Gói thầu: Xây lắp công trình: Sửa chữa, nâng cấp đường giao thông từ Trung tâm xã Ia Chim đi xã Đăk Năng, thành phố Kon Tum
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210522780-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng thành phố Kon Tum |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình: Sửa chữa, nâng cấp đường giao thông từ Trung tâm xã Ia Chim đi xã Đăk Năng, thành phố Kon Tum |
| Số hiệu KHLCNT | 20210522218 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất ngân sách thành phố được hưởng theo phân cấp và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 16:39:00 đến ngày 2021-05-19 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,790,122,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 71,000,000 VNĐ ((Bảy mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,426 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,188 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường đất cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,182 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,811 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường độ chat K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,184 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.533,488 | m3 |
| B | Mặt đường bê tông nhựa | |||
| 1 | Lu khuôn đường mới độ chặt K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,291 | 100m2 |
| 2 | Móng đường cấp phối đá dăm Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,694 | 100m3 |
| 3 | Móng đường cấp phối đá dăm Dmax37,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,694 | 100m3 |
| 4 | Tưới nhựa dính bám 1lít/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,291 | 100m2 |
| 5 | Mặt đường BTN C12.5 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,291 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất bê tông nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,098 | 100tấn |
| 7 | Vận chuyển bê tông nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,098 | 100tấn |
| C | Mặt đường BTXM nút giao | |||
| 1 | Lu khuôn đường mới K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,084 | 100m2 |
| 2 | Móng đường cấp phối đá dăm Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | 100m3 |
| 3 | Lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,084 | 100m2 |
| 4 | Bê tông xi măng M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,5 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | 100m2 |
| D | Cống bản KT (60x60)cm | |||
| 1 | Đệm đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,63 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,48 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,09 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,81 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,39 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,34 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,648 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép tấm đan Đk=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,059 | tấn |
| 9 | Cốt thép tấm đan Đk<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,358 | tấn |
| 10 | Lắp đặt tấm đan cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142 | tấm |
| 11 | Bê tông gối đan M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,08 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gối đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,583 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép gối đan Đk<10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | tấn |
| 14 | Cốt thép gối đan Đk=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,411 | tấn |
| 15 | Đào móng cống đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,442 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất móng cống K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,263 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đât thừa đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201,428 | m3 |
| E | An toàn giao thông | |||
| 1 | Lắp đặt biển báo chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 2 | Lắp đặt biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 3 | Vạch sơn đường dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208,05 | m2 |
| F | Công tác khác | |||
| 1 | Tháo dỡ cống D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 2 | Tháo dỡ tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | tấm |
| 3 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | tấm |
| 4 | Nạo vét lòng cống, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,36 | m3 |
| 5 | Cắt mặt đường bê tông dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,84 | m |
| 6 | Đập bỏ kết cấu Bê tông đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,01 | m3 |
| 7 | Đập bỏ kết cấu Bê tông lối vào nhà dân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,15 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất thừa thải đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,36 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,28 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi