Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210520903-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường tiểu học Buôn Puăn, xã Ea Phê, huyện Krông Pắc, tỉnh Đăk Lăk |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210415234 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-10 22:38:00 đến ngày 2021-05-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,471,911,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Phá dỡ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V | 1,21 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Chương V | 270,72 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao | Chương V | 1,529 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Chương V | 0,909 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ dây diện, bóng đèn, quạt | Chương V | 2 | công |
| 6 | Tháo dỡ trần | Chương V | 137,8 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 48,548 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch và, bê tông gạch vỡ | Chương V | 13,78 | m3 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V | 59,937 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 4,296 | m3 |
| 11 | Phá dỡ móng các loại, móng đá | Chương V | 25,776 | m3 |
| 12 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông gạch vỡ | Chương V | 4,296 | m3 |
| 13 | Bốc xếp gỗ các loại | Chương V | 1,529 | m3 |
| 14 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Chương V | 1,529 | m3 |
| 15 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo | Chương V | 1,529 | m3 |
| 16 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V | 103,789 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 103,789 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 103,789 | m3 |
| B | Hạng mục: Xây mới 04 phòng học | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V | 29,03 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,677 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng băng, rộng | Chương V | 34,2 | m3 |
| 4 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Chương V | 17,145 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,832 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 19,746 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày | Chương V | 33,461 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 2,049 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V | 0,944 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,944 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi | Chương V | 0,944 | 100m3 |
| 12 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Chương V | 33,48 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 1,067 | 100m2 |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 6,399 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 1,701 | 100m2 |
| 16 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 14,388 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,863 | 100m2 |
| 18 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 5,095 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V | 1,072 | 100m2 |
| 20 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 7,656 | m3 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,088 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 1,314 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 0,24 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 1,03 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V | 0,633 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương V | 0,183 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Chương V | 0,301 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương V | 0,28 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,297 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 2,375 | tấn |
| 31 | Xây gạch xi măng cốt liệu 80x80x180, chiều dày | Chương V | 6,826 | m3 |
| 32 | Xây gạch xi măng cốt liệu 80x80x180, chiều dày | Chương V | 52,76 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,768 | m2 |
| 34 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Chương V | 1,702 | tấn |
| 35 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Chương V | 1,702 | tấn |
| 36 | Lắp đặt bu lông | Chương V | 32 | cái |
| 37 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 2,987 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 2,987 | tấn |
| 39 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 3,928 | 100m2 |
| 40 | Trần tôn lạnh | Chương V | 266,78 | m2 |
| 41 | Chỉ trần nhựa | Chương V | 181,2 | m |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 75,36 | m2 |
| 43 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 67,2 | m2 |
| 44 | Ô khóa cửa đi | Chương V | 4 | bộ |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 293,151 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Chương V | 260,21 | m2 |
| 47 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Chương V | 358,73 | m2 |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 43,92 | m2 |
| 49 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương V | 41,78 | m2 |
| 50 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 84,22 | m2 |
| 51 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 172,4 | m |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 32,92 | m2 |
| 53 | Láng tạo dốc về khu thoát nước dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 39,36 | m2 |
| 54 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 50,56 | m2 |
| 55 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 2,67 | m3 |
| 56 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch | Chương V | 272,85 | m2 |
| 57 | Láng granitô nền sàn | Chương V | 27,34 | m2 |
| 58 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 120x150 | Chương V | 32,694 | m2 |
| 59 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V | 586,246 | m2 |
| 60 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 169,92 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 430,13 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 326,036 | m2 |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Chương V | 0,42 | 100m |
| 64 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm | Chương V | 20 | cái |
| 65 | Ống thông dầm D34 | Chương V | 20 | cái |
| 66 | Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm | Chương V | 10 | cái |
| 67 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V | 16 | bộ |
| 68 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V | 4 | bộ |
| 69 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Chương V | 1 | hộp |
| 70 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Chương V | 4 | hộp |
| 71 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 20 | cái |
| 72 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 12 | cái |
| 73 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 12 | cái |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Chương V | 400 | m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Chương V | 150 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Chương V | 35 | m |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Chương V | 15 | m |
| 78 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương V | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương V | 400 | m |
| 81 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ | Chương V | 1 | sứ |
| 82 | Lắp đặt quạt trần | Chương V | 8 | cái |
| 83 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi