Gói thầu: Xây lắp Đường bê tông - hệ thống thoát nước tại khu vực Bình Kỳ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210523484-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng quận Ngũ Hành Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp Đường bê tông - hệ thống thoát nước tại khu vực Bình Kỳ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210523094 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xây dựng cơ bản tập trung của quận Ngũ Hành Sơn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 16:16:00 đến ngày 2021-05-21 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,888,758,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường đá 1x2, BT mác 250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 315,52 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,999 | 100m2 |
| 3 | Ni long phòng nước | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15,84 | 100m2 |
| 4 | Lu nền đạt độ chặt K95 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 15,84 | 100m3 |
| 5 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,739 | 100m3 |
| 6 | Phá bỏ kết cấu mặt đường cũ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 188,64 | m3 |
| B | Hố ga | |||
| 1 | Bê tông thân đá 2x4, vữa BT mác 200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 23,24 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,32 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng đá 2x4, vữa BT mác 200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11,4 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,37 | 100m2 |
| 5 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax 37,5 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,7 | m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,3 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 0,13 | 100m3 |
| 8 | Phá bỏ kết cấu mặt đường cũ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13,75 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT M250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,62 | m3 |
| 10 | Sản xuất cốt thép đan | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,1 | tấn |
| 11 | Thép niềng | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3,33 | tấn |
| 12 | Mạ kẻm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 3.327,4 | kg |
| 13 | Lắp đặt tấm đan | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 74 | cái |
| C | Mương dọc | |||
| 1 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 51,98 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đan | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,04 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,88 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D >10mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 4,1 | tấn |
| 5 | Bê tông thân đá 2x4, vữa BT mác 200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 137 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 13,7 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng đá 2x4, vữa BT mác 200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 103,97 | m3 |
| 8 | Ván khuôn | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,31 | 100m2 |
| 9 | Đệm cấp phối đá dăm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 51,98 | m3 |
| 10 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,87 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 1,03 | 100m3 |
| 12 | Phá bỏ kết cấu mặt đường cũ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 72,78 | m3 |
| 13 | Cắt khe mặt đường | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 421,32 | m |
| 14 | Bê tông mặt đường đá 1x2, BT mác 250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 11,8 | m3 |
| D | Hạng mục khác | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,85 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 5,85 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,61 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T | Theo chỉ dẫn kỹ thuật chương V | 2,61 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi