Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng công trình: Xây dựng hạ tầng kỹ thuật phục vụ đấu giá chia lô đất ở dân cư tại vùng Chao Hao, xã Đà Sơn, huyện Đô Lương (Giai đoạn 1)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210522426-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đô Lương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng công trình: Xây dựng hạ tầng kỹ thuật phục vụ đấu giá chia lô đất ở dân cư tại vùng Chao Hao, xã Đà Sơn, huyện Đô Lương (Giai đoạn 1) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210520678 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Trích từ nguồn vốn đấu giá đất theo kết quả đấu giá |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 18:00:00 đến ngày 2021-05-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,357,248,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 107,417 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 52,6343 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 53,7085 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 260 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 260 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 260 | m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 52,8365 | 1m3 |
| 8 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,0389 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,5673 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 166,3337 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 29,9492 | 100m3 |
| 12 | Mua đất đắp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 25.403,8354 | m3 |
| 13 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 10cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 59,8983 | 100m2 |
| 14 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 8cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 59,8983 | 100m2 |
| 15 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 59,8983 | 100m2 |
| 16 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp - Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 59,8983 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 630,86 | m3 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6.308,56 | m2 |
| 19 | Lát gạch Terrazzo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6.308,56 | m2 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 60,66 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,0328 | 100m2 |
| 22 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 606,56 | m2 |
| 23 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 74,3 | m3 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,0656 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt bó vỉa | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1.516,4 | m |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 75,82 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,0328 | 100m2 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 22,75 | m3 |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,7295 | 100m2 |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 379,1 | m2 |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 30,16 | m3 |
| 32 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 60,32 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 562,12 | m2 |
| 34 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 17,56 | m3 |
| 35 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 19,31 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 175,56 | m2 |
| B | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,008 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,9039 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,409 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,8T/m3 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,6813 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1.926,5667 | m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,32 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 22,65 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,453 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 40,31 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,7073 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát D110 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,192 | 100m |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,06 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,4077 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,9695 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 226 | 1cấu kiện |
| 16 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,795 | 1m3 |
| 17 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,7596 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,1559 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,8T/m3 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 28,4028 | 100m3 |
| 20 | Mua đất đắp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3.371,7618 | m3 |
| 21 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 31,29 | m3 |
| 22 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 391,13 | m2 |
| 23 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 87,54 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,8944 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,0727 | 100m2 |
| 26 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 27,55 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,469 | tấn |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,7894 | 100m2 |
| 29 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 466 | 1 cấu kiện |
| 30 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 28,7725 | 10 tấn/1km |
| 31 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 466 | 1 cấu kiện |
| 32 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - quy cách ống: 1000x1000mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 466 | 1 đoạn ống |
| 33 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 41,83 | m3 |
| 34 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 522,87 | m2 |
| 35 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 130,72 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,9099 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 16,7017 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 39,82 | m3 |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,5255 | tấn |
| 40 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,1773 | 100m2 |
| 41 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 504 | 1 cấu kiện |
| 42 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 42,635 | 10 tấn/1km |
| 43 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 504 | 1 cấu kiện |
| 44 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - quy cách ống: 1000x1000mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 504 | 1 đoạn ống |
| 45 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 16,36 | m3 |
| 46 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 204,51 | m2 |
| 47 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 65,58 | m3 |
| 48 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,4455 | tấn |
| 49 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,3565 | tấn |
| 50 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,8511 | 100m2 |
| 51 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 20,55 | m3 |
| 52 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,5865 | tấn |
| 53 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,0475 | tấn |
| 54 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,8658 | 100m2 |
| 55 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 137 | 1 cấu kiện |
| 56 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 21,5325 | 10 tấn/1km |
| 57 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 137 | 1 cấu kiện |
| 58 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 1000x1000mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 137 | 1 đoạn ống |
| 59 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,97 | m3 |
| 60 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 174,62 | m2 |
| 61 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 56,4 | m3 |
| 62 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,0698 | tấn |
| 63 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,8878 | tấn |
| 64 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,7232 | 100m2 |
| 65 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 23,23 | m3 |
| 66 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,4465 | tấn |
| 67 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,2969 | tấn |
| 68 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,8272 | 100m2 |
| 69 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 88 | 1 cấu kiện |
| 70 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 19,9075 | 10 tấn/1km |
| 71 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 88 | 1 cấu kiện |
| 72 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - quy cách ống: 1600x1600mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 88 | 1 đoạn ống |
| 73 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,5 | m3 |
| 74 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | m3 |
| 75 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0241 | 100m2 |
| 76 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,02 | m3 |
| 77 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,2663 | 100m2 |
| 78 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1568 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,2358 | tấn |
| 80 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 115,59 | m3 |
| 81 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,86 | m3 |
| 82 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,2311 | 100m2 |
| 83 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 52,67 | m3 |
| 84 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,4342 | 100m2 |
| 85 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,1292 | tấn |
| 86 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,9331 | tấn |
| 87 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,42 | m3 |
| 88 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,56 | m3 |
| 89 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0238 | 100m2 |
| 90 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,42 | m3 |
| 91 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,4633 | 100m2 |
| 92 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,2558 | tấn |
| 93 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,4128 | tấn |
| 94 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,06 | m3 |
| 95 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,9 | m3 |
| 96 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,023 | 100m2 |
| 97 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,92 | m3 |
| 98 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,5519 | 100m2 |
| 99 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,305 | tấn |
| 100 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,5096 | tấn |
| 101 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,992 | m3 |
| 102 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,9485 | 100m3 |
| 103 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,6799 | 100m3 |
| 104 | Mua đất đắp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 93,1815 | m3 |
| 105 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,16 | m3 |
| 106 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,92 | m3 |
| 107 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1556 | 100m2 |
| 108 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 39,44 | m2 |
| 109 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,97 | m3 |
| 110 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,1072 | 100m2 |
| 111 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1069 | tấn |
| 112 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, thành bể | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,1475 | tấn |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 180mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,527 | 100m |
| 114 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,046 | m3 |
| 115 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0899 | tấn |
| 116 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1377 | tấn |
| 117 | Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng phễu, ống thép, côn cút, tê, thập - kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, nắp bể | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,7238 | tấn |
| 118 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1149 | 100m2 |
| 119 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 34 | 1cấu kiện |
| 120 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,8 | m3 |
| 121 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,13 | m3 |
| 122 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1755 | 100m2 |
| 123 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 47,52 | m2 |
| 124 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 17,06 | m3 |
| 125 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,6032 | 100m2 |
| 126 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1132 | tấn |
| 127 | Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng phễu, ống thép, côn cút, tê, thập - kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, thành bể | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,323 | tấn |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 180mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,558 | 100m |
| 129 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,591 | m3 |
| 130 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,108 | tấn |
| 131 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1822 | tấn |
| 132 | Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng phễu, ống thép, côn cút, tê, thập - kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, nắp bể | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,9332 | tấn |
| 133 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1289 | 100m2 |
| 134 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 36 | 1cấu kiện |
| 135 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,73 | m3 |
| 136 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,25 | m3 |
| 137 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0684 | 100m2 |
| 138 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 21,66 | m2 |
| 139 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,64 | m3 |
| 140 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,8542 | 100m2 |
| 141 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0377 | tấn |
| 142 | Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng phễu, ống thép, côn cút, tê, thập - kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, thành bể | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,54 | tấn |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 180mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,186 | 100m |
| 144 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,314 | m3 |
| 145 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,05 | tấn |
| 146 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,092 | tấn |
| 147 | Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng phễu, ống thép, côn cút, tê, thập - kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, nắp bể | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,7992 | tấn |
| 148 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0533 | 100m2 |
| 149 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12 | 1cấu kiện |
| 150 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,46 | m3 |
| 151 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,86 | m3 |
| 152 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0144 | 100m2 |
| 153 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,76 | m2 |
| 154 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,27 | m3 |
| 155 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,2184 | 100m2 |
| 156 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0063 | tấn |
| 157 | Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng phễu, ống thép, côn cút, tê, thập - kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, thành bể | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,12 | tấn |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 180mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,031 | 100m |
| 159 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,39 | m3 |
| 160 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0138 | tấn |
| 161 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0276 | tấn |
| 162 | Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng phễu, ống thép, côn cút, tê, thập - kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, nắp bể | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1782 | tấn |
| 163 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0119 | 100m2 |
| 164 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | 1cấu kiện |
| 165 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,19 | m3 |
| 166 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,35 | m3 |
| 167 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0092 | 100m2 |
| 168 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,32 | m2 |
| 169 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,81 | m3 |
| 170 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0759 | 100m2 |
| 171 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0063 | tấn |
| 172 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, thành bể | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0675 | tấn |
| 173 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,12 | m3 |
| 174 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0053 | tấn |
| 175 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,008 | tấn |
| 176 | Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng phễu, ống thép, côn cút, tê, thập - kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, nắp bể | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1014 | tấn |
| 177 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0068 | 100m2 |
| 178 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2 | 1cấu kiện |
| 179 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,69 | m3 |
| 180 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,17 | m3 |
| 181 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,078 | 100m2 |
| 182 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 21,12 | m2 |
| 183 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,99 | m3 |
| 184 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,8537 | 100m2 |
| 185 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0503 | tấn |
| 186 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, thành bể | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,588 | tấn |
| 187 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,152 | m3 |
| 188 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,048 | tấn |
| 189 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,081 | tấn |
| 190 | Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng phễu, ống thép, côn cút, tê, thập - kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, nắp bể | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,8592 | tấn |
| 191 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0573 | 100m2 |
| 192 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 16 | 1cấu kiện |
| 193 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,87 | m3 |
| 194 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,62 | m3 |
| 195 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0342 | 100m2 |
| 196 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,83 | m2 |
| 197 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,39 | m3 |
| 198 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,4343 | 100m2 |
| 199 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0189 | tấn |
| 200 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, thành bể | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,27 | tấn |
| 201 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,657 | m3 |
| 202 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,025 | tấn |
| 203 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,046 | tấn |
| 204 | Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng phễu, ống thép, côn cút, tê, thập - kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, nắp bể | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,3996 | tấn |
| 205 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0266 | 100m2 |
| 206 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | 1cấu kiện |
| 207 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,38 | m3 |
| 208 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,59 | m3 |
| 209 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0432 | 100m2 |
| 210 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 17,28 | m2 |
| 211 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,86 | m3 |
| 212 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,66 | 100m2 |
| 213 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0189 | tấn |
| 214 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, thành bể | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,36 | tấn |
| 215 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,176 | m3 |
| 216 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0415 | tấn |
| 217 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0827 | tấn |
| 218 | Lắp đặt các kết cấu thép dạng bình, bể, thùng phễu, ống thép, côn cút, tê, thập - kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, nắp bể | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,5346 | tấn |
| 219 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0356 | 100m2 |
| 220 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6 | 1cấu kiện |
| 221 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1582 | m3 |
| 222 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0368 | 100m2 |
| 223 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 250mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,124 | 100m |
| 224 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,18 | m3 |
| 225 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1705 | 100m2 |
| 226 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,75 | m3 |
| 227 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,5309 | 100m2 |
| 228 | Sản xuất, lắp đặt Tấm Chắn rác KT: 330x700 mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 42 | tấm |
| C | ĐIỆN CHIẾU SÁNG CÔNG CỘNG VÀ ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,2335 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0008 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0478 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1795 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,52 | m2 |
| 6 | Giá đỡ tủ điện chôn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | bộ |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 41,6 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,2 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 19,1506 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,0368 | 100m2 |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 39,4402 | m3 |
| 12 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,5776 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,5089 | 100m3 |
| 14 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,04 | m3 |
| 15 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,2016 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1928 | 100m3 |
| 17 | Tủ điện ngoài nhà | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | bộ |
| 18 | Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 3pha | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | 1 tủ |
| 19 | Sản xuất tiếp địa mạ kẽm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,1695 | tấn |
| 20 | Bốc dỡ cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh, bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,1695 | tấn |
| 21 | Vận chuyển cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh, cự ly | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,1695 | tấn |
| 22 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,1715 | 100kg |
| 23 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,4 | 10 cọc |
| 24 | Rải dây tiếp địa | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 65,786 | 10m |
| 25 | Dây đồng tiếp địa M10 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 657,86 | m |
| 26 | Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, loại cột đèn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 32 | 1 bộ |
| 27 | Bộ cột đèn cần đơn 7M | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 32 | 1 bộ |
| 28 | Đèn pha Led 100W | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 32 | 1 bộ |
| 29 | Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại, bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,712 | tấn |
| 30 | Vận chuyển nước, cự ly | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,712 | m3 |
| 31 | Cáp ngầm Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 4x10mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 922,29 | m |
| 32 | Kéo rải dây lên đèn CXV/2x2,5mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 320 | m |
| 33 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,3783 | 1000 viên |
| 34 | Gạch chỉ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7.378,32 | viên |
| 35 | Bảo vệ cáp ngầm, rải cát đệm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 140,0036 | m3 |
| 36 | Cát đắp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 140,0036 | m3 |
| 37 | Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,2229 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,0429 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đk | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,9 | 100m |
| 40 | Ống thép tráng kẽm D76 luồn cáp qua đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 90 | m |
| D | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ 0,4KV PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,5019 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0123 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,7176 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,6928 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 37,8 | m2 |
| 6 | Giá đỡ tủ điện chôn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 15 | bộ |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 36 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,36 | 100m3 |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 147,224 | m3 |
| 10 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,889 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,3307 | 100m3 |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,6986 | m3 |
| 13 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1479 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1053 | 100m3 |
| E | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ 0,4KV PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Tủ công tơ KT 1000x800x350 (lắp 4 CT, 1 Atomat tổng 60A, 4 atomat 32A và dây đấu trọn bộ) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7 | tủ |
| 2 | Tủ công tơ KT 1000x800x350 (lắp 5 CT, 1 Atomat tổng 60A, 5 atomat 32A và dây đấu trọn bộ) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | tủ |
| 3 | Tủ công tơ KT 1000x800x350 (lắp 6 CT, 1 Atomat tổng 60A, 6 atomat 32A và dây đấu trọn bộ) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5 | tủ |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 3pha | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 15 | 1 tủ |
| 5 | Sản xuất xà thép, giằng cột, tiếp địa mạ kẽm các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,5482 | tấn |
| 6 | Bốc dỡ cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh, bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,5482 | tấn |
| 7 | Vận chuyển cột thép chưa lắp vận chuyển từng thanh, cự ly | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,5482 | tấn |
| 8 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,0179 | 100kg |
| 9 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | 10 cọc |
| 10 | Bốc dỡ dây dẫn điện, dây cáp các loại, bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,4323 | tấn |
| 11 | Vận chuyển cách điện các loại, cự ly | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,4323 | tấn |
| 12 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV-4x70mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 147,36 | m |
| 13 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV-4x50mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 132,55 | m |
| 14 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV-3x35+1x25mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 125,15 | m |
| 15 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV-3x25+1x16mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 163,65 | m |
| 16 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV-3x16+1x10mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 245,08 | m |
| 17 | Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,4736 | 100m |
| 18 | Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,3255 | 100m |
| 19 | Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,888 | 100m |
| 20 | Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,4508 | 100m |
| 21 | Bảo vệ cáp ngầm, rải cát đệm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 290,6252 | m3 |
| 22 | Cát đắp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 290,6252 | m3 |
| 23 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 20,076 | 1000 viên |
| 24 | Gạch chỉ chặn cáp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 20.076 | viên |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,1593 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 4,2507 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,32 | 100m |
| 28 | Bảo vệ cáp ngầm, rải cát đệm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,3012 | m3 |
| 29 | Cát đắp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 7,3012 | m3 |
| 30 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,5044 | 1000 viên |
| 31 | Gạch chỉ chặn cáp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 504,36 | viên |
| 32 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đk | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,4203 | 100m |
| 33 | Ống thép tráng kẽm D100 luồn cáp qua đường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 42,03 | m |
| 34 | Đầu cốt đồng M70 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 16 | đầu |
| 35 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 16 | đầu |
| 36 | Đầu cốt đồng M35 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 16 | đầu |
| 37 | Đầu cốt đồng M25 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 24 | đầu |
| 38 | Đầu cốt đồng M16 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 24 | đầu |
| 39 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,6 | 10 đầu cốt |
| 40 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,32 | 10 đầu cốt |
| 41 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,48 | 10 đầu cốt |
| 42 | Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18 | 1đầu cáp (3 pha) |
| 43 | Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 50 | 1đầu cáp (3 pha) |
| 44 | Mốc sứ báo hiệu cáp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 167,3 | cái |
| F | CẤP NƯỚC SINH HOẠT | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,94 | 100 m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 90mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,07 | 100 m |
| 3 | Lắp đặt Cút D50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10 | cái |
| 4 | Lắp đặt Cút D90 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt Tê D90 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 14 | cái |
| 6 | Lắp đặt Tê D50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 50 | cái |
| 7 | Lắp đai khởi thuỷ D50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 50 | cái |
| 8 | Lắp nút bịt nhựa D90 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 14 | cái |
| 9 | Lắp nút bịt nhựa D50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 54 | cái |
| 10 | Chụp van D50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống thép D150 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,45 | 100m |
| G | ỐNG LUỒN CHỜ CÁP ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,32 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đk | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,45 | 100m |
| 3 | Ông thép D100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 45 | m |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,5663 | m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,321 | 100m3 |
| 6 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,1422 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,3036 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,2112 | 100m2 |
| 9 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,4437 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,4437 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 32 | cái |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,6765 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,4986 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0886 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1702 | 100m2 |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 32 | cái |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0824 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi