Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210520655-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ GIAO THÔNG VẬN TẢI TỈNH BẮC GIANG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210506342 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 10:46:00 đến ngày 2021-05-31 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 24,113,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 723,000,000 VNĐ ((Bảy trăm hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ đất cấp I | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 48,26 | 100m3 |
| 2 | Đào nền, khuôn đường đất cấp III | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 3,526 | 100m3 |
| 3 | Đào cấp đất cấp II | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,853 | 100m3 |
| 4 | Đào đường cũ đất cấp IV | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,292 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường độ chặt K95 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 45,531 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh đất cấp II | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 19,138 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG LÀM MỚI (KC1) | |||
| 1 | Rải thảm BTN C12,5 dày 7cm | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 46,7 | 100m2 |
| 2 | Tưới thấm bám mặt đường TCN 1,0kg/m2 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 46,7 | 100m2 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên (CPĐD loại I) | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 7 | 100m3 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới (CPĐD loại II) | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 13,89 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường độ chặt K98 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 4,809 | 100m3 |
| 6 | Xáo xới đường hiện hữu | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 11,9 | 100m3 |
| 7 | Lu lèn mặt đường xáo xới độ chặt K98 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 11,9 | 100m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG TĂNG CƯỜNG (KC2) | |||
| 1 | Rải thảm BTN C12,5 dày 7cm | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 2,84 | 100m2 |
| 2 | Tưới dính bám mặt đường TCN 0,5kg/m2 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 2,84 | 100m2 |
| 3 | Cày xới mặt đường cũ | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 2,84 | 100m2 |
| 4 | Lu lèn mặt đường hiện hữu | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 2,84 | 100m2 |
| D | MẶT ĐƯỜNG TĂNG CƯỜNG (KC3) | |||
| 1 | Rải thảm BTN C12,5 dày 7cm | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 240,679 | 100m2 |
| 2 | Tưới thấm bám mặt đường TCN 1,0kg/m2 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 240,679 | 100m2 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên (CPĐD loại I) | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 36,102 | 100m3 |
| 4 | Bù vênh lớp cấp phối đá dăm loại I | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 11,662 | 100m3 |
| E | MẶT ĐƯỜNG GIA CỐ LẾ | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M200 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 171,28 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 3,48 | 100m2 |
| 3 | Đá dăm đệm móng | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 34,625 | m3 |
| F | VUỐT NỐI ĐƯỜNG GIAO LOẠI 1A (ĐƯỜNG ĐẤT) | |||
| 1 | Rải thảm BTN C12,5 dày 7cm | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 3,717 | 100m2 |
| 2 | Tưới thấm bám mặt đường TCN 1,0kg/m2 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 3,717 | 100m2 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên (CPĐD loại I) | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,558 | 100m3 |
| G | VUỐT NỐI ĐƯỜNG GIAO LOẠI 2A (ĐƯỜNG BTXM VÀ BTN) | |||
| 1 | Rải thảm BTN C12,5 dày 7cm | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 3,14 | 100m2 |
| 2 | Bù vênh BTN C12,5 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 12,56 | m3 |
| 3 | Tưới dính bám mặt đường TCN 0,5kg/m2 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 3,14 | 100m2 |
| 4 | Cày xới mặt đường cũ | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 3,14 | 100m2 |
| 5 | Lu lèn mặt đường hiện hữu | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 3,14 | 100m2 |
| H | PHẦN ĐÚC SẴN RÃNH HỘP BxH=0,5x0,6M | |||
| 1 | Bê tông cống hộp M250 đúc sẵn | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 688,72 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn rãnh đúc sẵn | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 72,74 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép D ≤ 10 mm | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 16,41 | tấn |
| 4 | Cốt thép D ≤ 18 mm | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 21,15 | tấn |
| 5 | Vữa XM M100 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 6,89 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm móng | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 227,3 | m3 |
| 7 | Bốc xếp cấu kiện rãnh | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 2.273 | cấu kiện |
| 8 | Vận chuyển cấu kiện rãnh | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 1.721,8 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cống hộp | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 2.273 | đoạn cống |
| I | NẮP RÃNH HỘP BxH=0,5x0,6M | |||
| 1 | Sản xuất bê tông tấm đan M250 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 220,55 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan D ≤ 10 mm | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 24,56 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 10,45 | 100m2 |
| 4 | Bốc xếp cấu kiện tấm đan | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 2.005 | cấu kiện |
| 5 | Vận chuyển tấm đan | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 551,38 | tấn |
| 6 | Lắp đặt tấm đan | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 2.005 | cấu kiện |
| J | PHẦN ĐỔ TẠI CHỖ RÃNH HỘP BxH=0,5x0,6M | |||
| 1 | Bê tông cống hộp M250 đổ tại chỗ | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 16,08 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 2,14 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép D ≤ 10 mm | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,3 | tấn |
| 4 | Cốt thép D ≤ 18 mm | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,67 | tấn |
| 5 | Vữa XM M100 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,16 | m3 |
| K | NẮP RÃNH HỘP BxH=0,5x0,6M | |||
| 1 | Sản xuất bê tông tấm đan M250 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 29,48 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan D ≤ 10 mm | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 3,28 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 1,4 | 100m2 |
| 4 | Bốc xếp tấm đan | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 268 | cấu kiện |
| 5 | Vận chuyển tấm đan | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 73,7 | tấn |
| 6 | Lắp đặt tấm đan | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 268 | cấu kiện |
| L | RÃNH DỌC HÌNH THANG THƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông rãnh M200 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 154,26 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M150 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 53,42 | m3 |
| 3 | Rải lớp lót nilon | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 8,74 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đúc sẵn | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 44,07 | 100m2 |
| 5 | Bốc xếp cấu kiện rãnh | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 7.632 | cấu kiện |
| 6 | Vận chuyển cấu kiện rãnh | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 385,65 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện rãnh | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 7.632 | cấu kiện |
| 8 | Phá dỡ kết cấu cũ đá hộc xây | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 280,48 | m3 |
| 9 | Đắp đất độ chặt K95 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 2,805 | 100m3 |
| M | RÃNH DỌC HÌNH THANG L=0,75M | |||
| 1 | Bê tông rãnh M200 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 132,24 | m3 |
| 2 | Cốt thép D ≤ 10 mm | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 6,41 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đúc sẵn | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 33,18 | 100m2 |
| 4 | Vữa XM M100 trát mối nối | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 5,8 | m3 |
| 5 | Vữa XM đệm M100, dày 2cm | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 44,36 | m3 |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện rãnh | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 1.160 | cấu kiện |
| 7 | Vận chuyển cấu kiện rãnh | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 330,6 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện rãnh | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 1.160 | cấu kiện |
| 9 | Đào móng dất cấp II | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 3,94 | 100m3 |
| N | NẮP RÃNH QUA NHÀ DÂN ĐÚC SẴN | |||
| 1 | Sản xuất bê tông tấm đan M250 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 129,92 | m3 |
| 2 | Cốt thép D ≤ 10 mm | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 15,54 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 5,22 | 100m2 |
| 4 | Bốc xếp cấu kiện tấm đan | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 1.160 | cấu kiện |
| 5 | Vận chuyển tấm đan | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 324,8 | tấn |
| 6 | Lắp đặt tấm đan | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 1.160 | cấu kiện |
| 7 | Đào nền, khuôn đường đất cấp III | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,46 | 100m3 |
| O | CỐNG HỘP DỌC BxH=0,6x0,6M | |||
| 1 | Lắp đặt cống hộp BxH=0,6x0,6 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 208 | đoạn |
| 2 | Mối nối cống vữa XM M100 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 207 | mối nối |
| 3 | Bê tông móng M150 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 39,94 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,83 | 100m2 |
| 5 | Đào móng dất cấp III | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 4,17 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất độ chặt K95 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 2,57 | 100m3 |
| 7 | Bê tông rãnh nước M200 xây cơi thành rãnh | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 4,73 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng xây cơi thành rãnh | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,42 | 100m2 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu cũ đá hộc xây | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 1,58 | m3 |
| P | CỐNG TRÒN D1000 | |||
| 1 | Cống tròn D1000, đoạn ống dài 1m | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 68 | đoạn |
| 2 | Mối nối cống | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 62 | mối nối |
| Q | KHỐI ĐỠ ĐÚC SẴN L=1M CỐNG D1000 | |||
| 1 | Bê tông móng cống M200 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 1,52 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,07 | 100m2 |
| 3 | Bốc xếp cấu kiện | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 4 | cấu kiện |
| 4 | Vận chuyển cấu kiện | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 3,34 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 4 | cấu kiện |
| R | KHỐI ĐỠ ĐÚC SẴN L=1,5M CỐNG D1000 | |||
| 1 | Bê tông móng cống M200 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 19,95 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,79 | 100m2 |
| 3 | Bốc xếp cấu kiện | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 35 | cấu kiện |
| 4 | Vận chuyển cấu kiên | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 43,89 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 35 | cấu kiện |
| 6 | Đá dăm đệm móng | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 6,97 | m3 |
| S | CỬA CỐNG D1000 | |||
| 1 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 cửa cống | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 20,68 | m3 |
| 2 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh, sân cống M150 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 33,46 | m3 |
| 3 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,71 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, sân cống | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,79 | 100m2 |
| 5 | Đá dăm đệm móng cửa cống | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 5,32 | m3 |
| 6 | Bê bông móng tường đầu, tường cánh, sân cống M150 gia cố cửa cống | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 4,43 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng gia cố cửa cống | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,04 | 100m2 |
| 8 | Đá dăm đệm móng gia cố cửa cống | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 2,57 | m3 |
| 9 | Đắp vật liệu chọn lọc | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 3,98 | 100m3 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới (CPĐD loại II) | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,46 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường độ chặt K98 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,92 | 100m3 |
| 12 | Bê tông hố ga M200 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 20,79 | m3 |
| 13 | Ván khuôn hố ga | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,68 | 100m2 |
| 14 | Đá dăm đệm móng hố ga | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 1,25 | m3 |
| T | THÂN CỐNG HỘP 0,75X0,75M | |||
| 1 | Cống hộp Bxh 0,75 x 0,75m | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | đoạn |
| 2 | Quét nhựa bitum nóng | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 2,81 | m2 |
| 3 | Bê tông móng cống M150 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm móng móng cống | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,04 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 cửa cống | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,48 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,04 | 100m2 |
| 7 | Đắp vật liệu chọn lọc | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,02 | 100m3 |
| 8 | Bê tông hố ga M200 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 8,34 | m3 |
| 9 | Ván khuôn hố ga | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,26 | 100m2 |
| 10 | Đá dăm đệm móng hố ga | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,63 | m3 |
| 11 | Sản xuất bê tông tấm đan M250 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | m3 |
| 12 | Cốt thép D ≤ 10 mm | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,0016 | tấn |
| 13 | Cốt thép D ≤ 18 mm | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,19 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,01 | 100m2 |
| 15 | Bốc xếp cấu kiện tấm đan | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | cấu kiện |
| 16 | Vận chuyển cấu kiện tấm đan | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 1,5 | tấn |
| 17 | Lắp đặt tấm đan | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | cấu kiện |
| U | BIỂN BÁO LÀM MỚI | |||
| 1 | Lắp đặt biển báo tam giác L90 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 2 | Biển báo tam giác L90 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 3 | Lắp đặt biển báo tròn D90 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 4 | Biển báo tròn D90 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 5 | Cột biển báo L=3,5m | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 38,5 | m |
| 6 | Đào hố móng đất cấp III | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 2,2 | m3 |
| 7 | Bê tông móng M150 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 2,2 | m3 |
| V | BIỂN BÁO TẬN DỤNG | |||
| 1 | Thu hồi biển báo, cột biển báo | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 11 | cái |
| 2 | Nắn chỉnh, tu sửa biển báo, cột biển báo | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 11 | cái |
| 3 | Tẩy rỉ biển báo, cột biển báo | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 6,41 | m2 |
| 4 | Lắp đặt cột, biển báo tam giác tận dụng L90 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột, biển báo chữ nhật 120x100 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 6 | Bê tông móng M150 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 1,4 | m3 |
| 7 | Đào hố móng đất cấp III | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 6,72 | m3 |
| 8 | Đắp đất K90 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,03 | 100m3 |
| W | VẠCH SƠN | |||
| 1 | Thi công vạch sơn kẻ đường dẻo nhiệt phản quang | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 295,81 | m2 |
| 2 | Thi công vạch sơn gờ giảm tốc | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 61,2 | m2 |
| X | DI CHUYỂN TẬN DỤNG CỌC TIÊU, CỌC H, CỌC KM | |||
| 1 | Thu hồi cọc tiêu, cọc H, cọc Km | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 37 | cái |
| 2 | Vận chuyển cọc tiêu, cọc H, cọc Km | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 3,75 | tấn |
| 3 | Nắn chỉnh, tu sửa cọc tiêu, cọc H | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 36 | cái |
| 4 | Nắm chỉnh, tu sửa cọc Km | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt cọc tiêu, cọc H, cọc Km | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 37 | cấu kiện |
| 6 | Bê tông móng M150 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 1,21 | m3 |
| 7 | Đào hố móng đất cấp III | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 5,82 | m3 |
| 8 | Đắp đất độ chặt K90 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,03 | 100m3 |
| Y | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo chữ nhật KT 140x80cm | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 2 | Biển báo chữ nhật KT 120x25cm | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt biển báo hình chữ nhật | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt biển báo hình tam giác L70cm | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 5 | Biển báo tam giác L70cm | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 6 | Cột biển báo L=3,2m | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 38,4 | m |
| 7 | Ống nhựa PVC D80mm, cao 1,2m | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 101 | cọc |
| 8 | Bê tông M200 chân cột | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 1,36 | m3 |
| 9 | Đèn tín hiệu | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 10 | Rào chắn thi công barie | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 11 | Dây thừng | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 400 | m |
| 12 | Dây phản quang ĐBGT | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 200 | m |
| 13 | Thép D4 buộc | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 3,98 | kg |
| 14 | Sơn trắng | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 26,64 | m2 |
| 15 | Nhân công ĐBGT | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 270 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi