Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng công trình: Xây dựng hạ tầng kỹ thuật phục vụ đấu giá chia lô đất ở dân cư tại vùng Chao Hao, xã Đà Sơn, huyện Đô Lương (Giai đoạn 1)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210522426-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đô Lương
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng công trình: Xây dựng hạ tầng kỹ thuật phục vụ đấu giá chia lô đất ở dân cư tại vùng Chao Hao, xã Đà Sơn, huyện Đô Lương (Giai đoạn 1)
Số hiệu KHLCNT 20210520678
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Trích từ nguồn vốn đấu giá đất theo kết quả đấu giá
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-11 18:00:00 đến ngày 2021-05-22 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,357,248,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 107,417 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 52,6343 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 53,7085 100m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 260 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 260 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 260 m3
7 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 52,8365 1m3
8 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 10,0389 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 10,5673 100m3
10 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 166,3337 100m3
11 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 29,9492 100m3
12 Mua đất đắp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 25.403,8354 m3
13 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 10cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 59,8983 100m2
14 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 8cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 59,8983 100m2
15 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 59,8983 100m2
16 Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 59,8983 100m2
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 630,86 m3
18 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6.308,56 m2
19 Lát gạch Terrazzo Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6.308,56 m2
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 60,66 m3
21 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,0328 100m2
22 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 606,56 m2
23 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 74,3 m3
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6,0656 100m2
25 Lắp đặt bó vỉa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1.516,4 m
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 75,82 m3
27 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,0328 100m2
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 22,75 m3
29 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,7295 100m2
30 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 379,1 m2
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 30,16 m3
32 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 60,32 m3
33 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 562,12 m2
34 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 17,56 m3
35 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 19,31 m3
36 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 175,56 m2
B MƯƠNG THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 10,008 m3
2 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4,9039 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,409 100m3
4 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,8T/m3 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 12,6813 100m3
5 Mua đất đắp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1.926,5667 m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 11,32 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 22,65 m3
8 Ván khuôn móng dài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,453 100m2
9 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 40,31 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5,7073 100m2
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát D110 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,192 100m
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 9,06 m3
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,4077 100m2
14 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,9695 tấn
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 226 1cấu kiện
16 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 13,795 1m3
17 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6,7596 100m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,1559 100m3
19 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,8T/m3 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 28,4028 100m3
20 Mua đất đắp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3.371,7618 m3
21 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 31,29 m3
22 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 391,13 m2
23 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 87,54 m3
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5,8944 tấn
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 11,0727 100m2
26 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 27,55 m3
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,469 tấn
28 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,7894 100m2
29 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp lên Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 466 1 cấu kiện
30 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 28,7725 10 tấn/1km
31 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 466 1 cấu kiện
32 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - quy cách ống: 1000x1000mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 466 1 đoạn ống
33 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 41,83 m3
34 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 522,87 m2
35 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 130,72 m3
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 7,9099 tấn
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 16,7017 100m2
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 39,82 m3
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,5255 tấn
40 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,1773 100m2
41 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp lên Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 504 1 cấu kiện
42 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 42,635 10 tấn/1km
43 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 504 1 cấu kiện
44 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - quy cách ống: 1000x1000mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 504 1 đoạn ống
45 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 16,36 m3
46 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 204,51 m2
47 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 65,58 m3
48 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,4455 tấn
49 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,3565 tấn
50 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6,8511 100m2
51 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 20,55 m3
52 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,5865 tấn
53 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,0475 tấn
54 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,8658 100m2
55 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 137 1 cấu kiện
56 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 21,5325 10 tấn/1km
57 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 137 1 cấu kiện
58 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 1000x1000mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 137 1 đoạn ống
59 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 13,97 m3
60 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 174,62 m2
61 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 56,4 m3
62 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,0698 tấn
63 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,8878 tấn
64 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5,7232 100m2
65 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 23,23 m3
66 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,4465 tấn
67 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,2969 tấn
68 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,8272 100m2
69 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp lên Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 88 1 cấu kiện
70 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 19,9075 10 tấn/1km
71 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 88 1 cấu kiện
72 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - quy cách ống: 1600x1600mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 88 1 đoạn ống
73 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8,5 m3
74 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 m3
75 Ván khuôn móng dài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0241 100m2
76 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4,02 m3
77 Ván khuôn móng dài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,2663 100m2
78 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,1568 tấn
79 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,2358 tấn
80 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 115,59 m3
81 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 11,86 m3
82 Ván khuôn móng dài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,2311 100m2
83 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 52,67 m3
84 Ván khuôn móng dài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,4342 100m2
85 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,1292 tấn
86 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,9331 tấn
87 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8,42 m3
88 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,56 m3
89 Ván khuôn móng dài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0238 100m2
90 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 7,42 m3
91 Ván khuôn móng dài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,4633 100m2
92 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,2558 tấn
93 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,4128 tấn
94 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8,06 m3
95 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,9 m3
96 Ván khuôn móng dài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,023 100m2
97 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 9,92 m3
98 Ván khuôn móng dài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,5519 100m2
99 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,305 tấn
100 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,5096 tấn
101 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4,992 m3
102 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,9485 100m3
103 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,6799 100m3
104 Mua đất đắp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 93,1815 m3
105 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,16 m3
106 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5,92 m3
107 Ván khuôn móng dài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,1556 100m2
108 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 39,44 m2
109 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 11,97 m3
110 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,1072 100m2
111 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,1069 tấn
112 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, thành bể Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,1475 tấn
113 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 180mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,527 100m
114 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,046 m3
115 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0899 tấn
116 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,1377 tấn
117 Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng phễu, ống thép, côn cút, tê, thập - kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, nắp bể Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,7238 tấn
118 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,1149 100m2
119 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 34 1cấu kiện
120 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,8 m3
121 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 7,13 m3
122 Ván khuôn móng dài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,1755 100m2
123 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 47,52 m2
124 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 17,06 m3
125 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,6032 100m2
126 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,1132 tấn
127 Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng phễu, ống thép, côn cút, tê, thập - kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, thành bể Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,323 tấn
128 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 180mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,558 100m
129 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,591 m3
130 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,108 tấn
131 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,1822 tấn
132 Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng phễu, ống thép, côn cút, tê, thập - kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, nắp bể Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,9332 tấn
133 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,1289 100m2
134 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 36 1cấu kiện
135 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,73 m3
136 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,25 m3
137 Ván khuôn móng dài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0684 100m2
138 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 21,66 m2
139 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8,64 m3
140 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,8542 100m2
141 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0377 tấn
142 Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng phễu, ống thép, côn cút, tê, thập - kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, thành bể Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,54 tấn
143 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 180mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,186 100m
144 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,314 m3
145 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,05 tấn
146 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,092 tấn
147 Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng phễu, ống thép, côn cút, tê, thập - kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, nắp bể Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,7992 tấn
148 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0533 100m2
149 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 12 1cấu kiện
150 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,46 m3
151 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,86 m3
152 Ván khuôn móng dài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0144 100m2
153 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5,76 m2
154 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,27 m3
155 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,2184 100m2
156 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0063 tấn
157 Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng phễu, ống thép, côn cút, tê, thập - kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, thành bể Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,12 tấn
158 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 180mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,031 100m
159 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,39 m3
160 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0138 tấn
161 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0276 tấn
162 Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng phễu, ống thép, côn cút, tê, thập - kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, nắp bể Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,1782 tấn
163 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0119 100m2
164 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 1cấu kiện
165 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,19 m3
166 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,35 m3
167 Ván khuôn móng dài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0092 100m2
168 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,32 m2
169 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,81 m3
170 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0759 100m2
171 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0063 tấn
172 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, thành bể Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0675 tấn
173 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,12 m3
174 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0053 tấn
175 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,008 tấn
176 Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng phễu, ống thép, côn cút, tê, thập - kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, nắp bể Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,1014 tấn
177 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0068 100m2
178 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 1cấu kiện
179 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,69 m3
180 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,17 m3
181 Ván khuôn móng dài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,078 100m2
182 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 21,12 m2
183 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8,99 m3
184 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,8537 100m2
185 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0503 tấn
186 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, thành bể Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,588 tấn
187 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,152 m3
188 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,048 tấn
189 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,081 tấn
190 Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng phễu, ống thép, côn cút, tê, thập - kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, nắp bể Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,8592 tấn
191 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0573 100m2
192 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 16 1cấu kiện
193 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,87 m3
194 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,62 m3
195 Ván khuôn móng dài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0342 100m2
196 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 10,83 m2
197 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4,39 m3
198 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,4343 100m2
199 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0189 tấn
200 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, thành bể Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,27 tấn
201 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,657 m3
202 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,025 tấn
203 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,046 tấn
204 Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng phễu, ống thép, côn cút, tê, thập - kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, nắp bể Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,3996 tấn
205 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0266 100m2
206 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 1cấu kiện
207 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,38 m3
208 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,59 m3
209 Ván khuôn móng dài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0432 100m2
210 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 17,28 m2
211 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6,86 m3
212 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,66 100m2
213 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0189 tấn
214 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, thành bể Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,36 tấn
215 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,176 m3
216 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0415 tấn
217 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0827 tấn
218 Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng phễu, ống thép, côn cút, tê, thập - kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, nắp bể Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,5346 tấn
219 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0356 100m2
220 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 1cấu kiện
221 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,1582 m3
222 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0368 100m2
223 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 250mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,124 100m
224 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4,18 m3
225 Ván khuôn móng dài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,1705 100m2
226 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 11,75 m3
227 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,5309 100m2
228 Sản xuất, lắp đặt Tấm Chắn rác KT: 330x700 mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 42 tấm
C ĐIỆN CHIẾU SÁNG CÔNG CỘNG VÀ ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,2335 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0008 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0478 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,1795 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,52 m2
6 Giá đỡ tủ điện chôn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 bộ
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 41,6 m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,2 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 19,1506 m3
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,0368 100m2
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 39,4402 m3
12 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,5776 100m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,5089 100m3
14 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5,04 m3
15 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,2016 100m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,1928 100m3
17 Tủ điện ngoài nhà Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 bộ
18 Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 3pha Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 1 tủ
19 Sản xuất tiếp địa mạ kẽm các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,1695 tấn
20 Bốc dỡ cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh, bằng thủ công Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,1695 tấn
21 Vận chuyển cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh, cự ly Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,1695 tấn
22 Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,1715 100kg
23 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6,4 10 cọc
24 Rải dây tiếp địa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 65,786 10m
25 Dây đồng tiếp địa M10 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 657,86 m
26 Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, loại cột đèn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 32 1 bộ
27 Bộ cột đèn cần đơn 7M Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 32 1 bộ
28 Đèn pha Led 100W Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 32 1 bộ
29 Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại, bằng thủ công Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,712 tấn
30 Vận chuyển nước, cự ly Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,712 m3
31 Cáp ngầm Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 4x10mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 922,29 m
32 Kéo rải dây lên đèn CXV/2x2,5mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 320 m
33 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 7,3783 1000 viên
34 Gạch chỉ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 7.378,32 viên
35 Bảo vệ cáp ngầm, rải cát đệm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 140,0036 m3
36 Cát đắp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 140,0036 m3
37 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 9,2229 100m
38 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 7,0429 100m
39 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đk Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,9 100m
40 Ống thép tráng kẽm D76 luồn cáp qua đường Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 90 m
D ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ 0,4KV PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,5019 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0123 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,7176 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,6928 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 37,8 m2
6 Giá đỡ tủ điện chôn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 15 bộ
7 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 36 m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,36 100m3
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 147,224 m3
10 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5,889 100m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4,3307 100m3
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,6986 m3
13 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,1479 100m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,1053 100m3
E ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ 0,4KV PHẦN LẮP ĐẶT
1 Tủ công tơ KT 1000x800x350 (lắp 4 CT, 1 Atomat tổng 60A, 4 atomat 32A và dây đấu trọn bộ) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 7 tủ
2 Tủ công tơ KT 1000x800x350 (lắp 5 CT, 1 Atomat tổng 60A, 5 atomat 32A và dây đấu trọn bộ) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3 tủ
3 Tủ công tơ KT 1000x800x350 (lắp 6 CT, 1 Atomat tổng 60A, 6 atomat 32A và dây đấu trọn bộ) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5 tủ
4 Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 3pha Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 15 1 tủ
5 Sản xuất xà thép, giằng cột, tiếp địa mạ kẽm các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,5482 tấn
6 Bốc dỡ cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh, bằng thủ công Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,5482 tấn
7 Vận chuyển cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh, cự ly Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,5482 tấn
8 Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,0179 100kg
9 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3 10 cọc
10 Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại, bằng thủ công Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,4323 tấn
11 Vận chuyển cách điện các loại, cự ly Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,4323 tấn
12 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV-4x70mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 147,36 m
13 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV-4x50mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 132,55 m
14 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV-3x35+1x25mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 125,15 m
15 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV-3x25+1x16mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 163,65 m
16 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV-3x16+1x10mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 245,08 m
17 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,4736 100m
18 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,3255 100m
19 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,888 100m
20 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,4508 100m
21 Bảo vệ cáp ngầm, rải cát đệm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 290,6252 m3
22 Cát đắp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 290,6252 m3
23 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 20,076 1000 viên
24 Gạch chỉ chặn cáp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 20.076 viên
25 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,1593 100m
26 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4,2507 100m
27 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 9,32 100m
28 Bảo vệ cáp ngầm, rải cát đệm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 7,3012 m3
29 Cát đắp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 7,3012 m3
30 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,5044 1000 viên
31 Gạch chỉ chặn cáp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 504,36 viên
32 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đk Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,4203 100m
33 Ống thép tráng kẽm D100 luồn cáp qua đường Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 42,03 m
34 Đầu cốt đồng M70 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 16 đầu
35 Đầu cốt đồng M50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 16 đầu
36 Đầu cốt đồng M35 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 16 đầu
37 Đầu cốt đồng M25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 24 đầu
38 Đầu cốt đồng M16 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 24 đầu
39 Ép đầu cốt, tiết diện cáp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,6 10 đầu cốt
40 Ép đầu cốt, tiết diện cáp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,32 10 đầu cốt
41 Ép đầu cốt, tiết diện cáp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,48 10 đầu cốt
42 Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 18 1đầu cáp (3 pha)
43 Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 50 1đầu cáp (3 pha)
44 Mốc sứ báo hiệu cáp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 167,3 cái
F CẤP NƯỚC SINH HOẠT
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5,94 100 m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 90mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,07 100 m
3 Lắp đặt Cút D50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 10 cái
4 Lắp đặt Cút D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3 cái
5 Lắp đặt Tê D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 14 cái
6 Lắp đặt Tê D50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 50 cái
7 Lắp đai khởi thuỷ D50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 50 cái
8 Lắp nút bịt nhựa D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 14 cái
9 Lắp nút bịt nhựa D50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 54 cái
10 Chụp van D50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5 cái
11 Lắp đặt ống thép D150 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,45 100m
G ỐNG LUỒN CHỜ CÁP ĐIỆN NHẸ
1 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6,32 100m
2 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đk Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,45 100m
3 Ông thép D100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 45 m
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,5663 m3
5 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,321 100m3
6 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 12,1422 m3
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,3036 tấn
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,2112 100m2
9 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,4437 tấn
10 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,4437 tấn
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 32 cái
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,6765 m3
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,4986 tấn
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0886 tấn
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,1702 100m2
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 32 cái
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0824 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->