Gói thầu: Gói thầu số 02: Phần xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210522109-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng số 9 - NA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210435573 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 10:59:00 đến ngày 2021-05-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,117,648,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt ≤ 5cm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 6,86 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 74,022 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 20,2974 | 1m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 3,8565 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2,1004 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 4,7997 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 4,7997 | 100m3/1km |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 28,5376 | m3 |
| 9 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 356,72 | m2 |
| 10 | Bê tông panen 3 mặt, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 89,866 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 3,4355 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 3,9291 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 12,8831 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 600x600mm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 285,8333 | 1 đoạn ống |
| 15 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 600x600mm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 343 | mối nối |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 40,7484 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 3,8382 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2,3358 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2,7852 | 100m2 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 343 | 1cấu kiện |
| 21 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp lên | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 343 | 1 cấu kiện |
| 22 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 32,6536 | 10 tấn/1km |
| 23 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 32,6536 | 10 tấn/1km |
| 24 | San bãi đúc cấu kiện bằng máy ủi | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1 | ca |
| 25 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1,76 | 1m3 |
| 26 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,1584 | 100m3 |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 4,536 | 1m3 |
| 28 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,4082 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,3137 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,3159 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ô tô 10T, đất C2 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,3159 | 100m3 |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 3,61 | m3 |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1,4435 | 100m2 |
| 34 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 12,03 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,3557 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,4311 | tấn |
| 37 | Thép hình L50x50x5 hố thu | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 11,82 | kg |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1,97 | m3 |
| 39 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,2981 | tấn |
| 40 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,1063 | 100m2 |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 33 | 1cấu kiện |
| 42 | Bộ nắp ga gang thân vuông nắp tròn D650 KT 850x850mm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 11 | cái |
| 43 | Tấm gang chắn rác hố thu kích thước 50*30*3,5cm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 22 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 140mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6,7mm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,88 | 100m |
| 45 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 8,26 | m3 |
| 46 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1,9725 | 100m3 |
| 47 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,9243 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1,1308 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ô tô 10T, đất C2 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1,1308 | 100m3 |
| 50 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 6,32 | m3 |
| 51 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 59,58 | m3 |
| 52 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 4,5 | m3 |
| 53 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2,09 | m3 |
| 54 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 6,07 | m3 |
| 55 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,2142 | tấn |
| 56 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,6946 | tấn |
| 57 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,1868 | 100m2 |
| 58 | Ván khuôn móng cột | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2,3025 | 100m2 |
| 59 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 17 | 1cấu kiện |
| B | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 9,62 | 1m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1,8278 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,8395 | 1m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,1595 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 11,919 | 1m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2,2646 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 4,4757 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ô tô 10T, đất C2 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 4,4757 | 100m3 |
| 9 | Mua đất tại mỏ đất xã Hưng Phú, huyện hưng Nguyên (Cự ly vận chuyển 20km) | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 937,8835 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 93,7884 | 10m³/1km |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 93,7884 | 10m³/1km |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 93,7884 | 10m³/1km |
| 13 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 5,9092 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,311 | 100m3 |
| 15 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2,0259 | 100m3 |
| 16 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 9,6 | m3 |
| 17 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 11,5047 | 100m2 |
| 18 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp bù vênh | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 11,5047 | 100m2 |
| 19 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 11,5047 | 100m2 |
| 20 | Thi công mặt đường đá dăm nước bù vênh vuốt nối | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,6493 | 100m2 |
| 21 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 6,7529 | 100m2 |
| 22 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 6,7485 | 100m2 |
| 23 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 18,9069 | 100m2 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 11 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2,5566 | 100m2 |
| 26 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 13,75 | m3 |
| 27 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, PCB40 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 274,9 | m |
| 28 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 14,24 | m3 |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1,4242 | 100m2 |
| 30 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 14,24 | m3 |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1,92 | m3 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 24 | m2 |
| 33 | Lát gạch Terrazzo KT 400x400mm, XM PCB40 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 24 | m2 |
| 34 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,3077 | 1m3 |
| 35 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,1508 | 100m3 |
| 36 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,0513 | 100m3 |
| 37 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 1,1463 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,0287 | 100m2 |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,3159 | m3 |
| 40 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 7,18 | m3 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,0044 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 0,2486 | tấn |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 2,1155 | m3 |
| 44 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 3,7313 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 19,4724 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 13,04 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 32,5124 | m2 |
| 48 | Hoa sắt tường rào | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 14,856 | m2 |
| 49 | Cửa đi cổng chính | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 13,034 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: DI DỜI HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Di dời chặt hạ cây xanh | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 12 | cây |
| 2 | Di dời cột điện | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 3 | cột |
| 3 | Di dời lắp đặt lại đường ống nước sinh hoạt | Theo chương V và BVTK được phê duyệt | 356,04 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi