Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210520446-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Tây Giang, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210520352 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 10:36:00 đến ngày 2021-05-21 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,157,727,593 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: VỈA HÈ | |||
| 1 | Cắt lề bê tông gia cố để lắp đặt boocduya, vét rãnh | Theo yêu cầu chương V | 21,45 | 100m² |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu chương V | 58,625 | m³ |
| 3 | Bốc xếp các loại vật liệu dời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Theo yêu cầu chương V | 58,62 | m³ |
| 4 | Đào xúc đất bằng thủ công để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 96,525 | m³ |
| 5 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | Theo yêu cầu chương V | 42,0039 | 100m² |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 1,5514 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 1,5514 | 100m³/km |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu chương V | 336,0312 | m³ |
| 9 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu chương V | 1,716 | 100m² |
| 10 | Lát nền, sàn gạch tiết diện ≤ 0,09 m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 4.200,39 | m² |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 18,6634 | m³ |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 3,4338 | m³ |
| 13 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 9,0813 | m³ |
| 14 | Tháo tấm đan rãnh để làm điểm hố thu nước | Theo yêu cầu chương V | 64 | cái |
| 15 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 0,9856 | m³ |
| 16 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu chương V | 0,384 | 100m² |
| 17 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,2995 | tấn |
| 18 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 3,2384 | m³ |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Theo yêu cầu chương V | 64 | cấu kiện |
| 20 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường ≤22cm, tiết diện lỗ ≤0,15m2 | Theo yêu cầu chương V | 64 | lỗ |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 98,058 | m³ |
| 22 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | Theo yêu cầu chương V | 12,4519 | 100m² |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,2877 | tấn |
| 24 | Ngang chắn rác | Theo yêu cầu chương V | 64 | cái |
| 25 | Ống D80 (Tính luân chuyển) | Theo yêu cầu chương V | 100 | ống |
| 26 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 55,822 | m³ |
| 27 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 2,147 | 100m² |
| 28 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu chương V | 558,22 | m² |
| 29 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤250kg (ĐM cũ) | Theo yêu cầu chương V | 2.147 | cái |
| 30 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg bằng cần cẩu (TT02) | Theo yêu cầu chương V | 2.147 | cấu kiện |
| 31 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg bằng cần cẩu (TT02) | Theo yêu cầu chương V | 2.147 | cấu kiện |
| 32 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 30,9168 | m³ |
| 33 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu chương V | 3,9214 | 100m² |
| 34 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 51,528 | m³ |
| 35 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 515,28 | m² |
| 36 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤25kg | Theo yêu cầu chương V | 4.294 | cái |
| 37 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 71,093 | tấn |
| 38 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg bằng thủ công | 71,093 | tấn | |
| 39 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 3,78 | m³ |
| 40 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu chương V | 0,1665 | 100m² |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép panen đúc sẵn, đường kính >10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,3557 | tấn |
| 42 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Theo yêu cầu chương V | 45 | cái |
| 43 | San gạt thu dọn mặt bằng | Theo yêu cầu chương V | 500 | m² |
| B | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 484,8 | m³ |
| 2 | Cắt đường bê tông chôn ống | Theo yêu cầu chương V | 494,9 | md |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu chương V | 24,745 | m³ |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu dời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Theo yêu cầu chương V | 24,745 | m³ |
| 5 | Đắp cát móng đường ống, bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 484,8 | m³ |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 19,17 | m³ |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 6,39 | m³ |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 0,1278 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 0,1278 | 100m³/km |
| 10 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,5538 | 100m² |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 20,448 | m³ |
| 12 | Bu lông móng M16x240X240X525 | Theo yêu cầu chương V | 71 | Bộ |
| 13 | - Thép L63x63x6 | Theo yêu cầu chương V | 1.015,3 | Kg |
| 14 | Thép tròn D12 dây nối tiếp địa | Theo yêu cầu chương V | 94,785 | Kg |
| 15 | Thép dẹt 40.4 | Theo yêu cầu chương V | 7,1 | Kg |
| 16 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, đường kính Ø12 ÷ 14mm | Theo yêu cầu chương V | 0,9479 | 100kg |
| 17 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất cấp II | Theo yêu cầu chương V | 7,1 | 10 cọc |
| 18 | Sản xuất và lắp dựng cột đèn chiếu sáng | Theo yêu cầu chương V | 71 | Cột |
| 19 | Cần đèn rời 2 mét | Theo yêu cầu chương V | 71 | Cần |
| 20 | Chóa + Đèn Led 120W | Theo yêu cầu chương V | 71 | 1 bộ |
| 21 | Lắp đặt cột đèn | Theo yêu cầu chương V | 71 | bộ |
| 22 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo yêu cầu chương V | 71 | bảng |
| 23 | Lắp cửa cột | Theo yêu cầu chương V | 71 | cửa |
| 24 | Cầu đấu dây | Theo yêu cầu chương V | 71 | cái |
| 25 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện ≤10A | Theo yêu cầu chương V | 71 | cái |
| 26 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Theo yêu cầu chương V | 7,81 | 100m |
| 27 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 | Theo yêu cầu chương V | 120 | ĐVT |
| 28 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp ≤2kg/m | Theo yêu cầu chương V | 1,2 | 100m |
| 29 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x6mm2 | Theo yêu cầu chương V | 1.900 | ĐVT |
| 30 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp ≤2kg/m | Theo yêu cầu chương V | 19 | 100m |
| 31 | Đầu cốt đồng ép cáp 10 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 32 | Đầu cốt đồng ép cáp 6 | Theo yêu cầu chương V | 380 | cái |
| 33 | Ống nhựa xoắn chịu lực F32/25 | Theo yêu cầu chương V | 2.020 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính ≤67mm | Theo yêu cầu chương V | 20,2 | 100m |
| 35 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu chương V | 30 | cuộn |
| 36 | Gạch men sứ báo hiệu cáp ngầm | Theo yêu cầu chương V | 250 | viên |
| 37 | Tủ điện cho cụm 6 đèn | Theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 38 | Aptomat 2 cực 100A | Theo yêu cầu chương V | 12 | Cái |
| 39 | Công tơ điện tử | Theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi