Gói thầu: Thi công xây dựng và dự phòng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210514963-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/05/2021 08:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Yên Thế
Tên gói thầu Thi công xây dựng và dự phòng
Số hiệu KHLCNT 20210500361
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-10 16:48:00 đến ngày 2021-05-21 08:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,377,822,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 185,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐOẠN KIỂM LÂM ĐI ĐÌNH DĨNH THÉP
1 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm Chương V của E-HSMT 35 gốc
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Chương V của E-HSMT 35 cây
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 24,889 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 24,889 100m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 10,7351 100m3
6 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 21,5674 100m3
7 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V của E-HSMT 11,4192 100m3
8 Mua đất đắp nền đường K95, báo giá tại chân công trình Chương V của E-HSMT 10,0539 100m3
9 Mua đất đắp nền đường K98, báo giá tại chân công trình Chương V của E-HSMT 13,2463 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V của E-HSMT 13,4637 100m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V của E-HSMT 15,8181 100m3
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5), hàm lượng nhựa 4,5% - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V của E-HSMT 60,4424 100m2
13 Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Chương V của E-HSMT 70,3271 100m2
14 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V của E-HSMT 70,3271 100m2
15 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Chương V của E-HSMT 60,4424 100m2
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,0704 1m3
17 Cột biển báo D80mm, sơn trắng đỏ Chương V của E-HSMT 3,2 m
18 Biển báo tròn Fi= 700 mm (mặt biển dày 2mm, khung biển thép hộp 20x40 sử dụng thép mạ kẽm. Sử dụng màng phản quang loại III) Chương V của E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Chương V của E-HSMT 1 cái
20 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 8,9902 100m3
21 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V của E-HSMT 106,38 m3
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 2,2849 100m2
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V của E-HSMT 108,73 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 307,39 m3
25 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 1.375,43 m2
26 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 76,15 m3
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 3,98 m3
28 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 14,0044 tấn
29 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 4,2546 100m2
30 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 76,96 m3
31 Ván khuôn gỗ mũ mố Chương V của E-HSMT 9,6297 100m2
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 3,8409 tấn
33 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 1.154 1cấu kiện
34 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 2,393 100m3
35 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,3295 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,3295 100m3
37 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 21,7525 m3
38 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,0494 100m3
39 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 0,0197 100m3
40 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V của E-HSMT 0,81 m3
41 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0848 100m2
42 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,88 m3
43 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Chương V của E-HSMT 0,0708 100m2
44 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm Chương V của E-HSMT 2 1 đoạn ống
45 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm Chương V của E-HSMT 1 mối nối
46 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤1000mm Chương V của E-HSMT 1 cái
B ĐOẠN TIẾN THỊNH ĐI UBND XÃ TIẾN THẮNG
1 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm Chương V của E-HSMT 50 gốc
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Chương V của E-HSMT 50 cây
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 33,3167 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 33,3167 100m3
5 Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 33,3167 100m3/1km
6 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 5,8098 100m3
7 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 2,55 100m3
8 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 51,1858 100m3
9 Mua đất đắp nền đường K95, báo giá tại chân công trình Chương V của E-HSMT 48,8704 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V của E-HSMT 23,6998 100m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V của E-HSMT 20,34 100m3
12 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V của E-HSMT 160,7593 100m2
13 Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Chương V của E-HSMT 160,7593 100m2
14 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V của E-HSMT 2,25 m3
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,252 100m2
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V của E-HSMT 18 m3
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,906 100m2
18 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 17,55 m3
19 Ống thoát nước thân kè D63 Chương V của E-HSMT 9 m
20 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 2,1531 100m3
21 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V của E-HSMT 41,59 m3
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,9902 100m2
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V của E-HSMT 41,59 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 95,83 m3
25 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của E-HSMT 435,61 m2
26 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 31,27 m3
27 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 4,0264 tấn
28 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 1,6675 100m2
29 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 32,58 m3
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 4,1397 100m2
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 1,5348 tấn
32 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 495 1cấu kiện
33 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 1,3658 100m3
34 Cắt khe mặt đường cũ Chương V của E-HSMT 2,8 10m
35 Đào phá bê tông bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1093 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V của E-HSMT 0,1093 100m3
37 Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V của E-HSMT 0,1093 100m3/1km
38 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 1,3069 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 1,3069 100m3
40 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 1,3069 100m3/1km
41 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V của E-HSMT 12,63 m3
42 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 1,7884 100m2
43 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V của E-HSMT 52,73 m3
44 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m - Đường kính 400mm Chương V của E-HSMT 1 1 đoạn ống
45 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2m - Đường kính 400mm Chương V của E-HSMT 1 1 đoạn ống
46 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm Chương V của E-HSMT 2 1 đoạn ống
47 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤600mm Chương V của E-HSMT 17 1 đoạn ống
48 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤800mm Chương V của E-HSMT 6 1 đoạn ống
49 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm Chương V của E-HSMT 2 1 đoạn ống
50 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm Chương V của E-HSMT 1 mối nối
51 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm Chương V của E-HSMT 17 mối nối
52 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm Chương V của E-HSMT 5 mối nối
53 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm Chương V của E-HSMT 2 mối nối
54 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 400mm Chương V của E-HSMT 1 cái
55 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤600mm Chương V của E-HSMT 27 cái
56 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤800mm Chương V của E-HSMT 9 cái
57 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Chương V của E-HSMT 1,3669 100m2
58 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V của E-HSMT 33,47 m3
59 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 0,3921 100m3
60 Mua đất đắp nền đường K95, báo giá tại chân công trình Chương V của E-HSMT 0,4431 100m3
61 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V của E-HSMT 0,0529 100m3
62 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V của E-HSMT 0,0265 100m3
63 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV Chương V của E-HSMT 0,2279 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V của E-HSMT 0,2279 100m3
65 Vận chuyển đất 0.5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V của E-HSMT 0,2279 100m3/1km
66 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 1,6356 100m3
67 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 1,6225 100m3
68 Vận chuyển đất 0.5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 1,6225 100m3/1km
69 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 0,1429 100m3
70 Mua đất đắp nền đường K95, báo giá tại chân công trình Chương V của E-HSMT 0,1615 100m3
71 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V của E-HSMT 38,06 m3
72 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,024 100m2
73 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V của E-HSMT 5,7696 m3
74 Lắp đặt cống hộp đôi, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 2 (2000x2000)mm Chương V của E-HSMT 7 1 đoạn cống
75 Nối cống hộp đôi bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 2 (2000x2000)mm Chương V của E-HSMT 6 mối nối
76 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương V của E-HSMT 83,66 m2
77 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,7829 100m2
78 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V của E-HSMT 47,73 m3
79 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày >45cm Chương V của E-HSMT 0,7041 100m2
80 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V của E-HSMT 47,73 m3
81 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,148 100m2
82 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 0,8632 tấn
83 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,148 100m2
84 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 6 m3
85 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 10 1cấu kiện
86 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V của E-HSMT 0,1774 100m3
87 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V của E-HSMT 0,0709 100m3
C ĐƯỜNG ĐIỆN 0,4KV
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,11 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,2688 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,572 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 5,88 m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,066 100m3
6 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,144 100m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,144 100m3
8 Cột BT vuông H-8,5B Chương V của E-HSMT 1 cột
9 Cột BT vuông H-7,5B Chương V của E-HSMT 3 cột
10 Khóa hãm 4*50-120 Chương V của E-HSMT 12 cái
11 Móc treo MT-16 (ốp cột) Chương V của E-HSMT 16 cái
12 Đai thép không rỉ Inox Chương V của E-HSMT 0,6 kg
13 Khóa đai Chương V của E-HSMT 36 cái
14 Kẹp hãm dây sau công tơ (kẹp bổ trợ) Chương V của E-HSMT 8 cái
15 Ghíp phập GN2 Chương V của E-HSMT 8 cái
16 Cáp AL/XLPE 2x25 xuống hòm CT 1pha Chương V của E-HSMT 14 m
17 Băng dính cách điện Chương V của E-HSMT 5 cuộn
18 Ống nhựa HDPE 32/25 luồn dây tiếp địa chân cột (2 tia) Chương V của E-HSMT 5 m
19 Dựng cột bê tông, cao Chương V của E-HSMT 4 cột
20 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,8 10 cọc
21 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, vùng nước mặn, dây nhôm, tiết diện dây Chương V của E-HSMT 0,2513 km/dây
22 Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp Chương V của E-HSMT 0,2513 km/dây
23 Thay cột bê tông; chiều cao cột ≤ 10m; thay bằng cẩu kết hợp thủ công Chương V của E-HSMT 4 cột
24 Thay hộp đã lắp các loại phụ kiện và công tơ; hộp ≤ 4 CT (hộp 1CT 3 pha) Chương V của E-HSMT 2 1 hộp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->