Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây mới 04 phòng và các hạng mục khác
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210503237-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng CIC Nam Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây mới 04 phòng và các hạng mục khác |
| Số hiệu KHLCNT | 20210439929 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xổ số kiến thiết |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-04 16:19:00 đến ngày 2021-05-14 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,248,948,669 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Xây mới 04 phòng học | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 30,4 | m3 | |
| 2 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | 4,94 | 100m | |
| 3 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | 0,342 | 100m | |
| 4 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn | 1,1875 | m3 | |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 1,2621 | 100m2 | |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,3058 | 100m3 | |
| 7 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 0,0098 | 100m3 | |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 1,911 | m3 | |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 2,184 | m3 | |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1912 | 100m3 | |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 1,2154 | 100m3 | |
| 12 | Rải tấm nilong lót nền | 2,1108 | 100m2 | |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 06mm | 0,8696 | tấn | |
| 14 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm | 3,3691 | tấn | |
| 15 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 22mm | 0,0567 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 08mm | 0,034 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | 0,1696 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | 0,0994 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,3237 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 1,6906 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | 0,1721 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,1888 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 1,0453 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,433 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 2,5179 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,1419 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | 0,0669 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | 0,3577 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,6515 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | 4,8178 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m | 0,0104 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | 0,1436 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | 0,0163 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | 0,5402 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 0,0464 | tấn | |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 6,75 | m3 | |
| 37 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 15,7948 | m3 | |
| 38 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 38,28 | m2 | |
| 39 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 2,975 | m3 | |
| 40 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | 3,888 | m3 | |
| 41 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | 3,424 | m3 | |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 8,731 | m3 | |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 21,0212 | m3 | |
| 44 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 31,4721 | m3 | |
| 45 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 6,8702 | m3 | |
| 46 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 4,0533 | m3 | |
| 47 | Ván khuôn thép móng cột | 0,414 | 100m2 | |
| 48 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 1,818 | 100m2 | |
| 49 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,7483 | 100m2 | |
| 50 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 1,6187 | 100m2 | |
| 51 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,6142 | 100m2 | |
| 52 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 3,5946 | 100m2 | |
| 53 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,1936 | 100m2 | |
| 54 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,3009 | 100m2 | |
| 55 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,9675 | m3 | |
| 56 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x18cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 1,016 | m3 | |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,274 | m3 | |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 0,936 | m3 | |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 7,2298 | m3 | |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 0,3096 | m3 | |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 8,1486 | m3 | |
| 62 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18cm câu gạch thẻ 4x8x18cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 26,13 | m3 | |
| 63 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18cm câu gạch thẻ 4x8x18cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 23,5284 | m3 | |
| 64 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (không sơn) | 60,57 | m2 | |
| 65 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 197,4198 | m2 | |
| 66 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 144,87 | m2 | |
| 67 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 461,12 | m2 | |
| 68 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 82,65 | m2 | |
| 69 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 138,88 | m2 | |
| 70 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 137,2846 | m2 | |
| 71 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 202,1416 | m2 | |
| 72 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 229,4 | m | |
| 73 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 51,82 | m2 | |
| 74 | Quét sikalatex chống thấm mái, sê nô, ô văng | 51,82 | m2 | |
| 75 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | 544,4314 | m2 | |
| 76 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | 461,12 | m2 | |
| 77 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | 358,8146 | m2 | |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 544,4314 | m2 | |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 819,9346 | m2 | |
| 80 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 (gạch KT 600x600mm) | 305,68 | m2 | |
| 81 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | 18,63 | m2 | |
| 82 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | 29,393 | m2 | |
| 83 | Lắp dựng cửa sắt kéo không lá | 10,92 | m2 | |
| 84 | Lắp dựng cửa khung sắt kính | 26,88 | m2 | |
| 85 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính | 28,992 | m2 | |
| 86 | Lắp dựng cửa đi nhôm khung C100 | 0,72 | m2 | |
| 87 | Lắp dựng cửa đi khuôn bao sắt tráng kẽm ốp tôn | 1,62 | m2 | |
| 88 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 3,92 | m2 | |
| 89 | Lắp dựng hoa sắt cửa (sơn tĩnh điện) | 52,988 | m2 | |
| 90 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 57 | 1m2 | |
| 91 | Lắp dựng lan can Inox | 7,6416 | m2 | |
| 92 | Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | 8 | 1 bộ | |
| 93 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 32 | cái | |
| 94 | Lắp dựng xà gồ thép C45x100x2mm (L=249.6m) | 0,7446 | tấn | |
| 95 | Lợp mái che tường bằng tole sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | 1,9204 | 100m2 | |
| 96 | Lợp mái ngói 16v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 | 0,0816 | 100m2 | |
| 97 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 5,0262 | 100m2 | |
| 98 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 3,1788 | 100m2 | |
| 99 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | 1,464 | 100m2 | |
| 100 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng (36W) | 8 | bộ | |
| 101 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng (2x36W - Chóa INox) | 16 | bộ | |
| 102 | Lắp đặt bảng điện 2 ổ cắm 3 chấu 16A | 4 | cái | |
| 103 | Lắp đặt quạt trần 3 cánh 70W | 8 | cái | |
| 104 | Lắp đặt bảng điện 1 công tắc | 2 | cái | |
| 105 | Lắp đặt bảng điện 2 công tắc + 1 ổ cắn + 2 Dimmer | 4 | bảng | |
| 106 | Lắp đặt bảng điện 1 công tắc cầu thang | 2 | cái | |
| 107 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 | 467 | m | |
| 108 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 | 235 | m | |
| 109 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4,0mm2 | 137 | m | |
| 110 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x6,0mm2 | 34 | m | |
| 111 | Lắp đặt MCB 1 pha 20A 5ka | 3 | cái | |
| 112 | Lắp đặt MCB 2 pha 32A 5ka | 1 | cái | |
| 113 | Lắp đặt MCB 2 pha 40A 5ka | 1 | cái | |
| 114 | Lắp đặt MCB 2 pha 50A 15ka | 1 | cái | |
| 115 | Lắp đặt MCB 2 pha 80A 15ka | 1 | cái | |
| 116 | Lắp đặt tủ điện KT 350x300x200mm | 2 | Cái | |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 320 | m | |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 70 | m | |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 27mm | 10 | m | |
| 120 | Kéo rải dây đồng trần 16mm2 | 10 | m | |
| 121 | Gia công, đóng cọc chống sét (cọc đồng D16-2,4m) | 2 | cọc | |
| 122 | Lắp đặt ốc siếc cáp chữ | 2 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) | |
| 123 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,007 | 100m3 | |
| 124 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,3593 | m3 | |
| 125 | Lắp đặt dây đôi Cu/PVC 2x10mm2 | 105 | m | |
| 126 | Lắp dựng cột STK ĐK 60mm (L=5,5m) | 4 | 1 cột | |
| 127 | Lắp đặt Bulong moc M12x120 + long đền vuông phi 14 | 4 | cái | |
| 128 | Lắp đặt kẹp treo cáp ABC | 4 | cái | |
| 129 | Lắp đặt thiết bị thu sét tia tiên đạo bán kính bảo vệ cấp III (LEVEL-III): 35M | 1 | cái | |
| 130 | Lắp đặt bulông, E6cu Inox M10 | 4 | cái | |
| 131 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, ĐK 50mm2 | 55 | m | |
| 132 | Lắp đặt bộ ghép nối inox 3MxD42x3mm | 1 | cái | |
| 133 | Lắp đặt chân trụ đỡ cho thiết bị kim thu sét | 1 | cái | |
| 134 | Lắp đặt đai COLIÊ cố định cáp vào cột | 10 | cái | |
| 135 | Lắp đặt kẹp định vị cáp thoát sét | 29 | cái | |
| 136 | Lắp đặt dây giằng neo tăng đơ, ốc siết cáp | 1 | cái | |
| 137 | Lắp đặt hộp đo kiểm tra tiếp địa | 2 | hộp | |
| 138 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn (cọc thép mạ đồng tiếp đất D16 dài 2,4m) | 6 | cọc | |
| 139 | Lắp đặt cáp đồng 70mm2 | 15 | m | |
| 140 | Lắp đặt ốc siết cáp | 6 | cái | |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | 55 | m | |
| 142 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 0,0968 | 100m3 | |
| 143 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0966 | 100m3 | |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,96 | 100m | |
| 145 | Lắp đặt cầu chắn rác ĐK90 mm | 12 | cái | |
| 146 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm - 90 độ | 12 | cái | |
| 147 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm - 45 độ | 24 | cái | |
| 148 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 4,8 | m3 | |
| 149 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | 0,78 | 100m | |
| 150 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | 0,054 | 100m | |
| 151 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn | 0,1875 | m3 | |
| 152 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 0,2261 | 100m2 | |
| 153 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,0426 | 100m3 | |
| 154 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,266 | m3 | |
| 155 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,35 | m3 | |
| 156 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | 0,932 | m3 | |
| 157 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 5,1215 | m3 | |
| 158 | Rải tấm nilong lót nền | 0,3437 | 100m2 | |
| 159 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | 2,0296 | m3 | |
| 160 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 0,922 | m3 | |
| 161 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,1089 | m3 | |
| 162 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0266 | 100m3 | |
| 163 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0656 | 100m3 | |
| 164 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 06mm | 0,1385 | tấn | |
| 165 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm | 0,532 | tấn | |
| 166 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 22mm | 0,009 | tấn | |
| 167 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm | 0,0075 | tấn | |
| 168 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 08mm | 0,008 | tấn | |
| 169 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | 0,0592 | tấn | |
| 170 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | 0,0881 | tấn | |
| 171 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,0261 | tấn | |
| 172 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | 0,1134 | tấn | |
| 173 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,1143 | tấn | |
| 174 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 0,6729 | tấn | |
| 175 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m | 0,1806 | tấn | |
| 176 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | 0,0406 | tấn | |
| 177 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m | 0,0683 | tấn | |
| 178 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | 0,0513 | tấn | |
| 179 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,0201 | tấn | |
| 180 | Ván khuôn móng cột | 0,144 | 100m2 | |
| 181 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 0,1864 | 100m2 | |
| 182 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,5885 | 100m2 | |
| 183 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 0,0922 | 100m2 | |
| 184 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,2247 | 100m2 | |
| 185 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 8,7888 | m3 | |
| 186 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,132 | m3 | |
| 187 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 84,5 | m2 | |
| 188 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 141,69 | m2 | |
| 189 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 4,47 | m2 | |
| 190 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 9,22 | m2 | |
| 191 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 36,9554 | m2 | |
| 192 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 9,22 | m2 | |
| 193 | Quét sikalatex chống thấm | 9,22 | m2 | |
| 194 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | 84,5 | m2 | |
| 195 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | 37,19 | m2 | |
| 196 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | 50,6454 | m2 | |
| 197 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 84,5 | m2 | |
| 198 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 87,8354 | m2 | |
| 199 | Lắp dựng cửa đi nhôm khung C70 + Kính trắng mờ dày 5ly | 9 | m2 | |
| 200 | Lắp dựng cửa đi nhôm khung C70 (Lamri nhôm hộp) | 2,4 | m2 | |
| 201 | Lắp dựng cửa sổ bật nhôm khung C70 + Kính trắng dày 5ly | 4 | m2 | |
| 202 | Lắp dựng xà gồ thép C45x100x2mm (L=28,8m) | 0,0859 | tấn | |
| 203 | Lợp mái che tường bằng tole sóng vuông mạ màu dày 0,46mm | 0,2448 | 100m2 | |
| 204 | Thi công trần Prima KT 600x600mm (khung sương nổi) | 22,5 | m2 | |
| 205 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 (gạch KT 300x300mm) | 36,1425 | m2 | |
| 206 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 (gạch KT 300x600mm) | 104,5 | m2 | |
| 207 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 14,112 | m2 | |
| 208 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 0,8295 | 100m2 | |
| 209 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 0,291 | 100m2 | |
| 210 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,0977 | 100m3 | |
| 211 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I (L=3,7m) | 2,6995 | 100m | |
| 212 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,006 | 100m3 | |
| 213 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,6 | m3 | |
| 214 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,546 | m3 | |
| 215 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,4754 | m3 | |
| 216 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0094 | 100m2 | |
| 217 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,018 | 100m2 | |
| 218 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 5 | cái | |
| 219 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,8252 | m3 | |
| 220 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,3364 | m3 | |
| 221 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 16,16 | m2 | |
| 222 | Láng đáy HTH, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,055 | m2 | |
| 223 | Thi công tầng lọc than củi | 0,0007 | 100m3 | |
| 224 | Thi công tầng lọc than xỉ | 0,0007 | 100m3 | |
| 225 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0007 | 100m3 | |
| 226 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng (9W) | 10 | bộ | |
| 227 | Lắp đặt bảng điện 5 công tắc | 2 | cái | |
| 228 | Lắp đặt dây Cu/PVC đơn VC 1x1,5mm2 | 175 | m | |
| 229 | Lắp đặt dây Cu/PVC đơn VC 1x2,5mm2 | 60 | m | |
| 230 | Lắp đặt MCB 2 pha 15A - 5ka | 1 | cái | |
| 231 | Lắp đặt nẹp luồn dây 20x10mm | 100 | m | |
| 232 | Lắp đặt xí xổm | 6 | bộ | |
| 233 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 23 | bộ | |
| 234 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 200x200mm | 9 | cái | |
| 235 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 21mm | 0,2 | 100m | |
| 236 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 27mm | 0,35 | 100m | |
| 237 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 34mm | 0,3 | 100m | |
| 238 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 42mm | 0,09 | 100m | |
| 239 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,2 | 100m | |
| 240 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | 0,1 | 100m | |
| 241 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - ĐK 21mm - 90 độ - Ren ngoài | 24 | cái | |
| 242 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - ĐK 27mm - 90 độ | 20 | cái | |
| 243 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - ĐK 34mm - 90 độ | 10 | cái | |
| 244 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - ĐK 42mm - 90 độ | 2 | cái | |
| 245 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - ĐK 60mm - 90 độ | 3 | cái | |
| 246 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - ĐK 60mm - 45 độ | 4 | cái | |
| 247 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - ĐK 114mm - 90 độ | 2 | cái | |
| 248 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - ĐK 114mm - 45 độ | 2 | cái | |
| 249 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 27mm | 12 | cái | |
| 250 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 34mm | 4 | cái | |
| 251 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 6 | cái | |
| 252 | Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 2 | cái | |
| 253 | Lắp đặt tê Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 1 | cái | |
| 254 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 2 | cái | |
| 255 | Lắp đặt tê giảm ĐK 27/21mm | 23 | cái | |
| 256 | Lắp đặt giảm ĐK 27/21mm | 12 | cái | |
| 257 | Lắp đặt giảm ĐK 34/27mm | 2 | cái | |
| 258 | Lắp đặt giảm ĐK 60/34mm | 2 | cái | |
| 259 | Lắp đặt van khóa ĐK 34mm | 3 | cái | |
| 260 | Lắp nắp chụp ống thông hơi ĐK 42mm | 1 | cái | |
| 261 | Lắp đặt bể nước nhựa 2m3 | 1 | bể | |
| 262 | Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 | 1 | bể | |
| 263 | Lắp đặt rờ le phao | 1 | cái | |
| 264 | Gia công giàn đỡ bồn lọc nước (L=25m) | 0,0479 | tấn | |
| 265 | Lắp dựng giàn đỡ bồn lọc nước | 0,0479 | tấn | |
| 266 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 4,5 | 1m2 | |
| 267 | Công tác tạm tính-Khoan cây nước | 1 | cây | |
| B | Các hạng mục khác | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,3287 | 100m3 | |
| 2 | Rải tấm nilong lót nền | 2,565 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 20,52 | m3 | |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,0131 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 0,5398 | m3 | |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,7711 | m3 | |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 9,6388 | m2 | |
| 8 | Kẻ ron sân bê tông KT 2,0m x 2,0m | 21,4 | 10m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi