Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ các bộ phận xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210523339-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Chu Phan |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Toàn bộ các bộ phận xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210458656 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 15:13:00 đến ngày 2021-05-21 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,529,457,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: TOÀN BỘ PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng | 20,5472 | 100m2 | |
| 2 | Đào xúc đất, đất cấp I | 580,344 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | 5,8034 | 100m3 | |
| 4 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | 137,2 | 10m | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 28,26 | m3 | |
| 6 | Đào đất móng băng, đất cấp III | 944,1109 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | 9,4411 | 100m3 | |
| 8 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 477,15 | m3 | |
| 9 | Mua đất về đắp lề K95 | 1.127,0507 | m3 | |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 11,2705 | 100m3 | |
| 11 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 65,4466 | m3 | |
| 12 | Lớp bạt dứa chống mất nước xi măng | 1.308,9312 | m2 | |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 196,3397 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 4,2677 | 100m2 | |
| 15 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 321,6858 | m3 | |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 1.462,208 | m2 | |
| 17 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 6,0587 | 100m2 | |
| 18 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 138,2976 | m3 | |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính | 23,4063 | tấn | |
| 20 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 603,68 | m2 | |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1.372 | cấu kiện | |
| 22 | Lớp bạt dứa | 6.528,36 | m2 | |
| 23 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | 2,4657 | 100m2 | |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | 1.170,5994 | m3 | |
| 25 | Mua bó vỉa vát 26x23x100 | 36 | viên | |
| 26 | Lắp đặt bó vỉa | 36 | m | |
| 27 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | 14,4 | m2 | |
| 28 | Đào đất móng băng, đất cấp II | 8,832 | m3 | |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 7,9005 | m3 | |
| 30 | Mua cọc tiêu BTCT | 138 | cọc | |
| 31 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | 138 | cái | |
| 32 | Sơn cọc tiêu không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | 60,7545 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi