Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210523576-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT TRÍ TÍN |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210505741 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 16:12:00 đến ngày 2021-05-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,936,104,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường theo cao độ thiết kế (Toàn bộ khối lượng này được tận dụng dùng để đắp lề và taluy) | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 59,963 | 100m³ |
| 2 | Lu lèn lại toàn bộ nền đường hiện trạng đạt độ chặt K ≥ 0,95 cho 30cm trên cùng | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 11,902 | 100m³ |
| 3 | Đóng cừ tràm gia cố chân taluy tại các vị trí qua ao | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 506,304 | 100md |
| 4 | Cung cấp cừ tràm kẹp cổ | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 2.812,8 | md |
| 5 | Thép Æ6 neo cừ tràm | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,312 | tấn |
| 6 | Trải cán móng cát phần đường mở rộng | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 37,077 | 100m³ |
| 7 | Trải cán móng cấp phối sỏi đỏ dày 20cm phần đường mở rộng | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 10,594 | 100m³ |
| 8 | Trải cán lớp móng cấp phối đá dăm loại I, Dmax = 37,5 lớp móng dưới | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 14,049 | 100m³ |
| 9 | Trải cán lớp móng cấp phối đá dăm loại I, Dmax = 25 lớp móng trên | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 13,896 | 100m³ |
| 10 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m² | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 92,64 | 100m² |
| 11 | Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m² | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 92,64 | 100m² |
| 12 | Đắp móng lề và taluy bằng đất tần dụng từ đất đào, K ≥ 0,95 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 25,416 | 100m³ |
| 13 | Đào đất lắp đặt cọc tiêu, trụ đỡ biển báo | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 15,467 | m³ |
| 14 | Đổ bê tông đá 1x2M150 móng cọc tiêu, trụ đỡ biển báo | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 13,62 | m³ |
| 15 | Cung cấp cọc tiêu | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 202 | cọc |
| 16 | Cung cấp trụ đỡ biển báo loại dài 3m | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | trụ |
| 17 | Cung cấp trụ đỡ biển báo loại dài 3,75m | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | trụ |
| 18 | Cung cấp biển báo hình tam giác | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 19 | Cung cấp biển báo hình tròn | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 20 | Cung cấp biển báo hình chữ nhật | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 21 | Vận chuyển đất đào đi đổ bằng ôtô 10T cự ly 1km | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 31,397 | 100m³ |
| 22 | Vận chuyển đất đào đi đổ 1km tiếp theo | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 31,397 | 100m³ |
| B | PHẦN CỐNG NGANG | |||
| 1 | Đào đất lắp đặt cống | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,498 | 100m³ |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố móng cống, chân khay và sân cống | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 34,583 | 100md |
| 3 | Lót cát móng cống, chân khay và sân cống | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 6,512 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M200 móng cống, chân khay, sân cống | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 15,093 | m³ |
| 5 | Ván khuôn đổ bêtông móng cống, chân khay và sân cống | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,369 | 100m² |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M200 gối cống đúc sẵn | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,233 | m³ |
| 7 | Ván khuôn đổ bêtông gối cống | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,02 | 100m² |
| 8 | Gia cống cốt thép gối cống | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,014 | tấn |
| 9 | Lắp đặt gối cống Æ600 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt gối cống Æ800 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 11 | Cung cấp cống ty tâm Æ600 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 11 | md |
| 12 | Cung cấp cống ty tâm Æ800 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | md |
| 13 | Lắp đặt cống ty tâm Æ600 -Đoạn dài 3m | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | đoạn |
| 14 | Lắp đặt cống ty tâm Æ600 -Đoạn dài 4m | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | đoạn |
| 15 | Lắp đặt cống ty tâm Æ800 -Đoạn dài 3m | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | đoạn |
| 16 | Lắp đặt joint mối nối cống Æ600 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | mn |
| 17 | Trát vữa mối nối cống | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,441 | m² |
| 18 | Đổ bê tông đá 1x2M200 mối nối giữa cống mới và cống hiện trạng - cống số 1 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,136 | m³ |
| 19 | Ván khuôn đổ bê tông đá 1x2M200 mối nối giữa cống mới và cống hiện trạng | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,009 | 100m² |
| 20 | Lằn phui cát cống và hầm ga | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,112 | 100m³ |
| 21 | Lằn phui cống bằng đất tận dụng từ đất đào đến cao độ mặt lằn phui, K ≥ 0,95 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,192 | 100m³ |
| 22 | Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 10,037 | m³ |
| 23 | Ván khuôn đổ bê tông tường đầu | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,514 | 100m² |
| 24 | Đóng cừ tràm gia cố thi công vòng vây | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 10,8 | 100md |
| 25 | Cung cấp cừ tràm kẹp cổ | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | md |
| 26 | Cung cấp, gia công sắt Æ6 liên kết cừ tràm gia cố vòng vây | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,013 | tấn |
| 27 | Đắp đất đê quay tận dụng từ đất đào cống, k ≥ 0,85 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,492 | 100m³ |
| 28 | Đào đất đắp đê quay sau khi đã thi công xong cống ngang | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,492 | 100m³ |
| 29 | Vận chuyển đất đào đi đổ bằng ôtô 10T cự ly 1km | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,281 | 100m³ |
| 30 | Vận chuyển đất đào đi đổ 1km tiếp theo | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,281 | 100m³ |
| C | PHẦN ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG TRONG QUÁ TRÌNH THI CÔNG | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 trụ hàng rào (1 phân đoạn thi công) | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,832 | m³ |
| 2 | Ván khuôn đổ bê tông chân đế (1 phân đoạn thi công) | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,083 | 100m² |
| 3 | Gia công lắp dựng thép L50x50x3 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,963 | tấn |
| 4 | Cung cấp thép L50x50x3 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 962,75 | kg |
| 5 | Lắp đựng hàng rào tôn | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | 100m² |
| 6 | Cung cấp tôn màu | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 200 | m² |
| 7 | Cung cấp đinh vít 5,5x25 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 975 | cái |
| 8 | Cung cấp đèn báo hiệu (đèn chớp) | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 9 | Cung cấp biển báo W.245a | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 10 | Cung cấp biển báo I.441b | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi