Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210439635-02
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án 4
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210439476
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (Ngân sách Nhà nước)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 07 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-24 18:04:00 đến ngày 2021-05-17 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 24,618,009,018 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 738,000,000 VNĐ ((Bảy trăm ba mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào nền đất Chi tiết tại E-HSMT - Nền đường 47,82 100m3
2 Đắp hoàn trả nền đường K98 Chi tiết tại E-HSMT - Nền đường 47,82 100m3
3 Lu lèn lại nền đường Chi tiết tại E-HSMT - Nền đường 11,25 100m2
B Lớp tái chế nguội tại chỗ
1 Đào kết cấu mặt đường cũ Chi tiết tại E-HSMT - Mặt đường 64,95 100m3
2 Bù phụ bằng CPĐD Chi tiết tại E-HSMT - Mặt đường 9,16 100m3
3 Thi công tái sinh nguội tại chỗ sử dụng xi măng (có phụ gia), chiều sâu tái chế TB 24cm Chi tiết tại E-HSMT - Mặt đường 170,59 100m2
4 Thi công tái sinh nguội tại chỗ sử dụng xi măng (có phụ gia), chiều sâu tái chế TB 36cm Chi tiết tại E-HSMT - Mặt đường 106,02 100m2
5 Láng nhũ tương nhựa đường 02 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 2,8kg/m2 Chi tiết tại E-HSMT - Mặt đường/Kết cấu mặt đường 267,47 100m2
6 Rải vải sợi thủy tinh Chi tiết tại E-HSMT - Mặt đường/Kết cấu mặt đường 50,4 100m2
7 Cắt tạo khe giả Chi tiết tại E-HSMT - Mặt đường/Kết cấu mặt đường 50,4 100m
C Mặt đường BTN
1 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Chi tiết tại E-HSMT - Mặt đường/Kết cấu mặt đường 267,47 100m2
2 Rải BTN C19 dày trung bình 7cm Chi tiết tại E-HSMT - Mặt đường/Kết cấu mặt đường 267,47 100m2
D Kết cấu mặt đường bê tông xi măng
1 Bê tông f’c=30MPa dày 30cm Chi tiết tại E-HSMT - Mặt đường/Kết cấu mặt đường bê tông xi măng 274,24 m3
2 Cốt thép các loại Chi tiết tại E-HSMT - Mặt đường/Kết cấu mặt đường bê tông xi măng 1,18 tấn
3 Làm khe mặt đường Chi tiết tại E-HSMT - Mặt đường/Kết cấu mặt đường bê tông xi măng 3,99 100m
E Vuốt nối về đường ngang
1 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Chi tiết tại E-HSMT - Mặt đường/Vuốt nối đường ngang 8,31 100m2
2 Rải BTN C19 dày trung bình 3cm Chi tiết tại E-HSMT - Mặt đường/Vuốt nối đường ngang 8,31 100m2
3 Thi công mặt đường láng nhũ tương 02 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 2,8kg/m2 Chi tiết tại E-HSMT - Mặt đường/Vuốt nối đường ngang 4,5 100m2
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chi tiết tại E-HSMT - Mặt đường/Vuốt nối đường ngang 0,54 100m3
F Rãnh dọc BTCT chịu lực
1 Nạo vét rãnh Chi tiết tại E-HSMT - Rãnh dọc BTCT chịu lực 6,71 100m3
2 Đào đất rãnh Chi tiết tại E-HSMT - Rãnh dọc BTCT chịu lực 65,34 100m3
3 Đắp đất K95 Chi tiết tại E-HSMT - Rãnh dọc BTCT chịu lực 28,01 100m3
4 Thân rãnh chữ nhật đúc sẵn - Bê tông rãnh f’c=20MPa Chi tiết tại E-HSMT - Rãnh dọc BTCT chịu lực/Thân rãnh chịu lực đúc sẵn 888,77 m3
5 Thân rãnh chữ nhật đúc sẵn - Thi công lớp đá đệm móng Chi tiết tại E-HSMT - Rãnh dọc BTCT chịu lực/Thân rãnh chịu lực đúc sẵn 299,24 m3
6 Thân rãnh chữ nhật đúc sẵn - Cốt thép các loại Chi tiết tại E-HSMT - Rãnh dọc BTCT chịu lực/Thân rãnh chịu lực đúc sẵn 54,484 tấn
7 Thân rãnh chữ nhật đúc sẵn - Vữa XM f'c = 8Mpa Chi tiết tại E-HSMT - Rãnh dọc BTCT chịu lực/Thân rãnh chịu lực đúc sẵn 17,77 m3
8 Thân rãnh đổ tại chỗ - Bê tông rãnh f’c=20MPa Chi tiết tại E-HSMT - Rãnh dọc BTCT chịu lực/Thân rãnh đổ tại chỗ 226,95 m3
9 Thân rãnh đổ tại chỗ - Cốt thép các loại Chi tiết tại E-HSMT - Rãnh dọc BTCT chịu lực/Thân rãnh đổ tại chỗ 24,594 tấn
10 Tấm đan BTCT đúc sẵn - Bê tông tấm đan f’c=20MPa Chi tiết tại E-HSMT - Rãnh dọc BTCT chịu lực/Tấm đan BTCT đúc sẵn 361,83 m3
11 Tấm đan BTCT đúc sẵn - Cốt thép các loại Chi tiết tại E-HSMT - Rãnh dọc BTCT chịu lực/Tấm đan BTCT đúc sẵn 68,075 tấn
12 Rãnh qua đường ngang - Bê tông rãnh f’c=20MPa Chi tiết tại E-HSMT - Rãnh dọc BTCT chịu lực/Rãnh qua đường ngang 141,1 m3
13 Rãnh qua đường ngang - Thi công lớp đá đệm móng Chi tiết tại E-HSMT - Rãnh dọc BTCT chịu lực/Rãnh qua đường ngang 31,42 m3
14 Rãnh qua đường ngang - Cốt thép các loại Chi tiết tại E-HSMT - Rãnh dọc BTCT chịu lực/Rãnh qua đường ngang 11,028 tấn
15 Rãnh qua đường ngang - Vữa XM f'c = 8Mpa Chi tiết tại E-HSMT - Rãnh dọc BTCT chịu lực/Rãnh qua đường ngang 1,45 m3
16 Hố ga thu nước - Bê tông f’c=20MPa Chi tiết tại E-HSMT - Rãnh dọc BTCT chịu lực/Hố ga thu nước 1,14 m3
17 Hố ga thu nước - Thi công lớp đá đệm móng Chi tiết tại E-HSMT - Rãnh dọc BTCT chịu lực/Hố ga thu nước 0,22 m3
18 Hố ga thu nước - Cốt thép các loại Chi tiết tại E-HSMT - Rãnh dọc BTCT chịu lực/Hố ga thu nước 0,15 tấn
19 Nắp ga thu - Bê tông f’c=20MPa Chi tiết tại E-HSMT - Rãnh dọc BTCT chịu lực/Nắp ga thu 0,25 m3
20 Nắp ga thu - Cốt thép các loại Chi tiết tại E-HSMT - Rãnh dọc BTCT chịu lực/Nắp ga thu 0,04 tấn
21 Cửa xả - Đào đất Chi tiết tại E-HSMT - Rãnh dọc BTCT chịu lực/Cửa xả 58,3 m3
22 Cửa xả - Đắp đất Chi tiết tại E-HSMT - Rãnh dọc BTCT chịu lực/Cửa xả 16 m3
23 Cửa xả - Bê tông cửa xả f’c=15MPa Chi tiết tại E-HSMT - Rãnh dọc BTCT chịu lực/Cửa xả 20 m3
24 Cửa xả - Thi công lớp đá đệm móng Chi tiết tại E-HSMT - Rãnh dọc BTCT chịu lực/Cửa xả 1,6 m3
25 Cửa xả - Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn Chi tiết tại E-HSMT - Rãnh dọc BTCT chịu lực/Cửa xả 10 1 rọ
26 Hoàn trả kết cấu vào nhà dân, lề gia cố - Bê tông f’c=20MPa Chi tiết tại E-HSMT - Rãnh dọc BTCT chịu lực/Hoàn trả kết cấu vào nhà dân, lề gia cố 173,51 m3
27 Hoàn trả kết cấu vào nhà dân, lề gia cố - Thi công lớp đá đệm móng Chi tiết tại E-HSMT - Rãnh dọc BTCT chịu lực/Hoàn trả kết cấu vào nhà dân, lề gia cố 115,67 m3
28 Cống tròn ngang đường D=1,0m- Đào đất Chi tiết tại E-HSMT - Rãnh dọc BTCT chịu lực/Cống tròn ngang đường 9,45 m3
29 Cống tròn ngang đường D=1,0m - Đắp đất Chi tiết tại E-HSMT - Rãnh dọc BTCT chịu lực/Cống tròn ngang đường 9,45 m3
30 Cống tròn ngang đường D=1,0m - Đá dăm đệm Chi tiết tại E-HSMT - Rãnh dọc BTCT chịu lực/Cống tròn ngang đường 0,89 m3
31 Cống tròn ngang đường - Bê tông ống cống, bê tông f’c=25MPa Chi tiết tại E-HSMT - Rãnh dọc BTCT chịu lực/Cống tròn ngang đường 2,63 m3
32 Cống tròn ngang đường - Cốt théo các loại Chi tiết tại E-HSMT - Rãnh dọc BTCT chịu lực/Cống tròn ngang đường 0,276 tấn
33 Đế cống - Cốt thép các loại Chi tiết tại E-HSMT - Rãnh dọc BTCT chịu lực/Đế cống 0,106 tấn
34 Đế cống - Bê tông f’c=16MPa Chi tiết tại E-HSMT - Rãnh dọc BTCT chịu lực/Đế cống 2,66 m3
35 Bãi đúc cấu kiện - Đắp đá mặt bằng công trình Chi tiết tại E-HSMT - Rãnh dọc BTCT chịu lực/Bãi đúc cấu kiện 4 100m3
36 Bãi đúc cấu kiện - Láng nền bằng vữa XM dày 3cm Chi tiết tại E-HSMT - Rãnh dọc BTCT chịu lực/Bãi đúc cấu kiện 4.000 m2
G An toàn giao thông
1 Thay thế cọc tiêu Chi tiết tại E-HSMT - An toàn giao thông 43 cái
2 Thay thế cọc H Chi tiết tại E-HSMT - An toàn giao thông 7 cọc
3 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 90cm Chi tiết tại E-HSMT - An toàn giao thông 4 cái
4 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Chi tiết tại E-HSMT - An toàn giao thông 1.503,87 m2
5 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Chi tiết tại E-HSMT - An toàn giao thông 21 m2
H Đảm bảo giao thông
1 Đảm bảo giao thông Chi tiết tại E-HSMT 1 TB
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 2,51%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->