Gói thầu: Gói số 02: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210501884-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây Dựng và Tư Vấn Thiết Kế Thăng Long |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210501493 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 07:58:00 đến ngày 2021-05-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,086,239,507 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 33,535 | 100 m3 |
| 2 | Đào mương thoát nước bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng kênh mương ≤ 6m, đất cấp II | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 5,278 | 100 m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K0,95 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3,119 | 100 m3 |
| 4 | Xáo xới lu lèn, K 95 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,199 | 100 m3 |
| 5 | Vận chuyển đất thãi đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 500m, đất cấp II | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 35,693 | 100 m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 8,411 | 100 m3 |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường bê tông | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4,638 | 100 m2 |
| 2 | Bạt lót | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 52,855 | 100 m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường chiều dày mặt đường ≤ 25cm vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 951,4 | m3 |
| 4 | Cung cấp cột và biển báo bằng sắt ống D80, biển báo tải trọng loại biển tròn D70 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm vữa Mác 150 PCB40 đá 2x4 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | cái |
| C | PHẦN MƯƠNG THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| 1 | Thi công lót móng đá dăm 4x6 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,578 | 100 m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4,444 | 100 m2 |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm lát vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 43,34 | m3 |
| 4 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 81,68 | m3 |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, vữa Mác 250 PCB40 đá 1x2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 8 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,564 | tấn |
| 7 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 25 kg | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2.203 | cái |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng 50kg bằng cần cẩu | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 50 | c.kiện |
| D | PHẦN CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 112,68 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K0,95 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,315 | 100 m3 |
| 3 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,054 | 100 m3 |
| 4 | Bê tông tường chiều dày ≤ 45 cm, chiều cao ≤ 4m vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 16,89 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,193 | 100 m2 |
| 6 | Mối nối ống cống dày 2cm | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6,84 | m2 |
| 7 | Mối nối vữa chét khe nối dày 1cm vữa XM Mác 100 XMPC40 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2,91 | m2 |
| 8 | Sản xuất bê tông ống cống vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3,64 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,146 | tấn |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m bằng cần cẩu, đường kính ống 500mm | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 25 | đoạn |
| 11 | Ván khuôn bê tông đúc sẳn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,821 | 100 m2 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,02 | 100 m2 |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,248 | tấn |
| 14 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2,64 | m3 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 10 | c.kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi