Gói thầu: Gói thầu số 01.XL Xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210521091-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân Thị trấn Phố Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01.XL Xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20210521067 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xin hỗ trợ ngân sách thị trấn Phố Châu và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 08:28:00 đến ngày 2021-05-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,636,061,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SÂN VẬN ĐỘNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | Tham khảo chương V | 8,1984 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng | Tham khảo chương V | 37,1678 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Tham khảo chương V | 5,3122 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tham khảo chương V | 0,1635 | 100m2 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Tham khảo chương V | 0,0142 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Tham khảo chương V | 0,2477 | tấn |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng | Tham khảo chương V | 3,628 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | Tham khảo chương V | 20,8494 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy | Tham khảo chương V | 27,4615 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Tham khảo chương V | 0,1558 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Tham khảo chương V | 0,7811 | 100m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | 10,6915 | m3 | |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Tham khảo chương V | 59,0584 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham khảo chương V | 59,0584 | m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Tham khảo chương V | 0,312 | m3 |
| 16 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Tham khảo chương V | 1,5944 | m3 |
| 17 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Tham khảo chương V | 5,208 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Tham khảo chương V | 124,7324 | m2 |
| 19 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,421 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cột thép | Tham khảo chương V | 0,421 | tấn |
| 21 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Tham khảo chương V | 1,084 | tấn |
| 22 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Tham khảo chương V | 1,084 | tấn |
| 23 | Sản xuất xà gồ thép | Tham khảo chương V | 0,6786 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Tham khảo chương V | 0,6786 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham khảo chương V | 119,86 | 1m2 |
| 26 | Giằng xà gồ | Tham khảo chương V | 18 | bộ |
| 27 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Tham khảo chương V | 1,2103 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất lắp dựng ke chống bão | Tham khảo chương V | 266 | cái |
| 29 | Bu lông móng M24x750 | Tham khảo chương V | 32 | bộ |
| 30 | Bu lông M20x70 | Tham khảo chương V | 24 | bộ |
| 31 | Bu lông M12x30 | Tham khảo chương V | 112 | bộ |
| 32 | Nạo vét kênh mương bằng máy đào gầu dây 0,4m3, chiều cao đổ đất ≤3m, bùn đặc, đất sỏi lắng đọng dưới 3 năm | Tham khảo chương V | 0,544 | 100m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Tham khảo chương V | 0,0486 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan | Tham khảo chương V | 0,057 | tấn |
| 35 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Tham khảo chương V | 0,93 | m3 |
| 36 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Tham khảo chương V | 37,8856 | 1m3 |
| 37 | Lấp đất chân móng | Tham khảo chương V | 12,6285 | m3 |
| 38 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Tham khảo chương V | 4,4363 | m3 |
| 39 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tham khảo chương V | 1,134 | 100m2 |
| 40 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Tham khảo chương V | 12,7575 | m3 |
| 41 | Lắp đặt hàng rào ống thép tráng kẽm- Đường kính 76mm | Tham khảo chương V | 3,255 | 100m |
| 42 | Lắp đặt hàng rào ống thép tráng kẽm, Đường kính 60mm | Tham khảo chương V | 3,675 | 100m |
| 43 | Lắp đặt hàng rào ống thép tráng kẽm- Đường kính 42mm | Tham khảo chương V | 10,71 | 100m |
| 44 | Sơn tĩnh điện hàng rào ống thép | Tham khảo chương V | 288,1578 | m2 |
| 45 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Tham khảo chương V | 26,95 | m3 |
| 46 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Tham khảo chương V | 138,6 | m3 |
| 47 | Trát tam cấp, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Tham khảo chương V | 173,25 | m2 |
| 48 | Lát TERRAZZO - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Tham khảo chương V | 288,75 | m2 |
| 49 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Tham khảo chương V | 164,35 | m3 |
| 50 | Lát TERRAZZO - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | Tham khảo chương V | 1.643,5 | m2 |
| 51 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Tham khảo chương V | 2,2021 | 1m3 |
| 52 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Tham khảo chương V | 0,1805 | m3 |
| 53 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tham khảo chương V | 0,054 | 100m2 |
| 54 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Tham khảo chương V | 1,0125 | m3 |
| 55 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Tham khảo chương V | 0,734 | m3 |
| 56 | Gia công hệ khung dàn | Tham khảo chương V | 0,5493 | tấn |
| 57 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Tham khảo chương V | 0,5493 | tấn |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng cánh cổng chính bằng ống thép tráng kẽm | Tham khảo chương V | 11,245 | m2 |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng Biển tên công trình bằng COMPOSITE | Tham khảo chương V | 2,992 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cột đèn chiếu sáng bát giác 9m | Tham khảo chương V | 7 | cột |
| 2 | Đèn cao áp Sudium 250w | Tham khảo chương V | 14 | bộ |
| 3 | Dây lên đèn Cu/XLPE/PVC-0.6/1kV - 2*2.5mm2 | Tham khảo chương V | 162 | m |
| 4 | Đầu cốt đồng M10 | Tham khảo chương V | 20 | cái |
| 5 | Tủ điều khiển CS tự động | Tham khảo chương V | 1 | tủ |
| 6 | Móng cột đèn pha MC2: M24*1375*8 | Tham khảo chương V | 2 | móng |
| 7 | Móng tủ điều khiển chiếu sáng MT-1: M24*675*4 | Tham khảo chương V | 1 | móng |
| 8 | Cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 4*16 | Tham khảo chương V | 300 | m |
| 9 | Cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC-2*6 | Tham khảo chương V | 71 | m |
| 10 | Dây đồng M10 nối tiếp địa | Tham khảo chương V | 300 | m |
| 11 | Bộ tiếp địa RC-4 mạ kẽm (dùng cho tủ chiếu sáng) | Tham khảo chương V | 3 | bộ |
| 12 | Hào cáp ngầm 1 sợi đi trên nền đất | Tham khảo chương V | 224 | m |
| 13 | Hào cáp ngầm 2 sợi đi trên nền đất | Tham khảo chương V | 80 | m |
| 14 | Ống nhựa xoắn D65/50 dẫn cáp | Tham khảo chương V | 300 | m |
| 15 | Vật liệu đấu nối cấp nguồn | Tham khảo chương V | 1 | ht |
| 16 | Thí nghiệm tiếp địa chân cột | Tham khảo chương V | 3 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi