Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210522540-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 16:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG TỔNG HỢP VÕ GIA |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210462221 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 450 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 16:33:00 đến ngày 2021-05-21 16:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,552,424,649 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: CỘT CỜ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,7716 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2633 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,192 | m3 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0175 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0193 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0192 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,071 | m3 |
| 8 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0848 | m3 |
| 9 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,14 | m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,03 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,05 | tấn |
| 12 | Cung cấp và lắp dựng cột cờ 7,5m ( bao gồm ống inox D114, cao 2m, thép hộp 50x100, bulong D16, ống inox D90 cao 3m, ống inoxD60 cao 2,5m ) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cột |
| B | HẠNG MỤC 2: KHỐI NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Cung cấp cọc bê tông cốt thép KT 250x250mm, M300 (bao gồm vận chuyển đến chân công trình) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1.298 | m |
| 2 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 13 | 100m |
| 3 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 54 | mối nối |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,6875 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0169 | 100m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,0505 | 100m3 |
| 7 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 14,56 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,9177 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,3632 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,2805 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,988 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7,5137 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 29,4705 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,32 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 19,1808 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7,944 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 27,984 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 9,604 | m3 |
| 19 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,192 | 100m2 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,0133 | 100m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 36,612 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,694 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7,44 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,8003 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,288 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,3657 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,612 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,6612 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,21 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,1277 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2926 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,5082 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,0888 | 100m2 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1034 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,1043 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,2032 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,1181 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4224 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,004 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4442 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,4515 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0023 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,2312 | tấn |
| 44 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1371 | tấn |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1371 | tấn |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6,855 | m2 |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1686 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,8224 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4409 | tấn |
| 50 | Xây gạch xi măng cốt liệu 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 44,327 | m3 |
| 51 | Xây gạch xi măng cốt liệu 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 82,7186 | m3 |
| 52 | Xây gạch không nung 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8,8 | m3 |
| 53 | Xây gạch không nung 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,0896 | m3 |
| 54 | Lát nền, sàn, kích thước gạch thạch anh KT 600x600mm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 219,91 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn, kích thước gạch thạch anh KT 400x400mm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 187 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn, kích thước gạch tàu KT 400x400mm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 153,58 | m2 |
| 57 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 166,58 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn, kích thước gạch thạch anh nhám 300x300mm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 17 | m2 |
| 59 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch thạch anh 300x300mm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 96,36 | m2 |
| 60 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi 600x600mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 17 | m2 |
| 61 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,7414 | m3 |
| 62 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 47,106 | m2 |
| 63 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 23,985 | m2 |
| 64 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6,544 | m3 |
| 65 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 9,9386 | m3 |
| 66 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 657,318 | m2 |
| 67 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1.034,3834 | m2 |
| 68 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 490,46 | m2 |
| 69 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 458 | m2 |
| 70 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 363,59 | m2 |
| 71 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1.034,3834 | m2 |
| 72 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 657,318 | m2 |
| 73 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1.312,05 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 657,318 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2.346,4334 | m2 |
| 76 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 77,28 | m2 |
| 77 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 77,28 | m2 |
| 78 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,6875 | m2 |
| 79 | Công tác ốp đá chẻ vào tường, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 36,122 | m2 |
| 80 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 357,76 | m |
| 81 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 77,368 | m |
| 82 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 29,6467 | m |
| 83 | Lợp mái ngói 12 v/m2, chiều cao | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0864 | 100m2 |
| 84 | Cung cấp lắp đặt vách ngăn compact HPL dày 18 ly ( vách nhiu nước ) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,36 | m2 |
| 85 | Cung cấp lắp đặt vách ngăn khung nhôm hệ T-700, kính mờ day 5 ly | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 28,8 | m2 |
| 86 | Cung cấp và lắp đặt vách ngăn lùa khung nhôm hệ T-700, kính mờ dày 5 ly | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7,2 | m2 |
| 87 | Cung cấp lắp đặt tay vịn cầu thang tay vịn gỗ D60, thổi PU màu cánh gián sắt tròn D12, sơn điện tĩnh, sắt hộp 30x30 sơn điện tĩnh | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 42,6 | md |
| 88 | Cung cấp cửa đy 1 cánh khung nhôm hệ T-1000, kính cường lực dày 8 ly | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12,96 | m2 |
| 89 | Cung cấp cửa đy 2 cánh khung nhôm hệ T-1000, cửa sổ bật khung nhôm hệ T-1000, kính cường lực dày 8 ly | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 31,68 | m2 |
| 90 | Cung cấp cửa đy 1 cánh khung nhôm hệ T-1000, kính mờ dày 5 ly | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6,48 | m2 |
| 91 | Cung cấp cửa đy 2 cánh khung nhôm hệ T-1000, kính cường lực dày 8 ly | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6,72 | m2 |
| 92 | Cung cấp cửa sổ mở quay 2 cánh khung nhôm hệ T-1000, kính cường lực dày 8 ly | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 49,92 | m2 |
| 93 | Cung cấp cửa sổ bật 1 cánh khung nhôm hệ T-700, kính mờ dầy 5 ly | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,16 | m2 |
| 94 | Cung cấp cửa đy 1 cánh khung nhôm hệ T-700, kính mờ dày 5 ly | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 9,24 | m2 |
| 95 | Cung cấp vách kính khung nhôm hệ T-1000, kính cường lực dày 8 ly | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10,65 | m2 |
| 96 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 165,81 | m2 |
| 97 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8,7024 | 100m2 |
| 98 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,5 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC 3: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1236 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,576 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,0233 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,736 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,384 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,576 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,168 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,576 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,064 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0192 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,024 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,032 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1088 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0384 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0768 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,152 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0307 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0096 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1048 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0292 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1806 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0131 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0841 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,06 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0476 | tấn |
| 26 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1079 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1079 | tấn |
| 28 | Xây gạch xi măng cốt liệu 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,208 | m3 |
| 29 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,232 | m3 |
| 30 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16,04 | m2 |
| 31 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16,04 | m2 |
| 32 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 15,2 | m |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10,75 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 15,2 | m2 |
| 35 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10,88 | m2 |
| 36 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16,04 | m2 |
| 37 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16,04 | m2 |
| 38 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 36,83 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16,04 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 52,87 | m2 |
| 41 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10,64 | m2 |
| 42 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10,64 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn, kích thước gạch thạch anh 400x400mm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,76 | m2 |
| 44 | Công tác ốp đá tự nhiên kt 100x200mm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,96 | m2 |
| 45 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi 600x600mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 17,4 | m2 |
| 46 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 15,2 | m |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 15,2 | m |
| 48 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0086 | 100m3 |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt cửa nhôm hệ 1000, kính mờ dày 8 ly | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12,96 | m2 |
| 50 | Lợp tole sóng vuông dày 4 DEM | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,092 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4698 | 100m2 |
| D | HẠNG MỤC 4: HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 27,9864 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,5188 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 65,8898 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,8945 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 23,8005 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 29,25 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 21,294 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 38,8921 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,6278 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,2588 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,2442 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,3584 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,0165 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,7126 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,3335 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,3454 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,2381 | tấn |
| 18 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 32,76 | m3 |
| 19 | Xây gạch xi măng cốt liệu 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 54,2735 | m3 |
| 20 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 60,9521 | m3 |
| 21 | Xây gạch xi măng cốt liệu 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 46,7349 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1.493,2389 | m2 |
| 23 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 589,68 | m2 |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 338,7605 | m2 |
| 25 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1.493,2389 | m2 |
| 26 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 928,4405 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2.421,6794 | m2 |
| 28 | Cung cấp hàng rào bằng sắt hộp | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 129,2172 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 129,2172 | m2 |
| 30 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x200mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 38,8125 | m2 |
| E | HẠNG MỤC 5: CỔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 13,9776 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1352 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,512 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,1393 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,288 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,72 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,364 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0352 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1488 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1344 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0094 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1121 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0652 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2229 | tấn |
| 15 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,16 | m3 |
| 16 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 14,6 | m2 |
| 17 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 14,6 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 14,6 | m2 |
| 19 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 17,28 | m2 |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt cửa cổng ( sắt đặc tròn D16, CK 130, Sắt tráng kẽm hộp 20x40x1,3, bọc tole 2 mặt dày 1,5 ly , sắt tráng kẽm hộp 50x100x2, có hệ bánh xe, sơn dâu hoàn thiện KT: 4,4x2,3m | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 21 | Cung cấp chữ inox mạ đồng cao 250 " BAN CHỈ HUY QUÂN SỰ XÃ THƯỜNG TÂN " | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt cửa cổng phụ Panel ốp 2 mặt dày 2 ly thép đặc vuông 20x20, 12x12, có hệ bánh xe, sơn dầu hoàn thiện | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,22 | m2 |
| 23 | Cung cấp lắp đặt quốc huy bao gồm phù điêu' (dân quân tự vệ Việt Nam) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 24 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 22,8 | m |
| 25 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12,8 | m |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,81 | m3 |
| F | HẠNG MỤC 6: NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1853 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,864 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,39 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,056 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,545 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,272 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4606 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,523 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,51 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0288 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,036 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,048 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1632 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,168 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1696 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,068 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0876 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0144 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1572 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0594 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,3368 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0131 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0841 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0373 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0496 | tấn |
| 26 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0735 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0735 | tấn |
| 28 | Xây gạch xi măng cốt liệu 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 13,3612 | m3 |
| 29 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4248 | m3 |
| 30 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 64,464 | m2 |
| 31 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 31,614 | m2 |
| 32 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,4 | m |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 25,72 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6,8 | m2 |
| 35 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16,32 | m2 |
| 36 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 64,464 | m2 |
| 37 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 31,614 | m2 |
| 38 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 48,84 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 64,464 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 80,454 | m2 |
| 41 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,1 | m2 |
| 42 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,1 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn, kích thước gạch thạch anh nhám 300x300mm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16,48 | m2 |
| 44 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch tự nhiên KT 100x200mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,68 | m2 |
| 45 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch thạch anh 300x300mm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 78,96 | m2 |
| 46 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 17,4 | m2 |
| 47 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0229 | 100m3 |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt cửa nhôm hệ 1000, kính mờ dày 5 ly | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10,98 | m2 |
| 49 | Lợp toel sóng vuông dày 4 DEM | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,882 | 100m2 |
| G | HẠNG MỤC 7: NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1647 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,1583 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1286 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2664 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,768 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,7917 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2125 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,702 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,814 | m3 |
| 10 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,6114 | 100m2 |
| 11 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,5814 | 100m2 |
| 12 | Lợp tole sóng vuông mạ màu 0,45 DEM | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,364 | 100m2 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0581 | 100m3 |
| 14 | Kể ron nền sân bê tông đá | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 98 | M |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0608 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,034 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,057 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1176 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1091 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0115 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0647 | tấn |
| 22 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4061 | tấn |
| 23 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4061 | tấn |
| 24 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 20,305 | m2 |
| 25 | Cung cấp lắp đặt bulong M16x600, lổ D18 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16 | cái |
| 26 | Cung cấp và lắp dựng máng xối tole dày 5DEM | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10,2 | md |
| H | HẠNG MỤC8:HỆ THỐNG ĐIỆN TT, NƯỚC TT, ĐIỆN NƯỚC CÁC HẠNG MỤC | |||
| 1 | Đèn led tube 0,6m T8/9W | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | bộ |
| 2 | Đèn led tube 1,2m T8/18W | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | bộ |
| 3 | Công tắc 1 chiều 10A 1gang + hộp âm tường | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 4 | Công tắc 1 chiều 10A 2gang + hộp âm tường | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 5 | Công tắc 1 chiều 10A 3gang + hộp âm tường | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 6 | Hộp nối âm tường 110x110 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | hộp |
| 7 | Cáp điện CV 2.5mm2-1C | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 60 | m |
| 8 | Cáp điện CV 1.5mm2-1C | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 66 | m |
| 9 | ống luồn dây điện uPVC D20 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 76 | m |
| 10 | ống uPVC D27 x3.0mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,16 | 100m |
| 11 | Van khóa D27 (Tay vặn) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 12 | Co uPVC D27 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 24 | cái |
| 13 | Loi uPVC D27 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12 | cái |
| 14 | Nối giảm uPVC D42 ra D27 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 15 | Co ren trong D21 ống D27 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5 | cái |
| 16 | Tê ren ngoài D21 ống D27 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | cái |
| 17 | Co ren ngoài D21 ống D27 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5 | cái |
| 18 | Bít ren trong D21 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | cái |
| 19 | Bít ren ngoài D21 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5 | cái |
| 20 | Bít trơn D27 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12 | cái |
| 21 | ống uPVC D114x3.8mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,12 | 100m |
| 22 | ống uPVC D90x3.0mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2 | 100m |
| 23 | ống uPVC D60x3.0mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,12 | 100m |
| 24 | ống uPVC D42x3.0mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,04 | 100m |
| 25 | ống uPVC D34x3.0mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,04 | 100m |
| 26 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | bộ |
| 27 | Lắp đặt gương soi | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | bộ |
| 29 | Lắp đặt vòi xịt | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | bộ |
| 30 | Lắp đặt phễu thu đường kính 150x150 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt vòi xả sàn + sen tắm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | bộ |
| 32 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | bộ |
| 33 | Co uPVC D34 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | cái |
| 34 | Co uPVC D42 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | cái |
| 35 | Co uPVC D60 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5 | cái |
| 36 | Co uPVC D90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10 | cái |
| 37 | Co uPVC D114 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | cái |
| 38 | Lơi uPVC D34 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 39 | Lơi uPVC D42 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 40 | Lơi uPVC D60 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 41 | Lơi uPVC D90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | cái |
| 42 | Lơi uPVC D114 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | cái |
| 43 | Tê uPVC D60 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 44 | Tê uPVC D90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | cái |
| 45 | Tê uPVC D114 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | cái |
| 46 | Tê giảm uPVC D90 ra D34 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 47 | Tê giảm uPVC D90 ra D42 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 48 | Nối giảm uPVC D90 ra D34 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 49 | Nối giảm uPVC D90 ra D42 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 50 | Y uPVC D90 ra D90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 51 | Bít trơn uPVC D34 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 52 | Bít trơn uPVC D42 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 53 | Bít trơn uPVC D60 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 54 | Bít trơn uPVC D90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10 | cái |
| 55 | Bít trơn uPVC D114 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 56 | Co thông tắc D90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 57 | Co thông tắc D114 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 58 | Con thỏ D90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | cái |
| 59 | ống uPVC D90x3.0mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,08 | 100m |
| 60 | Co uPVC D90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 61 | Lơi uPVC D90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 62 | Cầu chắn rác D90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 63 | Đèn led tube 1,2m T8/18W | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 64 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 65 | Dimer quạt 10A 1gang + hộp âm tường | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 66 | Công tắc 1 chiều 10A 1 gang + hộp âm tường | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 67 | Công tắc 1 chiều 10A 2 gang + hộp âm tường | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt ổ cắm điệ 3 chấu mặt đôi 16A-220V-2P+E (lắp âm tường) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 69 | Hộp âm tường 110x110 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | hộp |
| 70 | Cáp điện CV 2.5mm2-1C | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 30 | m |
| 71 | Cáp điện CV 1.5mm2-1C | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 38 | m |
| 72 | Ông luồn dây điện uPVC D20 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 26 | m |
| 73 | ống uPVC D90x3.0mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,08 | 100m |
| 74 | Co uPVC D90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 75 | Lơi uPVC D90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 76 | Cầu chắn rác D90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 77 | Đèn ốp trần led D200/11W | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 18 | bộ |
| 78 | Lắp đặt đèn led tube 1,2m T8/2x18W | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 17 | bộ |
| 79 | Lắp đặt đèn led tube 1,2m T8x18W | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 22 | bộ |
| 80 | Lắp đặt đèn led tube 0,6m T8/9W | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | bộ |
| 81 | Lắp đặt đèn led tube 1,2m T8/18W chống cháy nổ | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7 | bộ |
| 82 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16 | cái |
| 83 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5 | cái |
| 86 | Dimer quạt 10A 1 gang + hộp âm tường | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 20 | cái |
| 87 | Công tắc 1 chiều 10A 1 gang + hộp âm tường | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 14 | cái |
| 88 | Công tắc 1 chiều 10A 2 gang + hộp âm tường | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7 | cái |
| 89 | Công tắc 1 chiều 10A 3 gang + hộp âm tường | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | cái |
| 90 | Ổ cắm điện 3 chấu mặt đôi 16A-220V-2P+E (lắp âm tường) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 49 | cái |
| 91 | Hộp nối âm tường 160x160 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 28 | hộp |
| 92 | Tủ điện 400x600x200mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | hộp |
| 93 | Tủ điện 350x500x175mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | hộp |
| 94 | Tủ điện 12 MODULE | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | hộp |
| 95 | Tủ điện 8 MODULE | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5 | hộp |
| 96 | Tủ điện 6 MODULE | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | hộp |
| 97 | Dây điện CV 10mm2-1C | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 212 | m |
| 98 | Dây điện CV 8mm2-1C | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 294 | m |
| 99 | Dây điện CV 4mm2-1C | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 396 | m |
| 100 | Dây điện CV 2.5mm2-1C | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1.485 | m |
| 101 | Dây điện CV 1.5mm2-1C | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2.496 | m |
| 102 | Ông luồn dây điện uPVC D32 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 90 | m |
| 103 | Ông luồn dây điện uPVC D25 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 242 | m |
| 104 | Ông luồn dây điện uPVC D20 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 786 | m |
| 105 | Ông luồn dây điện uPVC D20 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 150 | m |
| 106 | MCCB - 3P-75A-25KA | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 107 | MCCB - 3P-50A-10KA | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 108 | MCCB - 3P-40A-10KA | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 109 | MCCB - 3P-32A-6KA | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 110 | MCCB - 3P-25A-6KA | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 111 | MCCB - 1P-25A-6KA | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 112 | MCCB - 1P-20A-6KA | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 113 | MCCB - 1P-16A-6KA | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 18 | cái |
| 114 | MCCB - 1P-10A-6KA | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 14 | cái |
| 115 | MCCB - 2P-25A-6KA | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | cái |
| 116 | MCCB - 2P-20A-6KA | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 117 | RCBO -2P-16A-6KA | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 118 | RCBO -2P-10A-6KA | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 9 | cái |
| 119 | ống uPVC D114x3.8mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,68 | 100m |
| 120 | ống uPVC D90x3.0mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,02 | 100m |
| 121 | ống uPVC D60x3.0mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,16 | 100m |
| 122 | ống uPVC D42x3.0mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,48 | 100m |
| 123 | ống uPVC D34x3.0mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,16 | 100m |
| 124 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | bộ |
| 125 | Lắp đặt gương soi | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | cái |
| 126 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | bộ |
| 127 | Lắp đặt vòi xịt | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | bộ |
| 128 | Lắp đặt phễu thu đường kính 150x150 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | cái |
| 129 | Lắp đặt vòi xả sàn + sen tắm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | bộ |
| 130 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | bộ |
| 131 | Lắp đặt chậu rửa 2 ngăn | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 132 | Co uPVC D34 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 18 | cái |
| 133 | Co uPVC D42 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 14 | cái |
| 134 | Co uPVC D60 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | cái |
| 135 | Co uPVC D90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 36 | cái |
| 136 | Co uPVC D114 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 15 | cái |
| 137 | Lơi uPVC D34 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 18 | cái |
| 138 | Lơi uPVC D42 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 13 | cái |
| 139 | Lơi uPVC D60 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7 | cái |
| 140 | Lơi uPVC D90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 24 | cái |
| 141 | Lơi uPVC D114 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 19 | cái |
| 142 | Tê uPVC D42 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | cái |
| 143 | Tê uPVC D60 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 144 | Tê uPVC D90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 18 | cái |
| 145 | Tê uPVC D114 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10 | cái |
| 146 | Tê giảm uPVC D90 ra D34 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 147 | Tê giảm uPVC D90 ra D42 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 148 | Nối giảm uPVC D90 ra D34 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5 | cái |
| 149 | Nối giảm uPVC D90 ra D42 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5 | cái |
| 150 | Nối giảm uPVC D114 ra D42 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | cái |
| 151 | Y uPVC D114 ra D114 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7 | cái |
| 152 | Y uPVC D114 ra D90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 153 | Y uPVC D90 ra D90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 14 | cái |
| 154 | Bít trơn uPVC D34 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | cái |
| 155 | Bít trơn uPVC D42 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | cái |
| 156 | Bít trơn uPVC D60 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 157 | Bít trơn uPVC D90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 14 | cái |
| 158 | Bít trơn uPVC D114 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10 | cái |
| 159 | Nối trơn uPVC D34 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 160 | Nối trơn uPVC D42 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | cái |
| 161 | Nối trơn uPVC D60 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 162 | Nối trơn uPVC D90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16 | cái |
| 163 | Nối trơn uPVC D114 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7 | cái |
| 164 | Ty ren D8 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16 | m |
| 165 | bát treo ống D90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | cái |
| 166 | bát treo ống D114 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | cái |
| 167 | Co thông tắc D90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5 | cái |
| 168 | Co thông tắc D114 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 169 | Con thỏ D90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 9 | cái |
| 170 | Van khóa D42 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 171 | ống uPVC D60x3.0mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,12 | 100m |
| 172 | ống uPVC D42x3.0mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,36 | 100m |
| 173 | ống uPVC D27x3.0mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,68 | 100m |
| 174 | Van khóa D27( Tay vặn) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 175 | Van khóa D60( Tay vặn) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 176 | Co uPVC D27 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 48 | cái |
| 177 | Co uPVC D42 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16 | cái |
| 178 | Co uPVC D60 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | cái |
| 179 | Lơi uPVC D27 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 22 | cái |
| 180 | Lơi uPVC D34 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10 | cái |
| 181 | Lơi uPVC D60 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | cái |
| 182 | Tê giảm uPVC D60 ra D42 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | cái |
| 183 | Tê giảm uPVC D42 ra D27 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 184 | Nối giảm uPVC D42 ra D27 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | cái |
| 185 | Co ren trong D21 ống D27 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | cái |
| 186 | Tê ren ngoài D21 ống D27 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | cái |
| 187 | Co ren Ngoài D21 ống D27 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 13 | cái |
| 188 | Bít ren trong D21 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 19 | cái |
| 189 | Bít ren ngoài D21 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | cái |
| 190 | Bít trơn D27 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12 | cái |
| 191 | Bít trơn D60 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 192 | Nối trơn D27 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16 | cái |
| 193 | Nối trơn D60 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 194 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | 1 trung tâm |
| 195 | Lắp đặt còi báo động | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,8 | 5 chuông |
| 196 | Điện trở cuối nguồn | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | cái |
| 197 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | 5 nút |
| 198 | Lắp đặt thiết bị đầu báo khói | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,6 | 10 đầu |
| 199 | Lắp đặt thiết bị đầu báo nhiệt | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1 | 10 đầu |
| 200 | Lắp đặt Cáp FR 1.5mm2-2C | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 128 | m |
| 201 | Lắp đặt Cáp FR 0,75mm2-2C | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 282 | m |
| 202 | Lắp đặt ống luồn dây uPVC D20 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 336 | m |
| 203 | Lắp đặt Cáp điện thoại CAT3 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 144 | m |
| 204 | Lắp đặt Cáp mạng UTP-CAT6 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 168 | m |
| 205 | ống uPVC D20 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,78 | 100m |
| 206 | ống uPVC D32 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2 | 100m |
| 207 | Lắp đặt ổ cắm mạng + ổ cắm điện thoại 2 gang và hộp âm tường | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | cái |
| 208 | Switch 16 PORTS dùng cho mạng lan | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 209 | MODEM ADSL | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 210 | Hộp phối quang ODF 2 PORTS | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 211 | ROUTER WIFI | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | bộ |
| 212 | IDF 2 block terminal và chống sét lan truyền | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 213 | Bộ chống sét lan truyền UTP-RJ45-IEC-16CAT6 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 214 | Bộ chống sét lan truyền KRONE-PROTECTOR 20PAIR, PSTN 10KA | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 215 | Tổng đài điện thoại 3 trung kế 8 nhánh | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | Bộ |
| 216 | Tủ rack loại 6U | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | hộp |
| 217 | Ông dẫn ga (LIQUID/GAS) và cách nhiệt | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4 | 100m |
| 218 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4 | 100m |
| 219 | Gía đỡ cục sắt nóng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5 | bộ |
| 220 | Ông uPVC xả nước ngưng và cách nhiệt D27 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,58 | 100m |
| 221 | Dây Cu/PVC 2.5mm2-1C | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 120 | m |
| 222 | Dây Cu/PVC 4mm2-1C | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 60 | m |
| 223 | Ông uPVC D20 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,6 | 100m |
| 224 | Bảo ôn đường ống lớp bọc 25mm, đường kính ống 25mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,6 | 100m |
| 225 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,8 | 5 đèn |
| 226 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,2 | 5 đèn |
| 227 | Lắp đặt Cáp FR 1.5mm2-3C | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 136 | m |
| 228 | Hộp nối | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 18 | hộp |
| 229 | ống luồn dây điện uPVC D20 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 128 | m |
| 230 | Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7 | bộ |
| 231 | Bình chữa cháy khí CO2-MT5 ( 5KG) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7 | bộ |
| 232 | Bình chữa chát bột MFZ8-8kg | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7 | bộ |
| 233 | Kệ để bình chữa cháy | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7 | bộ |
| 234 | Hóa chất TERRAFILL | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 60 | kg |
| 235 | Lắp đặt kim chống sét tia đạo bán kính Rbv = 50m | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 236 | Đóng cọc tiếp địa D16, L=2,4m | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cọc |
| 237 | Cáp đồng trần 50mm2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 68 | m |
| 238 | Cáp đồng bọc PVC 50mm2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 46 | m |
| 239 | Giếng khoan 25m | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 240 | Ông luồn dây uPVC D27 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 24 | m |
| 241 | Hộp kiểm tra | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | hộp |
| 242 | Mối hàn hóa nhiệt | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | lô |
| 243 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | hộp |
| 244 | MCCB 3P 125A 25KA | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 245 | MCCB 3P 75A 25KA | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 246 | MCCB 3P 25A 10KA | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 247 | MCCB 3P 50A 18KA | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 248 | MCCB 3P 16A 6KA | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 249 | MCCB 1P 20A 6KA | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 250 | MCCB 1P 10A 6KA | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 251 | MCCB 2P 16A 6KA | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 252 | RCBO 2P 10A 6KA | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 253 | Lắp đặt Cáp CXV 50mm2-1C | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 40 | m |
| 254 | Lắp đặt Cáp CXV 16mm2-1C | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 215 | m |
| 255 | Lắp đặt Cáp CVV 4mm2-1C 4 ruột | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 48 | m |
| 256 | Lắp đặt Cáp CV 6mm2-1C | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 48 | m |
| 257 | Lắp đặt Cáp CV 1.5mm2-1C( từ phao điện xuống máy bơm ) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 86 | m |
| 258 | Cáp đồng trần 50mm2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 42 | m |
| 259 | Cọc tiếp địa D16, L=2,4m | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | cọc |
| 260 | Mối hàn hóa nhiệt | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | lô |
| 261 | Tủ điện 600x800x275mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | hộp |
| 262 | ống uPVC D20 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,43 | 100m |
| 263 | Ông HDPE D65/50 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,72 | 100m |
| 264 | Ông HDPE D40/32 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,42 | 100m |
| 265 | Bộ relay chống chạm đất + biến dòng bảo vệ PCT | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | Bộ |
| 266 | Bộ bảo vệ quá áp/thấp dòng/quá dòng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | Bộ |
| 267 | Bộ cắt sét 3 pha -trung tính -đất + tủ chứa 200x300x150 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | Bộ |
| 268 | Bộ relay phát hiện dòng rò +ZCT | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | Bộ |
| 269 | Đào kênh mương, chiều rộng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1685 | 100m3 |
| 270 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0648 | 100m3 |
| 271 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,216 | 100m3 |
| 272 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0821 | 100m3 |
| 273 | Cung cấp gạch thẻ làm dấu kt 40x80x180 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 900 | Viên |
| 274 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1757 | 100m3 |
| 275 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1724 | 100m3 |
| 276 | Cáp điện thoại 5 PAIRS | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 36 | m |
| 277 | Cáp quang 2 Core | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 36 | m |
| 278 | Ông luồn dây HDPE D40/32 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 58 | m |
| 279 | Hộp chờ đầu nối 200x200 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | hộp |
| 280 | Mối hàn hóa nhiệt | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | lô |
| 281 | Cáp đồng trần 50mm2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 18 | m |
| 282 | Cọc tiếp địa D16,L=2.4m | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | cọc |
| 283 | Đào kênh mương, chiều rộng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,117 | 100m3 |
| 284 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,045 | 100m3 |
| 285 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,072 | 100m3 |
| 286 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,045 | 100m3 |
| 287 | Cung cấp gạch thẻ làm dấu kt 40x80x180 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 625 | Viên |
| 288 | Cáp CVV 6mm2-2C | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 188 | m |
| 289 | Cáp CV 6mm2-1C | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 188 | m |
| 290 | Cáp CVV 1,5mm2-3C | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 60 | m |
| 291 | Cáp CVV 2.5mm2-3C ( cấp lên đèn) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 22 | m |
| 292 | Ông HDPE D40/32 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,78 | 100m |
| 293 | Cọc tiếp địa D16, L=2.4m | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5 | cọc |
| 294 | Cáp đồng trần 16mm2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 10 | m |
| 295 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,574 | m3 |
| 296 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,18 | m3 |
| 297 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,9519 | m3 |
| 298 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0255 | 100m2 |
| 299 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0627 | tấn |
| 300 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0053 | tấn |
| 301 | Bản mã+ bulong neo cột | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5 | cái |
| 302 | Đèn led 100W (gắn trụ STK) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5 | bộ |
| 303 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5 | cần đèn |
| 304 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5 | cột |
| 305 | Đào kênh mương, chiều rộng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,3136 | 100m3 |
| 306 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1206 | 100m3 |
| 307 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,193 | 100m3 |
| 308 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1206 | 100m3 |
| 309 | Cung cấp gạch thẻ làm dấu kt 40x80x180 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1.675 | Viên |
| 310 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6,864 | m3 |
| 311 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,5732 | m3 |
| 312 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0644 | 100m2 |
| 313 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0292 | 100m3 |
| 314 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột bê tông chiều cao cột >10m | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cột |
| 315 | Lắp đặt đèn LED 200W gắn trụ STK + giá treo đèn | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | bộ |
| I | HẠNG MỤC 9:HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | ống uPVC D34x3.0mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,78 | 100m |
| 2 | ống uPVC D27x3.0mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,16 | 100m |
| 3 | Ông mềm D27 (tưới cây) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 30 | m |
| 4 | Co uPVC D34 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 22 | cái |
| 5 | Lơi uPVC D34 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 20 | cái |
| 6 | Co uPVC D27 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 18 | cái |
| 7 | Lơi uPVC D27 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 15 | cái |
| 8 | Lắp đặt van phao điện | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt van khóa D27 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7 | cái |
| 10 | Lắp đặt van khóa D34 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bể |
| 12 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | hộp |
| 13 | Đào kênh mương, chiều rộng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,6154 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2367 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,527 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1811 | 100m3 |
| 17 | Cung cấp gạch thẻ làm dấu kt 40x80x180 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3.287,5 | Viên |
| 18 | Gối cống D300 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 74 | cái |
| 19 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 74 | cái |
| 20 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 24,255 | m3 |
| 21 | Đào kênh mương, chiều rộng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,183 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,5935 | 100m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8,82 | m3 |
| 24 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 24,5 | đoạn ống |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,0958 | m3 |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2786 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1032 | 100m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,646 | m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8,4132 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,63 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,864 | 100m2 |
| 32 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0288 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0396 | tấn |
| 34 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 9 | cái |
| 35 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 34,56 | m2 |
| 36 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 5,76 | m2 |
| 37 | CC ống cống D1200 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 24 | m |
| 38 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | cái |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,3565 | m3 |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,3565 | m3 |
| 41 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,6782 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0678 | 100m2 |
| 43 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0025 | tấn |
| 44 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | cái |
| 45 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,3166 | 100m3 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,12 | m3 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,832 | m3 |
| 48 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,864 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0274 | 100m2 |
| 50 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0096 | 100m2 |
| 51 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,5 | tấn |
| 52 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 53 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6,02 | m3 |
| 54 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 36,96 | m2 |
| 55 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 43,44 | m2 |
| 56 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 27,16 | m2 |
| 57 | Sỏi lọc, than củi lọc nước | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1008 | m3 |
| 58 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,001 | 100m3 |
| 59 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,001 | 100m3 |
| J | HẠNG MỤC10: SÂN ĐƯỜNG, TRỒNG CỎ | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 24,0201 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6,159 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12,318 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,2318 | 100m2 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 61,59 | m2 |
| 6 | Trồng mới cỏ | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 20,544 | 100m2 |
| 7 | Cung cấp đất hữu cơ trồng cỏ | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 205,44 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 86,2 | m3 |
| 9 | Kẻ ron | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1.293 | md |
| 10 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8,62 | 100m2 |
| 11 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,978 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,02 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,04 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,408 | 100m2 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 45,9 | m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 54 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 36 | m3 |
| 18 | Sơn Epoxy | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 360 | m2 |
| 19 | Cung cấp cột lưới sân bóng chuyền ( Lưới 9mx1m, cột cao 2,55m) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 20 | Dọn dẹp mặt bằng thi công | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 100,113 | 100m2 |
| 21 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 56,5522 | 100m3 |
| 22 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 9,2127 | 100m3 |
| 23 | Cung cấp đất chọn lọc | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7.634,547 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 9,2127 | 100m3/1km |
| K | HẠNG MỤC 11: THIẾT BỊ THEO XÂY LẮP | |||
| 1 | Máy bơm nước 3HP, Q=7.5m3/h, H=90m | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | máy |
| 2 | Giếng khoan D140, L=80m | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| L | HẠNG MỤC 12: TRẠM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 1 pha 15; (10); (6) /0,4 kV, | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | 1 máy |
| 2 | FCO - 24KV-100A | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | 1 bộ |
| 3 | LA 18kV-10kA | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | 1 bộ |
| 4 | Tu Trung Thế 8400/120V | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | Bộ |
| 5 | Ti Trung thế 30/5A | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | Bộ |
| 6 | Lắp công tơ 3 pha vào bảng đã có sẵn | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt trụ BTLT 12m, lực đầu trụ 350kgf | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | cột |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 27,456 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1987 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,924 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7,378 | m3 |
| 12 | Lắp đặt neo beton 1.2m | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12 | cái |
| 13 | Lắp đặt đà sắt L75x8-2,4m (4 cóc) nhúng kẽm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16 | Thanh |
| 14 | Thanh chống 60x6-920mm, nhúng kẽm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 16 | Thanh |
| 15 | Lắp đặt đà Composite 2.4M + Thanh chống | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 8 | Thanh |
| 16 | Gía trùm treo máy biến áp | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | bộ |
| 17 | Dây đồng bọc 600V 50mm2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,032 | 1km/1 dây |
| 18 | Đầu coss 50mm2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | 1 bộ |
| 19 | Kéo rải cáp đồng trần 25mm2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 42 | m |
| 20 | Giếng khoan sâu 30m | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | cái |
| 21 | Sứ đứng CDĐR 660 + TY | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,4 | 10 sứ |
| 22 | Bộ tiếp địa | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1 | 10 cọc |
| 23 | Lắp đặt splitbolt 22mm2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 24 | cái |
| 24 | Tủ chứa điện kế | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | tủ |
| 25 | Lắp đặt ống uPVC D114, PN6 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12 | m |
| 26 | Lắp đặt coude ống uPVC D114 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,04 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nối uPVC D114 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,04 | 100m |
| 28 | Lắp đặt collier kẹp ống uPVC | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4 | Bộ |
| 29 | Bu lông, keo, bảng tên,,, | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | lô |
| 30 | Cáp CXV/SE 24KV 25MM2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,552 | 1km/1 dây |
| 31 | Cáp AC 24KV 25MM2 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,184 | 1km/1 dây |
| 32 | Lắp đặt sứ treo polymer 24KV và phụ kiện | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 12 | sứ |
| 33 | Chì FUSE link 40A | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | Sợi |
| 34 | Kẹp nhôm cơ AC 50 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | Cái |
| 35 | Lắp đặt kẹp nối rẽ Cu-AL SL22(10-95/95-150) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | Cái |
| 36 | Chụp kín MBA , LA , FCO,,, | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1 | Trạm |
| 37 | Sứ đứng 24KV (Loại pin type) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 6 | sứ |
| 38 | Lắp đặt uclevis + sứ ống chỉ | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2 | Cái |
| 39 | FCO - 24KV-100A | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi