Gói thầu: Gói thầu số 1: Phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210521276-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện chương mỹ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210504705 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 08:51:00 đến ngày 2021-05-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,290,569,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TRẠM Y TẾ ĐÔNG LẠC | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 101,2 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | 59,2 | m2 | |
| 3 | Cửa đi mở quay 2 cánh nhôm hệ Xingfa kính an toàn 6.38 mm | 28 | m2 | |
| 4 | Cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm hệ Xingfa kính an toàn 6.38 mm | 59,2 | m2 | |
| 5 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,4569 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 0,4569 | m2 | |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 0,4569 | m2 | |
| B | HẠNG MỤC: TRẠM Y TẾ HỢP ĐỒNG | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | 1,296 | m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng | 0,1166 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0125 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,1171 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 0,1171 | 100m3 | |
| 6 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | 1,26 | m3 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 2,7 | m3 | |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 1,65 | m3 | |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 20 | m2 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,55 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1 | 100m2 | |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 1,55 | m3 | |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,112 | 100m2 | |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính | 0,1067 | tấn | |
| 15 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 50 | cái | |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0543 | 100m3 | |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 5,4285 | m3 | |
| 18 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | 36,19 | m2 | |
| 19 | Gia công cột bằng thép hình | 0,0709 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,0709 | tấn | |
| 21 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | 0,0777 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | 0,0777 | tấn | |
| 23 | Gia công xà gồ thép | 0,1566 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1566 | tấn | |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,3479 | 100m2 | |
| 26 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | 2,0787 | m3 | |
| 27 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,187 | 100m3 | |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | 3,456 | m3 | |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0808 | 100m3 | |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,1616 | 100m3 | |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 0,1616 | 100m3 | |
| 32 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,6465 | 100m3 | |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 9,7244 | m3 | |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 2,6118 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0464 | 100m2 | |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,0442 | tấn | |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,2586 | tấn | |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 1,1166 | m3 | |
| 39 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | 16,6172 | m3 | |
| 40 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | 3,3783 | m3 | |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1416 | 100m2 | |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 1,5576 | m3 | |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác | 0,0792 | 100m2 | |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | 0,4356 | m3 | |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0618 | 100m2 | |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,0678 | tấn | |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,6798 | m3 | |
| 48 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 17,153 | m3 | |
| 49 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 4,5641 | m3 | |
| 50 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 77,9682 | m2 | |
| 51 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 119,46 | m2 | |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | 11,988 | m2 | |
| 53 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 7,92 | m2 | |
| 54 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | 217,3362 | m2 | |
| 55 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | 0,0357 | tấn | |
| 56 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | 0,0357 | tấn | |
| 57 | Gia công xà gồ thép | 0,3803 | tấn | |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,3803 | tấn | |
| 59 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,55 | 100m2 | |
| 60 | Tôn úp nóc | 7,42 | m | |
| 61 | Máng thu nước | 13 | m | |
| 62 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | 44,3054 | m2 | |
| 63 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,0744 | tấn | |
| 64 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 7,5 | m2 | |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 7,5 | m2 | |
| 66 | Cửa đi mở quay 2 cánh nhôm hệ Xingfa kính an toàn 6.38 mm | 6,48 | m2 | |
| 67 | Cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm hệ Xingfa kính an toàn 6.38 mm | 7,5 | m2 | |
| 68 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 15,6156 | m2 | |
| 69 | Tủ điện tầng 600x400x200 | 1 | tủ | |
| 70 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | 1 | hộp | |
| 71 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | 1 | cái | |
| 72 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 6 | bộ | |
| 73 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 13 | cái | |
| 74 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 3 | cái | |
| 75 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 2 | cái | |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | 80 | m | |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | 80 | m | |
| 78 | cáp CU/XLPE/PVC 2X6 | 50 | m | |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | 160 | m | |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm | 0,375 | 100m | |
| 81 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 76mm | 10 | cái | |
| 82 | Lắp đặt côn thu D90/76 | 5 | cái | |
| 83 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 84 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | 0,4 | 100m | |
| 86 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | 5 | cái | |
| 87 | Lắp đặt bơm tăng áp | 1 | bộ | |
| C | HẠNG MỤC: TRẠM Y TẾ THANH BÌNH | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | 5,7619 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,5185 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | 9,072 | m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,2189 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,4379 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 0,4379 | 100m3 | |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,1447 | 100m3 | |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,4288 | 100m3 | |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 12,2491 | m3 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 7,5458 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0683 | 100m2 | |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,1142 | tấn | |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,6663 | tấn | |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 2,3852 | m3 | |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | 43,1931 | m3 | |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | 8,7954 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,3822 | 100m2 | |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 4,2038 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác | 0,1848 | 100m2 | |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | 1,0164 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1643 | 100m2 | |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,1794 | tấn | |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 1,8071 | m3 | |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 32,5178 | m3 | |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | 22,8206 | m3 | |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 156,6132 | m2 | |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 355,2682 | m2 | |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | 23,472 | m2 | |
| 29 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 18,48 | m2 | |
| 30 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | 553,8334 | m2 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0603 | 100m2 | |
| 32 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0401 | tấn | |
| 33 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,5768 | m3 | |
| 34 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 18 | cái | |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,1185 | tấn | |
| 36 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 1,528 | 100m2 | |
| 37 | Tôn úp nóc | 21,8 | m | |
| 38 | Máng thu nước | 37,1 | m | |
| 39 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | 115,2398 | m2 | |
| 40 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | 17,1028 | m2 | |
| 41 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | 171,044 | m2 | |
| 42 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,1636 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 16,5 | m2 | |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 16,5 | m2 | |
| 45 | Cửa đi mở quay 2 cánh nhôm hệ Xingfa kính an toàn 6.38 mm | 16,2 | m2 | |
| 46 | Cửa đi mở quay 1 cánh nhôm nhôm hệ Xingfa kính an toàn 6.38 mm | 3,456 | m2 | |
| 47 | Cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm hệ Xingfa kính an toàn 6.38 mm | 17,22 | m2 | |
| 48 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 93,6936 | m2 | |
| 49 | Tủ điện tầng 600x400x200 | 1 | cái | |
| 50 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | 1 | hộp | |
| 51 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | 1 | cái | |
| 52 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 12 | bộ | |
| 53 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 2 bóng | 2 | bộ | |
| 54 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 30 | cái | |
| 55 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 6 | cái | |
| 56 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 6 | cái | |
| 57 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 5 | cái | |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | 100 | m | |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | 100 | m | |
| 60 | cáp CU/XLPE/PVC 2X10 | 50 | m | |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | 200 | m | |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm | 0,21 | 100m | |
| 63 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 76mm | 6 | cái | |
| 64 | Lắp đặt côn thu D90/76 | 6 | cái | |
| 65 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 7 | bộ | |
| 66 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 9 | bộ | |
| 67 | Lắp đặt chậu xí bệt | 2 | bộ | |
| 68 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 3 | bộ | |
| 69 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 3 | bộ | |
| 70 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | 1 | bể | |
| 71 | Lắp đặt bơm tăng áp | 1 | bộ | |
| 72 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | 0,3 | 100m | |
| 74 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm | 20 | cái | |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 90mm | 0,04 | 100m | |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 100mm | 0,01 | 100m | |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 42mm | 0,5 | 100m | |
| 78 | Lắp đặt Tê thu D42/25 | 7 | cái | |
| 79 | Lắp đặt cút PVC 42 | 4 | cái | |
| 80 | Phiễu thu sàn INOX | 2 | cái | |
| 81 | Vách ngăn COMPOSITE dày 12mm, bề mặt chống trầy xước, chịu nước ( đã bao gồm công lắp dựng và phụ kiện) | 23,57 | m2 | |
| 82 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,1447 | 100m3 | |
| 83 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | 0,1447 | 100m3 | |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 0,1447 | 100m3 | |
| 85 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,851 | m3 | |
| 86 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0514 | 100m2 | |
| 87 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,0937 | tấn | |
| 88 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,0539 | tấn | |
| 89 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 1,6434 | m3 | |
| 90 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | 3,2129 | m3 | |
| 91 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0182 | 100m2 | |
| 92 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | 0,0212 | tấn | |
| 93 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,1856 | m3 | |
| 94 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,863 | m3 | |
| 95 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0384 | 100m2 | |
| 96 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0639 | tấn | |
| 97 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 10 | cấu kiện | |
| 98 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 20,9792 | m2 | |
| 99 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 125 | 4,1657 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi