Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210517552-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Ba
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210515108
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách cấp trên, ngân sách huyện, và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 330 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-10 20:31:00 đến ngày 2021-05-21 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,012,635,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đào đất cống thoát nước
1 Đào xúc đất cống, cấp đất I  Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 53,2811 100m3
2 Vận chuyển đất đổ đi, cấp đất I  Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 53,2811 100m3
3 San đất bãi thải  Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 53,2811 100m3
B Phần đắp đất
1 Đắp đất mang cống độ chặt yêu cầu K = 0,95 Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 38,8801 100m3
2 Đắp nền đường thi công, độ chặt yêu cầu K = 0,9 Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 31,7788 100m3
3 Đắp đất thi công bờ quây, độ chặt yêu cầu K = 0,85 Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 2,6199 100m3
4 Đào khai thác đất về để đắp đường thi công, cấp đất III Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 38,8705 100m3
5 Vận chuyển đất khai thác về để đắp đường thi công, cấp đất III Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 38,8705 100m3
6 Đào khai thác đất để đắp mang cống, cấp đất III (đất khai thác) Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 34,6331 100m3
7 Vận chuyển đất khai thác về để đắp mang cống, cấp đất III Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 34,6331 100m3
8 Đào xúc đất, cấp đất III (phá dỡ đường thi công và bờ vây) Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 3,9863 100m3
9 Vận chuyển đất không tận dụng đổ đi, cấp đất III Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 3,9863 100m3
10 San đất bãi thải Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 3,9804 100m3
C Cống thoát nước
1 Bê tông trần, nắp cống, mác M250, đá 1x2 Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 522,4266 m3
2 Bê tông tường cống, mác M250, đá 1x2 Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 906,8735 m3
3 Bê tông móng cống, đáy cống, mác M250, đá 1x2 Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 660,2433 m3
4 Bê tông tường đầu cống, M200, đá 1x2 Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 37,86 m3
5 Bê tông lót , mác M150, đá 4x6 Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 260,8656 m3
6 Cốt thép móng cống, ĐK ≤10mm Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 1,0644 tấn
7 Cốt thép móng cống, ĐK ≤18mm Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 46,7385 tấn
8 Cốt thép tường cống, ĐK ≤10mm Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 18,3643 tấn
9 Cốt thép tường cống, ĐK ≤18mm Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 62,8836 tấn
10 Cốt thép trần cống, ĐK ≤10mm Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 0,4515 tấn
11 Cốt thép trần cống, ĐK >10mm Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 37,7385 tấn
12 Cốt thép bậc lên xuống, ĐK >10mm Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 0,0784 tấn
13 Ván khuôn đổ bê tông các loại Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 95,9287 100m2
14 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 186,705 m2
15 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất bùn Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 1.348,3649 100m
16 Tấm nắp Composite Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 12 tấm
17 Phên tre chắn đất Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 1.047,96 m2
18 Nẹp tre Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 2.095,92 m
19 Bơm hút nước thi công Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 20 ca
D Bậc nước lên xuống
1 Ván khuôn đổ bê tông các loại Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 0,769 100m2
2 Bê tông bậc nước, mác M200, đá 1x2 Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 15,66 m3
E Làm trả mặt đường
1 Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường cũ Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 17,33 m3
2 Xúc cục bê tông lên phương tiện vận chuyển Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 0,1733 100m3
3 Vận chuyển cục bê tông đổ đi Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 0,1733 100m3
4 Bê tông mặt đường, mác M250, đá 2x4 Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 24,76 m3
5 Cấp phối đá dăm lớp trên Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 0,1486 100m3
6 Ván khuôn mặt đường bê tông Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 0,139 100m2
7 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K = 0,9 Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 2,2224 100m3
8 Đào xúc đất, cấp đất III (đất khai thác) Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 0,9556 100m3
9 Vận chuyển đất khai thác, cấp đất III Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 0,9556 100m3
F Phá dỡ đường tránh
1 Đào xúc đất, cấp đất III Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 2,2224 100m3
2 Vận chuyển đất đổ đi, cấp đất III Bản vẽ thi công và Chương V. E-HSMT 2,2224 100m3
G Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường
1 Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->