Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng công trình: Nhà hiệu bộ, phòng chức năng, nhà bếp, sân và các hạng mục phụ trợ trường Mầm non Vũ Muộn, huyện Bạch Thông, tỉnh Băc Kạn

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210518626-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bạch Thông
Tên gói thầu Gói thầu thi công xây dựng công trình: Nhà hiệu bộ, phòng chức năng, nhà bếp, sân và các hạng mục phụ trợ trường Mầm non Vũ Muộn, huyện Bạch Thông, tỉnh Băc Kạn
Số hiệu KHLCNT 20210474661
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Cân đối ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-11 15:03:00 đến ngày 2021-05-21 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,953,709,869 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HIỆU BỘ, PHONG CHỨC NĂNG, NHÀ BẾP
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Theo chương V, HSTK 1,388 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo chương V, HSTK 0,4295 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo chương V, HSTK 1,7992 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo chương V, HSTK 0,0843 tấn
5 Gia công thép bịt đầu cọc bằng thép hình dày 8mm Theo chương V, HSTK 0,0501 Tấn
6 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo chương V, HSTK 16,7248 m3
7 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm-đất cấp II Theo chương V, HSTK 1,52 100m
8 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II Theo chương V, HSTK 1,14 100m
9 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng P/P cọc neo: Nén cọc bê tông trong điều kiện địa hình khô ráo, cọc neo có đủ để làm đối trọng, cấp tải trọng nén đến 50T Theo chương V, HSTK 1 lần TN
10 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn Theo chương V, HSTK 0,95 m3
11 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo chương V, HSTK 0,5666 100m3
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo chương V, HSTK 8,9569 m3
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V, HSTK 0,1064 100m2
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo chương V, HSTK 2,926 m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo chương V, HSTK 0,7129 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo chương V, HSTK 0,4419 tấn
17 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V, HSTK 0,7448 100m2
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 12,882 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo chương V, HSTK 2,2787 100m2
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo chương V, HSTK 9,9868 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V, HSTK 0,4001 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo chương V, HSTK 0,7519 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo chương V, HSTK 2,7584 tấn
24 Rải nilon lót nền Theo chương V, HSTK 156,8692 m2
25 Lắp dựng cốt thép nền, tường hầm, ĐK ≤18mm Theo chương V, HSTK 1,4072 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 22,3637 m3
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 15,6869 m3
28 Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo chương V, HSTK 2,5054 m3
29 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo chương V, HSTK 1,4071 100m3
30 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Theo chương V, HSTK 0,7509 100m3
31 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo chương V, HSTK 0,7509 100m3
32 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 15,5607 m3
33 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Theo chương V, HSTK 0,4061 100m2
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V, HSTK 0,0508 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo chương V, HSTK 0,3258 tấn
36 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 2,2337 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo chương V, HSTK 107,5575 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo chương V, HSTK 8,8384 m3
39 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo chương V, HSTK 0,8915 100m2
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V, HSTK 0,604 tấn
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 6,9483 m3
42 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo chương V, HSTK 0,1854 100m2
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V, HSTK 0,0987 tấn
44 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 0,7482 m3
45 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo chương V, HSTK 0,6677 100m2
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V, HSTK 0,1389 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo chương V, HSTK 0,8713 tấn
48 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 5,5687 m3
49 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo chương V, HSTK 1,2777 100m2
50 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V, HSTK 1,0801 tấn
51 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 15,5608 m3
52 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo chương V, HSTK 1,4923 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo chương V, HSTK 0,2051 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo chương V, HSTK 3,862 m3
55 Lát đá bậc tam cấp Theo chương V, HSTK 29,0345 m2
56 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo chương V, HSTK 0,5491 m3
57 Xây móng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo chương V, HSTK 0,139 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo chương V, HSTK 3,1667 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo chương V, HSTK 2,574 m3
60 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 282,1417 m2
61 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 40,04 m2
62 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 74,8002 m2
63 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 52,06 m
64 Trát gờ phào ô thoáng 2 bên đầu hồi nhà Theo chương V, HSTK 2 cấu kiện
65 Đắp chi tiết nổi lan can kích thước 0,35*0,35m Theo chương V, HSTK 19 cấu kiện
66 Trát trần, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 138,3424 m2
67 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 710,128 m2
68 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Theo chương V, HSTK 75,149 m2
69 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Theo chương V, HSTK 319,1926 m2
70 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Theo chương V, HSTK 22,756 m2
71 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Theo chương V, HSTK 38,874 m2
72 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo chương V, HSTK 0,0123 100m2
73 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V, HSTK 0,0194 tấn
74 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 0,1235 m3
75 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo chương V, HSTK 21 cái
76 Gia công vì kèo thép hình, khẩu độ ≤9m Theo chương V, HSTK 0,3946 tấn
77 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo chương V, HSTK 0,3946 tấn
78 Bản mã và bu lông liên kết cho vì kèo Theo chương V, HSTK 8 bộ
79 Gia công xà gồ thép Theo chương V, HSTK 0,8693 tấn
80 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V, HSTK 0,8693 tấn
81 Lợp mái che tường bằng tôn múi Theo chương V, HSTK 3,7132 100m2
82 Tôn úp nóc, úp hồi, máng xối Theo chương V, HSTK 127,16 m
83 Lắp đặt máng xối vị trí tiếp giáp giữa 2 nhà, bơm keo silicol chống thấm Theo chương V, HSTK 19,22 m
84 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Theo chương V, HSTK 109,4866 m2
85 Quét dung dịch chống thấm mái Theo chương V, HSTK 109,4866 m2
86 SXLD cửa đi mở quay, XINGFA hệ 55, kính trắng dày 6,38mm (bao gồm cả tay nắm,móc chốt, gioăng EDPM, keo Silicon chịu nước và công lắp đặt ) Theo chương V, HSTK 49,818 m2
87 Khóa cửa Theo chương V, HSTK 13 bộ
88 SXLD cửa sổ mở quay, mở hắt XINGFA hệ 45, kính trắng dày 6,38mm (bao gồm cả tay nắm,móc chốt, gioăng EDPM, keo Silicon chịu nước và công lắp đặt ) Theo chương V, HSTK 29,52 m2
89 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo chương V, HSTK 0,3964 tấn
90 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V, HSTK 16,8538 1m2
91 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo chương V, HSTK 29,52 m2
92 Sản xuất lắp đặt khung bàn bếp bằng Inox 304, chưa bao gồm mặt bàn Theo chương V, HSTK 49 Kg
93 Lắp đá mặt bàn soạn chia, đá Granit nhân tạo màu đen kim sa mịn Theo chương V, HSTK 3,96 m2
94 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 0,231 m3
95 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V, HSTK 0,0178 tấn
96 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo chương V, HSTK 0,044 100m2
97 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 0,411 m3
98 Ốp đá granit nhân tạo mặt bàn Theo chương V, HSTK 4,11 m2
99 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 5,131 m2
100 SXLD trần tôn vân gỗ khung xương kim loại Theo chương V, HSTK 232,0092 m2
101 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V, HSTK 356,9419 m2
102 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V, HSTK 888,5104 m2
103 Tủ điện vỏ kim loại, sơn tĩnh điện, kích thước 200x150x100 Theo chương V, HSTK 1 cái
104 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo chương V, HSTK 17 hộp
105 Lắp đặt các automat 1 pha 63A Theo chương V, HSTK 1 cái
106 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo chương V, HSTK 1 cái
107 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo chương V, HSTK 1 cái
108 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo chương V, HSTK 6 cái
109 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Theo chương V, HSTK 1 cái
110 Lắp đặt đèn ốp trần lắp nổi Theo chương V, HSTK 14 bộ
111 Lắp đặt đèn tube led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo chương V, HSTK 20 bộ
112 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo chương V, HSTK 12 cái
113 Mặt công tắc loại 2 lỗ Theo chương V, HSTK 12 cái
114 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo chương V, HSTK 2 cái
115 Mặt công tắc loại 1 lỗ Theo chương V, HSTK 2 cái
116 Lắp đặt ô cắm đôi Theo chương V, HSTK 20 cái
117 Lắp đặt ô cắm đơn Theo chương V, HSTK 3 cái
118 Lắp đặt đế công tắc, ổ cắm, KT ≤40cm2 Theo chương V, HSTK 34 hộp
119 Lắp đặt quạt trần Theo chương V, HSTK 9 cái
120 Lắp đặt quạt treo tường Theo chương V, HSTK 3 cái
121 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16 mm2 Theo chương V, HSTK 50 m
122 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo chương V, HSTK 50 m
123 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo chương V, HSTK 10 m
124 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo chương V, HSTK 103 m
125 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo chương V, HSTK 223 m
126 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo chương V, HSTK 336 m
127 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo chương V, HSTK 0,2164 100m3
128 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V, HSTK 0,2164 100m3
129 Gia công kim thu sét, dài 1m Theo chương V, HSTK 9 cái
130 Gia công và đóng cọc chống sét Theo chương V, HSTK 8 cọc
131 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, mương đất D=10mm Theo chương V, HSTK 126 m
132 Lắp đặt xí bệt (bao gồm đầy đủ phụ kiện + vòi xịt) Theo chương V, HSTK 2 bộ
133 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (bao gồm đầy đủ van vòi, xiphong) Theo chương V, HSTK 4 bộ
134 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo chương V, HSTK 3 bộ
135 Lắp đặt gương soi Theo chương V, HSTK 4 cái
136 Lắp đặt xí xổm (lắp bệ tiểu nữ) Theo chương V, HSTK 3 bộ
137 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Theo chương V, HSTK 6 cái
138 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo chương V, HSTK 1 bể
139 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Theo chương V, HSTK 1 cái
140 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo chương V, HSTK 3 bộ
141 Lắp đặt van khóa D20mm Theo chương V, HSTK 3 cái
142 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Theo chương V, HSTK 0,25 100m
143 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Theo chương V, HSTK 0,19 100m
144 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Theo chương V, HSTK 1 cái
145 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Theo chương V, HSTK 5 cái
146 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Theo chương V, HSTK 17 cái
147 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Theo chương V, HSTK 6 cái
148 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Theo chương V, HSTK 1 cái
149 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Theo chương V, HSTK 1 cái
150 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Theo chương V, HSTK 15 cái
151 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Theo chương V, HSTK 0,06 100m
152 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo chương V, HSTK 0,18 100m
153 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Theo chương V, HSTK 0,12 100m
154 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo chương V, HSTK 8 cái
155 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 90mm Theo chương V, HSTK 1 cái
156 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Theo chương V, HSTK 1 cái
157 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo chương V, HSTK 10 cái
158 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo chương V, HSTK 3 cái
159 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo chương V, HSTK 8 cái
160 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo chương V, HSTK 2 cái
161 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo chương V, HSTK 4 cái
162 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo chương V, HSTK 4 cái
163 Cầu chắn rác Theo chương V, HSTK 4 cái
164 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo chương V, HSTK 0,18 100m
165 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo chương V, HSTK 8 cái
166 Lắp đặt côn, cút nhựa PVC bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo chương V, HSTK 4 cái
167 Đai giữ ống D90 Theo chương V, HSTK 16 cái
168 Lắp đặt ống thông dầm thoát nước mái PVC D34 Theo chương V, HSTK 1 tb
169 Lắp đặt tủ đựng bình chữa cháy Theo chương V, HSTK 3 tủ
170 Lắp đặt bình chữa cháy loại bình bọt 3 Kg Theo chương V, HSTK 6 bình
171 Lắp đặt bình chữa cháy loại khí CO2 3Kg Theo chương V, HSTK 3 bình
172 Lắp đặt bảng nội quy và tiêu lệnh chữa cháy Theo chương V, HSTK 3 bộ
173 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo chương V, HSTK 0,1514 100m3
174 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo chương V, HSTK 0,704 m3
175 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo chương V, HSTK 0,0762 tấn
176 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V, HSTK 0,02 100m2
177 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 1,2 m3
178 Xây bể chứa bằng gạch không nung XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 3,9199 m3
179 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 4,046 m2
180 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 21,1577 m2
181 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo chương V, HSTK 0,0689 tấn
182 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo chương V, HSTK 0,03 100m2
183 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo chương V, HSTK 0,6 m3
184 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Theo chương V, HSTK 2 cái
185 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo chương V, HSTK 0,08 100m
B NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng băng, rộng Theo chương V, HSTK 8,8704 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng Theo chương V, HSTK 1,1692 m3
3 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Theo chương V, HSTK 2,7623 m3
4 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo chương V, HSTK 2,376 m3
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo chương V, HSTK 0,0432 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo chương V, HSTK 0,7128 m3
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Theo chương V, HSTK 0,0145 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính Theo chương V, HSTK 0,0536 tấn
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo chương V, HSTK 4,7745 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo chương V, HSTK 8,5004 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo chương V, HSTK 0,072 100m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo chương V, HSTK 0,792 m3
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Theo chương V, HSTK 0,0467 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Theo chương V, HSTK 0,0767 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo chương V, HSTK 0,2404 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính Theo chương V, HSTK 0,1177 tấn
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 Theo chương V, HSTK 2,52 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo chương V, HSTK 1,5313 m3
19 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo chương V, HSTK 0,1198 m3
20 Sản xuất xà gồ thép Theo chương V, HSTK 0,1227 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V, HSTK 0,1227 tấn
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V, HSTK 10,4192 1m2
23 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo chương V, HSTK 0,1757 100m2
24 Tôn úp nóc khổ 400mm, dày 0,4mm Theo chương V, HSTK 9,76 md
25 Láng granitô bậc tam cấp Theo chương V, HSTK 0,7695 m2
26 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, chiều dày 1,0cm, vữa mác 75 Theo chương V, HSTK 8,4476 m2
27 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Theo chương V, HSTK 55,8284 m2
28 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Theo chương V, HSTK 40,6045 m2
29 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Theo chương V, HSTK 22,0324 m2
30 Đắp phào đơn, vữa xi măng cát mịn mác 75 Theo chương V, HSTK 20,08 m
31 Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 Theo chương V, HSTK 6,4 m
32 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo chương V, HSTK 0,0549 tấn
33 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo chương V, HSTK 3,6 m2
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V, HSTK 7,2 1m2
35 SXLD cửa đi mở quay, XINGFA hệ 55, kính trắng dày 6,38mm (bao gồm cả tay nắm,móc chốt, gioăng EDPM, keo Silicon chịu nước và công lắp đặt ) Theo chương V, HSTK 1,955 m2
36 SXLD cửa sổ mở quay, mở hắt XINGFA hệ 45, kính trắng dày 6,38mm (bao gồm cả tay nắm,móc chốt, gioăng EDPM, keo Silicon chịu nước và công lắp đặt ) Theo chương V, HSTK 3,6
37 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Theo chương V, HSTK 11,6114 m2
38 Khoá cửa đi GOLKINH 4500 Theo chương V, HSTK 1 bộ
39 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V, HSTK 55,8284 m2
40 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V, HSTK 62,6369 m2
41 Tủ tôn kẽm sơn tĩnh điện KT300x200x150 Theo chương V, HSTK 1 bộ
42 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo chương V, HSTK 1 bộ
43 Lắp đặt đèn thường có chao chụp Theo chương V, HSTK 1 bộ
44 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo chương V, HSTK 1 cái
45 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo chương V, HSTK 2 cái
46 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe Theo chương V, HSTK 1 m
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo chương V, HSTK 15 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo chương V, HSTK 20 m
49 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống Theo chương V, HSTK 20 m
50 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo chương V, HSTK 1 cái
51 Lắp đặt sứ hạ thế tai mèo Theo chương V, HSTK 1 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
52 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 Theo chương V, HSTK 3 hộp
53 Mặt 2 lỗ Theo chương V, HSTK 3 cái
54 Cầu chắn rác Theo chương V, HSTK 2 cái
55 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 90mm Theo chương V, HSTK 0,078 100m
56 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo chương V, HSTK 6 cái
C HẠNG MỤC: CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào khuôn sân đất để đổ bê tông bằng thủ công-đất cấp III Theo chương V, HSTK 62,268 m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 62,268 m3
3 Cắt khe sân đường bê tông, chiều dày 10cm Theo chương V, HSTK 1,0378 100m
4 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo chương V, HSTK 518,9 m2
5 Lát gạch đất nung 300x300mm Theo chương V, HSTK 518,9 m2
6 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo chương V, HSTK 0,0266 100m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V, HSTK 0,0089 100m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo chương V, HSTK 0,4037 m3
9 Xây móng bằng Gạch đặc XMCL 6,5 x 10,5 x 22cm -chiều dày >33cm, vữa XM M50 Theo chương V, HSTK 1,1712 m3
10 Xây cột, trụ bằng Gạch đặc XMCL 6,5 x 10,5 x 22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo chương V, HSTK 2,3018 m3
11 Gia công thép cổng Theo chương V, HSTK 0,4576 tấn
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V, HSTK 45,1794 1m2
13 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo chương V, HSTK 18,825 m2
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo chương V, HSTK 16,331 m2
15 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V, HSTK 14,931 m2
16 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 Theo chương V, HSTK 2,688 m2
17 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 22,56 m
18 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Theo chương V, HSTK 1,47 m2
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo chương V, HSTK 11,7 m3
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 2,808 m3
21 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo chương V, HSTK 6,7501 100m3
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V, HSTK 7,4755 100m3
23 Xây móng kè, bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 114,82 m3
24 Xây thân kè, bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM M75 Theo chương V, HSTK 197,99 m3
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm Theo chương V, HSTK 0,0654 100m
26 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo chương V, HSTK 0,0004 100m3
27 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Theo chương V, HSTK 0,0019 100m2
28 Thi công khe giãn Theo chương V, HSTK 91,72 m
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V, HSTK 1,6338 m3
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V, HSTK 0,0755 tấn
31 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo chương V, HSTK 0,0817 100m2
32 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Theo chương V, HSTK 13,9698 m3
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 2x4, chiều rộng Theo chương V, HSTK 1,5522 m3
34 Xây gạch XM cốt liệu 210x100x60mm, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Theo chương V, HSTK 2,2567 m3
35 Xây gạch XM cốt liệu 210x100x60mm, xây móng, chiều dày Theo chương V, HSTK 1,6549 m3
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo chương V, HSTK 0,0478 100m2
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng tường, đá 1x2, mác 200 Theo chương V, HSTK 0,5254 m3
38 Xây gạch XM cốt liệu 210x100x60mm, xây tường thẳng, chiều dày Theo chương V, HSTK 2,918 m3
39 Xây gạch XM cốt liệu 210x100x60mm, xây tường thẳng, chiều dày Theo chương V, HSTK 2,0322 m3
40 Xây gạch XM cốt liệu 210x100x60mm, xây cột, trụ chiều cao Theo chương V, HSTK 1,7073 m3
41 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo chương V, HSTK 83,8204 m2
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo chương V, HSTK 31,5633 m2
43 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo chương V, HSTK 21,8416 m2
44 Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 50 Theo chương V, HSTK 308,26 m
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Theo chương V, HSTK 115,3837 m2
46 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo chương V, HSTK 0,689 tấn
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V, HSTK 29,5125 1m2
48 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo chương V, HSTK 29,5125 m2
49 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Theo chương V, HSTK 2,16 m3
50 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo chương V, HSTK 1,08 m3
51 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Theo chương V, HSTK 0,1404 100m2
52 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo chương V, HSTK 0,1423 tấn
53 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo chương V, HSTK 0,675 m3
54 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo chương V, HSTK 222 cái
55 SXLD dây thép gai hàng rào (9m/1kg) Theo chương V, HSTK 36,9444 kg
56 Đào móng băng, rộng Theo chương V, HSTK 19,1733 m3
57 Bê tông lót móng mác 100#, chiều rộng Theo chương V, HSTK 1,7188 m3
58 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo chương V, HSTK 2,7091 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo chương V, HSTK 4,8307 m3
60 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo chương V, HSTK 0,112 100m2
61 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố cống, đường kính Theo chương V, HSTK 0,0622 tấn
62 Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 Theo chương V, HSTK 1,188 m3
63 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Theo chương V, HSTK 22,0431 m2
64 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Theo chương V, HSTK 6,2478 m2
65 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo chương V, HSTK 0,0407 100m2
66 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép Theo chương V, HSTK 0,0964 tấn
67 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo chương V, HSTK 0,1039 tấn
68 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo chương V, HSTK 1,3254 m3
69 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo chương V, HSTK 9 1cấu kiện
D HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng Theo chương V, HSTK 1,1 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo chương V, HSTK 0,2 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng Theo chương V, HSTK 0,768 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo chương V, HSTK 0,132 m3
5 Sản xuất cột bằng thép hình Theo chương V, HSTK 0,1188 tấn
6 Lắp dựng cột thép các loại Theo chương V, HSTK 0,1188 tấn
7 Sản xuất xà gồ thép Theo chương V, HSTK 0,2125 tấn
8 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V, HSTK 0,2125 tấn
9 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Theo chương V, HSTK 0,1186 tấn
10 Lắp vì kèo thép khẩu độ Theo chương V, HSTK 0,1186 tấn
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V, HSTK 34,9695 1m2
12 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo chương V, HSTK 0,2754 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo chương V, HSTK 0,0212 100m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 Theo chương V, HSTK 3,21 m3
15 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Theo chương V, HSTK 24,3 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->