Gói thầu: Gói thầu số 11: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210520665-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG HẠ TẦNG KỸ THUẬT BỀN VỮNG CỬU LONG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210519138 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 350 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 10:22:00 đến ngày 2021-05-21 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,444,576,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 141,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO HÀNG RÀO TRƯỜNG MẪU GIÁO HƯỚNG DƯƠNG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo HSTK được duyệt | 44,663 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ | Theo HSTK được duyệt | 1.140,008 | m2 |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 44,663 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 1.140,008 | m2 |
| B | XÂY MỚI KHỐI 01 PHÒNG HỌC (TRƯỜNG MẪU GIÁO HƯỚNG DƯƠNG) | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo HSTK được duyệt | 3,208 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt | 5,4 | m2 |
| 3 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,36 | m3 |
| 4 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,71 | m3 |
| 5 | Đục nhám mặt bê tông | Theo HSTK được duyệt | 124,36 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ | Theo HSTK được duyệt | 52,26 | m2 |
| 7 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSTK được duyệt | 108 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo HSTK được duyệt | 2,138 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (đs 6-8) | Theo HSTK được duyệt | 5,942 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 (đs 6-8) | Theo HSTK được duyệt | 2,321 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 11,014 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,939 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được duyệt | 0,428 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,064 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,381 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,29 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,519 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo HSTK được duyệt | 0,14 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,192 | tấn |
| 20 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày | Theo HSTK được duyệt | 0,828 | m3 |
| 21 | Xây gạch bê tông không nung 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày | Theo HSTK được duyệt | 11,074 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 13,8 | m2 |
| 23 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 72,4 | m2 |
| 24 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 110,784 | m2 |
| 25 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 36,556 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 93,146 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 42,822 | m2 |
| 28 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 19,212 | m2 |
| 29 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSTK được duyệt | 19,212 | m2 |
| 30 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK được duyệt | 19,212 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite nhám 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 106,2 | m2 |
| 32 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 250x400mm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 106,882 | m2 |
| 33 | Cung cấp Lan can sắt (theo thiết kế) | Theo HSTK được duyệt | 8,64 | m2 |
| 34 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK được duyệt | 8,64 | m2 |
| 35 | Vách tấm Compact | Theo HSTK được duyệt | 10,945 | m2 |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=90x5mm | Theo HSTK được duyệt | 0,3 | 100m |
| 37 | Cung cấp lắp đặt trần thạch cao + khung xương nổi | Theo HSTK được duyệt | 107,25 | m2 |
| 38 | Cung cấp cửa đi khung nhôm kính hệ 700 | Theo HSTK được duyệt | 8,67 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK được duyệt | 8,67 | m2 |
| 40 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 700 | Theo HSTK được duyệt | 21,6 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm | Theo HSTK được duyệt | 21,6 | m2 |
| 42 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 0,441 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 0,441 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 36,72 | m2 |
| 45 | Lợp mái tol sóng vuông dày 0.45mm | Theo HSTK được duyệt | 1,256 | 100m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 258,724 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 179,404 | m2 |
| 48 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Theo HSTK được duyệt | 61,312 | m2 |
| C | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đèn led tube T8 2x18W, 1,2m | Theo HSTK được duyệt | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đèn led tube T8 1x18W, 1,2m | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn led panel vuông nổi 18W, KT 217x217x35mm | Theo HSTK được duyệt | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt đảo trần 47W | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 5 | Lắp ổ cắm điện loại đôi | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều | Theo HSTK được duyệt | 7 | cái |
| 7 | Lắp cầu chì | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt đế + mặt 4 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt đế + mặt 5 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 16A-4,5kA | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 13 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 240 | m |
| 14 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x2,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 70 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi Þ21 | Theo HSTK được duyệt | 100 | m |
| 16 | Lắp đặt nẹp nhựa 2P | Theo HSTK được duyệt | 30 | m |
| 17 | Lắp đặt nẹp nhựa 3P | Theo HSTK được duyệt | 2 | m |
| D | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt bồn cầu 2 khối + vòi xịt (loại lớn) | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bồn cầu 2 khối + vòi xịt (loại nhỏ) | Theo HSTK được duyệt | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt lavabo sứ chân dài + 1 vòi (loại nhỏ) | Theo HSTK được duyệt | 7 | bộ |
| 4 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK được duyệt | 7 | cái |
| 5 | Lắp đặt kệ kính | Theo HSTK được duyệt | 7 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống uPVC Þ114x3,2mm | Theo HSTK được duyệt | 0,055 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống uPVC Þ90x2,9mm | Theo HSTK được duyệt | 0,205 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống uPVC Þ60x2,5mm | Theo HSTK được duyệt | 0,2151 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống uPVC Þ34x2,0mm | Theo HSTK được duyệt | 0,81 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống uPVC Þ27x1,8mm | Theo HSTK được duyệt | 2,21 | 100m |
| 11 | Lắp đặt co lệch Þ114 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt co lệch Þ90 | Theo HSTK được duyệt | 19 | cái |
| 13 | Lắp đặt co lệch Þ60 | Theo HSTK được duyệt | 16 | cái |
| 14 | Lắp đặt co Þ60 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt co Þ34 | Theo HSTK được duyệt | 7 | cái |
| 16 | Lắp đặt co Þ27 | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 17 | Lắp đặt co răng ngoài Þ27/21 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt co răng trong Þ27/21 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê lệch Þ114/90 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê lệch Þ114 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê Þ90/60 | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê lệch Þ90 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê lệch Þ60 | Theo HSTK được duyệt | 9 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê Þ34 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê Þ27 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê răng ngoài Þ27/21 | Theo HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê răng trong Þ27/21 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt giảm Þ114/60 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt giảm Þ90/60 | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 30 | Lắp đặt giảm Þ60/34 | Theo HSTK được duyệt | 7 | cái |
| 31 | Lắp đặt giảm Þ34/27 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt van 2 chiều 34 thau | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt van dừng chữ T inox 21 | Theo HSTK được duyệt | 7 | cái |
| 34 | Lắp đặt van 2 chiều 27 PVC | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt khâu răng ngoài Þ27 | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt phễu inox 60 | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 37 | Lắp đặt rửa sàn 21 inox | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 38 | Lắp đặt giá treo khăn inox | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt giá treo đồ inox | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 40 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo HSTK được duyệt | 7 | cái |
| 41 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo HSTK được duyệt | 7 | cái |
| 42 | Lắp đặt nút bít Þ27 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| E | XÂY MỚI MÁI CHE (TRƯỜNG MẪU GIÁO HƯỚNG DƯƠNG) | |||
| 1 | Trải tấm nilon | Theo HSTK được duyệt | 0,832 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK được duyệt | 20,79 | m3 |
| 3 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 83,16 | m2 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được duyệt | 3,78 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 2,52 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt | 0,54 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt | 2,655 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,27 | 100m2 |
| 9 | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm | Theo HSTK được duyệt | 0,299 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo HSTK được duyệt | 0,299 | tấn |
| 11 | Bulong D18, L=500 | Theo HSTK được duyệt | 60 | cái |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Theo HSTK được duyệt | 1,507 | tấn |
| 13 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Theo HSTK được duyệt | 1,507 | tấn |
| 14 | Bulong D16, L=150 | Theo HSTK được duyệt | 200 | cái |
| 15 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo HSTK được duyệt | 1,609 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 1,609 | tấn |
| 17 | Lợp mái tấm Polycacbonate đặc dày 4mm | Theo HSTK được duyệt | 3,588 | 100m2 |
| F | CẢI TẠO, MỞ RỘNG PHÒNG ĂN VÀ XÂY MỚI BẾP ĂN TRƯỜNG MẪU GIÁO HƯỚNG DƯƠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt | 18,96 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo HSTK được duyệt | 6,228 | m3 |
| 3 | Phá dỡ đan bếp | Theo HSTK được duyệt | 1,562 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo | Theo HSTK được duyệt | 3,64 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ vách tol | Theo HSTK được duyệt | 26,1 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép | Theo HSTK được duyệt | 0,013 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Theo HSTK được duyệt | 0,179 | tấn |
| 8 | Tháo tấm lợp tôn | Theo HSTK được duyệt | 0,396 | 100m2 |
| 9 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 12,515 | m3 |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo HSTK được duyệt | 0,512 | m3 |
| 11 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây cột, trụ, chiều cao | Theo HSTK được duyệt | 2,536 | m3 |
| 12 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 27,13 | m2 |
| 13 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 12,058 | m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK được duyệt | 7,344 | m3 |
| 15 | Lát nền, sàn, gạch Ceramic nhám 40x40cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 97,536 | m2 |
| 16 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt | 15,072 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 15,072 | m2 |
| 18 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo HSTK được duyệt | 0,764 | 100m3 |
| 19 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được duyệt | 2,448 | m3 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt | 0,509 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt | 24,491 | m3 |
| 22 | Đóng cừ tràm D4-4,4cm, L=4,5m bằng máy đào 0,5m3, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt | 34,583 | 100m |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt | 3,522 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK được duyệt | 9,583 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt | 8,074 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo HSTK được duyệt | 3,839 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (đs 6-8) | Theo HSTK được duyệt | 14,299 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 (đs 6-8) | Theo HSTK được duyệt | 1,779 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 (đs 6-8) | Theo HSTK được duyệt | 2,045 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 (đs 6-8) | Theo HSTK được duyệt | 0,313 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,282 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,739 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 1,708 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 0,242 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được duyệt | 0,333 | 100m2 |
| 36 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt | 0,013 | 100m2 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,298 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,25 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,116 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,564 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,564 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,877 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo HSTK được duyệt | 0,49 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,21 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,165 | tấn |
| 46 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt | 0,026 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 48 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày | Theo HSTK được duyệt | 0,267 | m3 |
| 49 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày | Theo HSTK được duyệt | 4,74 | m3 |
| 50 | Xây gạch BT không nung 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày | Theo HSTK được duyệt | 5,344 | m3 |
| 51 | Xây gạch BT không nung 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày | Theo HSTK được duyệt | 32,384 | m3 |
| 52 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 15,694 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 14,444 | m2 |
| 54 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 182,316 | m2 |
| 55 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 168,486 | m2 |
| 56 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 39,98 | m2 |
| 57 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 130,436 | m2 |
| 58 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 40,21 | m2 |
| 59 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 29,411 | m2 |
| 60 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSTK được duyệt | 24,851 | m2 |
| 61 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK được duyệt | 24,851 | m2 |
| 62 | Lát bậc tam cấp, gạch Granite 280x600mm, có gờ chống trượt, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 4,08 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn, gạch Ceramic nhám 40x40cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 109,538 | m2 |
| 64 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 15,21 | m2 |
| 65 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 250x400mm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 130,603 | m2 |
| 66 | Cung cấp cửa đi khung nhôm kính hệ 700 | Theo HSTK được duyệt | 12,54 | m2 |
| 67 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính hệ 700 | Theo HSTK được duyệt | 12,54 | m2 |
| 68 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm kính hệ 700 | Theo HSTK được duyệt | 12,57 | m2 |
| 69 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính hệ 700 | Theo HSTK được duyệt | 12,57 | m2 |
| 70 | Lắp đặt phễu thu cầu chắn rác D120 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90x5mm | Theo HSTK được duyệt | 0,135 | 100m |
| 72 | Cung cấp lắp đặt trần SmartBoard 600x600x3.5 + khung xương thép | Theo HSTK được duyệt | 121,528 | m2 |
| 73 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo HSTK được duyệt | 0,634 | tấn |
| 74 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 0,634 | tấn |
| 75 | Lợp mái tol sóng vuông mạ màu dày 0.45mm | Theo HSTK được duyệt | 1,358 | 100m2 |
| 76 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Theo HSTK được duyệt | 196,76 | m2 |
| 77 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Theo HSTK được duyệt | 168,486 | m2 |
| 78 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt | 200,565 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 196,76 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 369,051 | m2 |
| 81 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Theo HSTK được duyệt | 162,08 | m2 |
| G | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đèn led tube T8 2x18W, 1,2m | Theo HSTK được duyệt | 11 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn led panel vuông nổi 18W, KT 217x217x35mm | Theo HSTK được duyệt | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt đảo trần 47W | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 4 | Lắp ổ cắm điện loại đôi | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 5 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều | Theo HSTK được duyệt | 9 | cái |
| 6 | Lắp cầu chì | Theo HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Theo HSTK được duyệt | 7 | hộp |
| 8 | Lắp đặt đế + mặt 4 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt đế + mặt 5 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 20A-4,5kA | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 12 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 250 | m |
| 13 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x2,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 50 | m |
| 14 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x4mm2 | Theo HSTK được duyệt | 100 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi Þ21 | Theo HSTK được duyệt | 100 | m |
| 16 | Lắp đặt nẹp nhựa 2P | Theo HSTK được duyệt | 10 | m |
| 17 | Lắp đặt nẹp nhựa 3P | Theo HSTK được duyệt | 70 | m |
| H | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt bồn cầu 2 khối + vòi xịt (loại lớn) | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi tắm hương sen + 1 vòi | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt ống uPVC Þ90x2,9mm | Theo HSTK được duyệt | 0,09 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống uPVC Þ60x2,5mm | Theo HSTK được duyệt | 0,11 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống uPVC Þ34x2,0mm | Theo HSTK được duyệt | 0,43 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống uPVC Þ27x1,8mm | Theo HSTK được duyệt | 0,08 | 100m |
| 7 | Lắp đặt co lệch Þ90 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt co lệch Þ60 | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt co Þ60 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt co Þ34 | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 11 | Lắp đặt co Þ27 | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt co răng ngoài Þ27/21 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt co răng trong Þ27/21 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê Þ114 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê lệch Þ60 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê Þ60 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê Þ34/27 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê Þ27 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê răng trong Þ27/21 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt giảm Þ34/27 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt van 2 chiều 34 thau | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt van 2 chiều 27 thau | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt khâu răng ngoài Þ34 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt khâu răng ngoài Þ27 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt phễu inox 90 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt phễu inox 60 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt rửa sàn 21 inox | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt giá treo đồ inox | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| I | HỆ THỐNG CHỮA CHÁY NGOÀI NHÀ TRƯỜNG MẪU GIÁO HƯỚNG DƯƠNG | |||
| J | CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt máy bơm động cơ điện (bơm chính) có Q>54m3/h, H>30m | Theo HSTK được duyệt | 1 | 1 máy |
| 2 | Lắp đặt máy bơm động cơ diesel (bơm dự phòng) có Q>54m3/h, H>30m | Theo HSTK được duyệt | 1 | 1 máy |
| 3 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm chữa cháy | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 4 | Kéo rải cáp CXV/DSTA 4x16mm2 | Theo HSTK được duyệt | 100 | m |
| 5 | Lắp đặt trụ tiếp nước chờ xe cứu hỏa | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt tủ chữa cháy ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống STK Þ114x3,2mm | Theo HSTK được duyệt | 1,2 | 100m |
| 9 | Lắp đặt co Þ114 | Theo HSTK được duyệt | 16 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê Þ114 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống chống rung, đường kính 114mm | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt Y lọc rác Þ114 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt luppe Þ114 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt van khóa Þ114 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt đồng hồ áp suất | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc áp lực | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 17 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Theo HSTK được duyệt | 1,2 | 100m |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 42,9552 | m2 |
| 19 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được duyệt | 16,32 | m3 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 11,424 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt | 0,162 | m3 |
| 22 | Vật tư phụ (đấu nối máy bơm) | Theo HSTK được duyệt | 1 | HT |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PVC Þ49x2,4mm | Theo HSTK được duyệt | 1 | 100m |
| 24 | Lắp đặt Rack 1 + sứ hạ thế + boulon | Theo HSTK được duyệt | 5 | bộ |
| K | HỆ THỐNG CHỮA CHÁY NGOÀI NHÀ TRƯỜNG MẪU GIÁO HƯỚNG DƯƠNG | |||
| L | BÁO CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt đầu báo cháy khói | Theo HSTK được duyệt | 0,5 | 10 đầu |
| 2 | Lắp đặt đầu báo cháy nhiệt | Theo HSTK được duyệt | 0,3 | 10 đầu |
| 3 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo HSTK được duyệt | 0,2 | 5 chuông |
| 4 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Theo HSTK được duyệt | 0,2 | 5 nút |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 150 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi Þ21 | Theo HSTK được duyệt | 150 | m |
| 7 | Bình chữa cháy CO2 MT5-5Kg | Theo HSTK được duyệt | 3 | bình |
| 8 | Bình chữa cháy bột MFZ8-8Kg | Theo HSTK được duyệt | 3 | bình |
| 9 | Kệ bình chữa cháy có chân (loại 02 bình) | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 10 | Lắp bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| M | BỂ NƯỚC CHỮA CHÁY - NHÀ BAO CHE TRƯỜNG MẪU GIÁO HƯỚNG DƯƠNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo HSTK được duyệt | 0,089 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt | 1,376 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 2,67 | m3 |
| 4 | Đóng Cừ tràm D4,5-4,9cm, L=4,5 bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt | 13,838 | 100m |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK được duyệt | 1,376 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 (đs 6-8) | Theo HSTK được duyệt | 11,07 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,143 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,146 | tấn |
| 9 | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm | Theo HSTK được duyệt | 0,069 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo HSTK được duyệt | 0,069 | tấn |
| 11 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Theo HSTK được duyệt | 0,108 | tấn |
| 12 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Theo HSTK được duyệt | 0,408 | tấn |
| 13 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo HSTK được duyệt | 0,106 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 0,106 | tấn |
| 15 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày | Theo HSTK được duyệt | 1,152 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 22,92 | m2 |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 14,4 | m2 |
| 18 | Cung cấp cửa đi khung sắt | Theo HSTK được duyệt | 1,8 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cửa đi khung sắt | Theo HSTK được duyệt | 1,8 | m2 |
| 20 | Lắp dựng Khung lưới B40 | Theo HSTK được duyệt | 12,225 | m2 |
| 21 | Cung cấp Khung lưới B40 | Theo HSTK được duyệt | 12,225 | m2 |
| 22 | Cung cấp thang sắt | Theo HSTK được duyệt | 0,781 | m2 |
| 23 | Lắp dựng thang sắt | Theo HSTK được duyệt | 0,781 | m2 |
| 24 | Lợp mái tol sóng vuông mạ màu dày 0.45mm | Theo HSTK được duyệt | 0,252 | 100m2 |
| 25 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Theo HSTK được duyệt | 22,92 | m2 |
| 26 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Theo HSTK được duyệt | 14,4 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 22,92 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 14,4 | m2 |
| 29 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo HSTK được duyệt | 3,371 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt | 0,816 | 100m3 |
| 31 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt | 8,366 | m3 |
| 32 | Đóng Cừ tràm D4,5-4,9, L=4,5m bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt | 89,48 | 100m |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo HSTK được duyệt | 8,366 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 (đs 6-8) | Theo HSTK được duyệt | 16,199 | m3 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Theo HSTK được duyệt | 18,135 | m3 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 (đs 6-8) | Theo HSTK được duyệt | 7,389 | m3 |
| 37 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 (đs 6-8) | Theo HSTK được duyệt | 0,138 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,061 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Theo HSTK được duyệt | 2,402 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 0,718 | 100m2 |
| 41 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt | 0,006 | 100m2 |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt | 3 | cấu kiện |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,035 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 2,123 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 1,032 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 1,744 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 1,001 | tấn |
| 48 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt | 0,008 | tấn |
| 49 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 28,95 | m2 |
| 50 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 140,4 | m2 |
| 51 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 134,191 | m2 |
| 52 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSTK được duyệt | 201,083 | m2 |
| 53 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Theo HSTK được duyệt | 28,95 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 28,95 | m2 |
| 55 | Lắp dựng thang Inox | Theo HSTK được duyệt | 2,07 | m2 |
| 56 | Cung cấp thang Inox | Theo HSTK được duyệt | 2,07 | m2 |
| N | XÂY MỚI NHÀ BẢO VỆ TRƯỜNG MẦM NON HOA HỒNG | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo HSTK được duyệt | 1,904 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt | 3,448 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt | 3,44 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được duyệt | 0,277 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 4,592 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt | 1,594 | m3 |
| 7 | Đóng Cừ tràm D4-4,4cm, L=4,5m, bằng thủ công, vào đất cấp I | Theo HSTK được duyệt | 4,41 | 100m |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt | 0,442 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK được duyệt | 0,513 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt | 0,847 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo HSTK được duyệt | 0,293 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (đs 6-8) | Theo HSTK được duyệt | 0,973 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 (d9s 6-8) | Theo HSTK được duyệt | 1,954 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 (đs 6-8) | Theo HSTK được duyệt | 0,625 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 (đs 6-8) | Theo HSTK được duyệt | 0,025 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,05 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,078 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,128 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được duyệt | 0,305 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 0,063 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt | 0,006 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,051 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,021 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,087 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,043 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,131 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,015 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,142 | tấn |
| 29 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt | 0,004 | tấn |
| 30 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày | Theo HSTK được duyệt | 0,419 | m3 |
| 31 | Xây gạch bê tông không nung 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày | Theo HSTK được duyệt | 2,878 | m3 |
| 32 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 33,545 | m2 |
| 33 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 20,744 | m2 |
| 34 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 1,18 | m2 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 7,5 | m2 |
| 36 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 39,166 | m2 |
| 37 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSTK được duyệt | 27,52 | m2 |
| 38 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK được duyệt | 27,52 | m2 |
| 39 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 19,72 | m2 |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống D=90x5mm | Theo HSTK được duyệt | 0,128 | 100m |
| 41 | Lắp đặt phễu thu cầu chắn rác Inox D120 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 42 | Lát nền, sàn, gạch Granite 400x400mm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 6,84 | m2 |
| 43 | Lát bậc tam cấp, gạch Granite nhám 40x40cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 0,78 | m2 |
| 44 | Cung cấp cửa đi khung nhôm kính hệ 700 | Theo HSTK được duyệt | 1,76 | m2 |
| 45 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính hệ 700 | Theo HSTK được duyệt | 1,76 | m2 |
| 46 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm kính hệ 700 | Theo HSTK được duyệt | 6,6 | m2 |
| 47 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính hệ 700 | Theo HSTK được duyệt | 6,6 | m2 |
| 48 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Theo HSTK được duyệt | 33,545 | m2 |
| 49 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Theo HSTK được duyệt | 20,744 | m2 |
| 50 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt | 40,046 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 33,545 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 60,79 | m2 |
| 53 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Theo HSTK được duyệt | 44,16 | m2 |
| O | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led panel vuông nổi 18W, KT 217x217x35mm | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt quạt đảo trần 47W | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp ổ cắm điện loại đôi | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 4 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 5 | Lắp cầu chì | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Theo HSTK được duyệt | 2 | hộp |
| 7 | Lắp đặt đế + mặt 4 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 16A-4,5kA | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 10 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 30 | m |
| 11 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x2,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 30 | m |
| 12 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 30 | m |
| 13 | Lắp đặt nẹp nhựa 2P | Theo HSTK được duyệt | 15 | m |
| 14 | Lắp đặt nẹp nhựa 3P | Theo HSTK được duyệt | 2 | m |
| P | NHÀ XE TRƯỜNG MẦM NON HOA HỒNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được duyệt | 1,114 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được duyệt | 0,3 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 0,743 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt | 0,203 | m3 |
| 5 | Trải tấm nilon | Theo HSTK được duyệt | 0,694 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK được duyệt | 10,478 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt | 0,375 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,114 | 100m2 |
| 9 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSTK được duyệt | 0,266 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo HSTK được duyệt | 0,266 | tấn |
| 11 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Theo HSTK được duyệt | 0,309 | tấn |
| 12 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Theo HSTK được duyệt | 0,309 | tấn |
| 13 | Bulong D18, L=500 | Theo HSTK được duyệt | 36 | cái |
| 14 | Bulong D16, L=150 | Theo HSTK được duyệt | 20 | cái |
| 15 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo HSTK được duyệt | 0,312 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 0,312 | tấn |
| 17 | Lợp mái tol sóng vuông mạ màu dày 0.45mm | Theo HSTK được duyệt | 0,711 | 100m2 |
| 18 | Cung cấp lắp đặt máng xối tol dày 0.45mm | Theo HSTK được duyệt | 17,556 | m2 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90x5mm | Theo HSTK được duyệt | 0,07 | 100m |
| 20 | Lắp đặt phễu thu cầu chắn rác Inox D120 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| Q | MÁI CHE TRƯỜNG MẦM NON HOA HỒNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được duyệt | 2,552 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 1,701 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt | 0,425 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt | 0,788 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,164 | 100m2 |
| 6 | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm | Theo HSTK được duyệt | 1,067 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo HSTK được duyệt | 1,067 | tấn |
| 8 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Theo HSTK được duyệt | 0,472 | tấn |
| 9 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Theo HSTK được duyệt | 0,472 | tấn |
| 10 | Bulong D18, L=500 | Theo HSTK được duyệt | 84 | cái |
| 11 | Bulong D16, L=150 | Theo HSTK được duyệt | 24 | cái |
| 12 | Bulong D14, L=150 | Theo HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 13 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo HSTK được duyệt | 2,109 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 2,109 | tấn |
| 15 | Lợp mái tol sóng vuông mạ màu dày 0.45mm | Theo HSTK được duyệt | 3,962 | 100m2 |
| 16 | Cung cấp lắp đặt máng xối tol dày 0.45mm | Theo HSTK được duyệt | 47,796 | m2 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90x5mm | Theo HSTK được duyệt | 0,243 | 100m |
| 18 | Lắp đặt phễu thu cầu chắn rác Inox D120 | Theo HSTK được duyệt | 7 | cái |
| R | CÂY XANH THẢM CỎ TRƯỜNG MẪU GIÁO HOA HỒNG | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt nhà chòi dài bằng cây xanh | Theo HSTK được duyệt | 172,96 | m2 |
| 2 | Cung cấp, trồng cỏ nhựt | Theo HSTK được duyệt | 132,51 | m2 |
| S | XÂY MỚI HÀNG RÀO - CỔNG TRƯỜNG MẪU GIÁO MĂNG NON | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt | 5,92 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt | 3,461 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được duyệt | 1,239 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 6,254 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt | 0,656 | m3 |
| 6 | Đóng cừ tràm D4-4,4cm, L=2.7m, bằng thủ công, vào đất cấp I | Theo HSTK được duyệt | 3,618 | 100m |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt | 0,656 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt | 1,346 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo HSTK được duyệt | 0,714 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (đs 6-8) | Theo HSTK được duyệt | 4,418 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,094 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,169 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,587 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,045 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,104 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,036 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,165 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,247 | tấn |
| 19 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày | Theo HSTK được duyệt | 1,222 | m3 |
| 20 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày | Theo HSTK được duyệt | 0,101 | m3 |
| 21 | Xây gạch bê tông không nung 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày | Theo HSTK được duyệt | 3,862 | m3 |
| 22 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 99,618 | m2 |
| 23 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 19,15 | m2 |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 61,15 | m2 |
| 25 | Cung cấp thép nhọn đầu rào | Theo HSTK được duyệt | 3,141 | m2 |
| 26 | Lắp dựng thép nhọn đầu rào | Theo HSTK được duyệt | 3,141 | m2 |
| 27 | Cung cấp cửa rào khung sắt (theo thiết kế) | Theo HSTK được duyệt | 8,6 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cửa rào khung sắt | Theo HSTK được duyệt | 8,6 | m2 |
| 29 | Chữ bảng tên bằng Alu | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 30 | Vòng trang trí bằng Alu | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 20,34 | m2 |
| 32 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Theo HSTK được duyệt | 99,618 | m2 |
| 33 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt | 80,3 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 179,918 | m2 |
| 35 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Theo HSTK được duyệt | 45,8 | m2 |
| T | CẢI TẠO NHÀ ĂN (MỞ RỘNG SÀN NƯỚC) TRƯỜNG MẪU GIÁO MĂNG NON | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt | 4,48 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo HSTK được duyệt | 0,56 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK được duyệt | 14,8 | m2 |
| 4 | Đục nhám mặt bê tông | Theo HSTK được duyệt | 11,666 | m2 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được duyệt | 0,216 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (đs 6-8) | Theo HSTK được duyệt | 0,36 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,051 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,014 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,02 | tấn |
| 10 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày | Theo HSTK được duyệt | 0,422 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 0,16 | m2 |
| 12 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 250x400mm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 10,4 | m2 |
| 13 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 2,88 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn, gạch Granite nhám 40x40cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 26,68 | m2 |
| 15 | Cung cấp cửa đi khung nhôm kính hệ 700 | Theo HSTK được duyệt | 3,36 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính hệ 700 | Theo HSTK được duyệt | 3,36 | m2 |
| 17 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm kính hệ 700 | Theo HSTK được duyệt | 2,52 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính hệ 700 | Theo HSTK được duyệt | 2,52 | m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK được duyệt | 1,853 | m3 |
| 20 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 21 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Theo HSTK được duyệt | 0,16 | m2 |
| 22 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt | 2,88 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 3,04 | m2 |
| U | NÂNG CẤP SÂN TRƯỜNG MẪU GIÁO MĂNG NON | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện | Theo HSTK được duyệt | 39 | cấu kiện |
| 2 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày | Theo HSTK được duyệt | 0,9 | m3 |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày | Theo HSTK được duyệt | 0,13 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 11,736 | m2 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt | 39 | cấu kiện |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK được duyệt | 27,232 | m3 |
| 7 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 340,4 | m2 |
| V | CẢI TẠO KHỐI 10 PHÒNG HỌC TRƯỜNG MẪU GIÁO MĂNG NON | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK được duyệt | 964,689 | m2 |
| 2 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày | Theo HSTK được duyệt | 1,218 | m3 |
| 3 | Lát bậc tam cấp, gạch Granite nhám 280x600mm có gờ chống trượt, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 27,862 | m2 |
| 4 | Lát nền, sàn, gạch Granite 50x50cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 121 | m2 |
| 5 | Lát nền, sàn, gạch Granite nhám 40x40cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 811,77 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK được duyệt | 420,32 | m2 |
| 7 | Cung cấp lắp đặt trần tấm SmatBoard 600x600x3.5 + khung xương thép | Theo HSTK được duyệt | 420,32 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo HSTK được duyệt | 28,778 | m2 |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 27,778 | m2 |
| 10 | Đục nhám mặt bê tông | Theo HSTK được duyệt | 114,48 | m2 |
| 11 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 250x400mm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 114,48 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn cũ ngoài | Theo HSTK được duyệt | 1.228,271 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trong nhà | Theo HSTK được duyệt | 1.774,585 | m2 |
| 14 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Theo HSTK được duyệt | 1.228,271 | m2 |
| 15 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Theo HSTK được duyệt | 1.774,585 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 1.228,271 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 1.774,585 | m2 |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo HSTK được duyệt | 11,009 | 100m2 |
| W | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đèn led tube T8 2x18W, 1,2m | Theo HSTK được duyệt | 30 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn led panel vuông nổi 18W, KT 217x217x35mm | Theo HSTK được duyệt | 16 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt đảo trần 47W | Theo HSTK được duyệt | 20 | cái |
| 4 | Lắp ổ cắm điện loại đôi | Theo HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 5 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều | Theo HSTK được duyệt | 27 | cái |
| 6 | Lắp cầu chì | Theo HSTK được duyệt | 32 | cái |
| 7 | Lắp đặt đế + mặt 2 | Theo HSTK được duyệt | 12 | cái |
| 8 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Theo HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 9 | Lắp đặt đế + mặt 4 | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt đế + mặt 5 | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt hộp nối dây + đomino | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 13 | Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện KT 400x300x160mm | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 10A-4,5kA | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 16A-4,5kA | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 16 | Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 50A-4,5kA | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 17 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 1.000 | m |
| 18 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x2,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 150 | m |
| 19 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x16mm2 | Theo HSTK được duyệt | 90 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi Þ16 | Theo HSTK được duyệt | 150 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi Þ21 | Theo HSTK được duyệt | 150 | m |
| 22 | Lắp đặt nẹp nhựa 2P | Theo HSTK được duyệt | 30 | m |
| 23 | Lắp đặt nẹp nhựa 3P | Theo HSTK được duyệt | 20 | m |
| 24 | Lắp đặt nẹp nhựa 4P | Theo HSTK được duyệt | 45 | m |
| X | NHÀ XE TRƯỜNG MẪU GIÁO TUỔI THƠ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được duyệt | 4,16 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được duyệt | 0,45 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 2,773 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt | 0,32 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt | 0,672 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (đs 6-8) | Theo HSTK được duyệt | 0,45 | m3 |
| 7 | Trải tấm nilon | Theo HSTK được duyệt | 0,3 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK được duyệt | 4,201 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,045 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,045 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,022 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,021 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,014 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,048 | tấn |
| 15 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây cột, trụ, chiều cao | Theo HSTK được duyệt | 0,012 | m3 |
| 16 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 0,377 | m2 |
| 17 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSTK được duyệt | 0,091 | tấn |
| 18 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Theo HSTK được duyệt | 0,167 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo HSTK được duyệt | 0,091 | tấn |
| 20 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Theo HSTK được duyệt | 0,167 | tấn |
| 21 | Bulong D18, L=200 | Theo HSTK được duyệt | 16 | cái |
| 22 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo HSTK được duyệt | 0,196 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 0,196 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 12,157 | m2 |
| 25 | Lợp mái tol sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Theo HSTK được duyệt | 0,284 | 100m2 |
| 26 | Cung cấp lắp đặt máng xối tol phẳng dày 0,45mm | Theo HSTK được duyệt | 7,072 | m2 |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90x5mm | Theo HSTK được duyệt | 0,116 | 100m |
| 28 | Lắp đặt phễu thu cầu chắn rác Inox D120 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| Y | XÂY MỚI KHỐI 04 PHÒNG HỌC TRƯỜNG MẪU GIÁO TUỔI THƠ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo HSTK được duyệt | 2,273 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được duyệt | 9,536 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt | 1,515 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt | 113,468 | m3 |
| 5 | Trải tấm nilon | Theo HSTK được duyệt | 2,242 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt | 13,538 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK được duyệt | 26,64 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt | 36,857 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo HSTK được duyệt | 10,873 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 (đs 6-8) | Theo HSTK được duyệt | 39,108 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 (đs 6-8) | Theo HSTK được duyệt | 16,774 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 (đs 6-8) | Theo HSTK được duyệt | 6,942 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 (đs 6-8) | Theo HSTK được duyệt | 3,403 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 (đs 6-8) | Theo HSTK được duyệt | 1,698 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,806 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 2,109 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 4,921 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 2,097 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được duyệt | 1,369 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Theo HSTK được duyệt | 0,326 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt | 0,164 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo HSTK được duyệt | 12 | cái |
| 23 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Theo HSTK được duyệt | 163 | cái |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 1,528 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,813 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo HSTK được duyệt | 0,971 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,393 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 2,079 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,869 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 3,822 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo HSTK được duyệt | 0,573 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 2,775 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,062 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,266 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo HSTK được duyệt | 0,485 | tấn |
| 36 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt | 0,202 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,141 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,9 | tấn |
| 39 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày | Theo HSTK được duyệt | 22,6 | m3 |
| 40 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày | Theo HSTK được duyệt | 2,189 | m3 |
| 41 | Xây gạch đất sét nung 4x8x18, xây cột, trụ, chiều cao | Theo HSTK được duyệt | 3,515 | m3 |
| 42 | Xây gạch bê tông không nung 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày | Theo HSTK được duyệt | 30,99 | m3 |
| 43 | Xây gạch bê tông không nung 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày | Theo HSTK được duyệt | 43,578 | m3 |
| 44 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 31,388 | m2 |
| 45 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 114,599 | m2 |
| 46 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 11,232 | m2 |
| 47 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 342,302 | m2 |
| 48 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 539,772 | m2 |
| 49 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 109,85 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 405,4 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 352,112 | m2 |
| 52 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 30,584 | m2 |
| 53 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 4,88 | m2 |
| 54 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 108,44 | m2 |
| 55 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSTK được duyệt | 81,4 | m2 |
| 56 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK được duyệt | 81,4 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn, gạch Ceramic 250x400mm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 12,58 | m2 |
| 58 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 250x400mm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 14,802 | m2 |
| 59 | Lát bậc tam cấp, Gạch Granite 280x600mm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 18,672 | m2 |
| 60 | Lát bậc cầu thang, gạch Granite 280x600mm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 19,2 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn, gạch Ceramic nhám 40x40cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 5,78 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn, gạch Granite nhám 40x40cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 93,43 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn, gạch Granite 50x50cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 323,21 | m2 |
| 64 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 250x400mm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 361,92 | m2 |
| 65 | Cung cấp cửa đi khung nhôm kính hệ 700 | Theo HSTK được duyệt | 53,08 | m2 |
| 66 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính hệ 700 | Theo HSTK được duyệt | 53,08 | m2 |
| 67 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm kính hệ 700 | Theo HSTK được duyệt | 29,12 | m2 |
| 68 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính hệ 700 | Theo HSTK được duyệt | 29,12 | m2 |
| 69 | Cung cấp cửa sắt xếp | Theo HSTK được duyệt | 10,26 | m2 |
| 70 | Lắp dựng cửa sắt xếp | Theo HSTK được duyệt | 10,26 | m2 |
| 71 | Cung cấp khung sắt hộp đầu cửa kéo | Theo HSTK được duyệt | 2,04 | m2 |
| 72 | Lắp dựng khung sắt hộp đầu cửa kéo | Theo HSTK được duyệt | 2,04 | m2 |
| 73 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo HSTK được duyệt | 15,3 | m2 |
| 74 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 157,846 | m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90x5mm | Theo HSTK được duyệt | 0,76 | 100m |
| 76 | Lắp đặt phễu thu cầu chắn rác Inox D120 | Theo HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 34x2mm | Theo HSTK được duyệt | 0,036 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 27x2mm | Theo HSTK được duyệt | 0,027 | 100m |
| 79 | Cung cấp lắp đặt vách tấm Compact dày 20mm | Theo HSTK được duyệt | 20,16 | m2 |
| 80 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK được duyệt | 29,72 | m2 |
| 81 | Cung cấp lan can sắt (theo thiết kế) | Theo HSTK được duyệt | 29,72 | m2 |
| 82 | Lắp dựng lan can cầu thang Inox, tay vịn gỗ thao lao | Theo HSTK được duyệt | 11,5 | m2 |
| 83 | Cung cấp Lan can cầu thang Inox, tay vịn gỗ thao lao | Theo HSTK được duyệt | 11,5 | m2 |
| 84 | Cung cấp lắp đặt thang lên mái | Theo HSTK được duyệt | 1,98 | m2 |
| 85 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Trang trí 50x200mm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 2,565 | m2 |
| 86 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo HSTK được duyệt | 1,437 | tấn |
| 87 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 1,437 | tấn |
| 88 | Lợp mái tol sóng vuông mạ màu dày 0.45mm | Theo HSTK được duyệt | 2,534 | 100m2 |
| 89 | Cung cấp lắp đặt trần tấm SmartBoard, KT 600x600x3,5mm + khung xương thép | Theo HSTK được duyệt | 205,38 | m2 |
| 90 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Theo HSTK được duyệt | 451,311 | m2 |
| 91 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Theo HSTK được duyệt | 539,772 | m2 |
| 92 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt | 820,592 | m2 |
| 93 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 451,311 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 1.360,364 | m2 |
| 95 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Theo HSTK được duyệt | 365,68 | m2 |
| Z | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đèn led tube T8 2x18W, 1,2m | Theo HSTK được duyệt | 32 | bộ |
| 2 | Lắp đèn led tube T8 1x18W, 1,2m | Theo HSTK được duyệt | 8 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn led panel vuông nổi 12W, KT 170x170x35mm | Theo HSTK được duyệt | 16 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt đảo trần 47W | Theo HSTK được duyệt | 16 | cái |
| 5 | Lắp ổ cắm điện loại đôi | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 6 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều | Theo HSTK được duyệt | 37 | cái |
| 7 | Lắp công tắc điện loại 2 chiều | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 8 | Lắp cầu chì | Theo HSTK được duyệt | 27 | cái |
| 9 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Theo HSTK được duyệt | 18 | cái |
| 10 | Lắp đặt đế + mặt 4 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt đế + mặt 5 | Theo HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 12 | Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện chứa 02 module (âm tường) | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện KT 400x300x160mm | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện KT 400x300x160mm + phụ kiện | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 10A-4,5kA | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 16A-4,5kA | Theo HSTK được duyệt | 9 | cái |
| 17 | Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 30A-4,5kA | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 50A-4,5kA | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 19 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 850 | m |
| 20 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x2,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 300 | m |
| 21 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x4mm2 | Theo HSTK được duyệt | 15 | m |
| 22 | Kéo rải cáp Duplex Du-CV 2x16mm2 | Theo HSTK được duyệt | 30 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi Þ16 | Theo HSTK được duyệt | 20 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi Þ21 | Theo HSTK được duyệt | 20 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi Þ16 | Theo HSTK được duyệt | 80 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi Þ21 | Theo HSTK được duyệt | 130 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa cứng Þ16 | Theo HSTK được duyệt | 100 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa cứng Þ20 | Theo HSTK được duyệt | 150 | m |
| 29 | Kéo rải cáp đồng trần 25mm2 | Theo HSTK được duyệt | 5 | m |
| 30 | Đóng cọc tiếp địa Þ16, L=2,4m + kẹp | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 31 | Lắp đặt Rack 1 + sứ hạ thế + boulon | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| AA | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt bồn cầu 2 khối + vòi xịt (loại lớn) | Theo HSTK được duyệt | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bồn cầu 2 khối + vòi xịt (loại nhỏ) | Theo HSTK được duyệt | 24 | bộ |
| 3 | Lắp đặt lavabo sứ chân dài + 1 vòi (loại lớn) | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt lavabo sứ chân dài + 1 vòi (loại nhỏ) | Theo HSTK được duyệt | 16 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả nút ấn (loại nhỏ) | Theo HSTK được duyệt | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt máy bơm Q=3M3/h | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt bồn inox1m3 | Theo HSTK được duyệt | 2 | bể |
| 8 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK được duyệt | 17 | cái |
| 9 | Lắp đặt kệ kính | Theo HSTK được duyệt | 17 | cái |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 + rờ le tự động | Theo HSTK được duyệt | 1 | m |
| 11 | Lắp đặt van phao điện ngắt tràng tự động | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống uPVC Þ168x4,3mm | Theo HSTK được duyệt | 0,3 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống uPVC Þ90x2,9mm | Theo HSTK được duyệt | 0,655 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống uPVC Þ60x2,5mm | Theo HSTK được duyệt | 0,495 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống uPVC Þ42x2,4mm | Theo HSTK được duyệt | 1,225 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống uPVC Þ34x2,0mm | Theo HSTK được duyệt | 0,225 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống uPVC Þ27x1,8mm | Theo HSTK được duyệt | 0,36 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống uPVC Þ21x1,6mm | Theo HSTK được duyệt | 0,58 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống HDPE Þ32x3,0m | Theo HSTK được duyệt | 0,01 | 100m |
| 20 | Lắp đặt co lệch Þ114 | Theo HSTK được duyệt | 22 | cái |
| 21 | Lắp đặt co Þ114 | Theo HSTK được duyệt | 16 | cái |
| 22 | Lắp đặt co lệch Þ90 | Theo HSTK được duyệt | 51 | cái |
| 23 | Lắp đặt co lệch Þ60 | Theo HSTK được duyệt | 55 | cái |
| 24 | Lắp đặt co Þ60 | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 25 | Lắp đặt co Þ42 | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 26 | Lắp đặt co Þ34 | Theo HSTK được duyệt | 30 | cái |
| 27 | Lắp đặt co Þ27 | Theo HSTK được duyệt | 21 | cái |
| 28 | Lắp đặt co Þ21 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt co răng ngoài Þ27/21 | Theo HSTK được duyệt | 19 | cái |
| 30 | Lắp đặt co răng trong Þ27/21 | Theo HSTK được duyệt | 9 | cái |
| 31 | Lắp đặt co răng trong Þ21 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt co HDPE Þ32 | Theo HSTK được duyệt | 15 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê Þ114 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê Þ90 | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê lệch Þ114/90 | Theo HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê lệch Þ114 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê Þ90/60 | Theo HSTK được duyệt | 7 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê lệch Þ90 | Theo HSTK được duyệt | 19 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê lệch Þ60 | Theo HSTK được duyệt | 11 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê Þ60 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê Þ60/42 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê Þ42 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê Þ42/27 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê Þ27 | Theo HSTK được duyệt | 18 | cái |
| 45 | Lắp đặt tê Þ27/21 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê răng ngoài Þ27/21 | Theo HSTK được duyệt | 28 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê răng trong Þ27/21 | Theo HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 48 | Lắp đặt giảm Þ114/60 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt giảm Þ90/60 | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 50 | Lắp đặt giảm Þ60/34 | Theo HSTK được duyệt | 21 | cái |
| 51 | Lắp đặt giảm Þ42/34 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt khâu nối HDPE Þ32 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt van 2 chiều 60 thau | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt van 2 chiều 42 thau | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt van 2 chiều 34 thau | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt van 2 chiều 27 thau | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 57 | Lắp đặt van dừng chữ T inox 21 | Theo HSTK được duyệt | 30 | cái |
| 58 | Lắp đặt van 1 chiều 34 thau | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt van phao 34 thau | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt van 2 chiều 42 PVC | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt luppe Þ42 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt rắc co Þ42 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cặp |
| 63 | Lắp đặt rắc co HDPE Þ32 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cặp |
| 64 | Lắp đặt khâu răng ngoài Þ60 | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 65 | Lắp đặt khâu răng ngoài Þ42 | Theo HSTK được duyệt | 7 | cái |
| 66 | Lắp đặt khâu răng ngoài Þ34 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt khâu răng ngoài Þ27 | Theo HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 68 | Lắp đặt phễu inox 60 | Theo HSTK được duyệt | 22 | cái |
| 69 | Lắp đặt rửa sàn 21 inox | Theo HSTK được duyệt | 14 | cái |
| 70 | Lắp đặt giá treo khăn inox | Theo HSTK được duyệt | 17 | cái |
| 71 | Lắp đặt giá treo đồ inox | Theo HSTK được duyệt | 22 | cái |
| 72 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo HSTK được duyệt | 17 | cái |
| 73 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo HSTK được duyệt | 22 | cái |
| 74 | Lắp đặt bít thông tắt Þ90 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống kiểm tra Þ114/60 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt ống BTCT Þ1800, L=1,5m | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 77 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được duyệt | 4,86 | m3 |
| AB | HỆ THỒNG CHỮA CHÁY NGOÀI NHÀ TRƯỜNG MẪU GIÁO TUỔI THƠ | |||
| AC | BÁO CHÁY | |||
| 1 | Trung tâm báo cháy 8 zone (bàn phím, nguồn dự phòng) | Theo HSTK được duyệt | 1 | 1 trung tâm |
| 2 | Lắp đặt đầu báo cháy khói | Theo HSTK được duyệt | 2,4 | 10 đầu |
| 3 | Lắp đặt đầu báo cháy nhiệt | Theo HSTK được duyệt | 0,2 | 10 đầu |
| 4 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo HSTK được duyệt | 1 | 5 chuông |
| 5 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Theo HSTK được duyệt | 1 | 5 nút |
| 6 | Lắp điện trở cuối tuyến | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 500 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi Þ21 | Theo HSTK được duyệt | 200 | m |
| 9 | Lắp đặt nẹp nhựa 4P | Theo HSTK được duyệt | 50 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC Þ20 | Theo HSTK được duyệt | 50 | m |
| 11 | Bình chữa cháy CO2 MT5-5Kg | Theo HSTK được duyệt | 11 | bình |
| 12 | Bình chữa cháy bột MFZ8-8Kg | Theo HSTK được duyệt | 11 | bình |
| 13 | Kệ bình chữa cháy có chân (loại 02 bình) | Theo HSTK được duyệt | 11 | cái |
| 14 | Lắp bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt đèn thoát hiểm (có pin dự trữ 2h) | Theo HSTK được duyệt | 0,4 | 5 đèn |
| 16 | Lắp đặt đèn chiếu sáng khẩn cấp (có pin dự trữ 2h) | Theo HSTK được duyệt | 0,8 | 5 đèn |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 50 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi Þ21 | Theo HSTK được duyệt | 50 | m |
| AD | CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt trụ chờ tiếp nước xe cứu hỏa | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt tủ chữa cháy ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống STK Þ114x3,2mm | Theo HSTK được duyệt | 0,15 | 100m |
| 5 | Lắp đặt co Þ114 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê Þ114 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được duyệt | 1,92 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 1,344 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt | 0,099 | m3 |
| 10 | Đấu nối vào hệ thống cấp nước chữa cháy đô thị (đồng hồ, van, ..) | Theo HSTK được duyệt | 1 | HT |
| 11 | Tạm tính chi phí cắt, dặm vá lại mặt đường và vĩa hè | Theo HSTK được duyệt | 1 | CT |
| AE | CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét có bán kính bảo vệ Rp=51m (H=5m) | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 2 | Đóng cọc tiếp địa Þ16, L=2,4m | Theo HSTK được duyệt | 6 | cọc |
| 3 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất Dây đồng trần 50mm2 | Theo HSTK được duyệt | 35 | m |
| 4 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà Dây đồng 50mm2 | Theo HSTK được duyệt | 15 | m |
| 5 | Trụ đỡ kim thu sét STK Þ42x2,9mm (H=5m) | Theo HSTK được duyệt | 1 | trụ |
| 6 | Kéo cáp neo kim thu sét (cáp lụa 10mm2) | Theo HSTK được duyệt | 20 | m |
| 7 | Đế trụ đỡ kim thu sét | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PVC Þ27 | Theo HSTK được duyệt | 12 | m |
| 9 | Kẹp đỡ cáp | Theo HSTK được duyệt | 15 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 11 | Mối hàn hóa nhiệt | Theo HSTK được duyệt | 6 | mối |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được duyệt | 6 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 4,2 | m3 |
| AF | CẦU THANG THOÁT HIỂM - TRƯỜNG MẪU GIÁO TUỔI THƠ | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được duyệt | 8,19 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 2,457 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt | 1,365 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt | 5,42 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,221 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt | 0,273 | tấn |
| 7 | Gia công thang sắt | Theo HSTK được duyệt | 2,318 | tấn |
| 8 | Bulong D18, L=500 | Theo HSTK được duyệt | 48 | cái |
| 9 | Lắp dựng thang sắt | Theo HSTK được duyệt | 2,318 | tấn |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 177,59 | m2 |
| AG | MÁI CHE TRƯỜNG MẪU GIÁO SƠN CA | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo HSTK được duyệt | 4,41 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 2,94 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt | 0,49 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt | 2 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,16 | 100m2 |
| 6 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSTK được duyệt | 1,115 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo HSTK được duyệt | 1,115 | tấn |
| 8 | Bulong D18, L=500 | Theo HSTK được duyệt | 40 | cái |
| 9 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Theo HSTK được duyệt | 0,428 | tấn |
| 10 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Theo HSTK được duyệt | 0,428 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 93,904 | m2 |
| 12 | Cung cấp dây cáp kéo bạt bọc nhựa 7ly | Theo HSTK được duyệt | 60 | m |
| 13 | Cung cấp bạt xếp dày 5mm | Theo HSTK được duyệt | 250 | m2 |
| 14 | Mô tơ kéo cáp bằng điện (02 chiều) | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 15 | Cung cấp con lăn bằng bạc đạn | Theo HSTK được duyệt | 384 | cái |
| 16 | Lắp mái bạt xếp | Theo HSTK được duyệt | 2 | 100m2 |
| AH | TRẠM | |||
| AI | PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH | |||
| AJ | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | LBFCO 27 KV-100A polymer (bao gồm bass) | Theo HSTK được duyệt | 3 | bộ(3 pha) |
| 2 | Cách điện đứng U = 3 ÷ 35kV | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 3 | Cách điện đã treo lắp thành chuỗi | Theo HSTK được duyệt | 6 | bát |
| 4 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACX(ACR) 50 mm2 | Theo HSTK được duyệt | 1 | 1 sợi,1 ruột |
| 5 | Cáp nhôm trần lõi thép AC-50/8 mm2 | Theo HSTK được duyệt | 1 | 1 sợi,1 ruột |
| AK | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp 1 pha, U = 3 ÷ 15kV, ≤ 1MVA | Theo HSTK được duyệt | 3 | máy |
| 2 | Thí nghiệm aptômát và khởi động từ | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van, điện áp, 22 ÷ 35kV | Theo HSTK được duyệt | 3 | bộ (1 pha) |
| AL | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| AM | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| AN | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp LBFCO 27K-100A | Theo HSTK được duyệt | 3 | bộ |
| 2 | Lắp Fuse 3K | Theo HSTK được duyệt | 3 | bộ |
| AO | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| AP | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp máy biến thế 37,5kVA_Amorphous | Theo HSTK được duyệt | 3 | máy |
| 2 | Lắp MCCB 3P 200A | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp chống sét van 18KV-10kA | Theo HSTK được duyệt | 3 | bộ |
| 4 | Lắp biến dòng hạ thế 200/5A | Theo HSTK được duyệt | 3 | bộ |
| 5 | Lắp điện kế điện tử 3x230/400V-3x5(6)A | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 6 | Tụ bù hạ thế 220/380V -45kVAr | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| AQ | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| AR | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| AS | THIẾT BỊ | |||
| AT | VẬT LIỆU | |||
| 1 | Móng giếng trụ x14m (MC-1x14) | Theo HSTK được duyệt | 2 | móng |
| 2 | Lắp trụ BTLT 14m (PC.I-14-190-8,5) | Theo HSTK được duyệt | 2 | trụ |
| 3 | Lắp bộ xà 3 pha đỡ thẳng cân (XIT-2.0) | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Lắp bộ xà 3 pha néo dừng (XID-2.0) lắp hướng trụ đơn | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 5 | Lắp bộ xà 3 pha composite đôi 2,4m (bắt LBFCO) | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Giáp níu và sứ treo polyme dừng dây pha | Theo HSTK được duyệt | 6 | bộ |
| 7 | Giáp níu dừng dây trung hòa (lắp hướng trụ đơn) | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 8 | Lắp uclevic + sứ ống chỉ (lắp hướng trụ đơn) | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Lắp biển số cột | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 10 | Lắp bảng tên phân đoạn | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Lắp kẹp đấu nối các loại và phụ kiện | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Kéo rãi căng dây cáp ACX 50mm2 | Theo HSTK được duyệt | 27,48 | mét |
| 13 | Kéo rãi căng dây cáp AC 50mm2 | Theo HSTK được duyệt | 8,16 | mét |
| AU | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| AV | THIẾT BỊ | |||
| AW | VẬT LIỆU | |||
| 1 | Lắp trạm cụm 3 máy biến thế 1pha 37,5KVA | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Lắp bộ xà đỡ sứ | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Bộ thùng đựng thiết bị bảo vệ đo lường | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Bộ vật liệu lắp thiết bị bảo vệ, đo lường hạ áp | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Lắp bộ dây trung thế dẫn xuống và phụ kiện | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Lắp nắp chụp MBA, LA | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Lắp bộ dây hạ áp lên xuống trạm biến áp | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Lắp bảng tên trạm | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Lắp bộ tiếp địa trạm | Theo HSTK được duyệt | 1 | bộ |
| AX | CẢI TẠO KHỐI 8 PHÒNG + BẾP ĂN + HỘI TRƯỜNG TRƯỜNG MẪU GIÁO TUỔI XANH | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo HSTK được duyệt | 180,589 | m2 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 180,589 | m2 |
| 3 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK được duyệt | 180,589 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt | 6 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo HSTK được duyệt | 0,099 | m3 |
| 6 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm kính hệ 700 | Theo HSTK được duyệt | 4,68 | m2 |
| 7 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính hệ 700 | Theo HSTK được duyệt | 4,68 | m2 |
| 8 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày | Theo HSTK được duyệt | 0,188 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 4,68 | m2 |
| 10 | Đục nhám mặt bê tông | Theo HSTK được duyệt | 260,71 | m2 |
| 11 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 250x400mm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 260,71 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo HSTK được duyệt | 22,013 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 22,013 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Theo HSTK được duyệt | 60,16 | m2 |
| 15 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 60,16 | m2 |
| 16 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK được duyệt | 144,15 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn, gạch Ceramic 40x40cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 144,15 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn cũ ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt | 689,258 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trong nhà | Theo HSTK được duyệt | 973,677 | m2 |
| 20 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Theo HSTK được duyệt | 689,258 | m2 |
| 21 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Theo HSTK được duyệt | 973,677 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 689,258 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 973,677 | m2 |
| AY | CẢI TẠO MÁI CHE - TRƯỜNG MẪU GIÁO TUỔI XANH | |||
| 1 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Theo HSTK được duyệt | 0,094 | tấn |
| 2 | Tháo tấm lợp tôn | Theo HSTK được duyệt | 0,735 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao | Theo HSTK được duyệt | 0,191 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép | Theo HSTK được duyệt | 0,11 | tấn |
| 5 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày | Theo HSTK được duyệt | 1,254 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 15,68 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Theo HSTK được duyệt | 15,68 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 15,68 | m2 |
| 9 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Theo HSTK được duyệt | 1,014 | tấn |
| 10 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Theo HSTK được duyệt | 1,014 | tấn |
| 11 | Bulong D14, L=150 | Theo HSTK được duyệt | 36 | cái |
| 12 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo HSTK được duyệt | 0,196 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 0,196 | tấn |
| 14 | Lợp mái tol sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Theo HSTK được duyệt | 1,742 | 100m2 |
| 15 | Cung cấp lắp đặt máng xối tol phẳng dày 0.45mm | Theo HSTK được duyệt | 35,641 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi