Gói thầu: Xậy dựng CSHT 02 trạm BTS Vinaphone

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210509533-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viễn Thông Kon Tum
Tên gói thầu Xậy dựng CSHT 02 trạm BTS Vinaphone
Số hiệu KHLCNT 20210469487
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Khaâuu hao TSCD
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-08 17:23:00 đến ngày 2021-05-18 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 839,203,585 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRẠM BTS ĐƯỜNG PHAN BỘI CHÂU (QH-KTM-2021-01)
B PHẦN 1: XÂY DỰNG MÓNG MỐ VÀ LẮP DỰNG CỘT AN TEN MONO 30M
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 36,44 m3
2 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,2313 tấn
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,4545 tấn
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,2648 100m2
5 Lắp các kết cấu thép (bu long móng, móc neo) YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,4161 tấn
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1,024 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 13,5 m3
8 Quét bitum móng cột, móng néo, lòng ống thép, loại bitum nguội YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 22,32 1m2
9 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 21,916 m3
10 Lắp dựng cột anten tự đứng có độ cao YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 4,3136 tấn
11 Lắp đặt cầu cáp, thang trèo ngoài trời có độ cao lắp đặt h YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 30,9 1m
12 Kéo rải cáp hệ thống leo dọc theo trụ, chiều cao cột YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 cột
13 Lắp dựng các chi tiết của hệ thống leo an toàn YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,0157 tấn
14 Lắp đặt kim thu sét có chiều cao 30m YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 cái
15 Lắp đặt dây tiếp đất trên cột anten, chiều cao cột YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 cột
16 Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất nằm ngang, kích thước dây liên kết YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 4 1m
17 Hàn dây dẫn sét với kim thu sét bằng phương pháp hàn điện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 6 1 điện cực
18 Lắp đặt đèn tín hiệu trên cột anten, chiều cao lắp đèn YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 bộ đèn
C PHẦN 2: PHẦN SẢN XUẤT THÂN CỘT VÀ PHỤ KIỆN CỘT AN TEN MONO 30M
1 Vận chuyển cột đi mạ cả đi và về YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2 ca
2 Bốc ống sắt, vật liệu sắt, bốc lên YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 10,3616 tấn
3 Bốc ống sắt, vật liệu sắt, xếp xuống YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 10,3616 tấn
4 Mạ nhúng nóng kẽm thân cột và phụ kiện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 5,1808 tấn
5 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,4162 tấn
6 Sản xuất cột bằng thép tấm YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 4,3974 tấn
7 Lắp dựng và tháo dỡ thử cột anten (tính 50% định mức) YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 4,3974 tấn
8 Bu lông liên kết các loại cả thân cột và phụ kiện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 8,41 kg
9 Sản xuất hệ thống thang trèo YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,273 tấn
10 Sản xuất cầu cáp outdoor YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,0943 tấn
D PHẦN 3:XÂY DỰNG MÓNG CABINET OUTDOOR (TỦ OUTDOOR PODS VN)
1 Đào móng băng, rộng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1,036 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,52 m3
3 Đắp cát nền móng công trình YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,306 m3
4 Xây tường bằng gạch rỗng ống 8x8x19, chiều dày YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,4375 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,276 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,8 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,504 m3
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,0356 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,008 100m2
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 4,25 m2
11 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 m2
12 Dọn dẹp vệ sinh hoàn thiện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 Công
E PHẦN 4: PHẦN XÂY DỰNG HỆ THỐNG PHỤ TRỢ + HỆ THỐNG TIẾP ĐẤT KHOAN GIẾNG
1 Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột bê tông, loại cột thường YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 7 1 cột
2 Lắp đặt cáp nguồn treo, tiết diện dây dẫn S YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 25 10m
3 Lắp đặt vỏ tủ sơn tĩnh điện (loại tủ nguồn YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 tủ
4 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 cái
5 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 cái
6 Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều vào tường gạch, cường độ dòng điện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1bộ
7 Hàn đầu cốt cáp nguồn, dây đất, đường kính dây cáp YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,8 10 cái
8 Lắp đặt tủ thiết bị (tủ Outdoor PODS VN) (chỉ tính nhân công vận chuyển và lắp đặt, tủ Outdoor A cấp) YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 tủ
9 Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nối trên cầu cáp, tiết diện dây dẫn S YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 10m
10 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 hộp
11 Lắp đặt ổ cắm đôi YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 cái
12 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, thủ công, đất C3 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 15,624 m3
13 Chôn điện cựa tiếp đất, ống kẽm fi42- L=12m, hoàn toàn bẵng thủ công, độ sâu YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 72 m
14 Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, kích thước dây liên kết YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 33,2 1m
15 Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng p/p hàn hơi, kích thước điện cực YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2 1 điện cực
16 Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng p/p hàn điện, kích thước điện cực YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 14 1 điện cực
17 Hàn cáp dẫn đất của hệ thống tiếp đất bằng p/p hàn hơi, tiết diện cáp dẫn đất YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 hệ thống tiếp đất
18 Lắp đặt ống kim loại nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 4 m
19 Kéo rải cáp dẫn đất M95 có vỏ bọc từ tổ đất đến phòng máy YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 20 1m
20 Kéo rải cáp dẫn đất M35 có vỏ bọc từ cầu cáp đến các bảng đồng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 3,5 1m
21 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 15,624 m3
22 Lắp đặt tấm tiếp đất, kích thước tấm tiếp đất YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 tấm
23 Hàn đầu cốt cáp nguồn, dây đất, đường kính dây cáp YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,6 10 cái
24 Hàn đầu cốt cáp nguồn, dây đất, đường kính dây cáp YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,4 10 cái
25 Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nối trên cầu cáp, tiết diện dây dẫn S YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 10m
26 Xây hố gas, kích thước hố gas 600x600x600mm2 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 hố gas
27 Đổ bê tông nắp hố gas, kích thước hố gas 600x600x600mm2 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 hố gas
28 Lắp đặt bảng tên trạm BTS YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 bảng
F PHẦN 5: PHẦN XÂY DỰNG HỆ THỐNG CÁP QUANG
1 Trang bị biển báo cáp quang (vượt đơờng) YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2 cái
2 Ra, kéo cáp quang treo trong cống bể có sẵn, loại cáp 16FO (không tính phần cáp quang - Vật tư A Cấp) YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,919 km
3 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo trên cột, loại cáp - 12FO (không tính phần cáp quang - Vật tư A Cấp) YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,75 km
4 Hàn nối măng sông nối cáp sợi quang từ, loại cáp quang 12 FO. (không tính giá trị Măng Sông - Vật tư A Cấp) YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 bộ MX
5 Hàn nối ODF cáp sợi quang loại 24FO YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 bộ ODF
6 Hàn nối ODF cáp sợi quang loại 12FO (có sẵn) YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 bộ ODF
7 Lắp đặt bộ gá đỡ măng sông và cáp dự trữ trên cột YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 cái
8 Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột BĐ YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 15 cái
9 Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột Điện lực YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 5 cái
10 Đào đất lắp dựng cột 6m và 8m, đất cấp III YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1,12 Công/m3
11 Lắp dựng cột sắt 6m (cột mới) bằng thủ công YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 7 cái
12 Đổ bê tông quầy gốc cột bằng thủ công, cột đơn YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 7 Ụ quầy
13 Lắp đặt dây tiếp địa cho cột treo cáp YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 bộ
14 Bốc dỡ thủ công dụng cụ thi công YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 tấn
15 Vận chuyển thủ công dụng cụ thi công có cự ly vận chuyển YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 tấn
16 Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,3338 tấn
17 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,3338 tấn
G TRẠM BTS THÔN 2 ĐĂK CẤM (QH-KTM-2021-02)
H PHẦN 1: XÂY DỰNG MÓNG MỐ VÀ LẮP DỰNG CỘT AN TEN DÂY CO 42M, 4 MỐ CO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 48,884 m3
2 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,1235 tấn
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1,1132 tấn
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,768 100m2
5 Lắp các kết cấu thép (bu long móng, móc neo) YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,2092 tấn
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2,42 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 13,912 m3
8 Quét bitum móng cột, móng néo, lòng ống thép, loại bitum nguội YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 94,55 1m2
9 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 32,552 m3
10 Lắp dựng cột anten dây co (dây néo), độ cao cột anten dây co YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 cột
11 Lắp đặt cầu cáp ngoài trời trọng lượng 1m cầu cáp YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 4,2 1m
12 Lắp đặt kim thu sét có chiều cao 30m YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 cái
13 Lắp đặt dây tiếp đất trên cột anten, chiều cao cột YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 cột
14 Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất nằm ngang, kích thước dây liên kết YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 36 1m
15 Hàn dây dẫn sét với kim thu sét bằng phương pháp hàn điện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2 1 điện cực
16 Hàn dây dẫn sét với mặt bích cột bằng phương pháp hàn điện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 10 1 điện cực
17 Lắp đặt đèn tín hiệu trên cột anten, chiều cao lắp đèn YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 bộ đèn
I PHẦN 2: PHẦN SẢN XUẤT THÂN CỘT VÀ PHỤ KIỆN CỘT AN TEN 42M- 4 MỐ NEO
1 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,2091 tấn
2 Sản xuất thân cột anten dây co cao 42m YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2,1412 tấn
3 Sơn sắt thép các loại bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 55,7934 m2
4 Mạ kẽm nhúng nóng thân cột và phụ kiện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2,35 tấn
5 Kim thu sét đồng Fi 18- L=1000mm YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 bộ
6 Cáp co mạ kẽm D12, R kéo đứt = 11,877 kg/cm2 (bao gồm cả bôi mỡ) YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 932,8 m
7 Tăng đơ 7,5 tấn YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 24 bộ
8 Vòng U YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 48 bộ
9 Vòng đệm D12 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 48 bộ
10 Khóa cáp D12 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 264 bộ
J PHẦN 3:XÂY DỰNG MÓNG CABINET OUTDOOR (TỦ OUTDOOR PODS VN)
1 Đào móng băng, rộng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1,036 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,52 m3
3 Đắp cát nền móng công trình YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,306 m3
4 Xây tường bằng gạch rỗng ống 8x8x19, chiều dày YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,4375 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,276 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,8 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,819 m3
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,0356 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,008 100m2
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 4,25 m2
11 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 m2
12 Dọn dẹp vệ sinh hoàn thiện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 Công
K PHẦN 4: PHẦN XÂY DỰNG HỆ THỐNG PHỤ TRỢ + HỆ THỐNG TIẾP ĐẤT KHOAN GIẾNG
1 Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột bê tông, loại cột thường YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 5 1 cột
2 Lắp đặt cáp nguồn treo, tiết diện dây dẫn S YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 10 10m
3 Lắp đặt vỏ tủ sơn tĩnh điện (loại tủ nguồn YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 tủ
4 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 cái
5 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 cái
6 Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều vào tường gạch, cường độ dòng điện YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1bộ
7 Hàn đầu cốt cáp nguồn, dây đất, đường kính dây cáp YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,8 10 cái
8 Lắp đặt tủ thiết bị (tủ Outdoor PODS VN) YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 tủ
9 Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nối trên cầu cáp, tiết diện dây dẫn S YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 10m
10 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 hộp
11 Lắp đặt ổ cắm đôi YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 cái
12 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, thủ công, đất C3 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 23,1 m3
13 Chôn điện cựa tiếp đất, ống kẽm fi42- L=12m, hoàn toàn bẵng thủ công, độ sâu YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 72 m
14 Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, kích thước dây liên kết YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 51 1m
15 Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng p/p hàn hơi, kích thước điện cực YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 2 1 điện cực
16 Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng p/p hàn điện, kích thước điện cực YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 18 1 điện cực
17 Hàn cáp dẫn đất của hệ thống tiếp đất bằng p/p hàn hơi, tiết diện cáp dẫn đất YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 hệ thống tiếp đất
18 Lắp đặt ống kim loại nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 4 m
19 Kéo rải cáp dẫn đất M95 có vỏ bọc từ tổ đất đến phòng máy YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 20 1m
20 Kéo rải cáp dẫn đất M35 có vỏ bọc từ cầu cáp đến các bảng đồng YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 3,5 1m
21 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 23,1 m3
22 Lắp đặt tấm tiếp đất, kích thước tấm tiếp đất YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 tấm
23 Hàn đầu cốt cáp nguồn, dây đất, đường kính dây cáp YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,6 10 cái
24 Hàn đầu cốt cáp nguồn, dây đất, đường kính dây cáp YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,4 10 cái
25 Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong máng nối trên cầu cáp, tiết diện dây dẫn S YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 10m
26 Xây hố gas, kích thước hố gas 600x600x600mm2 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 hố gas
27 Đổ bê tông nắp hố gas, kích thước hố gas 600x600x600mm2 YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 1 hố gas
28 Lắp đặt bảng tên trạm BTS YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 bảng
L PHẦN 5: PHẦN XÂY DỰNG HỆ THỐNG CÁP QUANG
1 Trang bị biển báo cáp quang (vượt đường) YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 cái
2 Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo trên cột, loại cáp - 12FO (không tính phần cáp quang - Vật tư A Cấp) YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1,2 km
3 Hàn nối ODF cáp sợi quang loại 24FO YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 bộ ODF
4 Hàn nối ODF cáp sợi quang loại 12FO (có sẵn) YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 bộ ODF
5 Lắp đặt bộ gá đỡ măng sông và cáp dự trữ trên cột YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 cột
6 Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột BĐ YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 27 cột
7 Lắp đặt các phụ kiện treo cáp quang trên tuyến cột Điện lực YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 cột
8 Đào đất lắp dựng cột 6m và 8m, đất cấp III YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,88 Công/m3
9 Lắp dựng cột sắt 6m (cột mới) bằng thủ công YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 3 cột
10 Lắp dựng cột bê tông đơn 8m (cột mới) bằng thủ công YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 cột
11 Đổ bê tông quầy gốc cột bằng thủ công, cột đơn YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 4 Ụ quầy
12 Lấp đất móng cột đầm chặt theo hệ số k=0.9 (thể tích đất đào - thể tích chân cột), đất cấp III YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,1794 m3
13 Lắp đặt dây tiếp địa cho cột treo cáp YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 bộ
14 Bốc dỡ thủ công dụng cụ thi công YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 tấn
15 Vận chuyển thủ công dụng cụ thi công có cự ly vận chuyển YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 1 tấn
16 Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,24 tấn
17 Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển YCKT Chung ( Phần 2 - Chương V-HSMT) 0,24 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->