Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng công trình: Nhà hiệu bộ, phòng chức năng, nhà bếp, sân và các hạng mục phụ trợ trường Mầm non Vũ Muộn, huyện Bạch Thông, tỉnh Băc Kạn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210518626-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bạch Thông |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây dựng công trình: Nhà hiệu bộ, phòng chức năng, nhà bếp, sân và các hạng mục phụ trợ trường Mầm non Vũ Muộn, huyện Bạch Thông, tỉnh Băc Kạn |
| Số hiệu KHLCNT | 20210474661 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Cân đối ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 15:03:00 đến ngày 2021-05-21 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,953,709,869 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HIỆU BỘ, PHONG CHỨC NĂNG, NHÀ BẾP | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo chương V, HSTK | 1,388 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo chương V, HSTK | 0,4295 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo chương V, HSTK | 1,7992 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo chương V, HSTK | 0,0843 | tấn |
| 5 | Gia công thép bịt đầu cọc bằng thép hình dày 8mm | Theo chương V, HSTK | 0,0501 | Tấn |
| 6 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V, HSTK | 16,7248 | m3 |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm-đất cấp II | Theo chương V, HSTK | 1,52 | 100m |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II | Theo chương V, HSTK | 1,14 | 100m |
| 9 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng P/P cọc neo: Nén cọc bê tông trong điều kiện địa hình khô ráo, cọc neo có đủ để làm đối trọng, cấp tải trọng nén đến 50T | Theo chương V, HSTK | 1 | lần TN |
| 10 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn | Theo chương V, HSTK | 0,95 | m3 |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo chương V, HSTK | 0,5666 | 100m3 |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo chương V, HSTK | 8,9569 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V, HSTK | 0,1064 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo chương V, HSTK | 2,926 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V, HSTK | 0,7129 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V, HSTK | 0,4419 | tấn |
| 17 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V, HSTK | 0,7448 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V, HSTK | 12,882 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V, HSTK | 2,2787 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo chương V, HSTK | 9,9868 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V, HSTK | 0,4001 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V, HSTK | 0,7519 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V, HSTK | 2,7584 | tấn |
| 24 | Rải nilon lót nền | Theo chương V, HSTK | 156,8692 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép nền, tường hầm, ĐK ≤18mm | Theo chương V, HSTK | 1,4072 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V, HSTK | 22,3637 | m3 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo chương V, HSTK | 15,6869 | m3 |
| 28 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo chương V, HSTK | 2,5054 | m3 |
| 29 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V, HSTK | 1,4071 | 100m3 |
| 30 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo chương V, HSTK | 0,7509 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo chương V, HSTK | 0,7509 | 100m3 |
| 32 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo chương V, HSTK | 15,5607 | m3 |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo chương V, HSTK | 0,4061 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V, HSTK | 0,0508 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V, HSTK | 0,3258 | tấn |
| 36 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo chương V, HSTK | 2,2337 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V, HSTK | 107,5575 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V, HSTK | 8,8384 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V, HSTK | 0,8915 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V, HSTK | 0,604 | tấn |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V, HSTK | 6,9483 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V, HSTK | 0,1854 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V, HSTK | 0,0987 | tấn |
| 44 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V, HSTK | 0,7482 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V, HSTK | 0,6677 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V, HSTK | 0,1389 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V, HSTK | 0,8713 | tấn |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V, HSTK | 5,5687 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo chương V, HSTK | 1,2777 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V, HSTK | 1,0801 | tấn |
| 51 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V, HSTK | 15,5608 | m3 |
| 52 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo chương V, HSTK | 1,4923 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V, HSTK | 0,2051 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V, HSTK | 3,862 | m3 |
| 55 | Lát đá bậc tam cấp | Theo chương V, HSTK | 29,0345 | m2 |
| 56 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo chương V, HSTK | 0,5491 | m3 |
| 57 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo chương V, HSTK | 0,139 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V, HSTK | 3,1667 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V, HSTK | 2,574 | m3 |
| 60 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V, HSTK | 282,1417 | m2 |
| 61 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V, HSTK | 40,04 | m2 |
| 62 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo chương V, HSTK | 74,8002 | m2 |
| 63 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo chương V, HSTK | 52,06 | m |
| 64 | Trát gờ phào ô thoáng 2 bên đầu hồi nhà | Theo chương V, HSTK | 2 | cấu kiện |
| 65 | Đắp chi tiết nổi lan can kích thước 0,35*0,35m | Theo chương V, HSTK | 19 | cấu kiện |
| 66 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo chương V, HSTK | 138,3424 | m2 |
| 67 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V, HSTK | 710,128 | m2 |
| 68 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Theo chương V, HSTK | 75,149 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo chương V, HSTK | 319,1926 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo chương V, HSTK | 22,756 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Theo chương V, HSTK | 38,874 | m2 |
| 72 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V, HSTK | 0,0123 | 100m2 |
| 73 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V, HSTK | 0,0194 | tấn |
| 74 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V, HSTK | 0,1235 | m3 |
| 75 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo chương V, HSTK | 21 | cái |
| 76 | Gia công vì kèo thép hình, khẩu độ ≤9m | Theo chương V, HSTK | 0,3946 | tấn |
| 77 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo chương V, HSTK | 0,3946 | tấn |
| 78 | Bản mã và bu lông liên kết cho vì kèo | Theo chương V, HSTK | 8 | bộ |
| 79 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V, HSTK | 0,8693 | tấn |
| 80 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V, HSTK | 0,8693 | tấn |
| 81 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo chương V, HSTK | 3,7132 | 100m2 |
| 82 | Tôn úp nóc, úp hồi, máng xối | Theo chương V, HSTK | 127,16 | m |
| 83 | Lắp đặt máng xối vị trí tiếp giáp giữa 2 nhà, bơm keo silicol chống thấm | Theo chương V, HSTK | 19,22 | m |
| 84 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V, HSTK | 109,4866 | m2 |
| 85 | Quét dung dịch chống thấm mái | Theo chương V, HSTK | 109,4866 | m2 |
| 86 | SXLD cửa đi mở quay, XINGFA hệ 55, kính trắng dày 6,38mm (bao gồm cả tay nắm,móc chốt, gioăng EDPM, keo Silicon chịu nước và công lắp đặt ) | Theo chương V, HSTK | 49,818 | m2 |
| 87 | Khóa cửa | Theo chương V, HSTK | 13 | bộ |
| 88 | SXLD cửa sổ mở quay, mở hắt XINGFA hệ 45, kính trắng dày 6,38mm (bao gồm cả tay nắm,móc chốt, gioăng EDPM, keo Silicon chịu nước và công lắp đặt ) | Theo chương V, HSTK | 29,52 | m2 |
| 89 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo chương V, HSTK | 0,3964 | tấn |
| 90 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V, HSTK | 16,8538 | 1m2 |
| 91 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V, HSTK | 29,52 | m2 |
| 92 | Sản xuất lắp đặt khung bàn bếp bằng Inox 304, chưa bao gồm mặt bàn | Theo chương V, HSTK | 49 | Kg |
| 93 | Lắp đá mặt bàn soạn chia, đá Granit nhân tạo màu đen kim sa mịn | Theo chương V, HSTK | 3,96 | m2 |
| 94 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo chương V, HSTK | 0,231 | m3 |
| 95 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V, HSTK | 0,0178 | tấn |
| 96 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V, HSTK | 0,044 | 100m2 |
| 97 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V, HSTK | 0,411 | m3 |
| 98 | Ốp đá granit nhân tạo mặt bàn | Theo chương V, HSTK | 4,11 | m2 |
| 99 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V, HSTK | 5,131 | m2 |
| 100 | SXLD trần tôn vân gỗ khung xương kim loại | Theo chương V, HSTK | 232,0092 | m2 |
| 101 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V, HSTK | 356,9419 | m2 |
| 102 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V, HSTK | 888,5104 | m2 |
| 103 | Tủ điện vỏ kim loại, sơn tĩnh điện, kích thước 200x150x100 | Theo chương V, HSTK | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo chương V, HSTK | 17 | hộp |
| 105 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Theo chương V, HSTK | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo chương V, HSTK | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo chương V, HSTK | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo chương V, HSTK | 6 | cái |
| 109 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Theo chương V, HSTK | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt đèn ốp trần lắp nổi | Theo chương V, HSTK | 14 | bộ |
| 111 | Lắp đặt đèn tube led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo chương V, HSTK | 20 | bộ |
| 112 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo chương V, HSTK | 12 | cái |
| 113 | Mặt công tắc loại 2 lỗ | Theo chương V, HSTK | 12 | cái |
| 114 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo chương V, HSTK | 2 | cái |
| 115 | Mặt công tắc loại 1 lỗ | Theo chương V, HSTK | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo chương V, HSTK | 20 | cái |
| 117 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo chương V, HSTK | 3 | cái |
| 118 | Lắp đặt đế công tắc, ổ cắm, KT ≤40cm2 | Theo chương V, HSTK | 34 | hộp |
| 119 | Lắp đặt quạt trần | Theo chương V, HSTK | 9 | cái |
| 120 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo chương V, HSTK | 3 | cái |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16 mm2 | Theo chương V, HSTK | 50 | m |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo chương V, HSTK | 50 | m |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo chương V, HSTK | 10 | m |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo chương V, HSTK | 103 | m |
| 125 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo chương V, HSTK | 223 | m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo chương V, HSTK | 336 | m |
| 127 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo chương V, HSTK | 0,2164 | 100m3 |
| 128 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V, HSTK | 0,2164 | 100m3 |
| 129 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo chương V, HSTK | 9 | cái |
| 130 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo chương V, HSTK | 8 | cọc |
| 131 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, mương đất D=10mm | Theo chương V, HSTK | 126 | m |
| 132 | Lắp đặt xí bệt (bao gồm đầy đủ phụ kiện + vòi xịt) | Theo chương V, HSTK | 2 | bộ |
| 133 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (bao gồm đầy đủ van vòi, xiphong) | Theo chương V, HSTK | 4 | bộ |
| 134 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo chương V, HSTK | 3 | bộ |
| 135 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V, HSTK | 4 | cái |
| 136 | Lắp đặt xí xổm (lắp bệ tiểu nữ) | Theo chương V, HSTK | 3 | bộ |
| 137 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | Theo chương V, HSTK | 6 | cái |
| 138 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo chương V, HSTK | 1 | bể |
| 139 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo chương V, HSTK | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo chương V, HSTK | 3 | bộ |
| 141 | Lắp đặt van khóa D20mm | Theo chương V, HSTK | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo chương V, HSTK | 0,25 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Theo chương V, HSTK | 0,19 | 100m |
| 144 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo chương V, HSTK | 1 | cái |
| 145 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo chương V, HSTK | 5 | cái |
| 146 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo chương V, HSTK | 17 | cái |
| 147 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo chương V, HSTK | 6 | cái |
| 148 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo chương V, HSTK | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo chương V, HSTK | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo chương V, HSTK | 15 | cái |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo chương V, HSTK | 0,06 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo chương V, HSTK | 0,18 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo chương V, HSTK | 0,12 | 100m |
| 154 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo chương V, HSTK | 8 | cái |
| 155 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 90mm | Theo chương V, HSTK | 1 | cái |
| 156 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Theo chương V, HSTK | 1 | cái |
| 157 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo chương V, HSTK | 10 | cái |
| 158 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo chương V, HSTK | 3 | cái |
| 159 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo chương V, HSTK | 8 | cái |
| 160 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo chương V, HSTK | 2 | cái |
| 161 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo chương V, HSTK | 4 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo chương V, HSTK | 4 | cái |
| 163 | Cầu chắn rác | Theo chương V, HSTK | 4 | cái |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo chương V, HSTK | 0,18 | 100m |
| 165 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo chương V, HSTK | 8 | cái |
| 166 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo chương V, HSTK | 4 | cái |
| 167 | Đai giữ ống D90 | Theo chương V, HSTK | 16 | cái |
| 168 | Lắp đặt ống thông dầm thoát nước mái PVC D34 | Theo chương V, HSTK | 1 | tb |
| 169 | Lắp đặt tủ đựng bình chữa cháy | Theo chương V, HSTK | 3 | tủ |
| 170 | Lắp đặt bình chữa cháy loại bình bọt 3 Kg | Theo chương V, HSTK | 6 | bình |
| 171 | Lắp đặt bình chữa cháy loại khí CO2 3Kg | Theo chương V, HSTK | 3 | bình |
| 172 | Lắp đặt bảng nội quy và tiêu lệnh chữa cháy | Theo chương V, HSTK | 3 | bộ |
| 173 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo chương V, HSTK | 0,1514 | 100m3 |
| 174 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V, HSTK | 0,704 | m3 |
| 175 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V, HSTK | 0,0762 | tấn |
| 176 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V, HSTK | 0,02 | 100m2 |
| 177 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V, HSTK | 1,2 | m3 |
| 178 | Xây bể chứa bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo chương V, HSTK | 3,9199 | m3 |
| 179 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo chương V, HSTK | 4,046 | m2 |
| 180 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V, HSTK | 21,1577 | m2 |
| 181 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo chương V, HSTK | 0,0689 | tấn |
| 182 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo chương V, HSTK | 0,03 | 100m2 |
| 183 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V, HSTK | 0,6 | m3 |
| 184 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo chương V, HSTK | 2 | cái |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo chương V, HSTK | 0,08 | 100m |
| B | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng | Theo chương V, HSTK | 8,8704 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng | Theo chương V, HSTK | 1,1692 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Theo chương V, HSTK | 2,7623 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo chương V, HSTK | 2,376 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V, HSTK | 0,0432 | 100m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V, HSTK | 0,7128 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Theo chương V, HSTK | 0,0145 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính | Theo chương V, HSTK | 0,0536 | tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo chương V, HSTK | 4,7745 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V, HSTK | 8,5004 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V, HSTK | 0,072 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V, HSTK | 0,792 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Theo chương V, HSTK | 0,0467 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Theo chương V, HSTK | 0,0767 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo chương V, HSTK | 0,2404 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính | Theo chương V, HSTK | 0,1177 | tấn |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 | Theo chương V, HSTK | 2,52 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V, HSTK | 1,5313 | m3 |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V, HSTK | 0,1198 | m3 |
| 20 | Sản xuất xà gồ thép | Theo chương V, HSTK | 0,1227 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V, HSTK | 0,1227 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V, HSTK | 10,4192 | 1m2 |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo chương V, HSTK | 0,1757 | 100m2 |
| 24 | Tôn úp nóc khổ 400mm, dày 0,4mm | Theo chương V, HSTK | 9,76 | md |
| 25 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo chương V, HSTK | 0,7695 | m2 |
| 26 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, chiều dày 1,0cm, vữa mác 75 | Theo chương V, HSTK | 8,4476 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 | Theo chương V, HSTK | 55,8284 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo chương V, HSTK | 40,6045 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | Theo chương V, HSTK | 22,0324 | m2 |
| 30 | Đắp phào đơn, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Theo chương V, HSTK | 20,08 | m |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 | Theo chương V, HSTK | 6,4 | m |
| 32 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo chương V, HSTK | 0,0549 | tấn |
| 33 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V, HSTK | 3,6 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V, HSTK | 7,2 | 1m2 |
| 35 | SXLD cửa đi mở quay, XINGFA hệ 55, kính trắng dày 6,38mm (bao gồm cả tay nắm,móc chốt, gioăng EDPM, keo Silicon chịu nước và công lắp đặt ) | Theo chương V, HSTK | 1,955 | m2 |
| 36 | SXLD cửa sổ mở quay, mở hắt XINGFA hệ 45, kính trắng dày 6,38mm (bao gồm cả tay nắm,móc chốt, gioăng EDPM, keo Silicon chịu nước và công lắp đặt ) | Theo chương V, HSTK | 3,6 | |
| 37 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Theo chương V, HSTK | 11,6114 | m2 |
| 38 | Khoá cửa đi GOLKINH 4500 | Theo chương V, HSTK | 1 | bộ |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V, HSTK | 55,8284 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V, HSTK | 62,6369 | m2 |
| 41 | Tủ tôn kẽm sơn tĩnh điện KT300x200x150 | Theo chương V, HSTK | 1 | bộ |
| 42 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo chương V, HSTK | 1 | bộ |
| 43 | Lắp đặt đèn thường có chao chụp | Theo chương V, HSTK | 1 | bộ |
| 44 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo chương V, HSTK | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo chương V, HSTK | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo chương V, HSTK | 1 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo chương V, HSTK | 15 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo chương V, HSTK | 20 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống | Theo chương V, HSTK | 20 | m |
| 50 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo chương V, HSTK | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt sứ hạ thế tai mèo | Theo chương V, HSTK | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 52 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Theo chương V, HSTK | 3 | hộp |
| 53 | Mặt 2 lỗ | Theo chương V, HSTK | 3 | cái |
| 54 | Cầu chắn rác | Theo chương V, HSTK | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 90mm | Theo chương V, HSTK | 0,078 | 100m |
| 56 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo chương V, HSTK | 6 | cái |
| C | HẠNG MỤC: CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào khuôn sân đất để đổ bê tông bằng thủ công-đất cấp III | Theo chương V, HSTK | 62,268 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo chương V, HSTK | 62,268 | m3 |
| 3 | Cắt khe sân đường bê tông, chiều dày 10cm | Theo chương V, HSTK | 1,0378 | 100m |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo chương V, HSTK | 518,9 | m2 |
| 5 | Lát gạch đất nung 300x300mm | Theo chương V, HSTK | 518,9 | m2 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo chương V, HSTK | 0,0266 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V, HSTK | 0,0089 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V, HSTK | 0,4037 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng Gạch đặc XMCL 6,5 x 10,5 x 22cm -chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Theo chương V, HSTK | 1,1712 | m3 |
| 10 | Xây cột, trụ bằng Gạch đặc XMCL 6,5 x 10,5 x 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V, HSTK | 2,3018 | m3 |
| 11 | Gia công thép cổng | Theo chương V, HSTK | 0,4576 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V, HSTK | 45,1794 | 1m2 |
| 13 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo chương V, HSTK | 18,825 | m2 |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo chương V, HSTK | 16,331 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V, HSTK | 14,931 | m2 |
| 16 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | Theo chương V, HSTK | 2,688 | m2 |
| 17 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo chương V, HSTK | 22,56 | m |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | Theo chương V, HSTK | 1,47 | m2 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V, HSTK | 11,7 | m3 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo chương V, HSTK | 2,808 | m3 |
| 21 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo chương V, HSTK | 6,7501 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V, HSTK | 7,4755 | 100m3 |
| 23 | Xây móng kè, bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Theo chương V, HSTK | 114,82 | m3 |
| 24 | Xây thân kè, bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM M75 | Theo chương V, HSTK | 197,99 | m3 |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Theo chương V, HSTK | 0,0654 | 100m |
| 26 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo chương V, HSTK | 0,0004 | 100m3 |
| 27 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo chương V, HSTK | 0,0019 | 100m2 |
| 28 | Thi công khe giãn | Theo chương V, HSTK | 91,72 | m |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V, HSTK | 1,6338 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V, HSTK | 0,0755 | tấn |
| 31 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo chương V, HSTK | 0,0817 | 100m2 |
| 32 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Theo chương V, HSTK | 13,9698 | m3 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 2x4, chiều rộng | Theo chương V, HSTK | 1,5522 | m3 |
| 34 | Xây gạch XM cốt liệu 210x100x60mm, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V, HSTK | 2,2567 | m3 |
| 35 | Xây gạch XM cốt liệu 210x100x60mm, xây móng, chiều dày | Theo chương V, HSTK | 1,6549 | m3 |
| 36 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V, HSTK | 0,0478 | 100m2 |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V, HSTK | 0,5254 | m3 |
| 38 | Xây gạch XM cốt liệu 210x100x60mm, xây tường thẳng, chiều dày | Theo chương V, HSTK | 2,918 | m3 |
| 39 | Xây gạch XM cốt liệu 210x100x60mm, xây tường thẳng, chiều dày | Theo chương V, HSTK | 2,0322 | m3 |
| 40 | Xây gạch XM cốt liệu 210x100x60mm, xây cột, trụ chiều cao | Theo chương V, HSTK | 1,7073 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V, HSTK | 83,8204 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V, HSTK | 31,5633 | m2 |
| 43 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo chương V, HSTK | 21,8416 | m2 |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 50 | Theo chương V, HSTK | 308,26 | m |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo chương V, HSTK | 115,3837 | m2 |
| 46 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo chương V, HSTK | 0,689 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V, HSTK | 29,5125 | 1m2 |
| 48 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V, HSTK | 29,5125 | m2 |
| 49 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Theo chương V, HSTK | 2,16 | m3 |
| 50 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo chương V, HSTK | 1,08 | m3 |
| 51 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo chương V, HSTK | 0,1404 | 100m2 |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo chương V, HSTK | 0,1423 | tấn |
| 53 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V, HSTK | 0,675 | m3 |
| 54 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo chương V, HSTK | 222 | cái |
| 55 | SXLD dây thép gai hàng rào (9m/1kg) | Theo chương V, HSTK | 36,9444 | kg |
| 56 | Đào móng băng, rộng | Theo chương V, HSTK | 19,1733 | m3 |
| 57 | Bê tông lót móng mác 100#, chiều rộng | Theo chương V, HSTK | 1,7188 | m3 |
| 58 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo chương V, HSTK | 2,7091 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V, HSTK | 4,8307 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V, HSTK | 0,112 | 100m2 |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố cống, đường kính | Theo chương V, HSTK | 0,0622 | tấn |
| 62 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V, HSTK | 1,188 | m3 |
| 63 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 | Theo chương V, HSTK | 22,0431 | m2 |
| 64 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Theo chương V, HSTK | 6,2478 | m2 |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V, HSTK | 0,0407 | 100m2 |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép | Theo chương V, HSTK | 0,0964 | tấn |
| 67 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo chương V, HSTK | 0,1039 | tấn |
| 68 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V, HSTK | 1,3254 | m3 |
| 69 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V, HSTK | 9 | 1cấu kiện |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | Theo chương V, HSTK | 1,1 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo chương V, HSTK | 0,2 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng | Theo chương V, HSTK | 0,768 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V, HSTK | 0,132 | m3 |
| 5 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo chương V, HSTK | 0,1188 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo chương V, HSTK | 0,1188 | tấn |
| 7 | Sản xuất xà gồ thép | Theo chương V, HSTK | 0,2125 | tấn |
| 8 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V, HSTK | 0,2125 | tấn |
| 9 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Theo chương V, HSTK | 0,1186 | tấn |
| 10 | Lắp vì kèo thép khẩu độ | Theo chương V, HSTK | 0,1186 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V, HSTK | 34,9695 | 1m2 |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo chương V, HSTK | 0,2754 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo chương V, HSTK | 0,0212 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 | Theo chương V, HSTK | 3,21 | m3 |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Theo chương V, HSTK | 24,3 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi