Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210475282-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN KHAI THÁC CÔNG TRÌNH THỦY LỢI ĐẮK NÔNG
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210474614
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn dự phòng ngân sách Trung ương năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-30 14:00:00 đến ngày 2021-05-14 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,086,837,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đập đất
1 Đào phong hóa bãi vật liệu Theo YCKT 8,422 100m3
2 Đắp đất C3 đê quai thượng lưu đập cơ giới Theo YCKT 28,755 100m3
3 Bóc phong hóa đập đất đất C1 bằng máy ủi Theo YCKT 36,733 100m3
4 Đào xúc đất C1 lên PTVC Theo YCKT 36,733 100m3
5 V/c đất C1 đi đổ, cự ly 1000m Theo YCKT 36,733 100m3
6 V/c tiếp đất C1 đi đổ, cự ly 1500m Theo YCKT 36,733 100m3
7 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Theo YCKT 36,733 100m3
8 Đào đất C3 cơ giới Theo YCKT 22,217 100m3
9 Đắp đập đất C3 cơ giới Theo YCKT 78,707 100m3
10 Đào xúc đất C3 cơ giới để đắp Theo YCKT 84,217 100m3
11 V/c đất C3 để đắp, cự ly 300m Theo YCKT 84,217 100m3
12 Đào đất C3 thủ công mái thượng Theo YCKT 280,52 m3
13 Lót vữa M75 dày 3cm Theo YCKT 1.775,74 m2
14 BTCT đá 1x2 M200 mái thượng, khóa mái Theo YCKT 217,39 m3
15 BTCT đá 1x2 M200 chân khay Theo YCKT 23,54 m3
16 Cốt thép d Theo YCKT 8,69 tấn
17 Ván khuôn mái thượng Theo YCKT 6,547 100m2
18 Bê tông đá 1x2 M250 mặt đập Theo YCKT 117,28 m3
19 Cấp phối đá dăm mặt đập Theo YCKT 0,889 100m3
20 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo YCKT 6,808 100m2
21 Ván khuôn mặt đập + đường Theo YCKT 0,848 100m2
22 Ván khuôn rãnh thoát nước Theo YCKT 0,624 100m2
23 Đào đất C3 rãnh thoát nước thủ công Theo YCKT 56,64 m3
24 BT đá 1x2 M200 rãnh thoát nước Theo YCKT 12,24 m3
25 Đắp đất C3 thủ công Theo YCKT 127,92 m3
26 Đào đất C3 thủ công mái thoát nước và chân khay Theo YCKT 605,54 m3
27 Đá hộc Theo YCKT 383,32 m3
28 đá 1x2 & 2x4 Theo YCKT 89,8 m3
29 Cát Theo YCKT 89,91 m3
30 Giấy dầu tẩm nhựa đường Theo YCKT 288,08 m2
31 Ván khuôn tường dầm chân khay Theo YCKT 1,363 100m2
32 Ống nhựa PVC D50 Theo YCKT 0,631 100m
33 Vải lọc TS 40 Theo YCKT 0,284 100m2
34 Đào đất C3 thủ công chia ô trồng cỏ Theo YCKT 50,4 m3
35 Đắp đất màu trồng cỏ Theo YCKT 94,12 m3
36 Đào xúc đất màu trồng cỏ thủ công Theo YCKT 100,71 m3
37 V/c đất màu cơ giới, cự ly 300m Theo YCKT 1,007 100m3
38 Đá 1x2 chia ô trồng cỏ mái hạ Theo YCKT 50,4 m3
39 Trồng cỏ mái hạ Theo YCKT 9,412 100m2
40 Phá dỡ đê quây Theo YCKT 28,755 100m3
41 V/c đất C3 đi đổ, cự ly 1000m Theo YCKT 28,755 100m3
42 V/c tiếp đất C3 đi đổ, cự ly 1500m Theo YCKT 28,755 100m3
43 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Theo YCKT 28,755 100m3
44 Đào san đất C2 đường thi công nội bộ Theo YCKT 3 100m3
B Tràn xả lũ
1 Đào móng đất C1 cơ giới Theo YCKT 1,217 100m3
2 Đào móng đất C2 cơ giới Theo YCKT 4,016 100m3
3 Đào móng đất C3 cơ giới Theo YCKT 7,338 100m3
4 V/c đất đi đổ, cự ly 1000m Theo YCKT 9,636 100m3
5 V/c tiếp đất đi đổ, cự ly 1500m Theo YCKT 9,636 100m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV Theo YCKT 9,636 100m3
7 Ủi đất C3 để đắp tràn, cự ly 50m Theo YCKT 2,935 100m3
8 Đào đất C3 thủ công Theo YCKT 83,36 m3
9 Bê tông đá 1x2 M200 tường tràn Theo YCKT 197,64 m3
10 Bê tông đá 1x2 M200 đáy tràn Theo YCKT 86,51 m3
11 Bê tông đá 4x6 M100 Theo YCKT 20,9 m3
12 Cát lót lỗ giảm áp Theo YCKT 13,89 m3
13 Dăm lọc đá 1x2 lỗ giảm áp Theo YCKT 10,59 m3
14 Vải lọc TS40 Theo YCKT 0,147 100m2
15 Ống nhựa D50 Theo YCKT 0,28 100m
16 Ván khuôn tràn Theo YCKT 4,476 100m2
17 Giấy dầu nhựa đường Theo YCKT 43,38 m2
18 Rọ đá 2x1x0,5 m Theo YCKT 10 rọ
19 Đắp đất đầm cóc Theo YCKT 4,015 100m3
20 Đào xúc đất C3 cơ giới để đắp Theo YCKT 1,155 100m3
21 V/c đất C3 để đắp, cự ly 300m Theo YCKT 1,155 100m3
22 Bê tông đá 1x2 M200 bờ tràn Theo YCKT 11,6 m3
23 Bê tông đá 4x6 M100 Theo YCKT 13,8 m3
24 Bê tông đá 1x2 M300 bản cầu Theo YCKT 3,38 m3
25 Bê tông đá 1x2 M300 dầm cầu Theo YCKT 0,38 m3
26 Bê tông đá 1x2 M300 mũ mố Theo YCKT 0,43 m3
27 Bê tông đá 1x2 M250 bản vượt Theo YCKT 13,69 m3
28 Gia công lan can Theo YCKT 0,15 tấn
29 Lắp đặt lan can Theo YCKT 0,15 tấn
30 Bê tông đá 1x2 M200 cọc tiêu Theo YCKT 0,31 m3
31 Bê tông đá 1x2 M200 biển báo Theo YCKT 0,13 m3
32 Cốt thep dầm d Theo YCKT 0,045 tấn
33 Cốt thep dầm d Theo YCKT 0,311 tấn
34 Cốt thep sàn d>10mm Theo YCKT 0,953 tấn
35 Trát VXM M100 dày 2cm Theo YCKT 91,02 m2
36 Ván khuôn dầm, bản cầu Theo YCKT 0,264 100m2
37 Ống nhựa D50mm Theo YCKT 0,012 100m
38 Ống kẽm d=10cm Theo YCKT 6,6 m
39 Biển báo tôn tấm dày 3mm Theo YCKT 1 cái
40 Cốt thép d Theo YCKT 0,07 tấn
41 Đào đất C3 thủ công Theo YCKT 6,2 m3
42 Đắp đất C3 thủ công Theo YCKT 5,07 m3
C Phí thuế tài nguyên, bảo vệ môi trường
1 Phí thuế tài nguyên (Vđất x 49.000 x 7%) 29.282.000 VNĐ
2 Phí bảo vệ môi trường (Vđất x 1.500 + Vthải x 200) 14.308.000 VNĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->