Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210439631-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210433342 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (NSNN) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 07 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-24 19:26:00 đến ngày 2021-05-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 20,809,192,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 624,000,000 VNĐ ((Sáu trăm hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THẢM TĂNG CƯỜNG ĐOẠN KM39+150-KM58 | |||
| 1 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 133,6572 | m3 |
| 2 | Tưới nhũ tương dính bám CRS-1, TC 0,5kg/m2 | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 17.824,6217 | m2 |
| 3 | Thảm BTNC 19 dày tb 6,4 cm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 14.420,9892 | m2 |
| 4 | Thảm BTNC 19 dày 6 cm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 2.704,3506 | m2 |
| 5 | Thảm BTNC 19 dày 3 cm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 699,17 | m2 |
| 6 | Sơn kẻ đường dày 2mm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 120,992 | m2 |
| 7 | Sơn kẻ đường dày 4mm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 7 | m2 |
| B | SỬA CHỮA HƯ HỎNG CỤC BỘ ĐOẠN KM39+150-KM58 | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường BTN cũ (KC1A) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 1.159,586 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương thấm bám CSS lượng nhựa 1kg/m2 (KC1A) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 1.159,586 | m2 |
| 3 | Thảm đá dăm đen dày 5cm (KC1A) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 1.159,586 | m2 |
| 4 | Cào bóc lớp mặt đường BTN cũ (KC1B) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 2.690,55 | m2 |
| 5 | Tưới nhũ tương thấm bám CSS lượng nhựa 1kg/m2 (KC1B) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 2.690,55 | m2 |
| 6 | Thảm BTNC 19 dày 5 cm (KC1B) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 2.690,55 | m2 |
| 7 | Cào bóc lớp mặt đường BTN cũ (KC1B') | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 34,78 | m2 |
| 8 | Tưới nhũ tương dính bám CRS-1, TC 0,5kg/m2 (KC1B') | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 34,78 | m2 |
| 9 | Thảm BTNC 19 dày 6 cm (KC1B') | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 34,78 | m2 |
| 10 | Cắt mặt đường BT nhựa chiều dày 5cm (KC2A) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 1.504,7 | m |
| 11 | Đào mặt đường cũ (KC2A) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 386,1911 | m3 |
| 12 | Cấp phối đá dăm loại 1 (KC2A) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 308,9529 | m3 |
| 13 | Tưới nhũ tương thấm bám CSS lượng nhựa 1kg/m2 (KC2A) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 1.544,7646 | m2 |
| 14 | Thảm đá dăm đen dày 5cm (KC2A) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 1.544,7646 | m2 |
| 15 | Cắt mặt đường BT nhựa chiều dày 5cm (KC2B) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 2.583,02 | m |
| 16 | Đào mặt đường cũ (KC2B) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 907,9625 | m3 |
| 17 | Cấp phối đá dăm loại 1 (KC2B) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 726,37 | m3 |
| 18 | Tưới nhũ tương thấm bám CSS lượng nhựa 1kg/m2 (KC2B) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 3.631,85 | m2 |
| 19 | Thảm BTNC 19 dày 5 cm (KC2B) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 3.631,85 | m2 |
| 20 | Cắt mặt đường BT nhựa chiều dày 5cm (KC2B') | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 184,45 | m |
| 21 | Đào mặt đường cũ (KC2B') | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 80,105 | m3 |
| 22 | Cấp phối đá dăm loại 1 (KC2B') | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 64,084 | m3 |
| 23 | Tưới nhũ tương thấm bám CSS lượng nhựa 1kg/m2 (KC2B') | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 320,42 | m2 |
| 24 | Tưới nhũ tương dính bám CRS-1, TC 0,5kg/m2 (KC2B') | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 320,42 | m2 |
| 25 | Thảm BTNC 19 dày 6 cm (2 lớp) (KC2B') | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 640,84 | m2 |
| 26 | Đào mặt đường cũ (KC3B) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 32,3 | m3 |
| 27 | Đắp đất nền đường K98 (KC3B) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 11,4 | m3 |
| 28 | Cấp phối đá dăm loại 1 (KC3B) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 11,4 | m3 |
| 29 | Tưới nhũ tương thấm bám CSS lượng nhựa 1kg/m2 (KC3B) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 38 | m2 |
| 30 | Thảm BTNC 19 dày 5 cm (KC3B) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 38 | m2 |
| C | CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN ĐOẠN KM39+150-KM58 | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 867,0888 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình K95 | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 184,1582 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình K95 | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 106,2791 | m3 |
| 4 | Bê tông thân rãnh 20Mpa đổ tại chỗ | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 64,3927 | m3 |
| 5 | Đá dăm cát đệm móng | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 61,6 | m3 |
| 6 | Bê tông thân rãnh 20Mpa đúc sẵn | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 144,2 | m3 |
| 7 | Vữa ximăng 8Mpa | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 1,456 | m3 |
| 8 | Tấm đan 20Mpa đúc sẵn | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 70 | m3 |
| 9 | Đào khuôn đường | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 159,7735 | m3 |
| 10 | Cấp phối đá dăm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 58,8 | m3 |
| 11 | Bê tông lề đường 16Mpa | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 105,84 | m3 |
| D | THẢM TĂNG CƯỜNG ĐOẠN KM58-KM82+400 | |||
| 1 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 118,7277 | m3 |
| 2 | Tưới nhũ tương dính bám CRS-1, TC 0,5kg/m2 | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 25.405,4437 | m2 |
| 3 | Thảm BTNC 19 dày 6,4 cm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 18.754,031 | m2 |
| 4 | Thảm BTNC 19 dày 6 cm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 5.563,7 | m2 |
| 5 | Thảm BTNC 19 dày 3 cm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 1.087,7127 | m2 |
| 6 | Sơn kẻ đường dày 2mm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 180,097 | m2 |
| 7 | Sơn kẻ đường dày 4mm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 7 | m2 |
| E | SỬA CHỮA HƯ HỎNG CỤC BỘ ĐOẠN KM58-KM82+400 | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường BTN cũ (KC1A) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 3.106,5 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương thấm bám CSS lượng nhựa 1kg/m2 (KC1A) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 3.106,5 | m2 |
| 3 | Thảm đá dăm đen dày 5cm (KC1A) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 3.106,5 | m2 |
| 4 | Cào bóc lớp mặt đường BTN cũ (KC1A') | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 867 | m2 |
| 5 | Tưới nhũ tương dính bám CRS-1, TC 0,5kg/m2 (KC1A') | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 867 | m2 |
| 6 | Thảm BTNC 19 dày 6 cm (KC1A') | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 867 | m2 |
| 7 | Cào bóc lớp mặt đường BTN cũ (KC1B) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 2.413,9 | m2 |
| 8 | Tưới nhũ tương thấm bám CSS lượng nhựa 1kg/m2 (KC1B) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 2.413,9 | m2 |
| 9 | Thảm BTNC 19 dày 5 cm (KC1B) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 2.413,9 | m2 |
| 10 | Cào bóc lớp mặt đường BTN cũ (KC1B') | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 757 | m2 |
| 11 | Tưới nhũ tương dính bám CRS-1, TC 0,5kg/m2 (KC1B') | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 757 | m2 |
| 12 | Thảm BTNC 19 dày 6 cm (KC1B') | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 757 | m2 |
| 13 | Cắt mặt đường BT nhựa chiều dày 5cm (KC2A) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 1.315,2 | m |
| 14 | Đào mặt đường cũ (KC2A) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 388,55 | m3 |
| 15 | Cấp phối đá dăm loại 1 (KC2A) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 310,84 | m3 |
| 16 | Tưới nhũ tương thấm bám CSS lượng nhựa 1kg/m2 (KC2A) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 1.554,2 | m2 |
| 17 | Thảm đá dăm đen dày 5cm (KC2A) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 1.554,2 | m2 |
| 18 | Cắt mặt đường BT nhựa chiều dày 5cm (KC2B) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 403 | m |
| 19 | Đào mặt đường cũ (KC2B) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 145,3 | m3 |
| 20 | Cấp phối đá dăm loại 1 (KC2B) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 116,24 | m3 |
| 21 | Tưới nhũ tương thấm bám CSS lượng nhựa 1kg/m2 (KC2B) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 581,2 | m2 |
| 22 | Thảm BTNC 19 dày 5 cm (KC2B) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 581,2 | m2 |
| 23 | Cắt mặt đường BT nhựa chiều dày 5cm (KC2B') | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 259,4 | m |
| 24 | Đào mặt đường cũ (KC2B') | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 91,675 | m3 |
| 25 | Cấp phối đá dăm loại 1 (KC2B') | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 366,7 | m3 |
| 26 | Tưới nhũ tương thấm bám CSS lượng nhựa 1kg/m2 (KC2B') | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 366,7 | m2 |
| 27 | Tưới nhũ tương dính bám CRS-1, TC 0,5kg/m2 (KC2B') | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 366,7 | m2 |
| 28 | Thảm BTNC 19 dày 6 cm (2 lớp) (KC2B') | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 366,7 | m2 |
| 29 | Đào mặt đường cũ (KC3A) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 30,6 | m3 |
| 30 | Đắp đất nền đường K98 (KC3A) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 10,8 | m3 |
| 31 | Cấp phối đá dăm loại 1 (KC3A) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 10,8 | m3 |
| 32 | Tưới nhũ tương thấm bám CSS lượng nhựa 1kg/m2 (KC3A) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 36 | m2 |
| 33 | Thảm đá dăm đen dày 5cm (KC3A) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 36 | m2 |
| 34 | Đào mặt đường cũ (KC3B) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 23,375 | m3 |
| 35 | Đắp đất nền đường K98 (KC3B) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 8,25 | m3 |
| 36 | Cấp phối đá dăm loại 1 (KC3B) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 8,25 | m3 |
| 37 | Tưới nhũ tương thấm bám CSS lượng nhựa 1kg/m2 (KC3B) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 27,5 | m2 |
| 38 | Thảm BTNC 19 dày 5 cm (KC3B) | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 27,5 | m2 |
| F | CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN ĐOẠN KM58-KM82+400 | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 1.487,9233 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình K95 | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 302,7108 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình K95 | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 160,1931 | m3 |
| 4 | Bê tông thân rãnh 20Mpa đổ tại chỗ | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 93,9993 | m3 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 1 | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 106,48 | m3 |
| 6 | Bê tông thân rãnh 20Mpa đúc sẵn | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 249,26 | m3 |
| 7 | Vữa ximăng 8Mpa | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 2,5168 | m3 |
| 8 | Tấm đan 20Mpa đúc sẵn | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 121 | m3 |
| 9 | Phá dỡ bê tông cốt thép | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 2,6 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan 16Mpa đúc sẵn | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 21,2 | m3 |
| 11 | Bê tông 12Mpa | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 4,24 | m3 |
| 12 | Vữa ximăng 8Mpa | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 1,272 | m3 |
| 13 | Phá dỡ cấu kiện đúc sẵn | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 62 | Cái |
| 14 | Tấm đan 20Mpa đúc sẵn | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 9,3 | m3 |
| 15 | Đào khuôn đường | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 144,9977 | m3 |
| 16 | Đệm móng Cấp phối đá dăm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 53,2478 | m3 |
| 17 | Bê tông lề đường 16Mpa | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 95,846 | m3 |
| 18 | Tháo giỡ bó vỉa | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 1.744 | Cái |
| 19 | Phá dỡ bê tông cốt thép | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 77,51 | m3 |
| 20 | Tháo giỡ gạch block | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 592,1 | m2 |
| 21 | Đào khuôn đường | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 157,7125 | m3 |
| 22 | Bê tông viên vỉa đúc sẵn | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 75,766 | m3 |
| 23 | Vữa ximăng 8Mpa | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 8,526 | m3 |
| 24 | Lắp đặt bó vỉa | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 1.744 | Cái |
| 25 | Tấm đan 16Mpa đúc sẵn | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 21,8 | m3 |
| 26 | Vữa ximăng 8Mpa | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 17,44 | m3 |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 3.488 | Cái |
| 28 | Tấm đan 20Mpa đúc sẵn | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 10,088 | m3 |
| 29 | Lắp đặt nắp đậy | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 194 | Cái |
| 30 | Lát gạch block | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 609,925 | m2 |
| 31 | Rải cát 5cm | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 30,4963 | m3 |
| 32 | Bê tông lót móng 8Mpa | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 60,9925 | m3 |
| 33 | Vữa ximăng 8Mpa | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 2,1313 | m3 |
| 34 | Bê tông vỉa hè 12Mpa | Chi tiết tại HSMT phần BVTC | 108,528 | m3 |
| G | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông trong quá trình thi công | Hồ sơ Thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt tại QĐ số 1908/QĐ-TCĐBVN ngày 12/4/2021 | 1 | TB |
| H | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 3,2% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi