Gói thầu: Gói thầu 2: Thi công nhà để xe ô tô, xe máy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210514454-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Quản lý bay miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2: Thi công nhà để xe ô tô, xe máy |
| Số hiệu KHLCNT | 20210317816 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn của Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 15:01:00 đến ngày 2021-05-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,312,463,417 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ ĐỂ XE Ô TÔ | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Bản vẽ KC1.01 | 1,452 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Bản vẽ KC1.01 | 7,471 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng | Bản vẽ KC1.01 | 0,015 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Bản vẽ KC1.01 | 0,184 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Bản vẽ KC1.01; | 0,032 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Bản vẽ KC1.01 | 0,183 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Bản vẽ KC1.01 | 0,148 | tấn |
| 8 | Gia công cột bằng thép ống | Bản vẽ KC1.02;03;04 | 1,97 | tấn |
| 9 | Gia công cột bằng thép hình | Bản vẽ KC1.02;03;04 | 1,499 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cột thép các loại | Bản vẽ KC1.02;03;04 | 3,469 | tấn |
| 11 | Gia công dầm mái thép | Bản vẽ KC1.02;03;04 | 10,952 | tấn |
| 12 | Lắp dựng dầm mái thép | Bản vẽ KC1.02;03;04 | 10,952 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn Alkyd Nishu Deluxe, 1 nước lót, 2 nước phủ | Bản vẽ KC1.02;03;04 | 488,691 | m2 |
| 14 | Lợp mái bằng tấm polycarbonate dày 5mm | Bản vẽ KC1.02;03;04 | 3,691 | 100m2 |
| B | NHÀ ĐỂ XE MÁY | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Bản vẽ KC2.05 | 0,96 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Bản vẽ KC2.05 | 3,203 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng | Bản vẽ KC2.05 | 0,01 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Bản vẽ KC2.05 | 0,177 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Bản vẽ KC2.05 | 0,048 | tấn |
| 6 | Gia công vì kèo thép hình | Bản vẽ KC2.01;02;03;04 | 1,193 | tấn |
| 7 | Lắp dựng vì kèo thép | Bản vẽ KC2.01;02;03;04 | 1,193 | tấn |
| 8 | Gia công xà gồ thép | Bản vẽ KC2.01;02;03;04 | 0,402 | tấn |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | Bản vẽ KC2.01;02;03;04 | 0,402 | tấn |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn Alkyd Nishu Deluxe, 1 nước lót, 2 nước phủ | Bản vẽ KC2.01;02;03;04 | 72,325 | m2 |
| 11 | Lợp mái che bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Bản vẽ KC2.01;02;03;04 | 1,092 | 100m2 |
| C | HOÀN TRẢ MẶT BẰNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Bản vẽ MB.01;02 | 0,564 | 100m |
| 2 | Phá dỡ bê tông nền không cốt thép, gồm lớp asphan 7cm, lớp bê tông sân dày 20 cm | Bản vẽ MB.01;02 | 17,893 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Bản vẽ MB.01;02 | 0,179 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Bản vẽ MB.01;02 | 0,179 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Bản vẽ MB.01;02 | 0,857 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Bản vẽ MB.01;02 | 0,768 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền mặt sân, đá 1x2, mác 200, dày 20 cm | Bản vẽ MB.01;02 | 13,254 | m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Bản vẽ MB.01;02 | 0,663 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Bản vẽ MB.01;02 | 0,663 | 100m2 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Bản vẽ MB.01;02 | 0,663 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Bản vẽ MB.01;02 | 0,663 | 100m2 |
| 12 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Bản vẽ MB.01;02 | 0,58 | 100m |
| 13 | Phá dỡ bê tông nền không cốt thép bằng máy khoan cầm tay, gồm lớp asphan 7cm, lớp bê tông sân dày 20 cm | Bản vẽ MB.01;02 | 11,3 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Bản vẽ MB.01;02 | 0,113 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Bản vẽ MB.01;02 | 0,113 | 100m3 |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Bản vẽ MB.01;02 | 0,334 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Bản vẽ MB.01;02 | 0,292 | 100m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền mặt sân, đá 1x2, mác 200, dày 20 cm | Bản vẽ MB.01;02 | 8,37 | m3 |
| 19 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Bản vẽ MB.01;02 | 0,419 | 100m2 |
| 20 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C19, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Bản vẽ MB.01;02 | 0,419 | 100m2 |
| 21 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Bản vẽ MB.01;02 | 0,419 | 100m2 |
| 22 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Bản vẽ MB.01;02 | 0,419 | 100m2 |
| D | HOÀN TRẢ BÓ VỈA HIỆN HỮU | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Bản vẽ MB.01;02 | 4,726 | m3 |
| 2 | Tháo bỏ cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột | Bản vẽ MB.01;02 | 3 | cột |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng bó vỉa, chiều rộng | Bản vẽ MB.01;02 | 2,112 | m3 |
| 4 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Bản vẽ MB.01;02 | 2,614 | m3 |
| E | SƠN KẺ TÍN HIỆU BÃI ĐỖ XE | |||
| 1 | Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | Bản vẽ MB.01;02 | 63,75 | m2 |
| F | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Bu lông M27x100 chân cột nhà để ô tô | Bản vẽ KC1.03;04 | 24 | bộ |
| 2 | Bu lông chốt M24 tấm che nhà để xe ô tô | Bản vẽ KC1.03;04 | 72 | bộ |
| 3 | Bu lông M20x90 liên kết dầm I300 với cột tròn mái che ô tô | Bản vẽ KC1.03;04 | 144 | bộ |
| 4 | Bu lông móng M20x110 nhà để xe máy | Bản vẽ KC2.04;05 | 40 | bộ |
| 5 | Bu lông M12 liên kết xà gồ mái nhà để xe máy | Bản vẽ KC2.04;05 | 80 | bộ |
| 6 | Bộ kệ đôi đựng bình chữa cháy | Bản vẽ KT2.01 | 2 | bộ |
| 7 | Bình chữa cháy cỡ lớn khí CO2 3kg MT3 | Bản vẽ KT2.01 | 2 | bình |
| 8 | Bình chữa cháy cỡ lớn bột BC 4kg MFZ4) | Bản vẽ KT2.01 | 2 | bình |
| 9 | Bộ tiêu lệch chữa cháy | Bản vẽ KT2.01 | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi