Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210523730-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND thị trấn Thanh Lãng
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210504695
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí đô thị loại V năm 2021 và nguồn đấu giá quyền sử dụng đất
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-11 16:18:00 đến ngày 2021-05-21 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,585,643,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐẢM BẢO GIAO THÔNG
1 Cọc tre+ Cây chống+Cây làm barie, ĐK 6-10Cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  24 m
2 Sơn cọc tiêu bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,344 m2
3 Bê tông đế cọc tiêu, M150, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,36 m3
4 Ván khuôn đế cọc tiêu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,048 100m2
5 Dây nối cọc tiêu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  200 m
6 Đèn cảnh báo ban đêm (chạy pin 30 ngày liên tục) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
7 Biển báo công trường, loại 80x30cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 biển
8 Biển báo khoảng cách công trường đang thi công, loại 80x140 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 biển
9 Biển báo tam giác, loại D70 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6 biển
10 Cột biển báo D90mm dán PQ trắng đỏ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cột
11 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển vuông 60x60cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4 cái
12 Nhân công phân luồng giao thông trong quá trình thi công 30 ngày Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  60 công
13 Còi thổi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
14 Cờ phất Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
15 Áo phản quang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
16 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,063 10m³/1km
B NỀN ĐƯỜNG
1 Đào đất hữu cơ, cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  22,6915 100m3
2 Vận chuyển đất đổ bỏ, cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  22,4815 100m3
3 Đào khuôn đường + vận chuyển đổ bỏ, cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  104,46 m3
4 Mua đất đắp nền đường K95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3.746,6481 m3
5 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  27,4018 100m3
6 Vận chuyển đất đắp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3.746,6481 m3
C MẶT ĐƯỜNG
1 Ván khuôn mặt đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,4274 100m2
2 Bê tông mặt đường, M250, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  80,51 m3
3 Vải bạt xác rắn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  425,9 m2
4 Cắt khe đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,9419 10m
D HÈ PHỐ
1 Lát hè bằng đá KT 400x400x30mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.188,55 m2
2 Láng hè, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.188,55 m2
3 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  118,855 m3
4 Rải bạt xác rắn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.188,55 m2
5 Bê tông móng bó vỉa, M150, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,81 m3
6 Lắp đặt bó vỉa bằng đá KT 20x30x100cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  427 m
7 Đá 50x25x5cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  854 viên
8 Lát rãnh tam giác bằng đá KT 50x25x5cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  106,75 m2
E TƯỜNG CHẮN
1 Đào móng + vận chuyển đổ bỏ, cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  68,25 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,3754 100m3
3 Mua + vận chuyển đất đắp K95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  51,3284 m3
4 Đắp cát đệm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  4,18 m3
5 Ván khuôn móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,6343 100m2
6 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,47 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  67,61 m3
8 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  297,84 m2
9 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,14 m2
F HỐ TRỒNG CÂY
1 Đào móng, cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,21 100m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,42 m3
3 Đá bó bồn cây KT 18x33x100cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  92,4 m
4 Bó bồn cây bằng đá KT 18x33x100cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  46,2 m
5 Mua Cây Giáng Hương đuôi cong, H>=3m, D=10-15cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  21 cây
G PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Đắp cát đệm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,42 m3
2 Ván khuôn móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,027 100m2
3 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,27 m3
4 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,58 m3
5 Ván khuôn mũ mố đoạn làm mới Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0792 100m2
6 Bê tông mũ mố đoạn làm mới, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,63 m3
7 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 m2
8 Ván khuôn tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0367 100m2
9 Cốt thép tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0942 tấn
10 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,756 m3
11 Lắp đặt tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9 1cấu kiện
12 Đào mương + vận chuyển dổ bỏ, cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  31,36 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,1 m3
14 Ván khuôn mũ mố Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,7512 100m2
15 Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,93 m3
16 Trát đoạn nâng cổ mương, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  28,6 m2
17 Ván khuôn tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,9494 100m2
18 Cốt thép tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,8915 tấn
19 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  23,592 m3
20 Lắp đặt tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  199 1cấu kiện
H HỐ THU VÀ CỬA XẢ
1 Cắt khe dọc đường bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1512 100m
2 Phá dỡ + vận chuyển đổ bỏ kết cấu bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,77 m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,86 m3
4 Ván khuôn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,2918 100m2
5 Bê tông cửa đón, xả nước, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,64 m3
6 Bê tông tấm bản đạy, M250, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,02 m3
7 Cốt thép tấm bản đạy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,6788 tấn
8 Tấm composite 960x530mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14 cái
9 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  25,9473 10m³/1km
I HỆ THỐNG ĐÈN LED TREO TRÊN CỘT ĐÈN
1 Gia công khung thép mạ kẽm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1917 tấn
2 Aluminum composite Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  129,36 m2
3 Khoan lỗ bằng công nghệ CNC Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  24.864 lỗ
4 Decan PP cao cấp ngoài trời Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  129,36 m2
5 Led D 5 đế nhựa 8mm đúc nhựa chống nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  49.728 Bóng
6 Bộ nguồn 5V-40A ngoài trời Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  42 Bộ
7 Bộ điều khiển nhấp nháy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  21 bộ
8 Tủ điện ngoài trời H400 x W300 x D200mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  21 chiếc
9 Dây đơn mềm (Cu/PVC) 1x1mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2.478 m
10 Dây đơn mềm (Cu/PVC) 1x1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2.478 m
11 Ống Gen mềm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  126 m
12 Bu lông D16 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  84 bộ
13 Lắp đặt đèn trang trí nổi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  21 bộ
14 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt ≥2m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,2 1 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->