Gói thầu: Gói thầu xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210523909-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo Thành phố Phúc Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210500735 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 16:32:00 đến ngày 2021-05-21 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,150,976,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GÓI THẦU XÂY DỰNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | 5,815 | 100m2 | |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 237,92 | m2 | |
| 3 | Phá lớp lớp Granito cầu thang, tam cấp | 60,797 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 132,03 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | 553,812 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | 1.026,754 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài nhà | 105,056 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần trong nhà | 538,82 | m2 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | 12,729 | m3 | |
| 10 | Trát , chỉnh sửa má cửa, vữa XM M75 | 208,1 | m | |
| 11 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 500x500, vữa XM M50 | 236,336 | m2 | |
| 12 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75, XM PCB40 | 41,4 | m2 | |
| 13 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75, XM PCB40 | 19,397 | m2 | |
| 14 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 1.565,574 | m2 | |
| 15 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 658,868 | m2 | |
| 16 | Gia công lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay bằng nhôm hệ kính an toàn 6.38mm. (Đơn giá đã bao gồm nhân công, vật liệu, phụ kiện lắp đặt hoàn thiện) | 33,12 | m2 | |
| 17 | Gia công lắp đặt cửa đi 1 cánh mở quay bằng nhôm hệ kính an toàn 6.38mm. (Đơn giá đã bao gồm nhân công, vật liệu, phụ kiện lắp đặt hoàn thiện) | 2,07 | m2 | |
| 18 | Gia công lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở trượt bằng nhôm hệ kính an toàn 6.38mm. (Đơn giá đã bao gồm nhân công, vật liệu, phụ kiện lắp đặt hoàn thiện) | 54 | m2 | |
| 19 | Gia công lắp đặt vách cố định bằng nhôm hệ kính an toàn 6.38mm. (Đơn giá đã bao gồm nhân công, vật liệu, phụ kiện lắp đặt hoàn thiện) | 34,56 | m2 | |
| 20 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 8,28 | m2 cấu kiện | |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | 7,178 | 100m2 | |
| 22 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 682,327 | m2 | |
| 23 | Phá lớp vữa trát granitô | 41,319 | m2 | |
| 24 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 171,708 | m2 | |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | 671,641 | m2 | |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | 1.527,017 | m2 | |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ngoài nhà | 125,484 | m2 | |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần trong nhà | 734,216 | m2 | |
| 29 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | 34,736 | m3 | |
| 30 | Trát , chỉnh sửa má cửa, vữa XM M75 | 384,68 | m | |
| 31 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 500x500, vữa XM M50 | 682,327 | m2 | |
| 32 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75, XM PCB40 | 15,291 | m2 | |
| 33 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75, XM PCB40 | 26,028 | m2 | |
| 34 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | 2.261,233 | m2 | |
| 35 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 797,125 | m2 | |
| 36 | Gia công lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay bằng nhôm hệ kính an toàn 6.38mm. (Đơn giá đã bao gồm nhân công, vật liệu, phụ kiện lắp đặt hoàn thiện) | 45,36 | m2 | |
| 37 | Gia công lắp đặt cửa đi 1 cánh mở quay bằng nhôm hệ kính an toàn 6.38mm. (Đơn giá đã bao gồm nhân công, vật liệu, phụ kiện lắp đặt hoàn thiện) | 11,508 | m2 | |
| 38 | Gia công lắp đặt cửa sổ 4 cánh mở trượt bằng nhôm hệ kính an toàn 6.38mm. (Đơn giá đã bao gồm nhân công, vật liệu, phụ kiện lắp đặt hoàn thiện) | 71,28 | m2 | |
| 39 | Gia công lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở trượt bằng nhôm hệ kính an toàn 6.38mm. (Đơn giá đã bao gồm nhân công, vật liệu, phụ kiện lắp đặt hoàn thiện) | 35,64 | m2 | |
| 40 | Gia công lắp đặt cửa sổ 1 cánh mở hất bằng nhôm hệ kính an toàn 6.38mm. (Đơn giá đã bao gồm nhân công, vật liệu, phụ kiện lắp đặt hoàn thiện) | 1,44 | m2 | |
| 41 | Gia công lắp đặt vách cố định bằng nhôm hệ kính an toàn 6.38mm. (Đơn giá đã bao gồm nhân công, vật liệu, phụ kiện lắp đặt hoàn thiện) | 6,48 | m2 | |
| 42 | Tháo dỡ cổng | 11,74 | m2 | |
| 43 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 2,255 | m3 | |
| 44 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 146,753 | m2 | |
| 45 | Đào móng, đất cấp III | 6,24 | m3 | |
| 46 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,086 | 100m2 | |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 0,396 | m3 | |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,019 | tấn | |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | 0,112 | tấn | |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | 1,8 | m3 | |
| 51 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | 2,554 | m3 | |
| 52 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 19,92 | m2 | |
| 53 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 46,41 | m2 | |
| 54 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | 100,343 | m2 | |
| 55 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 146,753 | m2 | |
| 56 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 113,472 | m2 | |
| 57 | Hàn bổ sung mũi mác gang đúc cổng, tường rào | 1 | hm | |
| 58 | Bánh xe D60 | 3 | cái | |
| 59 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 113,472 | m2 | |
| 60 | Lắp dựng cổng | 11,74 | m2 | |
| 61 | Lắp dựng biển tên trường | 1 | hm | |
| 62 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 29,52 | m2 | |
| 63 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | 2,31 | m3 | |
| 64 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | 16,17 | m3 | |
| 65 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 21,186 | m3 | |
| 66 | Nilon chống mất nước | 62,4 | m2 | |
| 67 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200 | 6,24 | m3 | |
| 68 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 2,88 | m2 | |
| 69 | Cắt khe sân bê tông hiện trạng | 38,6 | m | |
| 70 | Đào đất, đất cấp III | 5,697 | m3 | |
| 71 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | 1,899 | m3 | |
| 72 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | 7,514 | m3 | |
| 73 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 7,575 | m3 | |
| 74 | Nilon chống mất nước | 34,35 | m2 | |
| 75 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 2,405 | m3 | |
| 76 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 50, XM PCB40 | 61,764 | m2 | |
| 77 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | 41,286 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi