Gói thầu: Gói thầu số 01 (xây dựng): Duy tu, sửa chữa đường tuần tra bảo vệ rừng tai của chữ C thuộc trạm Suối Kop và tại khoảnh 3, khoảnh 8 TK40 thuộc trạm Đakinde, huyện Vĩnh Cửu, tỉnh Đồng Nai; nội dung theo công việc Quyết định số 403 QĐ-UBND ngày 02 02 2021 của Chủ tịch UBND tỉnh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210521324-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2021 19:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG DỊCH VỤ HOÀNG ĐẠT
Tên gói thầu Gói thầu số 01 (xây dựng): Duy tu, sửa chữa đường tuần tra bảo vệ rừng tai của chữ C thuộc trạm Suối Kop và tại khoảnh 3, khoảnh 8 TK40 thuộc trạm Đakinde, huyện Vĩnh Cửu, tỉnh Đồng Nai; nội dung theo công việc Quyết định số 403 QĐ-UBND ngày 02 02 2021 của Chủ tịch UBND tỉnh
Số hiệu KHLCNT 20210500694
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp giao thông
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-11 18:00:00 đến ngày 2021-05-18 19:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,529,371,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nề đường
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mục III Chương V 0,7402 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mục III Chương V 2,7688 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mục III Chương V 3,2272 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục III Chương V 5,6868 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mục III Chương V 0,3573 100m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III Chương V 5,732 100m3
7 Cung cấp đất cấp III để đắp Mục III Chương V 114,766 m3
B Mặt đường
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mục III Chương V 3,8295 100m3
2 Rải giấy dầu lớp cách ly Mục III Chương V 23,9344 100m2
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục III Chương V 382,95 m3
4 Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường Mục III Chương V 2,1693 100m2
5 Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông Mục III Chương V 84,012 m
6 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mục III Chương V 415,232 m
C An toàn giao thông
1 Biển báo tam giác phản quang Mục III Chương V 8 cái
2 Trụ đỡ biển báo cao 2,9m Mục III Chương V 23,2 m
3 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Mục III Chương V 8 cái
4 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục III Chương V 2,45 m3
5 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Mục III Chương V 0,1979 tấn
6 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Mục III Chương V 0,3748 100m2
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mục III Chương V 0,352 m3
8 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục III Chương V 0,0624 100m2
9 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III Chương V 41,16 m2
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục III Chương V 98 cái
D Hệ thống thoát nước
1 Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 Mục III Chương V 58,547 m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục III Chương V 0,0507 100m3
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mục III Chương V 0,484 m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục III Chương V 0,8 m3
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục III Chương V 2,759 m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mục III Chương V 0,288 m3
7 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Mục III Chương V 0,0068 tấn
8 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm Mục III Chương V 0,0415 tấn
9 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Mục III Chương V 0,0248 100m2
10 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Mục III Chương V 0,203 100m2
11 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục III Chương V 0,289 m3
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục III Chương V 0,0744 tấn
13 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III Chương V 0,0051 100m2
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Mục III Chương V 2 cái
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III Chương V 0,0158 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->