Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210515927-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/05/2021 18:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Minh Trung
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210515907
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-10 18:34:00 đến ngày 2021-05-20 18:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,304,990,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 78,000,000 VNĐ ((Bảy mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Đào vét bùn, bóc phong hóa vận chuyển đổ đi đúng nơi quy định Chương V - E HSMT - San nền 3,5813 100m3
2 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT - San nền 20,68 100m3
3 Mua đất cấp III để đắp (đã bao gồm thuế phí vận chuyển đến chân công trình) Chương V - E HSMT - San nền 1.719,6853 m3
B NHÀ 2 TẦNG
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 10,6748 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 8,1331 100m2
3 Tháo dỡ cửa Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 103,2 m2
4 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 75,6 m2
5 Tháo dỡ vách tôn khung thép hộp Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 1 Công
6 Phá dỡ gạch hoa thoáng Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 7 m2
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 12,7196 m3
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 1,3141 m3
9 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 28,178 m2
10 Phá dỡ móng gạch Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 3,7068 m3
11 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, Cấp đất II Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 11,2367 m3
12 Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 2,434 m3
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 1.736,113 m2
14 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 922,4756 m2
15 Phá dỡ nền - tam cấp, bậc cầu thang lớp Granito Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 31,5255 m2
16 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 630,2548 m2
17 Phá dỡ nền bê tông lót Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 30,9343 m3
18 Bốc xếp Vận chuyển phế thải đổ đi đúng nơi quy định Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 103,2716 m3
19 Vệ sinh mái Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 5 công
20 Lắp đặt ống nhựa thoát mái, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 0,4 100m
21 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 60mm Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 0,08 100m
22 Lắp đặt cút vuông, chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 16 cái
23 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 16 cái
24 Đào móng băng tam cấp, tường chắn, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 4,4392 m3
25 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 1,4944 m3
26 Xây móng tường chắn bằng gạch k nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 0,9256 m3
27 Xây móng tam cấp bằng gạch k nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 3,8949 m3
28 Ván khuôn, giằng tam cấp Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 0,0144 100m2
29 Lắp dựng cốt thép, giằng tam cấp, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 0,011 tấn
30 Bê tông giằng tam cấp, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 0,158 m3
31 Sử lý cấy thép trụ lan can hành lang bằng keo Ramset Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 14 vịtrí
32 Lắp dựng cốt thép trụ lan can hành lang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 0,0242 tấn
33 Lắp dựng cốt thép trụ lan can hành lang, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 0,082 tấn
34 Ván khuôn trụ lan can hành lang Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 0,1786 100m2
35 Bê tông trụ lan can hành lang, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 0,9825 m3
36 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch k nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 15,0133 m3
37 Xây lan can hành lang bằng gạch k nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 2,2914 m3
38 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 532,5335 m2
39 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 1.240,424 m2
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 253,4175 m2
41 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 774,2481 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 127,098 m2
43 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 225,11 m
44 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 32,3943 m3
45 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 644,8548 m2
46 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 35 m2
47 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 30,5438 m2
48 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 22,9575 m2
49 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 847,8592 m2
50 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 2.079,8619 m2
51 Gia công, lắp dựng hoa sắt cửa sổ Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 82,6 m2
52 Gia công lắp dựng lan can hành lang inox 304 Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 74,4 md
53 Gia công lắp dựng lan can cầu thang Inox 304 Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 9,83 md
54 Gia công lắp dựng trụ thang bằng Inox 304 Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 1 Trụ
55 Gia công lắp dựng cửa sổ nhôm hệ 2 cánh mở quay Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 75,6 m2
56 Gia công lắp dựng cửa đi nhôm hệ 2 cánh mở quay Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 26,4 m2
57 Gia công lắp dựng vách kính nhôm hệ cố định Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 17,2 m2
58 Gia công lắp dựng cửa sổ nhôm hệ mở hất Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 2,28 m2
59 Tháo dỡ hệ thống điện và thiết bị điện cũ Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 5 công
60 Lắp đặt dây dẫn 2 x1,5 mm2 Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 800 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 x 2,5mm2 Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 600 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2 x 4mm2 Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 320 m
63 Lắp đặt dây dẫn 2 x6 mm2 Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 150 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2x 10mm2 Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 50 m
65 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 1.000 m
66 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 20 m
67 Tủ điện tầng Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 2 tủ
68 Tủ điện phòng Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 10 tủ
69 Lắp đặt các automat 1 pha 60A Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 2 cái
70 Lắp đặt các automat 1 pha 32 A Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 10 cái
71 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 37 cái
72 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 66 cái
73 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 22 cái
74 Lắp đặt máy chiếu lớp học Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 8 Bộ
75 Lắp đặt đèn chiếu sáng lớp học (bao gồm ti treo chuyên dụng ) Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 36 bộ
76 Lắp đặt đèn chiếu sáng bảng (bao gồm phụ kiện) Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 16 bộ
77 Lắp đặt đèn lốp ốp trần Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 25 bộ
78 Lắp đặt quạt trần Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 18 cái
79 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 20 cái
80 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 2 cái
81 Lắp đặt công tắc đảo chiều Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 2 cái
82 Lắp đặt đế âm tường Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 112 hộp
83 Lắp đặt tủ mạng Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 2 cái
84 Switch 16 cổng Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 2 cái
85 Switch 04 cổng + Wifi Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 10 cái
86 Lắp đặt cáp internet Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 410 m
87 Lắp đặt máng cáp 14x24 Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 200 m
88 Lắp đặt máng cáp 14x30 Chương V - E HSMT - Nhà 2 tầng 120 m
C NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 0,1592 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 0,0005 100m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 1,4957 m3
4 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 1,6193 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 0,0192 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 0,0572 tấn
7 Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 0,1936 m3
8 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 0,0352 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 0,0076 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 0,0581 tấn
11 Xây móng bằng gạch k nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 3,168 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 0,66 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 0,06 100m2
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 0,0112 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 0,0902 tấn
16 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 0,017 100m3
17 Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 0,5808 m3
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 0,1056 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 0,0139 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 0,0884 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 0,0021 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 0,048 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 0,0134 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 0,0927 tấn
25 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 1,9536 m3
26 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 0,2107 100m2
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 0,211 tấn
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 0,016 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 0,0114 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 0,8 m3
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 0,1316 m3
32 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 0,012 100m2
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 0,0126 tấn
34 Xây tường thẳng bằng gạch k nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 1,252 m3
35 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 26,4768 m2
36 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 35,36 m
37 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 7,2716 m2
38 Gia công xà gồ thép Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 0,0427 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 0,0427 tấn
40 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài ≤2m Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 0,135 100m2
41 Ke chống bão (2cái/m2) Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 27 cái
42 Lắp dựng tấm tôn úp nóc khổ B300mm dày 0.4mm Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 7,8 md
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 0,2 100m
44 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 12 cái
45 Lắp đặt rọ chắn rác Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 4 cái
46 Xây tường thẳng bằng gạch k nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 6,2562 m3
47 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 36,696 m2
48 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 30,618 m2
49 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 16,8964 m2
50 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 0,7728 m3
51 Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 7,9264 m2
52 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 1,022 m2
53 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 0,33 m2
54 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 60,1848 m2
55 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 30,618 m2
56 Gia công, lắp dựng hoa sắt cửa sổ sắt đặc 14x14 Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 5,4 m2
57 Gia công, lắp dựng hoa sắt cửa đi sắt đặc 10x10 Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 0,9316 m2
58 Gia công lắp dựng cửa sổ nhôm hệ 2 cánh mở quay Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 5,4 m2
59 Gia công lắp dựng cửa đi nhôm hệ 1 cánh mở quay Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 2,16 m2
60 Lắp đặt dây dẫn 2 x1,5mm2 Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 50 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 40 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2 x4mm2 Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 55 m
63 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 30 m
64 Lắp đặt tủ điện chứa aptomat Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 1 Cái
65 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 1 cái
66 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 1 cái
67 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 3 cái
68 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 1 bộ
69 Lắp đặt quạt trần Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 1 cái
70 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 1 cái
71 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 1 cái
72 Lắp đặt đế âm tường Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 5 hộp
73 Switch 04 cổng + Wifi Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 1 cái
74 Lắp đặt cáp internet Chương V - E HSMT - Nhà bảo vệ 50 m
D CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 0,1393 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 0,0464 100m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 0,774 m3
4 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 1,8889 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 0,0168 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 0,0678 tấn
7 Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 0,1307 m3
8 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 0,0237 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 0,007 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 0,0417 tấn
11 Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 0,4743 m3
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 0,0863 100m2
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 0,0104 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 0,0682 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 0,8087 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 0,1025 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 0,0225 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 0,1754 tấn
19 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 1,202 m3
20 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 0,1383 100m2
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 0,1664 tấn
22 Xây tường thẳng bằng gạch k nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 3,3438 m3
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 21,96 m2
24 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 10,25 m2
25 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 13,83 m2
26 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 36,16 m
27 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 21,96 m2
28 Ốp nẹp, gờ chỉ bằng đá granit Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 19,8 md
29 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 7,9768 m2
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 0,032 100m
31 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 4 cái
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 24,08 m2
33 Gia công lắp đặt cổng sắt Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 15,4105 m2
34 Bản điện tử led 2 mặt lắp đặt hoàn chỉnh KT: 5000x640 Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 1 bộ
35 Lắp đặt dây dẫn 2 x2,5 mm2 Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 40 m
36 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 12 m
37 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 1 cái
38 Phá dỡ một số đoạn tường rào hiện trạng (Bao gồm vận chuyển phế thải) Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 1 Ca
39 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 4,2735 100m3
40 Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 106,92 1m3
41 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 1,4245 100m3
42 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 28,2522 m3
43 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 312,6017 m3
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 13,858 m3
45 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 0,8399 100m2
46 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 0,261 tấn
47 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 1,0236 tấn
48 Xây cột, trụ bằng gạch k nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 23,6476 m3
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 286,638 m2
50 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 399,96 m
51 Xây tường thẳng bằng gạch k nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 66,4668 m3
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 1.196,1555 m2
53 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT - Cổng, tường rào 1.482,7935 m2
E NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT - Nhà để xe 0,0893 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT - Nhà để xe 0,0003 100m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT - Nhà để xe 1,4694 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT - Nhà để xe 0,1052 100m2
5 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E HSMT - Nhà để xe 3,024 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT - Nhà để xe 0,2016 100m2
7 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT - Nhà để xe 1,1814 m3
8 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT - Nhà để xe 0,1994 100m3
9 Lót nilon chống thoát nước bê tông Chương V - E HSMT - Nhà để xe 99,71 m2
10 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E HSMT - Nhà để xe 11,339 m3
11 Bulong liên kết 4M16 Chương V - E HSMT - Nhà để xe 12 Bộ
12 Gia công cột bằng thép hình Chương V - E HSMT - Nhà để xe 0,1821 tấn
13 Gia công cột bằng thép tấm Chương V - E HSMT - Nhà để xe 0,1695 tấn
14 Lắp cột thép các loại Chương V - E HSMT - Nhà để xe 0,3516 tấn
15 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V - E HSMT - Nhà để xe 0,5591 tấn
16 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - E HSMT - Nhà để xe 0,5591 tấn
17 Gia công xà gồ thép Chương V - E HSMT - Nhà để xe 0,3821 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT - Nhà để xe 0,3821 tấn
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - E HSMT - Nhà để xe 1,1016 100m2
20 Tôn úp nóc, biên khổ B300 Chương V - E HSMT - Nhà để xe 28,9 md
21 Ke chống bão Chương V - E HSMT - Nhà để xe 205 cái
F RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT - Rãnh thoát nước 2,6022 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT - Rãnh thoát nước 0,0087 100m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT - Rãnh thoát nước 31,4213 m3
4 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E HSMT - Rãnh thoát nước 22,7357 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT - Rãnh thoát nước 0,8578 100m2
6 Xây tường thẳng bằng gạch k nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT - Rãnh thoát nước 33,7194 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT - Rãnh thoát nước 6,336 m3
8 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT - Rãnh thoát nước 123,75 m2
9 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT - Rãnh thoát nước 329,4 m2
10 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E HSMT - Rãnh thoát nước 3,168 m3
11 Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng Chương V - E HSMT - Rãnh thoát nước 48,96 m2
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - E HSMT - Rãnh thoát nước 17,8429 m3
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT - Rãnh thoát nước 1,0398 100m2
14 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT - Rãnh thoát nước 2,7664 tấn
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT - Rãnh thoát nước 417 ckiện
G SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ, SÂN BÓNG ĐÁ
1 San gạt, làm phẳng nền sân hiện trạng Chương V - E HSMT - Sân đường nội bộ 2 Ca
2 Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB40 Chương V - E HSMT - Sân đường nội bộ 244,875 m3
3 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT - Sân đường nội bộ 2.448,75 m2
4 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch terrazzo dày 3,5cm Chương V - E HSMT - Sân đường nội bộ 2.448,75 m2
5 Đào móng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT - Sân đường nội bộ 12,9419 m3
6 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT - Sân đường nội bộ 0,0431 100m3
7 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT - Sân đường nội bộ 4,314 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch k nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT - Sân đường nội bộ 3,8269 m3
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - E HSMT - Sân đường nội bộ 29,2236 m2
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V - E HSMT - Sân đường nội bộ 0,6604 100m3
11 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V - E HSMT - Sân đường nội bộ 3,302 100m2
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V - E HSMT - Sân đường nội bộ 3,302 100m2
13 Mua đất màu trồng cỏ (vận chuyển đến công trình) Chương V - E HSMT - Sân đường nội bộ 195,25 m3
14 Đào san đất - Cấp đất I Chương V - E HSMT - Sân đường nội bộ 1,9525 100m3
15 Mua cỏ và trồng cỏ sân bóng Chương V - E HSMT - Sân đường nội bộ 781 m2
16 Bón phân thảm cỏ Chương V - E HSMT - Sân đường nội bộ 2 Lần
17 Chồng dặm cỏ (tính 10%) Chương V - E HSMT - Sân đường nội bộ 78,1 m2
18 Kẻ vạch sân bóng đá Chương V - E HSMT - Sân đường nội bộ 1 Ca
19 Khung thành và lưới Chương V - E HSMT - Sân đường nội bộ 2 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->