Gói thầu: Toàn bộ Chi phí phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210519548-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Phương Đình |
| Tên gói thầu | Toàn bộ Chi phí phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210443076 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 14:45:00 đến ngày 2021-05-22 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,260,569,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,887 | 100m3 |
| 2 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,595 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,81 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,248 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,787 | 100m3 |
| 6 | Đất đồi K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 756,332 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,52 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,346 | 100m3 |
| 9 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 326,53 | m3 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,297 | 100m2 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,297 | 100m2 |
| B | VẠCH SƠN + BIỂN BÁO ATGT | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,002 | 100m3 |
| 4 | Mua biển báo tam giác phản quang cạnh 900mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Chiếc |
| 5 | Mua cột biển bao D90, dán PQ trắng đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 6 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196,54 | m2 |
| C | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng kè đá, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 598,39 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,129 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,946 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng kè đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,901 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,836 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 440,856 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây tường, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 579,194 | m3 |
| 8 | Ván khuôn giằng kè đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,901 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,267 | m3 |
| 10 | Gia công lắp dựng cốt thép giằng kè, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,026 | tấn |
| D | KÈ GẠCH | |||
| 1 | Đào móng kè gạch, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,098 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,381 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng kè gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,015 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,282 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,678 | m3 |
| 6 | Ván khuôn giằng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,522 | 100m2 |
| 7 | Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,745 | m3 |
| 8 | Gia công lắp dựng cốt thép giằng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,637 | tấn |
| E | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.569,871 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,696 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,848 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,434 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,544 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,772 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 218,105 | m2 |
| 8 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,56 | m2 |
| 9 | Ván khuôn bê tông mũ ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,969 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mũ ga, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,755 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép bê tông mũ ga, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,611 | tấn |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,352 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,702 | m3 |
| 14 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,487 | tấn |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | cấu kiện |
| 16 | Đêm móng cống tròn đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,28 | m3 |
| 17 | Mua đế cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.824 | cái |
| 18 | Mua đốt cống D400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 456 | đốt |
| 19 | Lắp đặt đốt cống D400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 456 | cấu kiện |
| 20 | Lắp đặt đế cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.824 | cái |
| F | BÓ VỈA | |||
| 1 | Ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,293 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,804 | m3 |
| 3 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100 cm (Tính cả bó vỉa hàm ếch) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.105 | m |
| 4 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 23x26x25cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,62 | m |
| G | RÃNH GHÉ | |||
| 1 | Ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,146 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,287 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông rãnh ghé | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,146 | 100m2 |
| 4 | Bê tông rãnh ghé, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,329 | m3 |
| H | BỒN CÂY | |||
| 1 | Đào móng bồn cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,3 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,044 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,461 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,69 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,79 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,3 | m2 |
| 7 | Mua đất màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,955 | m3 |
| I | BÓ VỈA LOẠI 3 | |||
| 1 | Ván khuôn lót móng bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,082 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,029 | m3 |
| 3 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x47x50 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83 | m |
| J | LÁT GẠCH BLOCK | |||
| 1 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Block | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.746,72 | m2 |
| 2 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,873 | 100m3 |
| K | CỘT ĐÈN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột đèn, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,88 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng cột đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,112 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông móng cột đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,896 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng cột đèn, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,92 | m3 |
| 6 | Lắp dựng khung móng cho cột thép M24x300x300x675 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 7 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện L63x63x5, L=2500, dây nối D10x1500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 8 | Lắp dựng cột đèn, cột thép chiều cao cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cột |
| 9 | Lắp Bộ đèn năng lượng mặt trời 300w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi