồ sơ BCKTKT 21 1 cột
20 Lắp đèn Led Halumos HP - 150W - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m Theo hồ sơ BCKTKT 30 bộ
21 Lắp bảng điện CĐ60A4P + 1 attomat 1pha 10A cửa cột Theo hồ sơ BCKTKT 21 bảng
22 Lắp của cột Theo hồ sơ BCKTKT 21 cửa
23 Rải cáp ngầm CESV Theo hồ sơ BCKTKT 7,43 100m
24 Mua cáp : CESV(3x10+1x6)mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 728 m
25 Mua cáp: CESV(3x25+1x16)mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 15 m
26 Rải cáp ngầm đồng trần M10 Theo hồ sơ BCKTKT 6,11 100m
27 Cáp đồng trần M10 (đấu tiếp địa liên hoàn) Theo hồ sơ BCKTKT 54,99 kg
28 Lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE Ø50/40 Theo hồ sơ BCKTKT 6,11 100m
29 Luồn dây ovan 2 ruột mềm VCTFK 2x2,5 đấu lên đèn Theo hồ sơ BCKTKT 3,09 100m
30 Luồn cáp ngầm cửa cột Theo hồ sơ BCKTKT 42 1 đầu cáp
31 Đầu cốt đồng M25 Theo hồ sơ BCKTKT 8 cái
32 Đầu cốt đồng M10 Theo hồ sơ BCKTKT 126 cái
33 Đầu cốt đồng M6 Theo hồ sơ BCKTKT 42 cái
34 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Theo hồ sơ BCKTKT 17,6 10 đầu cốt
35 Băng keo điện NaNo 18mm Theo hồ sơ BCKTKT 22 cuộn
36 Mốc báo hiệu cáp ngầm Theo hồ sơ BCKTKT 42 cái
D XÂY DỰNG HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN SINH HOẠT
1 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ điều khiển, dao cách ly, dao tiếp địa Theo hồ sơ BCKTKT 16 1 tủ
2 Vật tư phụ, bu lông các loại Theo hồ sơ BCKTKT 16 tủ
3 Đào móng tủ 6 công tơ M1 bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 0,864 1m3
4 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo hồ sơ BCKTKT 0,0778 100m3
5 Đắp đất hoàn trả móng tủ 6 công tơ M1 Theo hồ sơ BCKTKT 4,8 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 3,84 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,304 100m2
8 Ống nhựa PVC Phi 110 dày 2,0mm Theo hồ sơ BCKTKT 32 m
9 Co góc 45 độ; ống PVC phi 110 Theo hồ sơ BCKTKT 32 cái
10 Vít nở sắt Phi12x80 Theo hồ sơ BCKTKT 64 cái
11 Đào móng tiếp địa bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 9,6 1m3
12 Đắp đất hoàn trả móng tiếp địa Theo hồ sơ BCKTKT 9,6 m3
13 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Theo hồ sơ BCKTKT 1,6 10 cọc
14 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,3744 100kg
15 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 35mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 6,4 10 đầu cốt
16 Thép góc L63*63*6 làm cọc tiếp địa & ốp tăng cường Theo hồ sơ BCKTKT 192,16 kg
17 Thép các loại mạ kẽm nhúng nóng Theo hồ sơ BCKTKT 37,44 kg
18 Dây đồng Cu/PVC 1*35mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 16 m
19 Đầu cốt đồng M35mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 16 cái
20 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp Theo hồ sơ BCKTKT 1,18 100m
21 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp Theo hồ sơ BCKTKT 6,46 100m
22 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế Theo hồ sơ BCKTKT 4 đầu cáp
23 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế Theo hồ sơ BCKTKT 27 đầu cáp
24 Đào rãnh hào cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 37,674 1m3
25 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất II Theo hồ sơ BCKTKT 3,3907 100m3
26 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 1,5456 100m3
27 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Theo hồ sơ BCKTKT 154,56 m3
28 Mua cát đệm Theo hồ sơ BCKTKT 154,56 m3
29 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong (khổ 0,5m) Theo hồ sơ BCKTKT 3,22 100m2
30 Lưới nilong báo cáp (khổ 0,5m) Theo hồ sơ BCKTKT 322 m2
31 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Theo hồ sơ BCKTKT 11,592 1000v
32 Gạch chỉ đặc (220x105x60), M75 Theo hồ sơ BCKTKT 11.592 viên
33 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo hồ sơ BCKTKT 3,52 1m3
34 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất II Theo hồ sơ BCKTKT 0,3168 100m3
35 Đắp đất hoàn trả rãnh cáp Theo hồ sơ BCKTKT 0,256 100m3
36 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Theo hồ sơ BCKTKT 9,6 m3
37 Mua cát đệm Theo hồ sơ BCKTKT 9,6 m3
38 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong (khổ 0,4m) Theo hồ sơ BCKTKT 0,16 100m2
39 Lưới nilong báo cáp (khổ 0,4m) Theo hồ sơ BCKTKT 16 m2
40 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Theo hồ sơ BCKTKT 0,36 1000v
41 Gạch chỉ đặc (220x105x60), M75 Theo hồ sơ BCKTKT 360 viên
42 Lắp đặt ống nhựa HDPE Ø110/90, bảo vệ cáp Theo hồ sơ BCKTKT 6,84 100m
43 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo hồ sơ BCKTKT 3,84 1m3
44 Đắp đất hoàn trả mốc Theo hồ sơ BCKTKT 1,68 m3
45 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 2,16 m3
46 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Theo hồ sơ BCKTKT 60 cái
47 Mốc sứ báo cáp Theo hồ sơ BCKTKT 60 cái
48 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Theo hồ sơ BCKTKT 1,2 10 đầu cốt
49 Đầu cốt đồng M95 Theo hồ sơ BCKTKT 12 cái
50 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Theo hồ sơ BCKTKT 0,4 10 đầu cốt
51 Đầu cốt đồng M70 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
52 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Theo hồ sơ BCKTKT 10,8 10 đầu cốt
53 Đầu cốt đồng M50 Theo hồ sơ BCKTKT 81 cái
54 Đầu cốt đồng M35 Theo hồ sơ BCKTKT 27 cái
55 Băng keo Nano 18mm Theo hồ sơ BCKTKT 31 cuộn
56 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì tự rơi 35(22)KV Theo hồ sơ BCKTKT 1 1 bộ
57 Dựng cột bê tông, chiều cao cột Theo hồ sơ BCKTKT 7 cột
58 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 3,3106 1m3
59 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo hồ sơ BCKTKT 0,298 100m3
60 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 0,2726 100m3
61 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,25 m3
62 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 4,05 m3
63 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,21 100m2
64 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0318 tấn
65 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,21 m3
66 Đào móng cột bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 4,3822 1m3
67 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo hồ sơ BCKTKT 0,3944 100m3
68 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 33,0316 100m3
69 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 1,08 m3
70 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 5,68 m3
71 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,22 100m2
72 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0346 tấn
73 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,3 m3
74 Rải, căng dây lấy độ võng - dây AC-70/11 Theo hồ sơ BCKTKT 1,29 1km/1 dây
75 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp dưới đất 15-22 kv Theo hồ sơ BCKTKT 2 10 sứ
76 Lắp đặt chuỗi néo đơn cho dây dẫn Theo hồ sơ BCKTKT 15 1 chuỗi sứ
77 Chuỗi néo đơn Silicone 24kV/120kN + Phụ kiện 7 chi tiết mạ kẽm nhúng nóng Theo hồ sơ BCKTKT 15 chuỗi
78 Kẹp quai 4.0 Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
79 Hotline Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
80 Chụp cực đầu trên cầu chì tự rơi cắt tải Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
81 Chụp cực đầu dưới cầu chì tự rơi cắt tải Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
82 Đầu cốt AM-70 Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
83 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Theo hồ sơ BCKTKT 6 10 đầu cốt
84 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt Theo hồ sơ BCKTKT 5 1 bộ
85 Biển báo an toàn Theo hồ sơ BCKTKT 5 cai
86 Lắp đặt kết cấu các loại, cột bê tông Theo hồ sơ BCKTKT 2 cột
87 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 13,312 1m3
88 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ BCKTKT 9,088 m3
89 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo hồ sơ BCKTKT 3,925 m3
90 Ván khuôn móng cột Theo hồ sơ BCKTKT 0,1395 100m2
91 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0113 tấn
92 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến: XĐD-22D Theo hồ sơ BCKTKT 113,34 kg
93 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Theo hồ sơ BCKTKT 0,1133 tấn
94 Xà đỡ dây xuống trên: XTGT-2,8 Theo hồ sơ BCKTKT 25,12 kg
95 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Theo hồ sơ BCKTKT 0,0251 tấn
96 Xà đỡ bộ cầu dao cách ly: XCD-2,8 Theo hồ sơ BCKTKT 105,84 kg
97 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Theo hồ sơ BCKTKT 0,1058 tấn
98 Xà đỡ bộ cầu chì tự rơi và CSV: XCC&CSV-2,8 Theo hồ sơ BCKTKT 46,91 kg
99 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Theo hồ sơ BCKTKT 0,0469 tấn
100 Xà đỡ dây xuống dưới: XTGD-2,8 Theo hồ sơ BCKTKT 25,96 kg
101 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Theo hồ sơ BCKTKT 0,026 tấn
102 Conson đỡ MBA & Colie chống trượt Theo hồ sơ BCKTKT 164,01 kg
103 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Theo hồ sơ BCKTKT 0,164 tấn
104 Thanh dầm đỡ MBA Theo hồ sơ BCKTKT 184,58 kg
105 Lắp đặt thanh dầm đỡ MBA Theo hồ sơ BCKTKT 0,1846 tấn
106 Sàn ghế thao tác Theo hồ sơ BCKTKT 157,8 kg
107 Lắp đặt sàn ghế thao tác Theo hồ sơ BCKTKT 0,1578 tấn
108 Thang trèo Theo hồ sơ BCKTKT 46,6 kg
109 Lắp đặt thang trèo Theo hồ sơ BCKTKT 0,0466 tấn
110 Đào móng tiếp địa bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT 6,4 1m3
111 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ BCKTKT 6,4 m3
112 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Theo hồ sơ BCKTKT 0,6 10 cọc
113 Thép góc L63*63*6 làm cọc tiếp địa và ốp tăng cường Theo hồ sơ BCKTKT 72,07 kg
114 Thép mạ kẽm nhúng nóng các loại Theo hồ sơ BCKTKT 48,53 kg
115 Rải dây thép địa Theo hồ sơ BCKTKT 2,8 10 m
116 Dây Cu/PVC 1*35mm2 (nối LA22kV; GZ500V, nối đất vỏ tủ, vỏ cáp) Theo hồ sơ BCKTKT 11,4 m
117 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Theo hồ sơ BCKTKT 1,2 10 đầu cốt
118 Đầu cốt đồng M 35mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 12 cái
119 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Theo hồ sơ BCKTKT 0,2 10 đầu cốt
120 Đầu cốt đồng M 95 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
121 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì tự rơi 35(22)KV Theo hồ sơ BCKTKT 1 1 bộ
122 Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV Theo hồ sơ BCKTKT 24 1 cái
123 Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây Theo hồ sơ BCKTKT 30 1 m
124 Biển báo an toàn Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
125 Biển báo tên trạm Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
126 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt Theo hồ sơ BCKTKT 2 1 bộ
127 Nắp chụp cực cao thế MBA (Xanh, đỏ, vàng) Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
128 Nắp chụp đấu trên cầu chì tự rơi (Xanh, đỏ, vàng) Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
129 Nắp chụp đấu dưới cầu chì tự rơi (Xanh, đỏ, vàng) Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
130 Nắp chụp chống sét van (Xanh, đỏ, vàng) Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
131 Ghíp nhôm 3 bu lông A50mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 30 bộ
132 Đầu cốt đồng nhôm AM50 mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 21 cái
133 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Theo hồ sơ BCKTKT 2,1 10 đầu cốt
134 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Theo hồ sơ BCKTKT 1 1 tủ
135 Lắp đặt cáp lực, tiết diện dây Theo hồ sơ BCKTKT 23 1 m
136 Hộp chụp sứ hạ thế MBA (sơn tĩnh điện) Theo hồ sơ BCKTKT 17,034 kg
137 Lắp đặt hộp chụp cực Theo hồ sơ BCKTKT 0,017 tấn
138 Ống luồn cáp (sơn tĩnh điện) Theo hồ sơ BCKTKT 9 kg
139 Lắp đặt ống luồn cáp Theo hồ sơ BCKTKT 0,2 10m
140 Khóa treo Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
141 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, Theo hồ sơ BCKTKT 1 1 máy
142 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại Theo hồ sơ BCKTKT 1 1 bộ
143 Lắp đặt chống sét van Theo hồ sơ BCKTKT 1 3 pha
144 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-(3x95+1x70)mm2-0,6/1kV Theo hồ sơ BCKTKT 118 m
145 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-(3x50+1x35)mm2-0,6/1kV Theo hồ sơ BCKTKT 646 m
146 Ống nhựa xoắn HDPE Ø110/90 Theo hồ sơ BCKTKT 684 m
147 Xà đỡ bộ cầu chì cắt tải: XLB-FCO-1T Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
148 Xà phụ XP-1N Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
149 Xà đỡ lèo: XP-2 Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
150 Xà néo đúp dọc tuyến: XNĐ-22D Theo hồ sơ BCKTKT 2 bộ
151 Xà khóa thẳng: XK-22 Theo hồ sơ BCKTKT 2 bộ
152 Xà đỡ thẳng: XĐ-22 Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
153 Tiếp địa cột ĐZK Rc-1 Theo hồ sơ BCKTKT 5 bộ
154 Dây dẫn AcKP-70/11 Theo hồ sơ BCKTKT 395 kg
155 Sứ đứng Silicone PPI-24kV + ty mạ + kẹp dây Theo hồ sơ BCKTKT 20 quả
156 Cáp Cu/PVC 1*95mm2 (nối trung tính làm việc MBA) Theo hồ sơ BCKTKT 3 m
157 Sứ đứng Polymer 24kV (kèm ty mạ, kẹp mạ kẽm NN) Theo hồ sơ BCKTKT 18 bộ
158 Sứ đứng gốm 24kV (kèm ty mạ kẽm NN) Theo hồ sơ BCKTKT 6 bộ
159 Cáp Ac/XLPE/PVC-(1x50)mm2-24kV Theo hồ sơ BCKTKT 30 m
160 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-(1x150)mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 23 m
E CHI PHÍ MUA SẮM THIẾT BỊ
1 Tủ điện công tơ loại cấp cho 12 đồng hồ, kt vỏ tủ: 1400x800x400mm Theo hồ sơ BCKTKT 16 cái
2 Tủ điều khiển chiếu sáng Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
3 Thân cột đèn TC cao 10m, dày 3,5mm + cần cao 2m, vươn 1,5m, dày 3mm, D1/D2=78/165, bích đế 400x400x10mm, tấm bu lông vuông 300x300mm (mạ kẽm nhúng nóng) + tai bắt và bóng đèn cầu Theo hồ sơ BCKTKT 21 Cột
4 Đế gang đúc DP01 cao 1.145mm (Lắp trụ cao áp) đường kính đáy 500mm, tâm Bu lông 4 lỗ vuông 300x300mm, sau gia công, sơn trang trí phủ 2k Theo hồ sơ BCKTKT 21 cái
5 Tấm pin năng lượng mặt trời đa tinh thể + đèn led năng lượng mặt trời Theo hồ sơ BCKTKT 12 bộ
6 Bóng đèn Led MCD150 - 150W: 1. Chíp: Bridgeluc; 2. Nguồn: Done; Theo hồ sơ BCKTKT 30 bóng
7 Ống nhựa xoắn HDPE Ø50/40 Theo hồ sơ BCKTKT 611 m
8 Cầu chì tự rơi cắt tải Polymer LB-FCO 24kV/100A; kèm dây chảy 19A Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
9 Cột li tâm 14m: PC14-11,0kN Theo hồ sơ BCKTKT 6 cột
10 Cột li tâm 14m: PC14-9,2kN Theo hồ sơ BCKTKT 1 cột
11 Mua cột LT12-7,2kN Theo hồ sơ BCKTKT 2 cột
12 Bộ cầu chì tự rơi Polymer FCO - 24kV/100A (kèm dây chảy 10A) Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
13 Máy biến áp 320KVA-22/0,4KV Theo hồ sơ BCKTKT 1 máy
14 Tủ trạm kios 10(35)/0.4KV-250 KVA kiểu thông gió và làm mát tự nhiên Theo hồ sơ BCKTKT 1 tủ
15 Chống sét van 35KV Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
F CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng Theo hồ sơ BCKTKT 0,05 tb
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->