Gói thầu: Gói thầu TC SCL2021: Xử lý móng cột các vị trí 01; 03; 16; 18; 26; 38 - Đường dây 220kV Thường Tín - Hà Đông 1, 2 ( 275T500TT-274E1.4 276T500TT-272E1.4)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210522210-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Truyền tải điện Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu TC SCL2021: Xử lý móng cột các vị trí 01; 03; 16; 18; 26; 38 - Đường dây 220kV Thường Tín - Hà Đông 1, 2 ( 275T500TT-274E1.4 276T500TT-272E1.4) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210522133 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 11:00:00 đến ngày 2021-05-17 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 867,947,280 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | VT 01 | |||
| 1 | Tát nước bằng máy bơm 1,5kW | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 37,42 | m3 |
| 2 | Đào bùn lỏng | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 37,42 | m2 |
| 3 | Đào móng đất cấp 2 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 7,68 | m3 |
| 4 | Khoan lỗ F18 trụ bê tông + bơm keo Hilti nối thép | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 32 | lỗ |
| 5 | Vệ sinh bề mạt trụ + quét 2 lớp Sikadur | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 12 | m2 |
| 6 | Đổ bê tông lót M100 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 3,69 | m3 |
| 7 | Cốt thép trụ D10 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,0532 | tấn |
| 8 | Cốt thép trụ D14-16 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,0575 | tấn |
| 9 | Cốt thép dầm, giằng D10 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,0538 | tấn |
| 10 | Cốt thép dầm, giằng D14-16 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,3582 | tấn |
| 11 | Ván khuôn trụ | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,224 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn dầm, giằng | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,544 | 100m2 |
| 13 | Bê tông trụ M250 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 6,24 | m3 |
| 14 | Bê tông dầm, giằng M250 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 16,32 | m3 |
| 15 | Xây tường 220 bằng gạch chỉ vữa XMM 100 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 5,27 | m3 |
| 16 | Ống nhựa TP D76 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 5,6 | m |
| 17 | Lấp đất cấp 2 kết hợp máy đầm cầm tay, k=0,9 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,1621 | 100m3 |
| 18 | Đất cấp 2 bổ sung | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 116,21 | m3 |
| 19 | Bê tông nền M150 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 4,83 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất cấp 2 cự ly 8km, bằng xe tải 10T | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,1621 | 100m3 |
| 21 | Thép F12 mạ kẽm tiếp địa cột | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 8 | m |
| 22 | Cờ tiếp địa thép dẹt 200x60x6 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 2 | cái |
| B | VT 03 | |||
| 1 | Đắp bờ bao | 14,7 | m3 | |
| 2 | Đào móng đất cấp 2 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 12,07 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót M100 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,76 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch chỉ vữa XMM 100 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 3,75 | m3 |
| 5 | Xây tường 220 bằng gạch chỉ vữa XMM 100 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 5,83 | m3 |
| 6 | Trát tường VXM M75 dày 2cm | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 37 | m2 |
| 7 | Khoan lỗ F18 trụ bê tông + bơm keo Hilti nối thép | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 32 | lỗ |
| 8 | Vệ sinh bề mạt trụ + quét 2 lớp Sikadur | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 16 | m2 |
| 9 | Cốt thép trụ D10 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,0457 | tấn |
| 10 | Cốt thép trụ D14-16 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,058 | tấn |
| 11 | Cốt thép dầm, giằng D10 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,0162 | tấn |
| 12 | Cốt thép dầm, giằng D14-16 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,0635 | tấn |
| 13 | Ván khuôn trụ | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,2304 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn dầm, giằng | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,0672 | 100m2 |
| 15 | Bê tông trụ M250 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 5,89 | m3 |
| 16 | Bê tông dầm, giằng M250 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 2,01 | m3 |
| 17 | Ống nhựa TP D76 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 5,6 | m |
| 18 | Lấp đất cấp 2 kết hợp máy đầm cầm tay, k=0,9 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,3618 | 100m3 |
| 19 | Đất cấp 2 bổ sung | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 24,11 | m3 |
| 20 | Bê tông nền M150 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 8,04 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất cấp 2 cự ly 8km, bằng xe tải 10T | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,2411 | 100m3 |
| 22 | Thép F12 mạ kẽm tiếp địa cột | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 8 | m |
| 23 | Cờ tiếp địa thép dẹt 200x60x6 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 2 | cái |
| 24 | Bốc xếp, vận chuyển thủ công xi măng 120m, ruộng lầy 30m, bùn nước 40cm | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 6,3437 | tấn |
| 25 | Bốc xếp, vận chuyển thủ công cát 120m, ruộng lầy 30m, bùn nước 40cm | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 13,8348 | m3 |
| 26 | Bốc xếp, vận chuyển thủ công đá dăm 120m, ruộng lầy 30m, bùn nước 40cm | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 15,5938 | m3 |
| 27 | Bốc xếp, vận chuyển thủ công gach xây 120m, ruộng lầy 30m, bùn nước 40cm | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 5,2278 | 1000v |
| 28 | Bốc xếp, vận chuyển thủ công thép 120m, ruộng lầy 30m, bùn nước 40cm | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,1865 | tấn |
| 29 | Bốc xếp, vận chuyển thủ công gỗ 120m, ruộng lầy 30m, bùn nước 40cm | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,462 | m3 |
| 30 | Bốc xếp, vận chuyển thủ công đất 120m, ruộng lầy 30m, bùn nước 40cm | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 24,11 | m3 |
| C | VT 16 | |||
| 1 | Đắp bờ bao | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 11 | m3 |
| 2 | Tát nước bằng máy bơm 1,5kW | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 34,965 | m3 |
| 3 | Đào bùn lỏng | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 34,965 | m2 |
| 4 | Đào móng đất cấp 2 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 8,9 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông lót M100 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,37 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch chỉ vữa XMM 100 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 3,75 | m3 |
| 7 | Xây tường 220 bằng gạch chỉ vữa XMM 100 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 6,66 | m3 |
| 8 | Trát tường VXM M75 dày 2cm | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 60,6 | m2 |
| 9 | Khoan lỗ F18 trụ bê tông + bơm keo Hilti nối thép | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 32 | lỗ |
| 10 | Vệ sinh bề mạt trụ + quét 2 lớp Sikadur | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 16 | m2 |
| 11 | Cốt thép trụ D10 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,0609 | tấn |
| 12 | Cốt thép trụ D14-16 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,0948 | tấn |
| 13 | Ván khuôn trụ | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,288 | 100m2 |
| 14 | Bê tông trụ M250 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 6,85 | m3 |
| 15 | Ống nhựa TP D76 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 5,6 | m |
| 16 | Lấp đất cấp 2 kết hợp máy đầm cầm tay, k=0,9 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 44,92 | 100m3 |
| 17 | Đất cấp 2 bổ sung | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 36,23 | m3 |
| 18 | Bê tông nền M150 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 8,3 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất cấp 2 cự ly 5km, bằng xe tải 10T | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,3623 | 100m3 |
| 20 | Thép F12 mạ kẽm tiếp địa cột | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 8 | m |
| 21 | Cờ tiếp địa thép dẹt 200x60x6 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 2 | cái |
| D | VT 18 | |||
| 1 | Đắp bờ bao | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 19,23 | m3 |
| 2 | Tát nước bằng máy bơm 1,5kW | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 94,59 | m3 |
| 3 | Xây tường 220 bằng gạch chỉ vữa XMM 100 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 2,6 | m3 |
| 4 | Khoan lỗ F18 trụ bê tông + bơm keo Hilti nối thép | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 32 | lỗ |
| 5 | Vệ sinh bề mạt trụ + quét 2 lớp Sikadur | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 16 | m2 |
| 6 | Đào móng đất cấp 2 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 2,5 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông lót M100 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,83 | m3 |
| 8 | Cốt thép trụ D10 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,0457 | tấn |
| 9 | Cốt thép trụ D14-16 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,0861 | tấn |
| 10 | Cốt thép dầm, giằng D10 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,0152 | tấn |
| 11 | Cốt thép dầm, giằng D14-16 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,0653 | tấn |
| 12 | Ván khuôn trụ | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,2592 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn dầm, giằng | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,063 | 100m2 |
| 14 | Bê tông trụ M250 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 6,37 | m3 |
| 15 | Bê tông dầm, giằng M250 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,89 | m3 |
| 16 | Ống nhựa TP D76 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 5,6 | m |
| 17 | Lấp đất cấp 2 kết hợp máy đầm cầm tay, k=0,9 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,3334 | 100m3 |
| 18 | Đất cấp 2 bổ sung | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 30,84 | m3 |
| 19 | Bê tông nền M150 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 9,2 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất cấp 2 cự ly 5km, bằng xe tải 10T | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,3084 | 100m3 |
| 21 | Thép F12 mạ kẽm tiếp địa cột | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 8 | m |
| 22 | Cờ tiếp địa thép dẹt 200x60x6 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 2 | cái |
| 23 | Bốc xếp, vận chuyển thủ công xi măng 40m, ruộng lầy 15m, bùn nước 40cm | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 5,6443 | tấn |
| 24 | Bốc xếp, vận chuyển thủ công cát 40m, ruộng lầy 15m, bùn nước 40cm | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 10,7869 | m3 |
| 25 | Bốc xếp, vận chuyển thủ công đá dăm 40m, ruộng lầy 15m, bùn nước 40cm | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 16,093 | m3 |
| 26 | Bốc xếp, vận chuyển thủ công gach xây 40m, ruộng lầy 15m, bùn nước 40cm | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,43 | 1000v |
| 27 | Bốc xếp, vận chuyển thủ công thép 40m, ruộng lầy 15m, bùn nước 40cm | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,2156 | tấn |
| 28 | Bốc xếp, vận chuyển thủ công gỗ 40m, ruộng lầy 15m, bùn nước 40cm | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,4952 | m3 |
| 29 | Bốc xếp, vận chuyển thủ công đất 40m, ruộng lầy 15m, bùn nước 40cm | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 30,84 | m3 |
| E | VT 26 | |||
| 1 | Đắp bờ bao | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 13,38 | m3 |
| 2 | Tát nước bằng máy bơm 1,5kW | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 9,65 | m3 |
| 3 | Đào bùn lỏng | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 9,65 | m2 |
| 4 | Đào móng đất cấp 2 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 11,4 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông lót M100 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,78 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch chỉ vữa XMM 100 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 3,75 | m3 |
| 7 | Xây tường 220 bằng gạch chỉ vữa XMM 100 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 6,66 | m3 |
| 8 | Trát tường VXM M75 dày 2cm | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 60,6 | m2 |
| 9 | Khoan lỗ F18 trụ bê tông + bơm keo Hilti nối thép | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 32 | lỗ |
| 10 | Vệ sinh bề mạt trụ + quét 2 lớp Sikadur | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 16 | m2 |
| 11 | Cốt thép trụ D10 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,0457 | tấn |
| 12 | Cốt thép trụ D14-16 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,0484 | tấn |
| 13 | Cốt thép dầm, giằng D10 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,0102 | tấn |
| 14 | Cốt thép dầm, giằng D14-16 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,0523 | tấn |
| 15 | Ván khuôn trụ | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,2112 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn dầm, giằng | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,0336 | 100m2 |
| 17 | Bê tông trụ M250 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 5,59 | m3 |
| 18 | Bê tông dầm, giằng M250 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,26 | m3 |
| 19 | Ống nhựa TP D76 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 5,6 | m |
| 20 | Bê tông nền M150 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 8,04 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất cấp 2 cự ly 1km, bằng xe tải 10T | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,2457 | 100m3 |
| 22 | Thép F12 mạ kẽm tiếp địa cột | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 8 | m |
| 23 | Cờ tiếp địa thép dẹt 200x60x6 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 2 | cái |
| 24 | Bốc xếp, vận chuyển thủ công xi măng 80m, ruộng lầy 60m, bùn nước 40cm | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 6,2401 | tấn |
| 25 | Bốc xếp, vận chuyển thủ công cát 80m, ruộng lầy 60m, bùn nước 40cm | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 14,2676 | m3 |
| 26 | Bốc xếp, vận chuyển thủ công đá dăm 80m, ruộng lầy 60m, bùn nước 40cm | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 14,709 | m3 |
| 27 | Bốc xếp, vận chuyển thủ công gach xây 80m, ruộng lầy 60m, bùn nước 40cm | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 5,6842 | 1000v |
| 28 | Bốc xếp, vận chuyển thủ công thép 80m, ruộng lầy 60m, bùn nước 40cm | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,1589 | tấn |
| 29 | Bốc xếp, vận chuyển thủ công gỗ 80m, ruộng lầy 60m, bùn nước 40cm | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,3691 | m3 |
| 30 | Bốc xếp, vận chuyển thủ công đất 80m, ruộng lầy 60m, bùn nước 40cm | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,2457 | m3 |
| F | VT 38 | |||
| 1 | Tát nước bằng máy bơm 1,5kW | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 36,99 | m3 |
| 2 | Đào bùn lỏng | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 36,99 | m2 |
| 3 | Đào móng đất cấp 2 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 8,06 | m3 |
| 4 | Khoan lỗ F18 trụ bê tông + bơm keo Hilti nối thép | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 32 | lỗ |
| 5 | Vệ sinh bề mạt trụ + quét 2 lớp Sikadur | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 16 | m2 |
| 6 | Đổ bê tông lót M100 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 3,71 | m3 |
| 7 | Cốt thép trụ D10 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,0532 | tấn |
| 8 | Cốt thép trụ D14-16 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,0522 | tấn |
| 9 | Cốt thép dầm, giằng D10 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,0796 | tấn |
| 10 | Cốt thép dầm, giằng D14-16 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,3775 | tấn |
| 11 | Ván khuôn trụ | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,2688 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn dầm, giằng | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 0,6912 | 100m2 |
| 13 | Bê tông trụ M250 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 7,81 | m3 |
| 14 | Bê tông dầm, giằng M250 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 20,74 | m3 |
| 15 | Ống nhựa TP D76 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 5,6 | m |
| 16 | Xây tường 220 bằng gạch chỉ vữa XMM 100 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 4,79 | m3 |
| 17 | Lấp đất cấp 2 kết hợp máy đầm cầm tay, k=0,9 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,1437 | 100m3 |
| 18 | Mua đất cấp 2 bổ sung | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 106,31 | m3 |
| 19 | Bê tông nền M150 đá 2x4 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 5,63 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất cấp 2 cự ly 5km, bằng xe tải 10T | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 1,0631 | 100m3 |
| 21 | Thép F12 mạ kẽm tiếp địa cột | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 8 | m |
| 22 | Cờ tiếp địa thép dẹt 200x60x6 | Theo phục lục yêu cầu kỹ thuật đính kèm | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi