Gói thầu: Nhà lớp học 02 phòng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210523483-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Tuy Phước
Tên gói thầu Nhà lớp học 02 phòng
Số hiệu KHLCNT 20210522802
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện Tuy Phước các nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-11 15:45:00 đến ngày 2021-05-18 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,346,971,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của HSMT 1,1908 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 0,9234 100m2
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của HSMT 0,0418 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của HSMT 1,1818 tấn
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 Chương V của HSMT 7,069 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 18,3184 m3
7 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V của HSMT 17,2507 1m3
8 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 32,4146 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của HSMT 0,8028 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 0,1586 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 0,9429 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 6,948 m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 1,3633 100m3
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 0,3968 100m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 Chương V của HSMT 21,0817 m3
16 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 2,5593 m3
17 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 33,57 m2
18 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 48,4 m
19 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của HSMT 29,04 m2
20 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 14,44 m2
21 Láng granitô bậc cấp Chương V của HSMT 18,97 m2
22 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V của HSMT 38 m
23 Ván khuôn bê tông vỉa Chương V của HSMT 0,0474 100m2
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 3,9744 m3
B PHẦN THÂN
1 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của HSMT 0,7012 100m2
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 0,1445 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 0,7199 tấn
4 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 3,6483 m3
5 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của HSMT 0,46 100m2
6 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 0,1449 tấn
7 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 0,212 tấn
8 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 2,5442 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 30,0208 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 6,696 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 6,5569 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 6,5364 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 0,2052 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 1,1016 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của HSMT 1,6412 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 0,4632 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 1,3529 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V của HSMT 0,3208 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 12,8942 m3
20 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của HSMT 1,6872 100m2
21 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của HSMT 0,168 100m2
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của HSMT 1,9188 tấn
23 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 18,452 m3
24 Gia công xà gồ thép hộp 50*100*2,0 mạ kẽm Chương V của HSMT 1,2085 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của HSMT 1,2085 tấn
26 Gia công cầu phong thép hộp 30*60*1,2 mạ kẽm Chương V của HSMT 0,7666 tấn
27 Lắp dựng cầu phong thép Chương V của HSMT 0,7666 tấn
28 Gia công li tô thép hộp 25*25*1,2 mạ kẽm Chương V của HSMT 0,8961 tấn
29 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 1,218 100m2
C PHẦN HOÀN THIỆN
1 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 Chương V của HSMT 202,96 m2
2 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 183,4578 m2
3 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 110,84 m2
4 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 95,23 m2
5 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 159,2 m2
6 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 168,72 m2
7 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 16,8 m2
8 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 63,6 m
9 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 64,4 m
10 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 9,2 m2
11 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 13,36 m2
12 Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô Chương V của HSMT 4,008 m3
13 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V của HSMT 22,56 m2
14 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 Chương V của HSMT 152,16 m2
15 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Chương V của HSMT 26,98 m2
16 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 Chương V của HSMT 1,44 m2
17 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ hai cánh mở trượt Pano nhựa lõi thép kính 2 lớp dày 6,38mm Chương V của HSMT 20,16 m2
18 Sản xuất, lắp dựng cửa đi mở quay Pano nhựa lõi thép kính 2 lớp dày 6,38mm Chương V của HSMT 35,02 m2
19 Sản xuất, lắp dựng cửa đi mở trượt Pano nhựa lõi thép kính 2 lớp dày 6,38mm Chương V của HSMT 9,72 m2
20 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V của HSMT 0,1108 tấn
21 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của HSMT 20,16 m2
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 20,16 1m2
23 Gia công lan can INOX 304 Chương V của HSMT 0,0512 tấn
24 Lắp dựng lan can INOX Chương V của HSMT 3,17 m2
25 Gia công thang sắt lên mái Chương V của HSMT 0,0272 tấn
26 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 486,375 m2
27 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của HSMT 238,9661 m2
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm Chương V của HSMT 0,53 100m
29 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm Chương V của HSMT 30 cái
30 Cầu chắn rác inox D=80 Chương V của HSMT 10 cái
D PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Chương V của HSMT 3 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
2 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤350mm, luồn qua tường gạch Chương V của HSMT 1 cái
3 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V của HSMT 1 cái
4 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V của HSMT 2 cái
5 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V của HSMT 4 cái
6 Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V của HSMT 12 bộ
7 Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V của HSMT 4 bộ
8 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V của HSMT 4 bộ
9 Lắp đặt quạt trần Chương V của HSMT 8 cái
10 Lắp đặt chiết áp quạt ngầm tường Chương V của HSMT 8 cái
11 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương V của HSMT 10 hộp
12 Mặt nạ 1;2;3 Chương V của HSMT 21 cái
13 Đế nhựa, mặt nạ dùng cho CB Chương V của HSMT 24 cái
14 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của HSMT 14 cái
15 Lắp đặt cầu chì Chương V của HSMT 15 cái
16 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V của HSMT 20 cái
17 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V của HSMT 200 m
18 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V của HSMT 20 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*16mm2 Chương V của HSMT 50 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*6mm2 Chương V của HSMT 40 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*2.5mm2 Chương V của HSMT 120 m
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1.5mm2 Chương V của HSMT 200 m
23 Lắp đặt máy bơm nước 1HP Chương V của HSMT 1 bộ
24 Tủ điện bằng tôn (hoặc hộp CB) Chương V của HSMT 2 cái
E PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V của HSMT 0,3 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V của HSMT 0,35 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Chương V của HSMT 0,2 100m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Chương V của HSMT 0,32 100m
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm Chương V của HSMT 0,46 100m
6 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V của HSMT 8 cái
7 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V của HSMT 4 cái
8 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm; 34mm; 42mm Chương V của HSMT 23 cái
9 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Chương V của HSMT 82 cái
10 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V của HSMT 2 cái
11 Lắp phiễu thu nước bằng INOX 200x200 Chương V của HSMT 14 cái
12 Lắp đặt xí bệt người lớn Chương V của HSMT 1 bộ
13 Lắp đặt xí bệt trẻ em Chương V của HSMT 8 bộ
14 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của HSMT 9 cái
15 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của HSMT 1 bộ
16 Lắp đặt vòi rửa Lavabo Chương V của HSMT 1 bộ
17 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của HSMT 14 bộ
18 SXLĐ máng rửa tay INOX 304 dài 2.0m cao 0,25m Chương V của HSMT 2 cái
19 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của HSMT 8 bộ
20 Van xả tiểu nam Chương V của HSMT 8 bộ
21 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V của HSMT 1 bộ
22 Lắp đặt gương soi Chương V của HSMT 1 cái
23 Lắp đặt kệ kính Chương V của HSMT 1 cái
24 Lắp đặt giá treo Chương V của HSMT 1 cái
25 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V của HSMT 1 bể
26 Cung cấp, lắp đặt bộ van phao Chương V của HSMT 1 bộ
27 Giếng khoan + ống ruột Chương V của HSMT 1 cái
F PHẦN BỂ TỰ HOẠI
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V của HSMT 0,1236 100m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 Chương V của HSMT 0,3169 m3
3 Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của HSMT 2,1704 m3
4 Ván khuôn thép ống buy Chương V của HSMT 0,5426 100m2
5 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của HSMT 0,0267 tấn
6 Bê tông lá chớp, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của HSMT 0,4242 m3
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V của HSMT 0,0162 100m2
8 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của HSMT 6 1cấu kiện
9 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của HSMT 2,355 m2
10 Ngâm nước xi măng chống thấm bể tự hoại Chương V của HSMT 3,768 M3
11 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V của HSMT 15,072 m2
12 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của HSMT 25,12 m2
13 Lớp than củi dày 15cm Chương V của HSMT 0,2355 m3
14 Lớp cát hạt trung dày 20cm Chương V của HSMT 0,314 m3
15 Lớp đá 4x6, 1x2 dày 30cm Chương V của HSMT 0,471 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của HSMT 0,1236 100m3
17 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm Chương V của HSMT 0,04 100m
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm Chương V của HSMT 0,02 100m
19 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V của HSMT 3 cái
20 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 0,16 m3
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V của HSMT 2,72 m2
G PHẦN PCCC
1 Bảng tiêu lệnh chữa cháy: Chương V của HSMT 1 cái
2 Bảng nội quy phòng cháy chữa cháy: Chương V của HSMT 1 cái
3 Bình chữa cháy khí CO2 MT3: Chương V của HSMT 2 Bình
4 Lắp đặt tủ đựng bình chữa cháy Chương V của HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->