Gói thầu: Thi công xây dựng và dự phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210514963-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 08:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Yên Thế |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và dự phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210500361 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-10 16:48:00 đến ngày 2021-05-21 08:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,377,822,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 185,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐOẠN KIỂM LÂM ĐI ĐÌNH DĨNH THÉP | |||
| 1 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | Chương V của E-HSMT | 35 | gốc |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Chương V của E-HSMT | 35 | cây |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 24,889 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 24,889 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 10,7351 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 21,5674 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V của E-HSMT | 11,4192 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đắp nền đường K95, báo giá tại chân công trình | Chương V của E-HSMT | 10,0539 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đắp nền đường K98, báo giá tại chân công trình | Chương V của E-HSMT | 13,2463 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V của E-HSMT | 13,4637 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V của E-HSMT | 15,8181 | 100m3 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5), hàm lượng nhựa 4,5% - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V của E-HSMT | 60,4424 | 100m2 |
| 13 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Chương V của E-HSMT | 70,3271 | 100m2 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V của E-HSMT | 70,3271 | 100m2 |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Chương V của E-HSMT | 60,4424 | 100m2 |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 0,0704 | 1m3 |
| 17 | Cột biển báo D80mm, sơn trắng đỏ | Chương V của E-HSMT | 3,2 | m |
| 18 | Biển báo tròn Fi= 700 mm (mặt biển dày 2mm, khung biển thép hộp 20x40 sử dụng thép mạ kẽm. Sử dụng màng phản quang loại III) | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 8,9902 | 100m3 |
| 21 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V của E-HSMT | 106,38 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 2,2849 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 108,73 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 307,39 | m3 |
| 25 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 1.375,43 | m2 |
| 26 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 76,15 | m3 |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 3,98 | m3 |
| 28 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V của E-HSMT | 14,0044 | tấn |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 4,2546 | 100m2 |
| 30 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 76,96 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Chương V của E-HSMT | 9,6297 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 3,8409 | tấn |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V của E-HSMT | 1.154 | 1cấu kiện |
| 34 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 2,393 | 100m3 |
| 35 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,3295 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,3295 | 100m3 |
| 37 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 21,7525 | m3 |
| 38 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 0,0494 | 100m3 |
| 39 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,0197 | 100m3 |
| 40 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V của E-HSMT | 0,81 | m3 |
| 41 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,0848 | 100m2 |
| 42 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 2,88 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Chương V của E-HSMT | 0,0708 | 100m2 |
| 44 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 đoạn ống |
| 45 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm | Chương V của E-HSMT | 1 | mối nối |
| 46 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤1000mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| B | ĐOẠN TIẾN THỊNH ĐI UBND XÃ TIẾN THẮNG | |||
| 1 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | Chương V của E-HSMT | 50 | gốc |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Chương V của E-HSMT | 50 | cây |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 33,3167 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 33,3167 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 33,3167 | 100m3/1km |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 5,8098 | 100m3 |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 2,55 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 51,1858 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đắp nền đường K95, báo giá tại chân công trình | Chương V của E-HSMT | 48,8704 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V của E-HSMT | 23,6998 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V của E-HSMT | 20,34 | 100m3 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V của E-HSMT | 160,7593 | 100m2 |
| 13 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Chương V của E-HSMT | 160,7593 | 100m2 |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V của E-HSMT | 2,25 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,252 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 18 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,906 | 100m2 |
| 18 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 17,55 | m3 |
| 19 | Ống thoát nước thân kè D63 | Chương V của E-HSMT | 9 | m |
| 20 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 2,1531 | 100m3 |
| 21 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V của E-HSMT | 41,59 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,9902 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 41,59 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 95,83 | m3 |
| 25 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 435,61 | m2 |
| 26 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 31,27 | m3 |
| 27 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V của E-HSMT | 4,0264 | tấn |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 1,6675 | 100m2 |
| 29 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 32,58 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 4,1397 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 1,5348 | tấn |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V của E-HSMT | 495 | 1cấu kiện |
| 33 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 1,3658 | 100m3 |
| 34 | Cắt khe mặt đường cũ | Chương V của E-HSMT | 2,8 | 10m |
| 35 | Đào phá bê tông bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1093 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V của E-HSMT | 0,1093 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V của E-HSMT | 0,1093 | 100m3/1km |
| 38 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 1,3069 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 1,3069 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 1,3069 | 100m3/1km |
| 41 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V của E-HSMT | 12,63 | m3 |
| 42 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 1,7884 | 100m2 |
| 43 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 52,73 | m3 |
| 44 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m - Đường kính 400mm | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 đoạn ống |
| 45 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2m - Đường kính 400mm | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 đoạn ống |
| 46 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 đoạn ống |
| 47 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤600mm | Chương V của E-HSMT | 17 | 1 đoạn ống |
| 48 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤800mm | Chương V của E-HSMT | 6 | 1 đoạn ống |
| 49 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 đoạn ống |
| 50 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | Chương V của E-HSMT | 1 | mối nối |
| 51 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | Chương V của E-HSMT | 17 | mối nối |
| 52 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | Chương V của E-HSMT | 5 | mối nối |
| 53 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm | Chương V của E-HSMT | 2 | mối nối |
| 54 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 400mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤600mm | Chương V của E-HSMT | 27 | cái |
| 56 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤800mm | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 57 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Chương V của E-HSMT | 1,3669 | 100m2 |
| 58 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 33,47 | m3 |
| 59 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,3921 | 100m3 |
| 60 | Mua đất đắp nền đường K95, báo giá tại chân công trình | Chương V của E-HSMT | 0,4431 | 100m3 |
| 61 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V của E-HSMT | 0,0529 | 100m3 |
| 62 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V của E-HSMT | 0,0265 | 100m3 |
| 63 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV | Chương V của E-HSMT | 0,2279 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V của E-HSMT | 0,2279 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất 0.5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V của E-HSMT | 0,2279 | 100m3/1km |
| 66 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 1,6356 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 1,6225 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất 0.5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 1,6225 | 100m3/1km |
| 69 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,1429 | 100m3 |
| 70 | Mua đất đắp nền đường K95, báo giá tại chân công trình | Chương V của E-HSMT | 0,1615 | 100m3 |
| 71 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V của E-HSMT | 38,06 | m3 |
| 72 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 73 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 5,7696 | m3 |
| 74 | Lắp đặt cống hộp đôi, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 2 (2000x2000)mm | Chương V của E-HSMT | 7 | 1 đoạn cống |
| 75 | Nối cống hộp đôi bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 2 (2000x2000)mm | Chương V của E-HSMT | 6 | mối nối |
| 76 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chương V của E-HSMT | 83,66 | m2 |
| 77 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V của E-HSMT | 0,7829 | 100m2 |
| 78 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 47,73 | m3 |
| 79 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày >45cm | Chương V của E-HSMT | 0,7041 | 100m2 |
| 80 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 47,73 | m3 |
| 81 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,148 | 100m2 |
| 82 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V của E-HSMT | 0,8632 | tấn |
| 83 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,148 | 100m2 |
| 84 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V của E-HSMT | 6 | m3 |
| 85 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V của E-HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 86 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V của E-HSMT | 0,1774 | 100m3 |
| 87 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V của E-HSMT | 0,0709 | 100m3 |
| C | ĐƯỜNG ĐIỆN 0,4KV | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 0,11 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,2688 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 0,572 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 5,88 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,066 | 100m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 0,144 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,144 | 100m3 |
| 8 | Cột BT vuông H-8,5B | Chương V của E-HSMT | 1 | cột |
| 9 | Cột BT vuông H-7,5B | Chương V của E-HSMT | 3 | cột |
| 10 | Khóa hãm 4*50-120 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 11 | Móc treo MT-16 (ốp cột) | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 12 | Đai thép không rỉ Inox | Chương V của E-HSMT | 0,6 | kg |
| 13 | Khóa đai | Chương V của E-HSMT | 36 | cái |
| 14 | Kẹp hãm dây sau công tơ (kẹp bổ trợ) | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 15 | Ghíp phập GN2 | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 16 | Cáp AL/XLPE 2x25 xuống hòm CT 1pha | Chương V của E-HSMT | 14 | m |
| 17 | Băng dính cách điện | Chương V của E-HSMT | 5 | cuộn |
| 18 | Ống nhựa HDPE 32/25 luồn dây tiếp địa chân cột (2 tia) | Chương V của E-HSMT | 5 | m |
| 19 | Dựng cột bê tông, cao | Chương V của E-HSMT | 4 | cột |
| 20 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,8 | 10 cọc |
| 21 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, vùng nước mặn, dây nhôm, tiết diện dây | Chương V của E-HSMT | 0,2513 | km/dây |
| 22 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp | Chương V của E-HSMT | 0,2513 | km/dây |
| 23 | Thay cột bê tông; chiều cao cột ≤ 10m; thay bằng cẩu kết hợp thủ công | Chương V của E-HSMT | 4 | cột |
| 24 | Thay hộp đã lắp các loại phụ kiện và công tơ; hộp ≤ 4 CT (hộp 1CT 3 pha) | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi