Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210516953-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình huyện Mường Nhé |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210475742 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 10:21:00 đến ngày 2021-05-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,463,849,053 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÈ CHỐNG SẠT | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Phần II Chương V trong HSMT | 12,63 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Phần II Chương V trong HSMT | 7,578 | 100m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV | Phần II Chương V trong HSMT | 5,052 | 100m3 |
| B | ĐẮP TRẢ KÈ: | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Phần II Chương V trong HSMT | 11,4344 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Phần II Chương V trong HSMT | 11,4344 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K85 | Phần II Chương V trong HSMT | 21,2959 | 100m3 |
| C | TUYẾN KÈ: | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Phần II Chương V trong HSMT | 45,1232 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | Phần II Chương V trong HSMT | 349,1408 | m3 |
| 3 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | Phần II Chương V trong HSMT | 227,8865 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Phần II Chương V trong HSMT | 15,9831 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Phần II Chương V trong HSMT | 2,5803 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Phần II Chương V trong HSMT | 13,331 | tấn |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Phần II Chương V trong HSMT | 4,0152 | 100m |
| 8 | Thi công đá dăm tầng lọc, ĐK đá Dmax ≤6 | Phần II Chương V trong HSMT | 0,0657 | 100m3 |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Phần II Chương V trong HSMT | 46,844 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm | Phần II Chương V trong HSMT | 5 | 1 đoạn ống |
| D | DẪN DÒNG THI CÔNG: | |||
| 1 | Đắp đê quai bằng bao tải đất | Phần II Chương V trong HSMT | 169,2 | m3 |
| 2 | Phá dỡ bao tải đất đắp quai đê | Phần II Chương V trong HSMT | 169,2 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Phần II Chương V trong HSMT | 16,92 | 100m |
| 4 | Bơm nước hố móng | Phần II Chương V trong HSMT | 20 | ca |
| 5 | Ca máy mở đường thi công: | Phần II Chương V trong HSMT | 2 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi