Gói thầu: Thi công xây dựng công trình+thuế tài nguyên và phí môi trường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210522224-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Đông Triều |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình+thuế tài nguyên và phí môi trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20210402673 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 15:46:00 đến ngày 2021-05-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,884,288,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào nền + đào khuôn đường | Chương V - E-HSMT | 2,12 | 100m3 |
| 2 | Vét hữu cơ | Chương V - E-HSMT | 8,858 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển hữu cơ đổ đi | Chương V - E-HSMT | 8,858 | 100m3 |
| 4 | Sản xuất đất để đắp | Chương V - E-HSMT | 57,828 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đấtcấp III | Chương V - E-HSMT | 57,828 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E-HSMT | 54,498 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm | Chương V - E-HSMT | 3,087 | 100m3 |
| 8 | Nilon chống mất nước | Chương V - E-HSMT | 25,777 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - E-HSMT | 1,306 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V - E-HSMT | 412,427 | m3 |
| 11 | Đệm cát rãnh tam giác | Chương V - E-HSMT | 3,087 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép viên tam giác | Chương V - E-HSMT | 0,428 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đan tam giác , đá 1x2, mác 250 | Chương V - E-HSMT | 3,342 | m3 |
| 14 | Lắp tấm bê tông | Chương V - E-HSMT | 66,846 | m2 |
| 15 | Đổ bê tông lót móng, lót móng viên vỉa, , đá 2x4, mác 100 | Chương V - E-HSMT | 9,281 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn viên bó vỉa | Chương V - E-HSMT | 6,569 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông bó vỉa , đá 1x2, mác 250 | Chương V - E-HSMT | 34,272 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V - E-HSMT | 714 | 1cấu kiện |
| B | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 4,155 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 4,155 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E-HSMT | 0,178 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông đáy | Chương V - E-HSMT | 0,548 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 | Chương V - E-HSMT | 31,467 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 58,327 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 8,448 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 6,336 | m3 |
| 9 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 7,92 | m2 |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 280,964 | m2 |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E-HSMT | 2,165 | 100m2 |
| 12 | Thép mũ mố | Chương V - E-HSMT | 0,967 | tấn |
| 13 | Bê tông mũ mố đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V - E-HSMT | 18,799 | m3 |
| 14 | Ván khuôn tấm đan | Chương V - E-HSMT | 0,835 | 100m2 |
| 15 | Thép tấm đan | Chương V - E-HSMT | 1,651 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 16,796 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V - E-HSMT | 246 | 1cấu kiện |
| 18 | Lấp đất hố móng | Chương V - E-HSMT | 1,385 | m3 |
| C | ĐIỆN HẠ THẾ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 11 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Chương V - E-HSMT | 5,44 | m3 |
| 3 | Đắp đất sau thi công | Chương V - E-HSMT | 2,33 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E-HSMT | 0,256 | 100m2 |
| 5 | Cột điện BTLT 8,5m | Chương V - E-HSMT | 8 | cột |
| 6 | Dựng cột bê tông | Chương V - E-HSMT | 8 | cột |
| 7 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp | Chương V - E-HSMT | 0,2109 | km/dây |
| 8 | Cáp AL/XLPE 4x70mm2 | Chương V - E-HSMT | 210,994 | m |
| 9 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 0,3 | 10 cọc |
| 10 | Ghíp nối AM25 | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Móc giữ M20 | Chương V - E-HSMT | 16 | cái |
| 12 | đai thép không rỉ | Chương V - E-HSMT | 16 | cái |
| 13 | Khóa đai | Chương V - E-HSMT | 16 | cái |
| 14 | Kẹp xiết | Chương V - E-HSMT | 16 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi