Gói thầu: Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng và đảm bảo giao thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210505702-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2021 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Duy tu các công trình hạ tầng giao thông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng và đảm bảo giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20210327074 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế - ngân sách thành phố Hà Nội |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 11:16:00 đến ngày 2021-05-15 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,362,899,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,1593 | 100m3 |
| 2 | Đào kết cấu mặt BTXM cũ, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,8001 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4324 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7873 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,1493 | 100m3 |
| 6 | Mua đất để đắp K98 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 456,6531 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,6707 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,4692 | 100m3 |
| 9 | Mua bêtông nhựa hạt mịn C12.5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 834,1154 | tấn |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 68,8214 | 100m2 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 68,8214 | 100m2 |
| 12 | Mua bêtông nhựa C19 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 52,18 | tấn |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,2091 | 100m2 |
| 14 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,2091 | 100m2 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8023 | 100m3 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9627 | 100m3 |
| 17 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33,3827 | 100m2 |
| 18 | Mua bêtông nhựa hạt mịn C12.5 Bù vênh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 59,3153 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.022,3864 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,124 | 100m2 |
| 21 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40,8955 | 100m2 |
| 22 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,2239 | 100m3 |
| 23 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,5668 | m3 |
| 24 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa. Ván khuôn thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,2964 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x53x100cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 268 | m |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,24 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,536 | 100m2 |
| 28 | Đắp đất sét | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,68 | m3 |
| 29 | Rải vải địa kỹ thuật bịt lỗ thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2412 | 100m2 |
| 30 | Đào đất móng bó vỉa bằng thủ công, rộng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,33 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2533 | 100m3 |
| 32 | Sơn kẻ đường màu trắng bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 258,662 | m2 |
| 33 | Sơn kẻ đường màu vàng bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 57,107 | m2 |
| 34 | Sơn giảm tốc màu trắng bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 6,0 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 68 | m2 |
| 35 | Sơn bó vỉa đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,296 | m2 |
| 36 | Mua biển báo phản quang, loại biển tròn D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 38 | Mua biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 90 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 90 cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 40 | Mua gương cầu lồi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt gương cầu lồi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 42 | Mua trụ đỡ biển báo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35 | m |
| 43 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 90 | m |
| 44 | Đóng cọc hộ lan trên cạn, đất cấp II (đoạn cọc ngập đất 1,2m) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,552 | 100m |
| 45 | Đóng cọc hộ lan trên cạn, đất cấp II (đoạn cọc không ngập đất 0.8m) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,368 | 100m |
| 46 | Tấm sóng 2.320x310x3 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 46 | Tấm |
| 47 | Cột ống thép D141,3x4,5x2.000 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 46 | Chiếc |
| 48 | Nắp bịt đầu cột D150 x2 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 46 | Chiếc |
| 49 | Tấm thép đệm 300x70x5 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 46 | Chiếc |
| 50 | Tấm đầu, tấm cuối | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Tấm |
| 51 | Tiêu phản quang (tạm giác - flim 3M 3900) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 46 | Chiếc |
| 52 | Bu lông M16x35 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 460 | Bộ |
| 53 | Bu lông M19x180 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 46 | Bộ |
| 54 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 115,28 | m3 |
| 55 | Tháo dỡ tấm đan cũ, trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 336 | cấu kiện |
| 56 | Phá dỡ kết cấu bê tông mũ + móng rãnh không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 64,03 | m3 |
| 57 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 41,84 | m3 |
| 58 | Đào móng rãnh, chiều rộng móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,3828 | 100m3 |
| 59 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9612 | 100m3 |
| 60 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2254 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,0488 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển KC cũ, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,6416 | 100m3 |
| 63 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,72 | m3 |
| 64 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,58 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,27 | 100m2 |
| 66 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,74 | m3 |
| 67 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 117 | m2 |
| 68 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ rãnh, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,1 | m3 |
| 69 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9 | 100m2 |
| 70 | Gia công, lắp dựng cốt thép mũ rãnh, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4216 | tấn |
| 71 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,91 | m3 |
| 72 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,477 | 100m2 |
| 73 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, D | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8186 | tấn |
| 74 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, D>10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4817 | tấn |
| 75 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 99 | cấu kiện |
| 76 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép thân rãnh + tấm đan, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,717 | tấn |
| 77 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép thân rãnh, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8677 | tấn |
| 78 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 191,4 | m3 |
| 79 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn thân rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,8612 | 100m2 |
| 80 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn, thân rãnh trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 655 | cấu kiện |
| 81 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, D | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,6038 | tấn |
| 82 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, D>10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,1044 | tấn |
| 83 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 71,66 | m3 |
| 84 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,2976 | 100m2 |
| 85 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 655 | cấu kiện |
| 86 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,2 | m3 |
| 87 | Ván khuôn thép. Ván khuôn thân ga | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1587 | 100m2 |
| 88 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1598 | tấn |
| 89 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 59,87 | m3 |
| 90 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3576 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo W.227 "Công trường" | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 2 | Biển báo W.203 "Đường bị hẹp" | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 3 | Biển báo R.302 "Hướng phải đi vòng tránh chướng ngại vật" | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 4 | Biển báo P.125 "Cấm vượt" | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 5 | Biển báo P.132 "Nhường đường cho xe cơ giới đi ngược chiều qua đường hẹp" | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Dây phản quang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 291,9792 | m |
| 7 | Đèn nháy xoay | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 8 | Rào chắn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Bóng và dây điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Cọc nhựa (5m/cọc) cao 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | cái |
| 11 | Nhân công điều tiết giao thông ở 2 đầu đoạn đường thực hiện hoạt động thi công được bố trí gậy chỉ huy giao thông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 210 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi