Gói thầu: Xây lắp + Dự phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210519964-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Bố Trạch |
| Tên gói thầu | Xây lắp + Dự phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210505491 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 10:16:00 đến ngày 2021-05-21 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,078,259,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỆ THỐNG GIAO THÔNG | |||
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30,1053 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30,1053 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,605 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,605 | 100m3 |
| 5 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Như bản vẽ thi công kèm theo | 36,7103 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14,5636 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 113,6493 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,2818 | 100m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 873,82 | m3 |
| 10 | Rải bạt lót | Như bản vẽ thi công kèm theo | 48,5453 | 100m2 |
| C | NÚT GIAO | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,1492 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,1492 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2491 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2491 | 100m3 |
| 5 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,3983 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,6215 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 54,5494 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,3105 | 100m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 397,26 | m3 |
| 10 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 22,07 | 100m2 |
| D | KHE CO, GIÃN, KHE DỌC | |||
| E | Khe co, giãn rộng 5m | |||
| 1 | Làm khe co | Như bản vẽ thi công kèm theo | 790 | m |
| 2 | Làm khe giãn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 145 | m |
| 3 | Sản xuất thanh truyền lực khe dọc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,0513 | tấn |
| 4 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,7852 | 100m |
| F | Khe co, giãn rộng 3,5m | |||
| 1 | Làm khe co | Như bản vẽ thi công kèm theo | 63 | m |
| 2 | Làm khe giãn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14 | m |
| 3 | Sản xuất thanh truyền lực khe dọc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0726 | tấn |
| 4 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,0894 | 100m |
| G | BÓ VỈA HÈ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 70,77 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép móng bó vỉa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,1655 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 220,47 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,7926 | 100m2 |
| 5 | Rải bạt lót lớp cách ly | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14,9701 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt bó vỉa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2.986 | m |
| 7 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Như bản vẽ thi công kèm theo | 176,925 | tấn |
| 8 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 176,925 | tấn |
| 9 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 17,6925 | 10 tấn/1km |
| H | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | cái |
| I | PHẦN HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| J | MƯƠNG THOÁT NƯỚC DỌC D600MM | |||
| 1 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,0598 | tấn |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt bộ nắp hố ga composite, nắp tròn d650, đế vuông chìm 900x900, tải trọng 12,50 Tấn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 40 | cái |
| 3 | Bê tông hố ga bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 44,99 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thân hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,0217 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân hố ga, ĐK >10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,6565 | tấn |
| 6 | Bê tông móng hố ga bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,89 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,33 | 100m2 |
| 8 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Như bản vẽ thi công kèm theo | 40 | 1 cấu kiện |
| 9 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 40 | 1 cấu kiện |
| 10 | Vận chuyển bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,97 | 10 tấn/1km |
| 11 | Lắp đặt hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 40 | 1 đoạn ống |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,62 | m3 |
| 13 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,149 | 100m3 |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 22,1103 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,3701 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,787 | 100m3 |
| K | CỐNG LY TÂM BTCT D600 DƯỚI VỈA HÈ | |||
| 1 | Ống buy D600 (H13) dưới vỉa hè | Như bản vẽ thi công kèm theo | 918,5 | m |
| 2 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 208 | 1 cấu kiện |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 208 | 1 đoạn ống |
| 4 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | 1 cấu kiện |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | 1 đoạn ống |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | 1 cấu kiện |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9 | đoạn |
| 8 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30 | 1 cấu kiện |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30 | 1 đoạn ống |
| 10 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 219 | mối nối |
| 11 | Bê tông gối đỡ bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 17,76 | m3 |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,38 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép gối đỡ, ĐK >10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,8445 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gối đỡ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,665 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt khối móng bê tông gối đỡ đoạn ống, ĐK ≤600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 335 | cái |
| 16 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,8133 | 100m3 |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14,8866 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,6982 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,6922 | 100m3 |
| L | CỬA THU NƯỚC | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt lưới chắn rác | Như bản vẽ thi công kèm theo | 40 | cái |
| 2 | Bu long d12 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 240 | cái |
| 3 | Bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,24 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,22 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm vỉa ĐK >10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1628 | tấn |
| 6 | Lắp đặt bó vỉa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 40 | m |
| M | HỐ GA, CỐNG NỐI QUA ĐƯỜNG HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC DỌC D600 | |||
| N | Hệ thống hố ga | |||
| 1 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,0598 | tấn |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt bộ nắp hố ga composite, nắp tròn d650, đế vuông chìm 900x900, tải trọng 12,5Tấn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 40 | cái |
| 3 | Bê tông hố ga bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 43,67 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thân hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,8381 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân hố ga, ĐK >10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,5222 | tấn |
| 6 | Bê tông móng hố ga bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,89 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,33 | 100m2 |
| 8 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Như bản vẽ thi công kèm theo | 40 | 1 cấu kiện |
| 9 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 40 | 1 cấu kiện |
| 10 | Vận chuyển bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,64 | 10 tấn/1km |
| 11 | Lắp đặt hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 40 | 1 đoạn ống |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,62 | m3 |
| 13 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,0723 | 100m3 |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21,873 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,291 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,6687 | 100m3 |
| O | Cống nối qua đường | |||
| 1 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 48 | 1 cấu kiện |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài | Như bản vẽ thi công kèm theo | 48 | 1 đoạn ống |
| 3 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 44 | 1 cấu kiện |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 44 | 1 đoạn ống |
| 5 | Sản xuất ống cống ly tâm d600 dưới mặt đường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 250 | m |
| 6 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 44 | mối nối |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 46,34 | m3 |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 23,17 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,9268 | 100m2 |
| 10 | Vữa đệm M100# | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19,55 | m3 |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,0968 | 100m3 |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 25,0416 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,29 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,3472 | 100m3 |
| P | Cửa thu nước | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt lưới chắn rác | Như bản vẽ thi công kèm theo | 40 | cái |
| 2 | Bu long d12 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 240 | cái |
| 3 | Bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,24 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,22 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm vỉa ĐK >10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1628 | tấn |
| 6 | Lắp đặt bó vỉa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 40 | m |
| Q | Cửa xã | |||
| 1 | Sản xuất ống cống ly tâm d600 dưới mặt đường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | m |
| 2 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | 1 cấu kiện |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | 1 đoạn ống |
| 4 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,37 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,32 | m3 |
| 6 | Vữa đệm M100# | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,15 | m3 |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,53 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0762 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1021 | 100m2 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,29 | m3 |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2526 | 100m3 |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,3295 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,125 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2659 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi