Gói thầu: Gói thầu số 01 (XL+TB): Xây lắp và thiết bị.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210521944-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đồng Xuân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 (XL+TB): Xây lắp và thiết bị. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210509911 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kinh tế có tính chất xây dựng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 16:50:00 đến ngày 2021-05-21 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,649,085,541 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp Hội trường | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo Chương V, bản vẽ | 15,926 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường | Theo Chương V, bản vẽ | 2,67 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo Chương V, bản vẽ | 22,11 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Theo Chương V, bản vẽ | 20,64 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường | Theo Chương V, bản vẽ | 5,4 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo Chương V, bản vẽ | 33,3 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo Chương V, bản vẽ | 222,6 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ trần | Theo Chương V, bản vẽ | 33,6 | m2 |
| 9 | Đào móng chiều rộng | Theo Chương V, bản vẽ | 1,485 | 100m3 |
| 10 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng | Theo Chương V, bản vẽ | 1,872 | m3 |
| 11 | Đào móng băng, rộng | Theo Chương V, bản vẽ | 7,093 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng rộng | Theo Chương V, bản vẽ | 8,758 | m3 |
| 13 | SXLD cốt thép móng đường kính | Theo Chương V, bản vẽ | 0,034 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép móng đường kính | Theo Chương V, bản vẽ | 0,58 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,653 | tấn |
| 16 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo Chương V, bản vẽ | 0,384 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng rộng | Theo Chương V, bản vẽ | 17,237 | m3 |
| 18 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính | Theo Chương V, bản vẽ | 0,149 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính | Theo Chương V, bản vẽ | 0,706 | tấn |
| 20 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn đà kiềng | Theo Chương V, bản vẽ | 0,57 | 100m2 |
| 21 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 5,499 | m3 |
| 22 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,32 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,307 | 100m3 |
| 24 | Lót bạt nhựa chống mất nước | Theo Chương V, bản vẽ | 2,061 | 100m2 |
| 25 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Theo Chương V, bản vẽ | 15,882 | m3 |
| 26 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính | Theo Chương V, bản vẽ | 0,329 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính | Theo Chương V, bản vẽ | 0,209 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm, cao | Theo Chương V, bản vẽ | 1,922 | tấn |
| 29 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao | Theo Chương V, bản vẽ | 1,137 | 100m2 |
| 30 | Bê tông cột tiết diện | Theo Chương V, bản vẽ | 10,754 | m3 |
| 31 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính | Theo Chương V, bản vẽ | 1,026 | tấn |
| 32 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính | Theo Chương V, bản vẽ | 2,641 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm, cao | Theo Chương V, bản vẽ | 3,167 | tấn |
| 34 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao | Theo Chương V, bản vẽ | 3,427 | 100m2 |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 33,687 | m3 |
| 36 | SXLD cốt thép sàn mái đk | Theo Chương V, bản vẽ | 4,076 | tấn |
| 37 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao | Theo Chương V, bản vẽ | 3,612 | 100m2 |
| 38 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 39,409 | m3 |
| 39 | SXLD cốt thép lanh tô, giằng lan can, giằng tường đk | Theo Chương V, bản vẽ | 0,205 | tấn |
| 40 | SXLD cốt thép lanh tô, giằng lan can, giằng tường đk >10mm, cao | Theo Chương V, bản vẽ | 0,14 | tấn |
| 41 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Chương V, bản vẽ | 0,403 | 100m2 |
| 42 | Bê tông lanh tô, giằng lan can, giằng tường đá 1x2 M250 | Theo Chương V, bản vẽ | 3,267 | m3 |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép C150x50x10 dày 2,5mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,956 | tấn |
| 44 | Sơn xà gồ thép bằng sơn các loại, 1 nước chống rỉ + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 97,416 | m2 |
| 45 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi khổ 1,07m dày 0,45mm | Theo Chương V, bản vẽ | 1,835 | 100m2 |
| 46 | Quét chất chống thấm sàn | Theo Chương V, bản vẽ | 50,098 | m2 |
| 47 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 50,098 | m2 |
| 48 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao | Theo Chương V, bản vẽ | 36,602 | m3 |
| 49 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao | Theo Chương V, bản vẽ | 4,246 | m3 |
| 50 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao | Theo Chương V, bản vẽ | 2,09 | m3 |
| 51 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày | Theo Chương V, bản vẽ | 6,17 | m3 |
| 52 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính dày cường lực dày 8mm | Theo Chương V, bản vẽ | 15,96 | m2 |
| 53 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện, kính dày 5mm | Theo Chương V, bản vẽ | 15,48 | m2 |
| 54 | Lát đá granít tự nhiên mặt bệ các loại | Theo Chương V, bản vẽ | 2,055 | m2 |
| 55 | Lắp dựng vách ngăn bằng tấm compact | Theo Chương V, bản vẽ | 1,44 | m2 |
| 56 | Ốp trụ bằng gỗ công nghiệp | Theo Chương V, bản vẽ | 2,8 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch 60x60 vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 179,635 | m2 |
| 58 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 10x60cm | Theo Chương V, bản vẽ | 5,95 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn gạch chống trượt 30x30 vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 15,44 | m2 |
| 60 | Ốp tường, trụ, cột gạch 30x60cm | Theo Chương V, bản vẽ | 87,94 | m2 |
| 61 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 61,7 | m2 |
| 62 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, vxm M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 224,81 | m2 |
| 63 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường trong, dày 1,5cm, vxm M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 157,86 | m2 |
| 64 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 52,67 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 332,9 | m2 |
| 66 | Trát trần vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 160,404 | m2 |
| 67 | Trát lanh tô, giằng tường, giằng lan can, giằng đứng vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 40,3 | m2 |
| 68 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 91,65 | m |
| 69 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nhôm nổi | Theo Chương V, bản vẽ | 15,93 | m2 |
| 70 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nhôm chìm | Theo Chương V, bản vẽ | 184,866 | m2 |
| 71 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo Chương V, bản vẽ | 444,37 | m2 |
| 72 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo Chương V, bản vẽ | 771,14 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 928,455 | m2 |
| 74 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 286,51 | m2 |
| 75 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao | Theo Chương V, bản vẽ | 4,664 | 100m2 |
| 76 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao | Theo Chương V, bản vẽ | 0,904 | m3 |
| 77 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao | Theo Chương V, bản vẽ | 2,243 | m3 |
| 78 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nhôm nổi | Theo Chương V, bản vẽ | 33,6 | m2 |
| 79 | Lắp dựng vách ngăn bằng tấm compact | Theo Chương V, bản vẽ | 1,44 | m2 |
| 80 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính dày cường lực dày 8mm | Theo Chương V, bản vẽ | 18,48 | m2 |
| 81 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính dày cường lực dày 8mm | Theo Chương V, bản vẽ | 1,8 | m2 |
| 82 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trượt 30x30 vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 32,385 | m2 |
| 83 | Ốp tường, trụ, cột gạch ceramic 30x60cm | Theo Chương V, bản vẽ | 205,94 | m2 |
| B | Cấp điện Hội trường | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Theo Chương V, bản vẽ | 5 | công |
| 2 | Lắp đặt đèn dowlight âm trần 9w | Theo Chương V, bản vẽ | 76 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn dowlight âm trần 12w | Theo Chương V, bản vẽ | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn led dây hắt trần | Theo Chương V, bản vẽ | 31 | m |
| 5 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng | Theo Chương V, bản vẽ | 8 | bộ |
| 6 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo Chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm ba | Theo Chương V, bản vẽ | 30 | cái |
| 8 | Lắp đặt cầu chì 10A | Theo Chương V, bản vẽ | 21 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Chương V, bản vẽ | 30 | cái |
| 10 | Lắp đặt bảng điện 3,4,6 lỗ (mặt + đế âm) | Theo Chương V, bản vẽ | 22 | hộp |
| 11 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, kích thước 110x110 | Theo Chương V, bản vẽ | 21 | hộp |
| 12 | Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện 300*200*150 | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt hộp automat kích thước 110x110 | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt aptomat 1P-30A | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt aptomat 1P-63A | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt aptomat 1P-75A | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt aptomat 1P-100A | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt aptomat 3P-150A | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 1.785 | m |
| 20 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 445 | m |
| 21 | Lắp đặt dây đơn 1x4,0mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 225 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn 1x6,0mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 185 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đôi 2x10mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 40 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, (3*25+1*16)mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 50 | m |
| 25 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 21mm | Theo Chương V, bản vẽ | 574 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 60mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,5 | 100m |
| 27 | Kéo rải dây tiếp địa 16mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 16 | m |
| 28 | Đóng cọc chống sét V63*6 dài 2,4m | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cọc |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm | Theo Chương V, bản vẽ | 80 | cái |
| 30 | Lắp đặt máy điều hòa không khí âm trần công suất lạnh 2,5HP (không tính phần thiết bị) | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | máy |
| 31 | Lắp đặt ống đồng máy lạnh | Theo Chương V, bản vẽ | 0,32 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống bảo ôn cho máy điều hòa không khí | Theo Chương V, bản vẽ | 0,6 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 21mm có bảo ôn | Theo Chương V, bản vẽ | 0,4 | 100m |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm | Theo Chương V, bản vẽ | 12 | cái |
| 35 | Lắp đặt giá treo cục nóng máy lạnh | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| C | Cấp thoát nước Hội trường | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 114mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,58 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 60mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,52 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 42mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,65 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 34mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,68 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 27mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,72 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 21mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,62 | 100m |
| 7 | Lắp đặt co nhựa D114mm | Theo Chương V, bản vẽ | 24 | cái |
| 8 | Lắp đặt co nhựa D60mm | Theo Chương V, bản vẽ | 30 | cái |
| 9 | Lắp đặt co nhựa D34mm | Theo Chương V, bản vẽ | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt co nhựa D27mm | Theo Chương V, bản vẽ | 14 | cái |
| 11 | Lắp đặt co nhựa D21mm | Theo Chương V, bản vẽ | 50 | cái |
| 12 | Lắp đặt côn giảm nhựa PVC đk 60-42mm | Theo Chương V, bản vẽ | 16 | cái |
| 13 | Lắp đặt côn giảm nhựa PVC đk 42-34mm | Theo Chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt côn giảm nhựa PVC đk 27-21mm | Theo Chương V, bản vẽ | 16 | cái |
| 15 | Lắp đặt Tê giảm nhựa PVC đk 60-42mm | Theo Chương V, bản vẽ | 26 | cái |
| 16 | Lắp đặt Tê giảm nhựa PVC đk 27-21mm | Theo Chương V, bản vẽ | 28 | cái |
| 17 | Lắp đặt Tê nhựa PVC đk 60mm | Theo Chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt Tê nhựa PVC đk 42mm | Theo Chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt Tê nhựa PVC đk 34mm | Theo Chương V, bản vẽ | 8 | Cái |
| 20 | Lắp đặt van PVC D34mm | Theo Chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt co ren gai ngoài D21mm | Theo Chương V, bản vẽ | 42 | cái |
| 22 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt (phòng WC mới lắp mới 03 xí, phòng WC cải tạo lắp mới 1 xí, còn lại tận dụng) | Theo Chương V, bản vẽ | 4 | bộ |
| 23 | Lắp đặt Lavabo đặt bàn | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | bộ |
| 24 | Lắp đặt Lavabo treo tường (tận dụng) | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | bộ |
| 25 | Lắp đặt chậu tiểu nam (phòng WC mới lắp mới 06 tiểu, phòng WC cải tạo tận dụng) | Theo Chương V, bản vẽ | 6 | bộ |
| 26 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo Chương V, bản vẽ | 9 | cái |
| 27 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo Chương V, bản vẽ | 6 | bộ |
| 28 | Lắp đặt phễu thu Inox loại khử mùi | Theo Chương V, bản vẽ | 12 | cái |
| 29 | Lắp đặt gương soi 7 món (phòng WC mới lắp mới 02 gương, phòng WC cải tạo tận dụng) | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt đai giữ ống bằng sắt fi 114-21 | Theo Chương V, bản vẽ | 105 | cái |
| 31 | Lắp đặt van xả nước D27 | Theo Chương V, bản vẽ | 8 | cái |
| 32 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | bộ |
| 33 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | bể |
| 34 | Lắp đặt van phao tự động | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk 90mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,56 | 100m |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 90mm | Theo Chương V, bản vẽ | 21 | cái |
| D | Hầm tự hoại | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo Chương V, bản vẽ | 13,564 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng | Theo Chương V, bản vẽ | 0,157 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,57 | m2 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, buy | Theo Chương V, bản vẽ | 0,896 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo Chương V, bản vẽ | 0,04 | tấn |
| 6 | Bê tông ống buy fi | Theo Chương V, bản vẽ | 4,034 | m3 |
| 7 | SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,362 | m3 |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo Chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 9 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo Chương V, bản vẽ | 17,71 | m2 |
| 10 | Làm tầng lọc đá dăm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,009 | 100m3 |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 42mm | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 220mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,004 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,01 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 49mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,003 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,03 | 100m |
| E | Xây dựng Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (mỗi bên mở rộng ra 200) | Theo Chương V, bản vẽ | 0,1463 | 100m3 |
| 2 | Đào móng hộp gen, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo Chương V, bản vẽ | 0,0975 | 1m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo Chương V, bản vẽ | 0,888 | 1m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M50, đá 4x6 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,2104 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,6603 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,0367 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,0631 | tấn |
| 8 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,0796 | 100m2 |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,17 | m3 |
| 10 | Bê tông đà kiềng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,528 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,0134 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤18mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,0884 | tấn |
| 13 | Ván khuôn đà kiềng | Theo Chương V, bản vẽ | 0,0528 | 100m2 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,1112 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,0108 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M50, đá 4x6 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,08 | m3 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,472 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,0137 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,0834 | tấn |
| 20 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,1062 | 100m2 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,876 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,0364 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,2226 | tấn |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,2655 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,696 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,1959 | tấn |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,212 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M300, đá 1x2 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,1119 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, hộp gen ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,0196 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Chương V, bản vẽ | 0,0224 | 100m2 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 6,2571 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,819 | m3 |
| 33 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,108 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cửa đi, khung nhôm | Theo Chương V, bản vẽ | 2,295 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cửa sổ, khung nhôm | Theo Chương V, bản vẽ | 4,8 | m2 |
| 36 | Lắp đặt chốt ngang, chốt dọc | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | bộ |
| 37 | Lắp đặt móc cố định cửa sổ | Theo Chương V, bản vẽ | 6 | bộ |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 42,4431 | m2 |
| 39 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 31,7331 | m2 |
| 40 | Trát trụ cột dày 1cm, vữa XM M75 (ngoài nhà) | Theo Chương V, bản vẽ | 3,6 | m2 |
| 41 | Trát lanh tô vữa XM M75 (ngoài nhà) | Theo Chương V, bản vẽ | 1,119 | m2 |
| 42 | Trát lanh tô vữa XM M75(trong nhà) | Theo Chương V, bản vẽ | 1,119 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (ngoài nhà) | Theo Chương V, bản vẽ | 9,828 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (trong nhà) | Theo Chương V, bản vẽ | 3,564 | m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 13,6 | m2 |
| 46 | Trát sê nô vữa XM M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 20,64 | m2 |
| 47 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo Chương V, bản vẽ | 21,2 | m2 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo Chương V, bản vẽ | 21,2 | m2 |
| 49 | Trát gờ chỉ sê nô mái, vữa XM M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 19,2 | m |
| 50 | Kẻ roan sâu, vữa XM M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 48 | m2 |
| 51 | Kẻ roan nổi, vữa XM M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 12 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch - tiết diện gạch 600x600 | Theo Chương V, bản vẽ | 10,8 | m2 |
| 53 | Lát đá bậc tam cấp Granite màu đen | Theo Chương V, bản vẽ | 3,24 | m2 |
| 54 | Lát gạch chống nóng chữ U | Theo Chương V, bản vẽ | 13,6 | m2 |
| 55 | Ốp đá tự nhiên vào tường vữa XM M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 11,4 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 36,4161 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 61,8021 | m2 |
| 58 | Lắp đặt cầu chắn rác D90 | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống thoát nước mưa - Đường kính 90mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,069 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống thông dầm - Đường kính 60mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,02 | 100m |
| 61 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,6221 | 100m2 |
| 62 | Lắp đặt đèn led ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 36W | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | bộ |
| 63 | Lắp đặt quạt trần cánh rộng 1,2m+ volum | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt cầu chì 10A | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt công tắc điện 1 hạt | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt hộp nhựa + nắp loại mặt 3, 4, 6 lỗ | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | hộp |
| 67 | Lắp đặt hộp nhựa + nắp (đấu nối và phân dây) | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | hộp |
| 68 | Lắp đặt dây cáp điện đơn 1x1,5mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 40 | m |
| 69 | Lắp đặt dây cáp điện 2x2,5mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 30 | m |
| F | Cải tạo Phòng khánh tiết | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo Chương V, bản vẽ | 23,269 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ điều hòa cục bộ | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 3 | Tháo dỡ hệ thống điện hiện trạng | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | công |
| 4 | Làm tường bằng tấm gỗ nhân tạo roon đen | Theo Chương V, bản vẽ | 65,059 | m2 |
| 5 | Làm tường bằng tấm nhựa giã gỗ | Theo Chương V, bản vẽ | 10,98 | m2 |
| 6 | Gia công, lắp dựng khung sắt hộp treo trần | Theo Chương V, bản vẽ | 0,188 | tấn |
| 7 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao, khung xương nhôm | Theo Chương V, bản vẽ | 35,45 | m2 |
| 8 | Làm trần bằng tấm nhựa có khung xương | Theo Chương V, bản vẽ | 26,7 | m2 |
| 9 | Lắp dựng cửa đi nhôm sơn tĩnh điện kính trắng dày 5mm | Theo Chương V, bản vẽ | 11,527 | m2 |
| 10 | Lắp dựng cửa sổ nhôm sơn tĩnh điện kính trắng dày 5mm | Theo Chương V, bản vẽ | 11,742 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo Chương V, bản vẽ | 8,54 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 9,8 | m2 |
| 13 | Lắp đặt đèn LED dây âm trần loại 12W | Theo Chương V, bản vẽ | 23 | m |
| 14 | Lắp đặt đèn LED âm trần loại loại 9W | Theo Chương V, bản vẽ | 22 | bộ |
| 15 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt tranh | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 16 | Lắp đặt đèn trang trí gắn tường đoạn trục 5,6 | Theo Chương V, bản vẽ | 4 | bộ |
| 17 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo Chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt ổ cắm 3 chổ cắm | Theo Chương V, bản vẽ | 20 | cái |
| 19 | Lắp đặt cầu chì 10A | Theo Chương V, bản vẽ | 13 | cái |
| 20 | Lắp công tắc điện 1 hạt | Theo Chương V, bản vẽ | 15 | cái |
| 21 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Theo Chương V, bản vẽ | 6 | hộp |
| 22 | Lắp đặt nhựa âm tường đặt Aptomat | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | hộp |
| 23 | Lắp đặt aptomat 1P-30A | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt aptomat 1P-100A | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 1*1,5mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 495 | m |
| 26 | Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 1*2,5mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 215 | m |
| 27 | Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 1*4mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 82 | m |
| 28 | Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 1*6mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 40 | m |
| 29 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 21mm | Theo Chương V, bản vẽ | 125 | m |
| 30 | Lắp đặt co, tê nhựa miệng bát đk 21mm nối ống nhựa bảo hộ dây dẫn | Theo Chương V, bản vẽ | 80 | cái |
| 31 | Lắp đặt máy điều hòa không khí âm trần loại 2,5HP (không tính phần thiết bị) | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | máy |
| 32 | Lắp đặt ống đồng máy lạnh | Theo Chương V, bản vẽ | 22 | m |
| 33 | Lắp đặt ống bảo ôn | Theo Chương V, bản vẽ | 40 | m |
| 34 | Lắp chìm ống nhựa thoát nước máy lạnh đk 19mm có bảo ôn | Theo Chương V, bản vẽ | 20 | m |
| 35 | Lắp đặt co, tê nhựa miệng bát đk 19 mm nối ống nhựa thoát nước máy lạnh | Theo Chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt giá treo máy lạnh | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | bộ |
| G | Cải tạo, xây mới Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Phá dỡ bậc cấp bằng máy khoan cầm tay | Theo Chương V, bản vẽ | 0,252 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (mỗi bên mở rộng ra 200) | Theo Chương V, bản vẽ | 0,0526 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo Chương V, bản vẽ | 1,852 | 1m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M50, đá 4x6 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,041 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,5586 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,0126 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,0177 | tấn |
| 8 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,0246 | 100m2 |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,864 | m3 |
| 10 | Bê tông đà kiềng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,608 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤10mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,0124 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤18mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,0758 | tấn |
| 13 | Ván khuôn đà kiềng | Theo Chương V, bản vẽ | 0,0608 | 100m2 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,0406 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,0144 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M50, đá 4x6 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,204 | m3 |
| 17 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi | Theo Chương V, bản vẽ | 24 | 1 lỗ khoan |
| 18 | Bơm xi ka liên kết giữa thép dầm mới với bê tông | Theo Chương V, bản vẽ | 24 | lỗ |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,132 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,0034 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,0227 | tấn |
| 22 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,0297 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,558 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,0118 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,0716 | tấn |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,0672 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,3022 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,0914 | tấn |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,1302 | 100m2 |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M300, đá 1x2 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,135 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,0166 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Chương V, bản vẽ | 0,0168 | 100m2 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 6,706 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,534 | m3 |
| 35 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,234 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cửa đi, khung nhôm | Theo Chương V, bản vẽ | 4,62 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa sổ, khung nhôm | Theo Chương V, bản vẽ | 1,44 | m2 |
| 38 | Lắp đặt khóa vặn tay nắm tròn cửa đi | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | bộ |
| 39 | Lắp đặt chốt ngang, chốt dọc | Theo Chương V, bản vẽ | 6 | bộ |
| 40 | Lắp đặt móc cố định cửa sổ | Theo Chương V, bản vẽ | 8 | bộ |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 37,1 | m2 |
| 42 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 58,37 | m2 |
| 43 | Trát trụ cột dày 1cm, vữa XM M75 (ngoài nhà) | Theo Chương V, bản vẽ | 0,66 | m2 |
| 44 | Trát lanh tô vữa XM M75 (ngoài nhà) | Theo Chương V, bản vẽ | 1,68 | m2 |
| 45 | Trát lanh tô vữa XM M75 (trong nhà) | Theo Chương V, bản vẽ | 1,68 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (ngoài nhà) | Theo Chương V, bản vẽ | 3,368 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (trong nhà) | Theo Chương V, bản vẽ | 1,56 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 13,94 | m2 |
| 49 | Trát sê nô vữa XM M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 3,2 | m2 |
| 50 | Láng nền, sàn mái không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo Chương V, bản vẽ | 14,28 | m2 |
| 51 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo Chương V, bản vẽ | 14,28 | m2 |
| 52 | Trát gờ chỉ sê nô mái vữa XM M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 3,8 | m |
| 53 | Lát nền, sàn gạch - tiết diện gạch 300x300 chống trượt | Theo Chương V, bản vẽ | 12,47 | m2 |
| 54 | Lát đá bậc tam cấp Granite màu đen | Theo Chương V, bản vẽ | 5,84 | m2 |
| 55 | Ốp tường trụ, cột - tiết diện gạch 300x600 | Theo Chương V, bản vẽ | 35,19 | m2 |
| 56 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo Chương V, bản vẽ | 95,47 | m2 |
| 57 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo Chương V, bản vẽ | 21,208 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 61,61 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 42,64 | m2 |
| 60 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo Chương V, bản vẽ | 12,92 | m2 |
| 61 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo Chương V, bản vẽ | 0,5976 | 100m2 |
| 62 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo Chương V, bản vẽ | 6,88 | m2 |
| 63 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,524 | m3 |
| 64 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo Chương V, bản vẽ | 1,174 | m3 |
| 65 | Phá dỡ vách ngăn nhà vệ sinh | Theo Chương V, bản vẽ | 1,17 | m3 |
| 66 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo Chương V, bản vẽ | 25,1 | m2 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,616 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,99 | m3 |
| 69 | Lắp dựng cửa đi, khung nhôm | Theo Chương V, bản vẽ | 6,16 | m2 |
| 70 | Lắp dựng cửa sổ, khung nhôm | Theo Chương V, bản vẽ | 1,08 | m2 |
| 71 | Lát đá Granite vào bệ lavabo đặt bàn | Theo Chương V, bản vẽ | 1,775 | m2 |
| 72 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 4,52 | m2 |
| 73 | Ốp tường trụ, cột - tiết diện gạch 300x600 | Theo Chương V, bản vẽ | 39,69 | m2 |
| 74 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo Chương V, bản vẽ | 4,52 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Chương V, bản vẽ | 4,52 | m2 |
| 76 | Lắp đặt đèn led âm trần 12W | Theo Chương V, bản vẽ | 15 | bộ |
| 77 | Lắp đặt cầu chì 10A | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt công tắc điện 1 hạt | Theo Chương V, bản vẽ | 12 | cái |
| 79 | Lắp đặt hộp nhựa + nắp loại mặt 3, 4, 6 lỗ | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | hộp |
| 80 | Lắp đặt hộp nhựa + nắp (đấu nối và phân dây) | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | hộp |
| 81 | Lắp đặt dây cáp điện đơn 1x1,5mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 140 | m |
| 82 | Lắp đặt dây cáp điện đơn 1x2,5mm2 | Theo Chương V, bản vẽ | 10 | m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái D90 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,045 | 100m |
| 84 | Lắp đặt co, lơi nhựa PVC D90 | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 114mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,38 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 60mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,48 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 42mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,62 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 34mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,36 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 27mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,65 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 21mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,58 | 100m |
| 91 | Lắp đặt cút, co, lơi nhựa PVC D114 | Theo Chương V, bản vẽ | 22 | cái |
| 92 | Lắp đặt cút, co, lơi nhựa PVC D60 | Theo Chương V, bản vẽ | 26 | cái |
| 93 | Lắp đặt cút, co, lơi nhựa PVC D34 | Theo Chương V, bản vẽ | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt cút, co, lơi nhựa PVC D27 | Theo Chương V, bản vẽ | 12 | cái |
| 95 | Lắp đặt cút, co, lơi nhựa PVC D21 | Theo Chương V, bản vẽ | 42 | cái |
| 96 | Lắp đặt côn giảm nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm-42mm | Theo Chương V, bản vẽ | 14 | cái |
| 97 | Lắp đặt côn giảm nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm-34mm | Theo Chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 98 | Lắp đặt côn giảm nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm-21mm | Theo Chương V, bản vẽ | 14 | cái |
| 99 | Lắp đặt tê giảm nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm-42mm | Theo Chương V, bản vẽ | 24 | cái |
| 100 | Lắp đặt tê giảm nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm-21mm | Theo Chương V, bản vẽ | 24 | cái |
| 101 | Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo Chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 102 | Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Theo Chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 103 | Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Theo Chương V, bản vẽ | 8 | cái |
| 104 | Lắp đặt van khóa PVC D34 | Theo Chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt co ren gai ngoài nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mm | Theo Chương V, bản vẽ | 28 | cái |
| 106 | Lắp đặt xí bệt | Theo Chương V, bản vẽ | 7 | bộ |
| 107 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Theo Chương V, bản vẽ | 7 | cái |
| 108 | Lắp đặt Lavabo đặt bàn | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | bộ |
| 109 | Lắp đặt Lavabo treo tường | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | bộ |
| 110 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo Chương V, bản vẽ | 7 | bộ |
| 111 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo Chương V, bản vẽ | 7 | cái |
| 112 | Lắp đặt vòi nước | Theo Chương V, bản vẽ | 4 | bộ |
| 113 | Lắp đặt phễu thu sàn inox (loại khử mùi) | Theo Chương V, bản vẽ | 13 | cái |
| 114 | Lắp đặt gương soi 7 món | Theo Chương V, bản vẽ | 5 | cái |
| 115 | Lắp đặt đai giữ ống bằng sắt- D114-21 | Theo Chương V, bản vẽ | 95 | cái |
| 116 | Lắp đặt van xả nước âu tiểu D27 | Theo Chương V, bản vẽ | 7 | cái |
| 117 | Lắp đặt vòi nước Lavabo | Theo Chương V, bản vẽ | 5 | bộ |
| 118 | Lắp dựng tấm Compact ngăn tiểu nam | Theo Chương V, bản vẽ | 2,52 | m2 |
| 119 | Đào đất hầm tự hoại, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo Chương V, bản vẽ | 0,1139 | 1m3 |
| 120 | Bê tông lót buy hầm tự hoại SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M50, đá 4x6 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,157 | m3 |
| 121 | Láng nền đáy hầm tự hoại có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo Chương V, bản vẽ | 1,57 | m2 |
| 122 | Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Chương V, bản vẽ | 3,1431 | m3 |
| 123 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại buy hầm tự hoại | Theo Chương V, bản vẽ | 0,2329 | 100m2 |
| 124 | Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Chương V, bản vẽ | 0,2035 | m3 |
| 125 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,015 | tấn |
| 126 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | 1cấu kiện |
| 127 | Làm tầng lọc đá dăm | Theo Chương V, bản vẽ | 0,0047 | 100m3 |
| 128 | Quét nước xi măng 2 nước buy tầm tự hoại | Theo Chương V, bản vẽ | 2,355 | m2 |
| H | Cổng xếp tự động | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng | Theo Chương V, bản vẽ | 3,745 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng | Theo Chương V, bản vẽ | 0,576 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng | Theo Chương V, bản vẽ | 2,037 | m3 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng dài | Theo Chương V, bản vẽ | 0,054 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 | Theo Chương V, bản vẽ | 0,011 | 100m3 |
| 6 | Gia công và lắp dựng ray sắt cổng | Theo Chương V, bản vẽ | 0,021 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cửa tự động (không tính phần thiết bị) | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| I | Nhóm thiết bị hội trường | |||
| 1 | Phông màn hội trường vải nhung | Theo Chương V, bản vẽ | 48,96 | m2 |
| 2 | Búa liềm + Ngôi sao + Quốc huy | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 3 | Màn sáo đứng hội trường | Theo Chương V, bản vẽ | 31,44 | m2 |
| 4 | Máy lạnh âm trần công suất lạnh 2,5HP | Theo Chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 5 | Bàn vuông gia công từ 2m thành 2,6m (Bàn hiện trạng kích thước (2x0,6x0,42)m) | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| J | Nhóm thiết bị phòng khánh tiết | |||
| 1 | Ghế gỗ tay vịn | Theo Chương V, bản vẽ | 10 | cái |
| 2 | Bàn vuông kích thước (D x R x C): (1,6x0,6x0,42)m | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 3 | Đôn gỗ kích thước (DxRxC): (50x40x50)cm | Theo Chương V, bản vẽ | 7 | cái |
| 4 | Màn sáo đứng hội trường | Theo Chương V, bản vẽ | 23,2695 | m2 |
| 5 | Máy lạnh âm trần công suất lạnh 2,5HP | Theo Chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 6 | Bục để tượng Bác Hồ | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 7 | Tượng Bác Hồ | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| K | Cổng xếp | |||
| 1 | Cổng xếp inox | Theo Chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi