Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng, thuế tài nguyên, phí bảo vệ môi trường.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210520335-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư và dịch vụ công cộng huyện Lâm Thao |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng, thuế tài nguyên, phí bảo vệ môi trường. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210508167 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 07:45:00 đến ngày 2021-05-21 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,617,996,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào vét bùn, hữu cơ đường, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.024,9 | m3 |
| 2 | Đào thay đất, đánh cấp đường, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.407,43 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.274,55 | m3 |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 649,91 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 685,64 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,514 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tận dụng đào sang đắp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 934,89 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất vét bùn đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.024,9 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.679,22 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất không tận dụng đổ đi, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 400,67 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 151,41 | m3 |
| 12 | Đào xúc đất về đắp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.923,54 | m3 |
| 13 | Đắp nền đường, độ chặt K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.948,02 | m3 |
| 14 | Đắp đất, độ chặt K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 589,76 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Lớp đá đệm móng, đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 391,92 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 704,85 | m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.447,25 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 934,28 | m2 |
| 5 | Vải bạt chống mất nước trong quá trình thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.915,833 | m2 |
| 6 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.210,22 | m2 |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| D | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Lớp đá đệm móng, đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 111,72 | m3 |
| 2 | Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 404,66 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông panen | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7.373,52 | m2 |
| 4 | Cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12.940,9 | kg |
| 5 | Cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23.032,94 | kg |
| 6 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126,24 | m3 |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.210,3 | m2 |
| 8 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20.493,172 | kg |
| 9 | Vữa xi măng mối nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 288,6 | m |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện rãnh bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.862 | cái |
| 11 | Lắp đặt tấm đan bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.862 | cái |
| E | Cống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 102,6 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | m3 |
| 3 | Bơm nước phục vụ thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | ca |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,5 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đổ bê tông các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 163,5 | m2 |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,86 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông móng + đầu cống, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,76 | m3 |
| 8 | Bê tông nền sân cống, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,65 | m3 |
| 9 | Bê tông móng cống, thân cống, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,71 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,88 | m3 |
| 11 | Cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 105,6 | kg |
| 12 | Cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 246,2 | kg |
| 13 | Bê tông mũ tường cống, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,64 | m3 |
| 14 | Bê tông bảo vệ bản, khớp nối bản M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,78 | m3 |
| 15 | Cốt thép mũ tường cống, khớp nối bản, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,3 | kg |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 17 | Bê tông ống cống, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,88 | m3 |
| 18 | Cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 807,2 | kg |
| 19 | Ván khuôn đổ bê tông ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 178,6 | m2 |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | cái |
| 21 | Dung dịch bảo vệ bề mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 178,6 | m2 |
| 22 | Đắp đất, độ chặt K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m3 |
| F | HỆ THỐNG ĐƯỜNG ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,28 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,184 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,83 | m3 |
| 4 | Sản xuất, vận chuyển, lắp dựng cột điện bê tông chữ H (chiều dài 8,5m, đầu ngọn 140, đầu gốc 340) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 5 | Lắp đặt cáp vặn xoắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 645,9 | m/dây |
| 6 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 645,9 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 645,9 | m |
| 8 | Kẹp hãm KH-ABC (50-95) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 9 | Lắp đặt loại phụ kiện kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | bộ |
| 10 | Móc treo Ø16 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 11 | Đai thép + khóa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 658,9 | bộ |
| G | THUẾ TÀI NGUYÊN VÀ PHÍ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG | |||
| 1 | Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi