Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210515927-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2021 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Minh Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210515907 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-10 18:34:00 đến ngày 2021-05-20 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,304,990,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 78,000,000 VNĐ ((Bảy mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào vét bùn, bóc phong hóa vận chuyển đổ đi đúng nơi quy định | Chương V - E HSMT - San nền | 3,5813 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT - San nền | 20,68 | 100m3 |
| 3 | Mua đất cấp III để đắp (đã bao gồm thuế phí vận chuyển đến chân công trình) | Chương V - E HSMT - San nền | 1.719,6853 | m3 |
| B | NHÀ 2 TẦNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 10,6748 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 8,1331 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 103,2 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 75,6 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ vách tôn khung thép hộp | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 1 | Công |
| 6 | Phá dỡ gạch hoa thoáng | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 7 | m2 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 12,7196 | m3 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 1,3141 | m3 |
| 9 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 28,178 | m2 |
| 10 | Phá dỡ móng gạch | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 3,7068 | m3 |
| 11 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, Cấp đất II | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 11,2367 | m3 |
| 12 | Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 2,434 | m3 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 1.736,113 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 922,4756 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền - tam cấp, bậc cầu thang lớp Granito | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 31,5255 | m2 |
| 16 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 630,2548 | m2 |
| 17 | Phá dỡ nền bê tông lót | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 30,9343 | m3 |
| 18 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải đổ đi đúng nơi quy định | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 103,2716 | m3 |
| 19 | Vệ sinh mái | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 5 | công |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa thoát mái, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 0,4 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 60mm | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 0,08 | 100m |
| 22 | Lắp đặt cút vuông, chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 16 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 16 | cái |
| 24 | Đào móng băng tam cấp, tường chắn, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 4,4392 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 1,4944 | m3 |
| 26 | Xây móng tường chắn bằng gạch k nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 0,9256 | m3 |
| 27 | Xây móng tam cấp bằng gạch k nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 3,8949 | m3 |
| 28 | Ván khuôn, giằng tam cấp | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 0,0144 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép, giằng tam cấp, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 0,011 | tấn |
| 30 | Bê tông giằng tam cấp, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 0,158 | m3 |
| 31 | Sử lý cấy thép trụ lan can hành lang bằng keo Ramset | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 14 | vịtrí |
| 32 | Lắp dựng cốt thép trụ lan can hành lang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 0,0242 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép trụ lan can hành lang, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 0,082 | tấn |
| 34 | Ván khuôn trụ lan can hành lang | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 0,1786 | 100m2 |
| 35 | Bê tông trụ lan can hành lang, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 0,9825 | m3 |
| 36 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch k nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 15,0133 | m3 |
| 37 | Xây lan can hành lang bằng gạch k nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 2,2914 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 532,5335 | m2 |
| 39 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 1.240,424 | m2 |
| 40 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 253,4175 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 774,2481 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 127,098 | m2 |
| 43 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 225,11 | m |
| 44 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 32,3943 | m3 |
| 45 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 644,8548 | m2 |
| 46 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 35 | m2 |
| 47 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 30,5438 | m2 |
| 48 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 22,9575 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 847,8592 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 2.079,8619 | m2 |
| 51 | Gia công, lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 82,6 | m2 |
| 52 | Gia công lắp dựng lan can hành lang inox 304 | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 74,4 | md |
| 53 | Gia công lắp dựng lan can cầu thang Inox 304 | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 9,83 | md |
| 54 | Gia công lắp dựng trụ thang bằng Inox 304 | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 1 | Trụ |
| 55 | Gia công lắp dựng cửa sổ nhôm hệ 2 cánh mở quay | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 75,6 | m2 |
| 56 | Gia công lắp dựng cửa đi nhôm hệ 2 cánh mở quay | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 26,4 | m2 |
| 57 | Gia công lắp dựng vách kính nhôm hệ cố định | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 17,2 | m2 |
| 58 | Gia công lắp dựng cửa sổ nhôm hệ mở hất | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 2,28 | m2 |
| 59 | Tháo dỡ hệ thống điện và thiết bị điện cũ | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 5 | công |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 x1,5 mm2 | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 800 | m |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 x 2,5mm2 | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 600 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 x 4mm2 | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 320 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 x6 mm2 | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 150 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2x 10mm2 | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 50 | m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 1.000 | m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 20 | m |
| 67 | Tủ điện tầng | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 2 | tủ |
| 68 | Tủ điện phòng | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 10 | tủ |
| 69 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt các automat 1 pha 32 A | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 10 | cái |
| 71 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 37 | cái |
| 72 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 66 | cái |
| 73 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 22 | cái |
| 74 | Lắp đặt máy chiếu lớp học | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 8 | Bộ |
| 75 | Lắp đặt đèn chiếu sáng lớp học (bao gồm ti treo chuyên dụng ) | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 36 | bộ |
| 76 | Lắp đặt đèn chiếu sáng bảng (bao gồm phụ kiện) | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 16 | bộ |
| 77 | Lắp đặt đèn lốp ốp trần | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 25 | bộ |
| 78 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 18 | cái |
| 79 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 20 | cái |
| 80 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt đế âm tường | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 112 | hộp |
| 83 | Lắp đặt tủ mạng | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 2 | cái |
| 84 | Switch 16 cổng | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 2 | cái |
| 85 | Switch 04 cổng + Wifi | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 10 | cái |
| 86 | Lắp đặt cáp internet | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 410 | m |
| 87 | Lắp đặt máng cáp 14x24 | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 200 | m |
| 88 | Lắp đặt máng cáp 14x30 | Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng | 120 | m |
| C | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 0,1592 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 0,0005 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 1,4957 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 1,6193 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 0,0192 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 0,0572 | tấn |
| 7 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 0,1936 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 0,0352 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 0,0076 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 0,0581 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng gạch k nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 3,168 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 0,66 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 0,06 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 0,0112 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 0,0902 | tấn |
| 16 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 0,017 | 100m3 |
| 17 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 0,5808 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 0,1056 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 0,0139 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 0,0884 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 0,0021 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 0,048 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 0,0134 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 0,0927 | tấn |
| 25 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 1,9536 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 0,2107 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 0,211 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 0,016 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 0,0114 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 0,8 | m3 |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 0,1316 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 0,012 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 0,0126 | tấn |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch k nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 1,252 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 26,4768 | m2 |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 35,36 | m |
| 37 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 7,2716 | m2 |
| 38 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 0,0427 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 0,0427 | tấn |
| 40 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài ≤2m | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 0,135 | 100m2 |
| 41 | Ke chống bão (2cái/m2) | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 27 | cái |
| 42 | Lắp dựng tấm tôn úp nóc khổ B300mm dày 0.4mm | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 7,8 | md |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 0,2 | 100m |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 12 | cái |
| 45 | Lắp đặt rọ chắn rác | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 4 | cái |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch k nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 6,2562 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 36,696 | m2 |
| 48 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 30,618 | m2 |
| 49 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 16,8964 | m2 |
| 50 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 0,7728 | m3 |
| 51 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 7,9264 | m2 |
| 52 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 1,022 | m2 |
| 53 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 0,33 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 60,1848 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 30,618 | m2 |
| 56 | Gia công, lắp dựng hoa sắt cửa sổ sắt đặc 14x14 | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 5,4 | m2 |
| 57 | Gia công, lắp dựng hoa sắt cửa đi sắt đặc 10x10 | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 0,9316 | m2 |
| 58 | Gia công lắp dựng cửa sổ nhôm hệ 2 cánh mở quay | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 5,4 | m2 |
| 59 | Gia công lắp dựng cửa đi nhôm hệ 1 cánh mở quay | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 2,16 | m2 |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 x1,5mm2 | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 50 | m |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 40 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 x4mm2 | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 55 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 30 | m |
| 64 | Lắp đặt tủ điện chứa aptomat | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 1 | Cái |
| 65 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 3 | cái |
| 68 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 1 | bộ |
| 69 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt đế âm tường | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 5 | hộp |
| 73 | Switch 04 cổng + Wifi | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt cáp internet | Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ | 50 | m |
| D | CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 0,1393 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 0,0464 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 0,774 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 1,8889 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 0,0168 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 0,0678 | tấn |
| 7 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 0,1307 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 0,0237 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 0,007 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 0,0417 | tấn |
| 11 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 0,4743 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 0,0863 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 0,0104 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 0,0682 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 0,8087 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 0,1025 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 0,0225 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 0,1754 | tấn |
| 19 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 1,202 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 0,1383 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 0,1664 | tấn |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch k nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 3,3438 | m3 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 21,96 | m2 |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 10,25 | m2 |
| 25 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 13,83 | m2 |
| 26 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 36,16 | m |
| 27 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 21,96 | m2 |
| 28 | Ốp nẹp, gờ chỉ bằng đá granit | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 19,8 | md |
| 29 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 7,9768 | m2 |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 0,032 | 100m |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 4 | cái |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 24,08 | m2 |
| 33 | Gia công lắp đặt cổng sắt | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 15,4105 | m2 |
| 34 | Bản điện tử led 2 mặt lắp đặt hoàn chỉnh KT: 5000x640 | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 1 | bộ |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 x2,5 mm2 | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 40 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 12 | m |
| 37 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 1 | cái |
| 38 | Phá dỡ một số đoạn tường rào hiện trạng (Bao gồm vận chuyển phế thải) | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 1 | Ca |
| 39 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 4,2735 | 100m3 |
| 40 | Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 106,92 | 1m3 |
| 41 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 1,4245 | 100m3 |
| 42 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 28,2522 | m3 |
| 43 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 312,6017 | m3 |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 13,858 | m3 |
| 45 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 0,8399 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 0,261 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 1,0236 | tấn |
| 48 | Xây cột, trụ bằng gạch k nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 23,6476 | m3 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 286,638 | m2 |
| 50 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 399,96 | m |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch k nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 66,4668 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 1.196,1555 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào | 1.482,7935 | m2 |
| E | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT - Nhà để xe | 0,0893 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT - Nhà để xe | 0,0003 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT - Nhà để xe | 1,4694 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT - Nhà để xe | 0,1052 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT - Nhà để xe | 3,024 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT - Nhà để xe | 0,2016 | 100m2 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT - Nhà để xe | 1,1814 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT - Nhà để xe | 0,1994 | 100m3 |
| 9 | Lót nilon chống thoát nước bê tông | Chương V - E HSMT - Nhà để xe | 99,71 | m2 |
| 10 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT - Nhà để xe | 11,339 | m3 |
| 11 | Bulong liên kết 4M16 | Chương V - E HSMT - Nhà để xe | 12 | Bộ |
| 12 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V - E HSMT - Nhà để xe | 0,1821 | tấn |
| 13 | Gia công cột bằng thép tấm | Chương V - E HSMT - Nhà để xe | 0,1695 | tấn |
| 14 | Lắp cột thép các loại | Chương V - E HSMT - Nhà để xe | 0,3516 | tấn |
| 15 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V - E HSMT - Nhà để xe | 0,5591 | tấn |
| 16 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V - E HSMT - Nhà để xe | 0,5591 | tấn |
| 17 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E HSMT - Nhà để xe | 0,3821 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT - Nhà để xe | 0,3821 | tấn |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - E HSMT - Nhà để xe | 1,1016 | 100m2 |
| 20 | Tôn úp nóc, biên khổ B300 | Chương V - E HSMT - Nhà để xe | 28,9 | md |
| 21 | Ke chống bão | Chương V - E HSMT - Nhà để xe | 205 | cái |
| F | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT - Rãnh thoát nước | 2,6022 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT - Rãnh thoát nước | 0,0087 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT - Rãnh thoát nước | 31,4213 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT - Rãnh thoát nước | 22,7357 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT - Rãnh thoát nước | 0,8578 | 100m2 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch k nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT - Rãnh thoát nước | 33,7194 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT - Rãnh thoát nước | 6,336 | m3 |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT - Rãnh thoát nước | 123,75 | m2 |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT - Rãnh thoát nước | 329,4 | m2 |
| 10 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT - Rãnh thoát nước | 3,168 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng | Chương V - E HSMT - Rãnh thoát nước | 48,96 | m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT - Rãnh thoát nước | 17,8429 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT - Rãnh thoát nước | 1,0398 | 100m2 |
| 14 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT - Rãnh thoát nước | 2,7664 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT - Rãnh thoát nước | 417 | ckiện |
| G | SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ, SÂN BÓNG ĐÁ | |||
| 1 | San gạt, làm phẳng nền sân hiện trạng | Chương V - E HSMT - Sân đường nội bộ | 2 | Ca |
| 2 | Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V - E HSMT - Sân đường nội bộ | 244,875 | m3 |
| 3 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT - Sân đường nội bộ | 2.448,75 | m2 |
| 4 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch terrazzo dày 3,5cm | Chương V - E HSMT - Sân đường nội bộ | 2.448,75 | m2 |
| 5 | Đào móng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT - Sân đường nội bộ | 12,9419 | m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT - Sân đường nội bộ | 0,0431 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT - Sân đường nội bộ | 4,314 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch k nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT - Sân đường nội bộ | 3,8269 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - E HSMT - Sân đường nội bộ | 29,2236 | m2 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT - Sân đường nội bộ | 0,6604 | 100m3 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Chương V - E HSMT - Sân đường nội bộ | 3,302 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V - E HSMT - Sân đường nội bộ | 3,302 | 100m2 |
| 13 | Mua đất màu trồng cỏ (vận chuyển đến công trình) | Chương V - E HSMT - Sân đường nội bộ | 195,25 | m3 |
| 14 | Đào san đất - Cấp đất I | Chương V - E HSMT - Sân đường nội bộ | 1,9525 | 100m3 |
| 15 | Mua cỏ và trồng cỏ sân bóng | Chương V - E HSMT - Sân đường nội bộ | 781 | m2 |
| 16 | Bón phân thảm cỏ | Chương V - E HSMT - Sân đường nội bộ | 2 | Lần |
| 17 | Chồng dặm cỏ (tính 10%) | Chương V - E HSMT - Sân đường nội bộ | 78,1 | m2 |
| 18 | Kẻ vạch sân bóng đá | Chương V - E HSMT - Sân đường nội bộ | 1 | Ca |
| 19 | Khung thành và lưới | Chương V - E HSMT - Sân đường nội bộ | 2 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi