Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210521710-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần tư vấn và đầu tư xây dựng Kiến Sáng
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20210503322
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường Quang Hanh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-11 11:02:00 đến ngày 2021-05-21 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,956,040,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền mặt đường
1 Phá dỡ nền bê tông hiện trạng Theo HSMT 129,04 m3
2 Đào nền đường, đất cấp III Theo HSMT 0,06 100m3
3 Đào móng rãnh, đất cấp III Theo HSMT 12,28 100m3
4 Đắp trả móng rãnh độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSMT 1,98 100m3
5 Lu lèn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo HSMT 3,21 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Theo HSMT 3,21 100m3
B Vận chuyển đất đổ đi
1 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Theo HSMT 10,11 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo, đất cấp 3 Theo HSMT 10,11 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo, đất cấp 3 Theo HSMT 10,11 100m3
C Vận chuyển vật liệu thải đổ đi
1 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Theo HSMT 1,29 100m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo, đất cấp 4 Theo HSMT 1,29 100m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo, đất cấp 4 Theo HSMT 1,29 100m3
D Mặt đường làm mới
1 Bê tông nhựa chặt C12,5 dày 7cm Theo HSMT 3,26 100m2
2 Tưới nhũ tương thấm bám TCN, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Theo HSMT 3,26 100m2
3 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 18cm Theo HSMT 0,59 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm Theo HSMT 0,49 100m3
E Mặt đường tăng cường
1 Bê tông nhựa chặt C12.5 dày 7 cm Theo HSMT 13,84 100m2
2 Tưới nhũ tương dính bám TCN, lượng nhũ tương 0.5 kg/m2 Theo HSMT 13,84 100m2
3 Bù vênh mặt đường BTN C12.5 dày 3cm Theo HSMT 13,84 100m2
4 Tưới nhũ tương dính bám TCN, lượng nhũ tương 0.5 kg/m2 Theo HSMT 13,84 100m2
F Vuốt nối đường ngang dân sinh
1 Bê tông nhựa chặt C19 dày 7 cm Theo HSMT 1,24 100m2
2 Tưới nhũ tương thấm bám TCN, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Theo HSMT 1,24 100m2
3 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 18cm Theo HSMT 0,22 100m3
4 Bù vênh CPDD loại 1 dày Htb=14cm Theo HSMT 0,17 100m3
5 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 10 tấn Theo HSMT 4,11 100tấn
6 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn Theo HSMT 4,11 100tấn
G Vỉa hè, rãnh tam giác
1 Lát gạch Tezazo 25x25x4cm, vữa XM M75 Theo HSMT 90,39 m2
2 Vữa lót M100 dày 2,5cm Theo HSMT 90,39 m2
3 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 Theo HSMT 9,04 m3
4 Rải ni lon 1 lớp Theo HSMT 0,9 100m2
H Viên vỉa - rãnh tam giác
1 Bê tông lót M100 đá 1x2 dày 5cm Theo HSMT 8,48 m3
2 Ván khuôn thép. Ván khuôn rãnh tam giác Theo HSMT 0,57 100m2
3 Bê tông rãnh tam giác, đá 1x2, mác 200 Theo HSMT 4,24 m3
4 Ván khuôn thép, ván khuôn viên vỉa Theo HSMT 3,39 100m2
5 Bê tông viên vỉa, đá 1x2, mác 200 Theo HSMT 11,3 m3
6 Lắp đặt viên vỉa Theo HSMT 565 m
I Hố thu nước mặt
1 Cắt mép đường BTXM dày 15cm Theo HSMT 4,59 10m
2 Phá mặt đường BTXM Theo HSMT 1,42 m3
3 Đào đất móng hố thu, đất cấp III Theo HSMT 14,54 m3
4 Đệm móng đá mạt đầm chặt Theo HSMT 0,47 m3
5 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Theo HSMT 5,5 m3
6 Cốt thép hố thu đường kính Theo HSMT 0,55 tấn
7 Thép vuông 14x14mm Theo HSMT 278,37 kg
8 Gia công kết cấu thép Theo HSMT 0,28 tấn
9 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Theo HSMT 16,09 m2
10 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng Theo HSMT 1,04 100m2
11 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSMT 0,04 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Theo HSMT 0,1 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo, đất cấp 3 Theo HSMT 0,1 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo, đất cấp 3 Theo HSMT 0,1 100m3
15 Đào đường ống, đất cấp III Theo HSMT 10,11 m3
16 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 300mm Theo HSMT 0,32 100m
17 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSMT 0,03 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Theo HSMT 0,07 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo Theo HSMT 0,07 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo Theo HSMT 0,07 100m3
J Hố thu rãnh dọc
1 Đào móng rãnh, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo HSMT 0,27 100m3
2 Đắp trả đá mạt K95 bằng đầm cóc Theo HSMT 0,08 100m3
3 Đệm đá mạt móng hố thu Theo HSMT 0,04 100m3
4 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo HSMT 4,06 m3
5 Bê tông móng, chiều rộng Theo HSMT 6,91 m3
6 Bê tông tường rãnh đá 1x2, mác 250 Theo HSMT 12,58 m3
7 Bê tông bản đậy, đá 1x2, mác 250 Theo HSMT 5,38 m3
8 Cốt thép tường hố thu, đường kính Theo HSMT 1,03 tấn
9 Cốt thép tường hố thu, đường kính Theo HSMT 1,07 tấn
10 Cốt thép bản đậy đường kính Theo HSMT 0,04 tấn
11 Cốt thép bản đậy đường kính Theo HSMT 0,95 tấn
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn hố ga Theo HSMT 1,55 100m2
13 Ván khuôn thép. Ván khuôn bản đậy Theo HSMT 0,13 100m2
14 Tấm gang GBD 60 tải trọng tk 250kn Theo HSMT 6 cái
15 Lắp đặt bản đậy bằng cần cẩu Theo HSMT 6 cấu kiện
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Theo HSMT 0,19 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo , đất cấp III Theo HSMT 0,19 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo , đất cấp III Theo HSMT 0,19 100m3
K Rãnh dọc đổ lắp ghép
1 Cắt khe đường bê tông Theo HSMT 73,2 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo HSMT 137,25 m3
3 Đào móng rãnh, đất cấp III Theo HSMT 10,92 100m3
4 Đắp trả mang rãnh K95 bằng đá mạt Theo HSMT 1,78 100m3
5 Bê tông bản đậy, đá 1x2, mác 250 Theo HSMT 124,44 m3
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn bản đậy Theo HSMT 3,95 100m2
7 Cốt thép bản đậy đường kính Theo HSMT 6,82 tấn
8 Cốt thép bản đậy đường kính Theo HSMT 9,56 tấn
9 Lắp đặt bản đậy bằng cần cẩu Theo HSMT 366 cấu kiện
10 Bê tông rãnh, đá 1x2, mác 250 Theo HSMT 312,36 m3
11 Ván khuôn thép. Ván khuôn thân rãnh Theo HSMT 20,4 100m2
12 Cốt thép rãnh đường kính Theo HSMT 19,65 tấn
13 Đệm đá mạt bằng máy đầm đất cầm tay 70kg Theo HSMT 0,7 100m3
14 Khe nối, dày 1cm, vữa XM mác 100 Theo HSMT 312,73 m2
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Theo HSMT 12,3 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo , đất cấp III Theo HSMT 12,3 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo , đất cấp III Theo HSMT 12,3 100m3
L Hố thu nước thải
1 Đào đất móng hố thu, đất cấp III Theo HSMT 82,37 m3
2 Đệm đá mạt bằng máy đầm đất cầm tay 70kg Theo HSMT 0,02 100m3
3 Bê tông móng đá 2x4, mác 150 Theo HSMT 3,24 m3
4 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố thu, vữa XM mác 75 Theo HSMT 24,55 m3
5 Trát tường VXM M75 dày 1,5cm Theo HSMT 80,7 m2
6 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Theo HSMT 3,35 m3
7 Cốt thép mũ mố, đường kính Theo HSMT 0,35 tấn
8 Bê tông bản đậy, đá 1x2, mác 200 Theo HSMT 1,92 m3
9 Cốt thép bản đậy đường kính Theo HSMT 0,02 tấn
10 Cốt thép bản đậy đường kính Theo HSMT 0,36 tấn
11 Ván khuôn thép. Ván khuôn mũ mố Theo HSMT 0,52 100m2
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn bản đậy Theo HSMT 0,1 100m2
13 Thép bản dày 3mm Theo HSMT 0,68 tấn
14 Lắp đặt bản đậy bằng cần cẩu Theo HSMT 30 cấu kiện
15 Ống nhựa PVC D160 Theo HSMT 0,6 100m
16 Cút chứ T D160 Theo HSMT 60 cái
17 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSMT 0,25 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Theo HSMT 0,58 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo , đất cấp III Theo HSMT 0,58 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo , đất cấp III Theo HSMT 0,58 100m3
21 Đào đất móng cống, đất cấp III Theo HSMT 14,4 m3
22 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 310mm Theo HSMT 0,49 100m
23 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSMT 0,04 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Theo HSMT 0,1 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo , đất cấp III Theo HSMT 0,1 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo , đất cấp III Theo HSMT 0,1 100m3
M Rãnh xây gạch kđ 60
1 Cắt khe đường bê tông Theo HSMT 18 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo HSMT 55,44 m3
3 Đào móng rãnh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo HSMT 0,65 100m3
4 Đệm đá mạt bằng máy đầm đất cầm tay 70kg Theo HSMT 0,09 100m3
5 Bê tông móng, chiều rộng Theo HSMT 14,04 m3
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng Theo HSMT 0,27 100m2
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSMT 20,29 m3
8 Trát tường VXM M75 dày 1,5cm Theo HSMT 92,21 m2
9 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Theo HSMT 8,91 m3
10 Ván khuôn thép. Ván khuôn mũ mố Theo HSMT 1,08 100m2
11 Bê tông bản đậy, đá 1x2, mác 250 Theo HSMT 10,8 m3
12 Cốt thép bản đậy đường kính Theo HSMT 0,81 tấn
13 Cốt thép bản đậy đường kính Theo HSMT 0,55 tấn
14 Cốt thép mũ mố, đường kính Theo HSMT 0,58 tấn
15 Ván khuôn thép, ván khuôn bản đậy Theo HSMT 0,46 100m2
16 Lắp đặt bản đậy bằng cần cẩu Theo HSMT 90 cấu kiện
17 Đắp đá mạt bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSMT 0,47 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Theo HSMT 1,21 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo , đất cấp III Theo HSMT 1,21 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo , đất cấp III Theo HSMT 1,21 100m3
N Hố thu rãnh dọc KĐ60
1 Đào móng hố thu bằng thủ công, đất cấp III Theo HSMT 0,92 m3
2 Đắp đá mạt bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSMT 0,002 100m3
3 Bê tông móng, chiều rộng Theo HSMT 0,31 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng Theo HSMT 0,004 100m2
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Theo HSMT 0,79 m3
6 Trát tường VXM M75 dày 1,5cm Theo HSMT 2,8 m2
7 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Theo HSMT 0,24 m3
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn mũ mố Theo HSMT 0,03 100m2
9 Bê tông bản đậy, đá 1x2, mác 250 Theo HSMT 0,16 m3
10 Cốt thép bản đậy đường kính Theo HSMT 0,03 tấn
11 Cốt thép mũ mố, đường kính Theo HSMT 0,04 tấn
12 Nắp gang đúc sẵn GBD 60 (Khung vu«ng nắp tròn) Theo HSMT 1 bộ
13 Ván khuôn thép. Ván khuôn bản đậy Theo HSMT 0,01 100m2
14 Lắp đặt bản đậy bằng cần cẩu Theo HSMT 1 cấu kiện
15 Đắp đá mạt bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSMT 0,003 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Theo HSMT 0,01 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo , đất cấp III Theo HSMT 0,01 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo , đất cấp III Theo HSMT 0,01 100m3
O ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG
1 SXLD, biển báo chữ nhật (I.441a,b,c) KT1,95x1,35(m) Theo HSMT 1 biển
2 SXLD, biển báo hình tròn KT ĐK 90(cm) Theo HSMT 1 biển
3 SXLD, biển báo tam giác (W.245A) KT cạnh 90(cm) Theo HSMT 1 biển
4 SXLD, cột đỡ biển báo Theo HSMT 2 cột
5 SXLD, rào chắn ĐBGT KT 1,2x2,4m Theo HSMT 2 bộ
6 SXLD, biển báo tam giác KT cạnh 70cm Theo HSMT 6 biển
7 SXLD, biển phụ S.507 KT25x100cm Theo HSMT 2 biển
8 SXLD,biển phụ S.507 KT25x200cm Theo HSMT 2 biển
9 Đèn nháy đêm Theo HSMT 2 bộ
10 Ống nhựa PVC75 Theo HSMT 25 m
11 Thép D6 Theo HSMT 0,83 kg
12 Dán giấy phản quang Theo HSMT 3,96 m2
13 Dây băng cảnh báo Theo HSMT 50 m
14 Nhân công DBGT bậc 3/7 Theo HSMT 150 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->