Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210521654-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI SÀI GÒN DCD |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210468742 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 10:35:00 đến ngày 2021-05-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,413,501,442 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần nền đường | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,238 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp III | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,145 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,512 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,145 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,633 | 100m3 |
| 6 | Ban và Lu lèn lại nền đường | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 45,803 | 100m2 |
| B | Phần mặt đường | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,136 | 100m3 |
| 2 | Cung cấp tấm ni lông lót. | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4.559,5 | m2 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 732,848 | m3 |
| 4 | Lăn lu lô tạo nhám mặt đường | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4.580,3 | m2 |
| 5 | Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 114 | 10m |
| C | Phần bó nền | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 64,232 | m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 137,64 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,681 | 100m2 |
| D | Phần an toàn giao thông | |||
| 1 | Cung cấp cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mục II, Chương V, E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi