Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210516578-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Vĩnh Bảo |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210431166 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công thành phố phân cấp cho huyện và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 16:53:00 đến ngày 2021-05-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,690,416,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CẦU | |||
| B | KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| C | Dầm bản | |||
| 1 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép dầm bản, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,8162 | tấn |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép dầm bản, đường kính >18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4296 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt thép bản dầm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,154 | tấn |
| 4 | Ống tôn tạo rỗng dầm bản | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5.029,966 | kg |
| 5 | Cáp dự ứng lực kéo trước dầm bản | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,765 | tấn |
| 6 | Ống nhựa bọc cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 360 | m |
| 7 | Gia công, lắp dựng ván khuôn thép dầm bản | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 496,53 | m2 |
| 8 | Bê tông dầm bản 40MPa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 95,83 | m3 |
| 9 | Quét keo Epoxy đầu dầm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m2 |
| 10 | Chốt thép mạ kẽm D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90,93 | kg |
| 11 | Bitum lấp lòng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,01 | m3 |
| 12 | Lao lắp dầm cầu bản | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | dầm |
| D | Bản mặt cầu và gờ lan can | |||
| 1 | Ván khuôn thép bản mặt cầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3343 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép bản mặt cầu D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,2769 | tấn |
| 3 | Bê tông bản mặt cầu và gờ lan can 30Mpa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58,62 | m3 |
| E | Lớp phủ mặt cầu | |||
| 1 | Lớp phòng nước dạng phun | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 180 | m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám bằng nhũ tương, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm bê tông nhựa C19, chiều dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8 | 100m2 |
| F | Dự ứng lực ngang | |||
| 1 | Ống ghen D45/39 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90 | m |
| 2 | Cáp dự ứng lực kéo sau | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5041 | tấn |
| 3 | Lắp đặt neo cáp dự ứng lực | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | đầu neo |
| 4 | Bơm vữa xi măng ống luồn cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,06 | m3 |
| G | Lan can thép mạ kẽm | |||
| 1 | Cung cấp lan can tráng kẽm theo đúng yêu cầu kỹ thuật (bao gồm các phụ kiện đi kèm và bulon các loại ) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,1848 | tấn |
| 2 | Lắp đặt kết cấu thép lan can | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,1848 | tấn |
| H | Thoát nước mặt cầu | |||
| 1 | Ống gang đường kính D150mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 2 | Lưới chắn rác gang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 3 | Thép bản định vị ống nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0638 | tấn |
| 4 | Bu lông M16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| I | Khe co giãn | |||
| 1 | Khe co giãn dầm đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,6 | m |
| 2 | Cốt thép khe co giãn D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1209 | tấn |
| 3 | Thép bản không gỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2461 | tấn |
| 4 | Bulong M12 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 192 | bộ |
| 5 | Vữa không co ngót 30MPa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,83 | m3 |
| J | Gối cầu | |||
| 1 | Gối cầu cao su | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | cái |
| K | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| L | Mố cầu | |||
| 1 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép mố cầu, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0097 | tấn |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép mố cầu, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,1354 | tấn |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép mố cầu, đường kính >18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,7992 | tấn |
| 4 | Ván khuôn mố cầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,9352 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót 10Mpa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,13 | m3 |
| 6 | Bê tông mố cầu 30MPa đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 175,27 | m3 |
| 7 | Vữa không co ngót 40MPa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,16 | m3 |
| 8 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 149,98 | m2 |
| 9 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,505 | 100m |
| M | Trụ cầu | |||
| 1 | Ván khuôn trụ cầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,36 | 100m2 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép trụ cầu, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0167 | tấn |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép trụ cầu, đường kính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8022 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép trụ cầu, đường kính >18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2549 | tấn |
| 5 | Bê tông trụ cầu 30MPa đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,35 | m3 |
| 6 | Vữa không co ngót 40MPa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,28 | m3 |
| N | Bản quá độ | |||
| 1 | Cốt thép bản quá độ D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0108 | tấn |
| 2 | Cốt thép bản quá độ D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3472 | tấn |
| 3 | Cốt thép bản quá độ D>18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,3048 | tấn |
| 4 | Rải giấy dầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,232 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn bản quá độ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0734 | 100m2 |
| 6 | Tấm xốp dày 2cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,94 | m2 |
| 7 | Bê tông lót 10Mpa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,62 | m3 |
| 8 | Bê tông bản quá độ 30MPa đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,08 | m3 |
| O | Cọc đúc sẵn BTCT 35x35 mố cầu | |||
| 1 | Cốt thép cọc BTCT đúc sẵn, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,1054 | tấn |
| 2 | Cốt thép cọc BTCT đúc sẵn, D>18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25,2414 | tấn |
| 3 | Thép bản cọc BTCT đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,714 | tấn |
| 4 | Ván khuôn cọc BTCT đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,3257 | 100m2 |
| 5 | Bê tông cọc BTCT đúc sẵn 30MPa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 95,84 | m3 |
| 6 | Bốc xếp cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 72 | cấu kiện |
| 7 | Vận chuyển cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,96 | 10 tấn/1km |
| 8 | Ép cọc BTCT 35x35cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,824 | 100m |
| 9 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 35x35cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | mối nối |
| 10 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,6 | m2 |
| 11 | Đập đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,47 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đập đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0147 | 100m3 |
| P | Cọc đúc sẵn BTCT 35x35 trụ cầu | |||
| 1 | Cốt thép cọc BTCT đúc sẵn, D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,9041 | tấn |
| 2 | Cốt thép cọc BTCT đúc sẵn, D>18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,4021 | tấn |
| 3 | Thép bản cọc BTCT đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,4566 | tấn |
| 4 | Ván khuôn cọc BTCT đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,9582 | 100m2 |
| 5 | Bê tông cọc BTCT đúc sẵn 30MPa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 71,74 | m3 |
| 6 | Bốc xếp cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64 | cấu kiện |
| 7 | Vận chuyển cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,935 | 10 tấn/1km |
| 8 | Đóng cọc BTCT 35x35cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,216 | 100m |
| 9 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 35x35cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | mối nối |
| 10 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,4 | m2 |
| 11 | Đập đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,98 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đập đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0098 | 100m3 |
| 13 | Cọc dẫn thép hình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 168 | m |
| Q | Tứ nón chân khay | |||
| 1 | Đào móng chân khay tứ nón | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9126 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường thi công đoạn chuyển tiếp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,1905 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đổ đi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,1031 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,5705 | 100m |
| 5 | Ván khuôn móng chân khay | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3622 | 100m2 |
| 6 | Bê tông 16MPa chân khay | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,31 | m3 |
| 7 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,012 | 100m2 |
| 8 | Đắp đất núi K95 tứ nón | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3928 | 100m3 |
| 9 | Đắp vật liệu chọn lọc dạng hạt K98 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,146 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất núi K95 sau mố | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,76 | 100m3 |
| 11 | Đá dăm đệm tứ nón chân khay | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,68 | m3 |
| 12 | Đá hộc xây tứ nón vữa xi măng M100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,59 | m3 |
| 13 | Ống thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,048 | 100m |
| R | PHẦN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt cột đèn 6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cột |
| 2 | Lắp đặt cần đèn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cần |
| 3 | Lắp đặt bóng đèn Led 80W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | chóa |
| 4 | Đánh số cột thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3 | 10 cột |
| 5 | Luồn cáp cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | 1 đầu cáp |
| 6 | Lắp cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | 1 cửa |
| 7 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bảng |
| 8 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 9 | Kéo rải cáp điện Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,652 | 100m |
| 10 | Kéo rải dây đồng nối đất M10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,622 | 100m |
| 11 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 12 | Lắp đặt tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 13 | Lắp đặt ống luồn cáp D65/50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,562 | m |
| 14 | Lắp đặt công tơ điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| S | Ụ điện | |||
| 1 | Cốt thép móng ụ điện chiếu sáng D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1585 | tấn |
| 2 | Thép bản | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1507 | tấn |
| 3 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0518 | 100m2 |
| 4 | Bu lông M24, L=750mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 5 | Bê tông ụ điện C30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,83 | m3 |
| T | Hào cáp | |||
| 1 | Đào móng hào cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 140 | m3 |
| 2 | Kéo rải cáp điện Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống HDPE D65/50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 500 | m |
| 4 | Đắp cát đen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44,85 | m3 |
| 5 | Đắp đất tận dụng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90 | m3 |
| 6 | Băng báo hiệu cáp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,5 | 100m2 |
| 7 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | 1000v |
| 8 | Vận chuyển đổ đi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5 | 100m3 |
| U | CẢI TẠO CẦU CŨ | |||
| V | GỜ LAN CAN CẦU CŨ | |||
| 1 | Cốt thép gờ lan can cũ D | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,0177 | tấn |
| 2 | Tháo dỡ hệ lan can cầu cũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 72 | m2 |
| 3 | Đục phá bê tông lề bộ hành, gờ lan can cũ hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,45 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đổ đi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3045 | 100m3 |
| 5 | Cào bóc bê tông nhựa mặt cầu cũ + 5m đường đầu cầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,075 | 100m2 |
| 6 | Khoan, rót sikadur 732 phục vụ cấy thép chờ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.800 | lỗ |
| 7 | Đục nhám mặt bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,03 | m2 |
| 8 | Quét keo dính bám bề mặt bê tông mật độ 0.25l/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,03 | m2 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,1197 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót C10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,77 | m3 |
| 11 | Bê tông gờ lan can C30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,25 | m3 |
| W | LỚP PHỦ MẶT CẦU | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám bằng nhũ tương, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm bê tông nhựa C19, chiều dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8 | 100m2 |
| X | LAN CAN CẦU CŨ | |||
| 1 | Cung cấp lan can tráng kẽm theo đúng yêu cầu kỹ thuật (bao gồm các phụ kiện đi kèm và bulon các loại ) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,9405 | tấn |
| 2 | Lắp đặt kết cấu thép lan can | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,9405 | tấn |
| Y | PHẦN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt cột đèn 6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cột |
| 2 | Lắp đặt cần đèn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cần |
| 3 | Lắp đặt bóng đèn Led 80W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | chóa |
| 4 | Đánh số cột thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3 | 10 cột |
| 5 | Luồn cáp cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | 1 đầu cáp |
| 6 | Lắp cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | 1 cửa |
| 7 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bảng |
| 8 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 9 | Kéo rải cáp điện Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,772 | 100m |
| 10 | Kéo rải dây đồng nối đất M10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,622 | 100m |
| 11 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 12 | Lắp đặt ống luồn cáp D65/50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,682 | m |
| Z | ĐƯỜNG DẪN | |||
| AA | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét bùn, vét hữu cơ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 362,96 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 368,75 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 202,4556 | 100m |
| 4 | Vải địa kỹ thuật 200KN/m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,5121 | 100m2 |
| 5 | Vải địa kỹ thuật 12KN/m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,1186 | 100m2 |
| 6 | Đắp lề đường bằng đất núi đầm chặt K90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 795,0796 | m3 |
| 7 | Đắp cát đen K=0.95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 755,9898 | m3 |
| 8 | Đắp nền bằng cát đầm chặt K=0.98 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 173,7863 | m3 |
| 9 | Đắp nền bằng đất núi đầm chặt K=0.98 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 160,0485 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất Vét bùn, Vét hữu cơ, đánh cấp đổ thải | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,6296 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất Đào khuôn đường đổ thải | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,6876 | 100m3 |
| AB | MẶT ĐƯỜNG | |||
| AC | Mặt đường mở mới | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,0887 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7367 | 100m3 |
| AD | Mặt đường tôn tạo | |||
| 1 | Tạo nhám mặt đường cũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,5173 | 100m2 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3613 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhựa thấm bám 1Kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,0346 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm bê tông nhựa C19, chiều dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,0346 | 100m2 |
| AE | Vuốt nối dân sinh | |||
| 1 | Tạo nhám mặt đường cũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,646 | 100m2 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0969 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhựa thấm bám 1Kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,646 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm bê tông nhựa C19, chiều dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,646 | 100m2 |
| AF | An toàn giao thông | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 121,05 | m2 |
| AG | Bó vỉa đúc sẵn 40x20x100cm | |||
| 1 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,49 | m3 |
| 2 | Lắp đặt bó vỉa đúc sẵn loại bó vỉa 40x20x100cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | m |
| AH | Lát hè gạch terrazo | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0162 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,81 | m3 |
| 3 | Lát hè gạch Terrazo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,2 | m2 |
| 4 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 132 | m |
| AI | Cải mương hiện trạng | |||
| 1 | Đào kênh mương | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 396,5 | m3 |
| 2 | Đắp cải mương | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 104,84 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đổ đi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,9166 | 100m3 |
| AJ | DI CHUYỂN CỘT ĐIỆN VÀ CÂY XANH HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Di chuyển cột điện hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cột |
| 2 | Chặt hạ cây xanh hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cây |
| AK | BỔ SUNG TẤM ĐAN CHỊU LỰC RÃNH HỞ | |||
| 1 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0384 | 100m2 |
| 2 | Bê tông tấm đan M300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,03 | m3 |
| 3 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1432 | tấn |
| 4 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cấu kiện |
| AL | CỬA XẢ CỐNG D600 | |||
| 1 | Phá dỡ đầu cống cũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,35 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đổ đi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0035 | 100m3 |
| 3 | Đào móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0703 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đổ đi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0703 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,1 | 100m |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,68 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,69 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường đầu vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,92 | m3 |
| 9 | Lắp đặt cống D600 dài 2,5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | đoạn ống |
| 10 | Đế cống D600 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi