Gói thầu: Gói thầu 8: Xây dựng trạm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210461610-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án lưới điện Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu 8: Xây dựng trạm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200832001 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | JICA (PSL3) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 17:27:00 đến ngày 2021-05-21 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,795,606,460 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần thiết bị trạm (A cấp, B lắp đặt) | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 22/0,4kV Loại | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | máy |
| B | Phần thiết bị xây dựng (B cấp, B lắp đặt) | |||
| 1 | Điều hòa 2 cục 1 chiều | 9000BTU | 1 | bộ |
| 2 | Điều hòa 2 cục 1 chiều | 18000BTU | 4 | bộ |
| 3 | Điều hòa 2 cục 1 chiều | 24000BTU | 6 | bộ |
| C | Phần thiết bị Phòng cháy chữa cháy (B cấp, B lắp đặt) | |||
| 1 | Tủ trung tâm báo cháy địa chỉ 01 loop kèm phụ kiện lắp đặt | Mô tả chi tiết Chương V - E-HSMT | 1 | Tủ |
| 2 | Tủ điều khiển van xả tràn | Mô tả chi tiết Chương V - E-HSMT | 1 | Tủ |
| 3 | Bơm chữa cháy động cơ điện (Q=150m3/h; H=60m) | Mô tả chi tiết Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Bơm chữa cháy động cơ Diesel (Q=150m3/h; H=60m) | Mô tả chi tiết Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Bơm duy trì áp lực (Q=5,4m3/h; H=66m) | Mô tả chi tiết Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Tủ điều khiển bơm | Mô tả chi tiết Chương V - E-HSMT | 1 | tủ |
| 7 | Tủ điện tổng | Mô tả chi tiết Chương V - E-HSMT | 1 | tủ |
| 8 | Bình điều áp 100l (Kèm bích nối, bulong và roăng) | Mô tả chi tiết Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| D | Phần xây dựng kết cấu nhà điều khiển (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 18,0554 | 100m3 |
| 2 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 6,4957 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 27,3589 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, chiều rộng móng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 113,714 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2,5877 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2,0052 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,8455 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 6,4251 | tấn |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 50,9764 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (phần đào đất) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 12,1993 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (tận dụng từ cát san nền) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 3,9356 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | trọn gói |
| E | Phần xây dựng cột nhà điều khiển (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 12,8322 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,4512 | 100m2 |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,6465 | tấn |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 3,196 | tấn |
| F | Phần dầm nhà điều khiển (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 22,5039 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,6423 | 100m2 |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,4851 | tấn |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,5036 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,714 | tấn |
| 6 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 43,3276 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 5,3477 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 7,1033 | tấn |
| G | Phần lanh tô nhà điều khiển (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,4161 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,1398 | 100m2 |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép lanh tô, đường kính | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0268 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép lanh tô, đường kính > 10mm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,1071 | tấn |
| H | Phần hoàn thiện nhà điều khiển (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2,4591 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 48,8299 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 10,3824 | m3 |
| 4 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 233,646 | m2 |
| 5 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 403,6896 | m2 |
| 6 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 145,12 | m2 |
| 7 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 178,21 | m2 |
| 8 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 534,77 | m2 |
| 9 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 176,75 | m |
| 10 | Công tác ốp gạch thẻ chân tường | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 46,9725 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 151,4854 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 186,6735 | m2 |
| 13 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 534,77 | m2 |
| 14 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1.083,5796 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1.083,5796 | m2 |
| 16 | Vữa lót trần tạo độ dốc, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 534,77 | m2 |
| 17 | Vữa lót trần tạo độ dốc, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 534,77 | m2 |
| I | Phần nền nhà điều khiển (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,8024 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 28,609 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 286,0896 | m2 |
| 4 | Lát nền, sàn gạch granit, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 281,8918 | m2 |
| J | Phần nhà vệ sinh nhà điều khiển (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4,1978 | m2 |
| 2 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4,1978 | m2 |
| 3 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 200x400, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,764 | m2 |
| 4 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 400x400, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 24,9606 | m2 |
| K | Phần mái nhà điều khiển (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi, chiều dày | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 36,9824 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 64,58 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 64,58 | m2 |
| 4 | Gia công xà gồ thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,5 | tấn |
| 5 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,5 | tấn |
| 6 | Lợp mái tôn múi | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 3,3515 | 100m2 |
| 7 | Tôn úp nóc | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 35,2 | m |
| L | Phần tam cấp nhà điều khiển (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,9579 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 5,1365 | m3 |
| 3 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 29,932 | m2 |
| M | Phần cửa nhà điều khiển (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Cửa chống cháy, EI60 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 17,98 | m2 |
| 2 | Phụ kiện cửa chống cháy | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 6 | bộ |
| 3 | Cửa đi 1 cánh nhôm, kính an toàn dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 6,555 | m2 |
| 4 | Cửa sổ cánh nhôm, kính an toàn dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 126,6 | m2 |
| N | Phần bể phốt (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2,772 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,4324 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,3526 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,2806 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0393 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0905 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,1848 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0185 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0146 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,036 | m3 |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0024 | tấn |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0035 | tấn |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,1716 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,9162 | m3 |
| 15 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 12,128 | m2 |
| 16 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 12,128 | m2 |
| 17 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 8,148 | m2 |
| 18 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 8,148 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2,052 | m2 |
| 20 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0075 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | trọn gói |
| O | Phần mương cáp trong nhà (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,1514 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 300 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 65,8503 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 5,2037 | 100m2 |
| 4 | Rải lớp chống thấm bê tông | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,879 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,2069 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | trọn gói |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,2729 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 16,7908 | tấn |
| 9 | Thép mạ kẽm mương cáp | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 9.974,718 | kg |
| 10 | Lắp dựng kết cấu mương cáp, thang cáp máy biến áp | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 10,3737 | tấn |
| 11 | Bulong nở M12x120 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1.296 | cái |
| 12 | Thanh ren M12x1100 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 80 | m |
| 13 | Bulong nở M10x100 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 160 | cái |
| 14 | Bulong nở M8x30 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 160 | cái |
| 15 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4,2315 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,2695 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,491 | tấn |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 167 | cấu kiện |
| 19 | Gia công thép hình | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,7422 | tấn |
| 20 | Lắp dựng thép hình | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,7422 | tấn |
| P | Phần xây dựng ngoài trời (móng máy biến áp) (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,4517 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,2731 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | trọn gói |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 7,3851 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 20,646 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng móng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 25,2 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,4523 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0503 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,4066 | tấn |
| 10 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,0208 | 100m2 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 12,012 | m3 |
| 12 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 63,96 | m2 |
| 13 | Láng vữa xi măng, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 141,32 | m2 |
| 14 | Rải đá 4x6cm, dày 30cm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 42,396 | m3 |
| 15 | Gia công thép nắp hố thu dầu | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0181 | tấn |
| 16 | Lắp dựng thép hình | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0181 | tấn |
| Q | Phần xây dựng móng trụ MT-1 (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 19,44 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,176 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng, chiều rộng móng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 5,181 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,075 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,2928 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0993 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,1015 | tấn |
| 8 | Bulong M24x950 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 93,168 | kg |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0932 | tấn |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,1405 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | trọn gói |
| R | Phần xây dựng móng trụ MT-1A (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 6,48 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,392 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng, chiều rộng móng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,727 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,025 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0976 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0331 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0338 | tấn |
| 8 | Bulong M24x950 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 31,056 | kg |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0311 | tấn |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0469 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | trọn gói |
| S | Phần xây dựng móng trụ MT-1B (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 67,76 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4,536 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng, chiều rộng móng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 20,132 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,252 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,8624 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,4103 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,2368 | tấn |
| 8 | Bulong M24x950 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 217,392 | kg |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,2174 | tấn |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,4636 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | trọn gói |
| T | Phần xây dựng móng trụ MT-1C (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 8 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,512 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng, chiều rộng móng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2,143 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,025 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,1056 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0354 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0338 | tấn |
| 8 | Bulong M24x950 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 31,056 | kg |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0311 | tấn |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0572 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | trọn gói |
| U | Phần xây dựng móng trụ MT-2, MT-2A (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 34,51 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2,275 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng, chiều rộng móng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 13,86 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,252 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,658 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,2577 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,2368 | tấn |
| 8 | Bulong M30 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 326,424 | kg |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,3264 | tấn |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,2291 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | trọn gói |
| V | Phần xây dựng móng trụ MT-2B (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 112,176 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 7,896 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng, chiều rộng móng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 41,8304 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,576 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,6624 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,589 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,5412 | tấn |
| 8 | Bulong M30 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 746,112 | kg |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,7461 | tấn |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,7282 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | trọn gói |
| W | Phần xây dựng móng trụ cột chiếu sáng (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 48,96 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,1 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,4375 | m3 |
| 4 | Vữa Sika | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0405 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0248 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0713 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,077 | tấn |
| 8 | Bulong M30 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 5,829 | kg |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0058 | tấn |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,4795 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | trọn gói |
| X | Phần xây dựng trụ đỡ thiết bị (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Thép trụ đỡ mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 17.804,543 | kg |
| 2 | Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 20,1106 | tấn |
| 3 | Dựng Cột thép chiếu sáng 14m | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 5 | cột |
| 4 | Cột thép chiếu sáng 14m | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 5 | cột |
| Y | Phần xây dựng mương cáp (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4,8585 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 45,0391 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông mương cáp, đá 1x2, mác 300 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 165,4951 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 11,1834 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,7523 | 100m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 3,0974 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 13,6511 | tấn |
| 8 | Thép mạ kẽm mương cáp | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 8.518,3165 | kg |
| 9 | Lắp dựng kết cấu thép mương cáp | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 8,859 | tấn |
| 10 | Bulong nở M12x120 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2.628 | cái |
| 11 | Bulong nở M12x20 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1.690 | cái |
| 12 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 53,473 | m3 |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4,8461 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 8,7916 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 968 | cấu kiện |
| 16 | Gia công thép L50x5 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 21,5051 | tấn |
| 17 | Gia công thép L 63x63x6 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 5,6882 | tấn |
| 18 | Lắp dựng thép hình | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 27,1933 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1.465,9428 | m2 |
| Z | Phần xây dựng sân đường (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Đổ bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 174,8 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 3,059 | 100m3 |
| 3 | Lớp chống mất nước xi măng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 874 | m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 140,4 | m3 |
| 5 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 450 | m |
| 6 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 13,95 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,9 | 100m2 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 117 | m2 |
| 9 | Vỉa hè lát gạch Terezzo | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 262 | m2 |
| 10 | Đệm cát vàng đầm chặt | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,524 | 100m3 |
| 11 | Sợi đay tẩm bitum | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 43,7 | m |
| 12 | Rải đá 2x4cm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 210,6 | m3 |
| 13 | Đổ đất màu trồng cây xanh dày 30cm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,513 | 100m3 |
| AA | Phần xây dựng hàng rào TR3 (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 55,9125 | m3 |
| 2 | 2 lớp bạt chống nước | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 441,651 | m2 |
| 3 | Bảo tải đựng cát | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2.908,62 | cái |
| 4 | Hút nước thi công công trình | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | trọn gói |
| AB | Phần xây dựng hàng rào (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 5,2786 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 31,3556 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 41,7421 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 54,2925 | 100m |
| 5 | Đổ bê tông móng, chiều rộng móng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 82,6695 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,1616 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông tường, chiều dày | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 120,6972 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 6,9313 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 8,1179 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 6,536 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 14,9027 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,55 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,3118 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,3026 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 19,4858 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2,9524 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,6248 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,5752 | tấn |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 3,4581 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | trọn gói |
| 21 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 30,405 | m3 |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 89,4196 | m3 |
| 23 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1.474,5473 | m2 |
| 24 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 118,096 | m2 |
| 25 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 50 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 48,1365 | m |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1.592,6433 | m2 |
| 27 | Sản xuất thép mũ rào | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4,0822 | tấn |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 112,82 | m2 |
| 29 | Tiếp địa mạ kẽm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2.287,3127 | kg |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2,2873 | tấn |
| 31 | Băng cản nước | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 38,72 | m |
| AC | Phần xây dựng cổng chính K1 (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 3,718 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,162 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,28 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0712 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,268 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0536 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0261 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,282 | tấn |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0228 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | trọn gói |
| 11 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,4807 | m3 |
| 12 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 12,582 | m2 |
| 13 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,063 | m2 |
| 14 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 12,582 | m2 |
| 15 | Gia công cổng inox | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,2071 | tấn |
| 16 | Gia công cổng sắt | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0751 | tấn |
| 17 | Lắp đặt kết cấu inox, cửa inox, cổng inox | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,2822 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 13,77 | m2 |
| 19 | Bánh xe thép + bản lề + khóa (trọn bộ) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | trọn bộ |
| 20 | Động cơ điện và hệ thống điều khiển, cáp | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | bộ |
| 21 | Inox dày 1.2mm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 5,4 | m2 |
| 22 | Inox đột lỗ dày 1.0mm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 9,9 | m2 |
| 23 | Đèn chao hình tròn, thủy tinh mờ | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | bộ |
| 24 | Gia công chụp bảo vệ đèn | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,1685 | tấn |
| 25 | Lắp dựng chụp bảo vệ đèn | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,1685 | tấn |
| AD | Phần xây dựng cổng phụ (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4,312 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,2 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,28 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,072 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,248 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0496 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0036 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0416 | tấn |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0283 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | trọn gói |
| 11 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,1805 | m3 |
| 12 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 12,3648 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 12,3648 | m2 |
| 14 | Gia công cổng inox | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,1703 | tấn |
| 15 | Lắp đặt kết cấu inox, cửa inox, cổng inox | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,1703 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 9,975 | m2 |
| 17 | Bản lề | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 3 | bộ |
| 18 | Bánh xe thép + bản lề + chốt (trọn bộ) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | trọn bộ |
| 19 | Inox dày 1.2mm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4,5 | m2 |
| 20 | Inox đột lỗ dày 1.0mm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 7,4 | m2 |
| 21 | Đèn chao hình tròn, thủy tinh mờ | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | bộ |
| 22 | Gia công chụp bảo vệ đèn | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,1485 | tấn |
| 23 | Lắp dựng chụp bảo vệ đèn | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,1485 | tấn |
| AE | Phần xây dựng biển tên trạm (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,2067 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 6,6 | m2 |
| 3 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 6,6 | m2 |
| 4 | Đắp và gắn biển tên trạm bằng chữ nối mạ đồng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | bộ |
| AF | Cấp nước trạm | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,15 | 100m |
| 2 | Ống nhựa PPR, PN10, DN25 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,56 | 100m |
| 3 | Cút góc 90 PPR D40 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4 | cái |
| 4 | Cút góc 90 PPR DN25 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 8 | cái |
| 5 | Van phao DN40 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| AG | Thoát nước trạm phần ống D300 (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,0521 | 100m3 |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 195 | đoạn ống |
| 3 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 195 | mối nối |
| 4 | Gối đỡ ống bê tông D300 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 190 | cái |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,9143 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | trọn gói |
| AH | Thoát nước trạm phần ống thép D200 (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0147 | 100m3 |
| 2 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 200mm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,14 | 100m |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0103 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | trọn gói |
| AI | Thoát nước trạm phần ống uPVC D200 (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0314 | 100m3 |
| 2 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 200mm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,299 | 100m |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,022 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | trọn gói |
| AJ | HỐ GA GT-1 (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,6118 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 3,7654 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4,3546 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,2128 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,1526 | tấn |
| 6 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2,798 | m3 |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,403 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,2562 | tấn |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 84 | cái |
| 10 | Thép L50x50x5 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,5278 | tấn |
| 11 | Lắp dựng thép hình | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,5278 | tấn |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 9,4248 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 26,04 | m2 |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 16,8 | m2 |
| 15 | Song chắn rác KT 960x530 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 14 | cái |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 8,96 | m2 |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,3481 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | trọn gói |
| AK | HỐ GA GT2 (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0853 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,6771 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,3448 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0475 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0236 | tấn |
| 6 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,1537 | m3 |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0094 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,013 | tấn |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4 | cái |
| 10 | Thép L50x50x5 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0444 | tấn |
| 11 | Lắp dựng thép hình | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0444 | tấn |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,8236 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2,132 | m2 |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,612 | m2 |
| 15 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,28 | m2 |
| 16 | Song chắn rác KT 960x530 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0382 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | trọn gói |
| AL | Thiết bị cấp thoát nước nhà điều khiển | |||
| 1 | Bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | bể |
| 2 | Bình nước nóng 30l | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | bộ |
| 3 | Xí bệt + hộp giấy + vòi xịt | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | bộ |
| 4 | Vòi nóng lạnh | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | bộ |
| 5 | Lavabo + xi phông | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | bộ |
| 6 | Gương + Kệ gương + Thanh treo khăn | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 7 | Phễu thu nước | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 8 | Vòi rửa | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | bộ |
| 9 | Máy bơm cấp nước Q=7m3/h, H=30m, P=1,5kW | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 10 | Máy bơm tăng áp Q=2m3/h | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| AM | Cấp nước sinh hoạt (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Ống nhựa PPR, PN10, DN32 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,03 | 100m |
| 2 | Ống nhựa PPR, PN10, DN25 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,075 | 100m |
| 3 | Ống nhựa PPR, PN10, DN20 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,03 | 100m |
| 4 | Ống nhựa PPR, PN10, DN20 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,025 | 100m |
| 5 | Van nhựa PPR DN32 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 6 | Van nhựa PPR DN25 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 7 | Van nhựa PPR DN20 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 8 | Cút nhựa PPR DN32 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 9 | Cút nhựa PPR DN25 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 10 | Cút nhựa PPR DN20 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 5 | cái |
| 11 | Cút ren trong PPR DN20 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 5 | cái |
| 12 | Tê nhựa PPR DN50xDN32 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 3 | cái |
| 13 | Tê nhựa PPR DN32 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4 | cái |
| 14 | Tê nhựa PPR DN32xDN25 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 5 | cái |
| 15 | Tê nhựa PPR DN25xDN20 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 15 | cái |
| 16 | Côn thu nhựa PPR DN32xDN25 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 17 | Côn thu nhựa PPR DN32xDN20 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 18 | Côn thu nhựa PPR DN25xDN20 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 19 | Kép đồng D20 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4 | cái |
| 20 | Đoạn dây mềm inox | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 21 | Nút bịt ren ngoài DN32 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| AN | Thoát nước sinh hoạt, thoát nước mưa và thông hơi (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Ống nhựa uPVC PN3 D110 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,03 | 100m |
| 2 | Ống nhựa uPVC PN3 D90 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,185 | 100m |
| 3 | Ống nhựa uPVC PN3 D76 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,1 | 100m |
| 4 | Ống nhựa uPVC PN3 D34 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,01 | 100m |
| 5 | Cút nhựa uPVC D110 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,03 | cái |
| 6 | Cút nhựa uPVC D90 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,185 | cái |
| 7 | Chếch nhựa 135 uPVC D110 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 8 | Chếch nhựa 135 uPVC D76 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 9 | Chếch nhựa 135 uPVC D34 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 10 | Chữ Y uPVC D110/D60 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 11 | Tê nhựa uPVC D110 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 12 | Tê nhựa uPVC D110/D76 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 13 | Tê nhựa uPVC D76 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 14 | Tê nhựa uPVC D76/D34 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 15 | Tê nhựa uPVC D110/D34 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 16 | Vật tư khác | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | lô |
| AO | Bể dầu sự cố (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,1411 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2,736 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông bể đá 1x2, mác 300, cấp chống thấm W4 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 21,1842 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bể | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,3808 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,068 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,1761 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,3487 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2,2064 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0352 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0041 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0005 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0027 | tấn |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,65 | m3 |
| 14 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 54,06 | m2 |
| 15 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 61,06 | m2 |
| 16 | Vữa xi măng dày 20mm tạo dốc | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 21,12 | m2 |
| 17 | Chống thấm sika 2 lớp | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 82,18 | m2 |
| 18 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,162 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0072 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 21 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,4459 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | trọn gói |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0134 | 100m |
| 24 | Côn 90 độ D60 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4 | cái |
| 25 | Băng cản nước | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4 | m |
| 26 | Khung lọc dầu | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 33,418 | kg |
| 27 | Lắp đặt kết cấu thép khác. khung lọc dầu | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0334 | tấn |
| 28 | Gia công, lắp dựng lưới thép B40 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2,86 | m2 |
| 29 | Gia công, lắp dựng lưới thép lọc dầu | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2,86 | m2 |
| 30 | Vít nở M10x100 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 8 | bộ |
| AP | Bể nước chữa cháy nhà trạm bơm (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4,5096 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 8,736 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông bể, mác 300 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 102,468 | m3 |
| 4 | Băng cản nước | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 55,2 | m |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 3,8764 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4,01 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 8,0791 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,124 | tấn |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 150,88 | m2 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 311,36 | m2 |
| 11 | Chống thấm sika 2 lớp | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 311,36 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 72,96 | m2 |
| 13 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,453 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | trọn gói |
| 15 | Thang trèo mạ kẽm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 32,0437 | kg |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0333 | tấn |
| 17 | Ống thép mạ kẽm DN90 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,13 | 100m |
| 18 | Tê thép mạ kẽm DN90 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 19 | Thép khung nắp che bể | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 24,53 | kg |
| 20 | Tôn nắp bể | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,84 | m2 |
| 21 | Bản lề + Tai khóa (trọn bộ bao gồm lắp đặt) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | bộ |
| AQ | Nhà trạm bơm và nhà chứa chất thải (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Đổ bê tôngcột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,7405 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,1346 | 100m2 |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0177 | tấn |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,1989 | tấn |
| 5 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,7171 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,1203 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0429 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,2585 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 5,3497 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,64 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,5435 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,1848 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0192 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0244 | tấn |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 13,6274 | m3 |
| 16 | Bê tông mác 100, dày 100mm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2,5526 | m3 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 25,5255 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 25,5255 | m2 |
| 19 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 52,304 | m2 |
| 20 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 71,582 | m2 |
| 21 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 13,46 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 12,03 | m2 |
| 23 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 64 | m2 |
| 24 | Láng vữa xi măng chống thấm M75 dày 30mm tạo độ dốc | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 30,4359 | m2 |
| 25 | Lát gạch lỗ chống nóng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 30,4359 | m2 |
| 26 | Lớp vữa xi măng dày 20mm M50 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 30,4359 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 141,794 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 71,582 | m2 |
| 29 | Cửa đi nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 6,16 | m2 |
| 30 | Cửa sổ chớp tôn 1000x450 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,8 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 7,96 | m2 |
| 32 | Khóa cửa | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | bộ |
| AR | San nền trạm (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Bóc lớp đất hữu cơ | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 10,8223 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | trọn gói |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đắp phần ngầm chiếm chỗ đến cốt san nền) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 8,598 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 23,412 | 100m3 |
| AS | Xây dựng phòng cháy chữa cháy (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Van khóa D150 (kèm bích nối, bulong và roăng) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 5 | cái |
| 2 | Lọc chữ Y D150 (kèm bích nối, bulong và roăng) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 3 | Khớp nối mềm cao su D150 (kèm bích nối, bulong và roăng) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | bộ |
| 4 | Côn chuyển D150/D100 (kèm bích nối, bulong và roăng) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 5 | Van khóa D125 (kèm bích nối, bulong và roăng) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 6 | Lọc chữ Y D125 (kèm bích nối, bulong và roăng) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 7 | Khớp nối mềm cao su D125 (kèm bích nối, bulong và roăng) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | bộ |
| 8 | Côn chuyển D125/D100 (kèm bích nối, bulong và roăng) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 9 | Van khóa D100 (kèm bích nối, bulong và roăng) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 10 | Van an toàn D100 (kèm bích nối, bulong và roăng) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 11 | Van khóa D50 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 12 | Lọc chữ Y D50 (kèm bích nối, bulong và roăng) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 13 | Khớp nối mềm cao su D50 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | bộ |
| 14 | Côn chuyển D50/D34 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 15 | Van 1 chiều D50 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 16 | Van khóa D34 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 17 | Đồng hồ đo áp lực mặt D90 (kèm van khóa D20) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 3 | cái |
| 18 | Công tắc áp lực (kèm van khóa D20) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 3 | cái |
| 19 | Tê nối D150 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 20 | Tê nối D125 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 21 | Tê nối D125/D125/D100 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 22 | Tê nối D100 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 3 | cái |
| 23 | Cút nối 90 D125 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 6 | cái |
| 24 | Cút nối 90 D100 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 10 | cái |
| 25 | Cút nối 90 D50 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 26 | Cút nối 90 D34 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 27 | Cút nối 90 D200 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 3 | cái |
| 28 | Mặt bích nối D100/D50 (kèm bu lồng và roăng) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cặp bích |
| 29 | Mặt bích nối D100/D34 (kèm bu lồng và roăng) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cặp bích |
| 30 | Van chân D150 (kèm bích nối, bulong và roăng) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 31 | Khớp nối ren trong D50 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 10 | bộ |
| 32 | Khớp nối ren trong D34 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | bộ |
| 33 | Khớp nối ren trong D20 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 12 | bộ |
| 34 | Ống D150 dày 5.56mm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,12 | 100m |
| 35 | Ống D125 dày 4.76mm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,2 | 100m |
| 36 | Ống D100 dày 4.73mm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,18 | 100m |
| 37 | Ống D50 dày 2.4mm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,03 | 100m |
| 38 | Ống D34 dày 1.7mm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,02 | 100m |
| 39 | Ống D20 dày 2mm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,02 | 100m |
| AT | Móng máy bơm (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Đổ bê tông móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,4319 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0187 | 100m2 |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0225 | tấn |
| AU | Báo cháy cho máy biến áp (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Module cách ly sự cố | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | 1 bộ |
| 2 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 3 | Tú đấu dây cáp tín hiệu báo cháy | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | tủ |
| 4 | Đầu báo nhiệt ngoài trời kèm đĩa thu nhiệt | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,2 | 10 đầu |
| 5 | Trở cuối nguồn | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4 | cái |
| 6 | Module dành cho đầu báo thường | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4 | 1 bộ |
| 7 | Module đầu ra cho chuông đèn | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | 1 bộ |
| 8 | Module giám sát đầu vào | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | 1 bộ |
| 9 | Hộp chuông đèn nút ấn | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,4 | 5 chuông |
| 10 | Chuông báo cháy | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,4 | 5 chuông |
| 11 | Lắp đặt đèn báo cháy | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,4 | 5 đèn |
| 12 | Nút ấn báo cháy | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,4 | 5 nút |
| 13 | Cáp tín hiệu chống cháy, chống nhiễu 2x1,5mm2 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 147 | m |
| 14 | Cáp tín hiệu chống nhiễu 2x1,5mm2 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 50 | m |
| 15 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D50, khu vực MBA | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,4 | 100m |
| 16 | Ống bảo vệ dây PVC D16 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 235 | m |
| 17 | Hộp chia 3 ngả PVC D20 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 20 | cái |
| 18 | Cút nhựa D20 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 100 | cái |
| AV | Báo cháy nhà điều khiển (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Đế đầu báo cháy và đầu báo khói địa chỉ | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | 10 đầu |
| 2 | Đế đầu báo khói và đầu báo khói phòng nổ | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,1 | 10 đầu |
| 3 | Module đầu ra cho chuông đèn | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | 1 bộ |
| 4 | Module giám sát đầu vào | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | 1 bộ |
| 5 | Hộp đựng chuông đèn nút ấn báo cháy | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,4 | 5 hộp |
| 6 | Lắp đặt chuông báo cháy | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,4 | 5 chuông |
| 7 | Lắp đặt đèn báo cháy | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,4 | 5 đèn |
| 8 | Lắp đặt nút ấn báo cháy | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,4 | 5 nút |
| 9 | Dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 chống nhiễu | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 120 | m |
| 10 | Dây dẫn 2 ruột 2x2x1mm2 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 35 | m |
| 11 | Ống bảo vệ dây PVC D16 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 155 | m |
| 12 | Hộp chia 3 ngả D20 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 10 | cái |
| 13 | Cút nhựa D20 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 15 | cái |
| AW | Chữa cháy cho nhà điều khiển (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Tủ đựng bình chữa cháy KT: 600x500x200 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 3 | tủ |
| 2 | Bình bột chữa cháy ABC MFZL8 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 6 | cái |
| 3 | Bình chữa cháy bằng khí CO2 MT5 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 6 | cái |
| 4 | Bình bột chữa cháy xe đẩy MFTZ35 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 3 | cái |
| 5 | Bảng nội quy PCCC | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 3 | cái |
| 6 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 3 | cái |
| AX | Chữa cháy ngoài nhà (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Hộp chữa cháy vách tường 900x600x200 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | tủ |
| 2 | Cuộn vòi chữa cháy siêu nhẹ D50 dài 20m, áp lực 16At OSW | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cuộn |
| 3 | Lắp đặt van góc D50 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 4 | Lăng phun D50 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 5 | Khớp đầu vòi D50 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 6 | Khớp nối ren trong D50 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống D50 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,1 | 100m |
| 8 | Tê thép DN50 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 9 | Cút thép DN50 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| AY | Chữa cháy MBA (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Tủ đựng bình chữa cháy KT: 600x500x200 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | tủ |
| 2 | Bình bột chữa cháy xe đẩy MFTZ35 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 3 | Bình chữa cháy bằng khí CO2 MT5 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 8 | cái |
| 4 | Bảng nội quy PCCC | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 5 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 6 | Ống thép đen DN100 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,8 | 100m |
| 7 | Ống thép đen DN80 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,2 | 100m |
| 8 | Ống thép tráng kẽm DN25 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,19 | 100m |
| 9 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,8 | 100m |
| 10 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,39 | 100m |
| 11 | Sơn đường ống PCCC | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 86,66 | m2 |
| AZ | Gối đỡ ống (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Đào đất móng gối đỡ ống | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 3,36 | m3 |
| 2 | Bê tông lót gối đỡ ống M100, đá 4x6 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,288 | m3 |
| 3 | Bê tông gối đỡ ống M200, đá 1x2 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,36 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gối đỡ ống | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,0936 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2,856 | m3 |
| 6 | Đai giữ ống vào gối | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 24 | cái |
| 7 | Bu lông neo đai M12x200 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 48 | bộ |
| 8 | Tê thép DN100 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 9 | Tê thép DN80 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4 | cái |
| 10 | Tê thép DN100/80 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4 | cái |
| 11 | Tê thép DN80/25 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 56 | cái |
| 12 | Tê thép DN50/25 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 6 | cái |
| 13 | Côn thép DN100/50 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 14 | Cút thép 90 D100 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 17 | cái |
| 15 | Cút thép 90 D80 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 16 | cái |
| 16 | Cút thép 90 D50 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 17 | Cút thép 90 D25 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 124 | cái |
| 18 | Đầu phun chữa cháy loại 1, loại 2 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 60 | cái |
| 19 | Đoạn nối DN25 2 đầu ren | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 60 | cái |
| 20 | Nút bịt ống thép DN50 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4 | cái |
| 21 | Van deluge DN100 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 22 | Van cổng DN100 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 23 | Van cô lập Deluge van DN100 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 24 | Van xả thẳng vào dàn phun DN100 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 25 | Van xả thử DN80 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 26 | Van xả cặn DN50 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 27 | Van một chiều DN100 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 28 | Mặt bích thép DN100 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 50 | cặp bích |
| 29 | Mặt bích thép DN80 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 32 | cặp bích |
| 30 | Gioăng cao su DN100 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 25 | cái |
| 31 | Gioăng cao su DN80 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 16 | cái |
| 32 | Bu lông M14x70 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 328 | cái |
| BA | Móng trụ đỡ dàn phun sương (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,28 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2,43 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,292 | 100m2 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,1012 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,008 | tấn |
| 6 | Bu lông neo BL-16 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 8 | kg |
| BB | Trụ đỡ dàn phun chữa cháy MBA (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Trụ đỡ thép mạ kẽm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,096 | tấn |
| 2 | Lắp dựng kết cấu thép trụ đỡ | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1,1398 | tấn |
| 3 | Lắp đặt dây đồng bọc M50 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 112 | m |
| 4 | Đầu cốt đồng M50 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 64 | cái |
| BC | Chữa cháy cho khối nhà bơm (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Tủ đựng bình chữa cháy KT: 600x500x200 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | tủ |
| 2 | Bình bột chữa cháy ABC MFZL8 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 3 | Bình chữa cháy bằng khí CO2 MT5 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 4 | Bình bột chữa cháy xe đẩy MFTZ35 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 5 | Bảng nội quy PCCC | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 6 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| BD | Chữa cháy ngoài nhà (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Trụ chữa cháy 3 cửa D65 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 2 | Họng chờ tiếp nước từ xe chữa cháy | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 3 | Tủ đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | tủ |
| 4 | Cuộn vòi chữa cháy siêu nhẹ D50 dài 20m, áp lực 16At OSW | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4 | cuộn |
| 5 | Lăng phun D65 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| BE | Tủ điện chiếu sáng ngoài trời (01 tủ) nhà điều khiển (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Aptomat MCB-40A-3P | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 2 | Aptomat MCB-16A-1P | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 8 | cái |
| 3 | Contactor-25A-3P | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 4 | Bộ relay thời gian Timer | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 5 | Vỏ tủ, thanh cái, đèn báo pha và phụ kiện lắp đặt | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | bộ |
| 6 | Hộp điện chiếu sáng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 6 | bộ |
| 7 | Đèn led pha 150W | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 25 | bộ |
| 8 | Đèn cầu ngoài trời nhựa chống lão hóa D300, bóng compact 27W | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4 | bộ |
| 9 | Đèn LED chiếu pha 30W (kèm cần đèn) chiếu sáng biển tên | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 3 | bộ |
| 10 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 400 | m |
| 11 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 230 | m |
| 12 | Ống PVC D25 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 50 | m |
| 13 | Phụ kiện lắp đặt (đầu cốt, đai giữ ống...) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | Lô |
| BF | Tủ điện PCCC (01 tủ) (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Aptomat MCCB-250A-3P | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 2 | Aptomat MCB-200A-3P | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 3 | Contactor 200A-3P | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 4 | Aptomat MCB-25A-2P | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 3 | cái |
| 5 | Vỏ tủ, thanh cái, đèn báo pha và phụ kiện lắp đặt | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | bộ |
| BG | Tủ điện cấp điện nhà bảo vệ, phòng chứa chất thải (TNB) : 1 = 1 (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Aptomat MCB-25A-1P | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 2 | Aptomat MCB-16A-1P | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 3 | Vỏ tủ, thanh cái, đèn báo pha và phụ kiện lắp đặt | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | bộ |
| 4 | Đèn tuýp led bóng 18W kèm máng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 3 | bộ |
| 5 | Ổ cắm điện đôi 220V/16A có cực tiếp đất, lắp âm tường | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 6 | Công tắc đôi 1 chiều 220V 16A | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 7 | Quạt thông gió 1200m3/h, công suất 50W (phòng ắc quy sử dụng loại cánh thép chống cháy nổ) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC (3x95) + E70mm2(Cấp điện từ tủ AC đến tủ bơm và từ tủ bơm đến bơm) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 120 | m |
| 9 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x6mm2 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 60 | m |
| 10 | Cáp Cu/PVC/PVC 3x6mm2 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 20 | m |
| 11 | Cáp Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 35 | m |
| 12 | Ống PVC D70 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 20 | m |
| 13 | Ống PVC D25 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 20 | m |
| BH | Phần chiếu sáng, điều hòa thông gió nhà điều khiển (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Đèn tuýp led gắn nổi có máng phản quang 3x18W | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 30 | bộ |
| 2 | Đèn tuýp led bóng 18W kèm máng | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | bộ |
| 3 | Đèn âm trần downlight 11W | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 44 | bộ |
| 4 | Đèn LED chống cháy nổ 30W | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | bộ |
| 5 | Đèn thoát hiểm | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 0,8 | 5 đèn |
| 6 | Đèn sự cố ốp trần/tường , phòng nổ, bóng led 11W | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4 | bộ |
| 7 | Ổ cắm điện đôi 220V/16A có cực tiếp đất, lắp âm tường | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 12 | cái |
| 8 | Ổ cắm điện đôi 220V/16A có cực tiếp đất, lắp âm sàn | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 9 | Công tắc đôi 1 chiều 220V 16A | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 18 | cái |
| 10 | Công tắc ba 1 chiều 220V 16A | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4 | cái |
| 11 | Công tắc đôi 2 chiều 220V 16A | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt chuông điện | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 13 | Quạt thông gió 1500m3/h, công suất 50W | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 8 | cái |
| 14 | Quạt thông gió công nghiệp 4500m3/h, công suất 350W | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4 | cái |
| BI | Tủ điện tổng TĐT 400V-100A (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Aptomat MCB-100A-3P | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 2 | Aptomat MCB-16A-1P | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 6 | cái |
| 3 | Aptomat MCB-25A-2P | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 8 | cái |
| 4 | Contactor-25A-1P | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 5 | Cầu chì 5A | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | hộp |
| 6 | Bộ điều khiển Timer | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 7 | Vỏ tủ, thanh cái, đèn báo pha và phụ kiện lắp đặt | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | bộ |
| BJ | Hộp điện điều hòa (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Aptomat MCB-100A-3P | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 2 | Aptomat MCB-25A-2P | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 10 | cái |
| 3 | Aptomat MCB-16A-1P | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2 | cái |
| 4 | Vỏ tủ, thanh cái, đèn báo pha và phụ kiện lắp đặt | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | bộ |
| 5 | Aptomat MCB-16A-2P | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 6 | Rơ le trung gian 250VAC/16A | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 7 | Bộ chuyển đổi nguồn DC sang AC | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 8 | Vỏ tủ và phụ kiện lắp đặt | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | cái |
| 9 | Cáp điện Cu/PVC/PVC 4x25mm2 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 45 | m |
| 10 | Cáp điện Cu/PVC/PVC 4x10mm2 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 35 | m |
| 11 | Cáp điện Cu/PVC/PVC 2x6mm2 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 250 | m |
| 12 | Cáp điện Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 400 | m |
| 13 | Ống PVC D40 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 400 | m |
| 14 | Ống PVC D25 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 960 | m |
| 15 | Phụ kiện lắp đặt (đầu cốt, đai giữ ống...) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | lô |
| BK | Hệ thống nối đất ngoài trời (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Ống thép mạ kẽm D60, dày 4mm, dài L= 6m | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4 | ống |
| 2 | Cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x6, dài 2.5m | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 50 | cọc |
| 3 | Dây tiếp địa thép dẹt mạ kẽm 40x4 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 2.200 | m |
| 4 | Bản đồng tiếp địa 500x50x5mm, kèm 2 sữ đỡ | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 4 | bộ |
| 5 | Dây đồng bọc 300mm2 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 20 | m |
| 6 | Dây đồng bọc 120mm2 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 20 | m |
| 7 | Hóa chất GEM (11,3kg/bao) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 77 | bao |
| 8 | Phụ kiện phần nối đất: Hàn điện, bu lông, đai ốc, long đen, đầu cốt các loại cỡ cáp … | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | lô |
| BL | Hệ thống nối đất trong nhà (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Dây đồng bọc Cu-120 mm2 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 180 | m |
| 2 | Dây đồng bọc Cu-50mm2 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 120 | m |
| 3 | Bản đồng tiếp địa 500x50x5mm, kèm 2 sữ đỡ | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 11 | bộ |
| 4 | Đầu cốt đồng cho dây 120mm2, 50mm2 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | lô |
| 5 | Bu lông, đai ốc, long đen, kẹp dây,… | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | lô |
| BM | Hệ thống chống sét (B cấp, B thực hiện) | |||
| 1 | Kim thu sét 5 mét trên cột Pooctic | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 5 | bộ |
| 2 | Kim thu sét trên mái nhà bằng sắt tròn mạ kẽm D16, L=1,5 mét kèm giá đỡ, phụ kiện lắp đặt trọn bộ | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 5 | bộ |
| 3 | Dây tiếp địa thép dẹt mạ kẽm 40x4 | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 250 | m |
| 4 | Đào và lấp rãnh tiếp địa (độ chặt 0,9K) | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 7,04 | 100m3 |
| 5 | Phụ kiện lắp đặt, kẹp dây, hàn điện… | Mô tả chi tiết bản vẽ đính kèm | 1 | trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi