Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210524035-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tân lạc |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210506533 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác từ năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-11 17:22:00 đến ngày 2021-05-21 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,073,255,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất C2, bằng thủ công | Chương V, phần II HSMT | 74,6862 | m3 |
| 2 | Đào nền đường đất C2 bằng máy | Chương V, phần II HSMT | 15,7904 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường đất C3, bằng thủ công | Chương V, phần II HSMT | 223,9636 | m3 |
| 4 | Đào nền đường đất C3 bằng máy | Chương V, phần II HSMT | 47,351 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường đất C4, bằng thủ công | Chương V, phần II HSMT | 74,7813 | m3 |
| 6 | Đào nền đường đất C4 bằng máy | Chương V, phần II HSMT | 15,8105 | 100m3 |
| 7 | Đào rãnh dọc đất C3 bằng máy | Chương V, phần II HSMT | 2,2786 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh dọc đất C4, bằng thủ công | Chương V, phần II HSMT | 2,8118 | m3 |
| 9 | Đào rãnh dọc đất C4 bằng máy | Chương V, phần II HSMT | 0,5945 | 100m3 |
| 10 | Đào khuôn đường đất C3, bằng thủ công | Chương V, phần II HSMT | 50,3702 | m3 |
| 11 | Đào khuôn đường đất C3 bằng máy | Chương V, phần II HSMT | 10,6494 | 100m3 |
| 12 | Đào khuôn đường đất C4, bằng thủ công | Chương V, phần II HSMT | 12,5293 | m3 |
| 13 | Đào khuôn đường đất C4 bằng máy | Chương V, phần II HSMT | 2,649 | 100m3 |
| 14 | Đào bóc hữu cơ đất C1, bằng thủ công | Chương V, phần II HSMT | 6,6206 | m3 |
| 15 | Đào bóc hữu cơ, đất C1 bằng máy | Chương V, phần II HSMT | 1,3997 | 100m3 |
| 16 | Đào cấp nền đường đất C2, bằng thủ công | Chương V, phần II HSMT | 1,6394 | m3 |
| 17 | Đào cấp nền đường đất C2 bằng máy | Chương V, phần II HSMT | 0,3466 | 100m3 |
| 18 | Đắp nền đường đất C3 đầm K95 bằng đầm cóc | Chương V, phần II HSMT | 0,1486 | 100m3 |
| 19 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V, phần II HSMT | 14,713 | 100m3 |
| 20 | Trồng cỏ kênh mương nền đường | Chương V, phần II HSMT | 13,9023 | 100m2 |
| 21 | Vận chuyển cỏ tiếp 10m | Chương V, phần II HSMT | 13,9023 | 100m2 |
| 22 | Vận chuyển đất C3 tận dụng để đắp nền bằng ô tô 7Tcự ly | Chương V, phần II HSMT | 21,886 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất C1 đổ đi, cự ly | Chương V, phần II HSMT | 1,4444 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất C2 đổ đi, cự ly | Chương V, phần II HSMT | 17,8067 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất C3 đổ đi, cự ly | Chương V, phần II HSMT | 43,2035 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất C4 đổ đi, cự ly | Chương V, phần II HSMT | 21,3942 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển tiếp đất C1 đổ đi, cự ly | Chương V, phần II HSMT | 1,4444 | 100m3/1km |
| 28 | Vận chuyển tiếp đất C2 đổ đi, cự ly | Chương V, phần II HSMT | 17,8067 | 100m3/1km |
| 29 | Vận chuyển tiếp đất C3 đổ đi, cự ly | Chương V, phần II HSMT | 43,2035 | 100m3/1km |
| 30 | Vận chuyển tiếp đất C4 đổ đi, cự ly | Chương V, phần II HSMT | 21,3942 | 100m3/1km |
| 31 | Móng đường CPĐD loại II | Chương V, phần II HSMT | 10,3872 | 100m3 |
| 32 | RảI lớp giấy dầu tạo phẳng | Chương V, phần II HSMT | 52,0712 | 100m2 |
| 33 | Bê tông mặt đường đá 2x4, mác 300 | Chương V, phần II HSMT | 1.158,7668 | m3 |
| 34 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V, phần II HSMT | 5,4745 | 100m2 |
| 35 | Cắt khe co mặt đường BTXM | Chương V, phần II HSMT | 108,625 | 10m |
| 36 | Cắt khe dãn mặt đường BTXM | Chương V, phần II HSMT | 8,614 | 10m |
| 37 | Cắt khe dọc mặt đường BTXM | Chương V, phần II HSMT | 1,9574 | 100m |
| 38 | Làm khe co mặt đường BTXM Không có thanh truyền lực | Chương V, phần II HSMT | 571,89 | m |
| 39 | Làm khe dãn mặt đường BTXM Có thanh truyền lực | Chương V, phần II HSMT | 86,14 | m |
| 40 | Làm khe co mặt đường BTXM Có thanh truyền lực | Chương V, phần II HSMT | 514,36 | m |
| 41 | Làm khe dọc mặt đường BTXM Có thanh truyền lực | Chương V, phần II HSMT | 195,74 | m |
| 42 | Gia cố lề đá thải hỗn hợp | Chương V, phần II HSMT | 12,5106 | 100m2 |
| 43 | Đào hố chôn cọc tiêu đất cấp 3, đắp đất hoàn thiện cọc tiêu | Chương V, phần II HSMT | 5,1744 | m3 |
| 44 | Sản xuất cấu kiện bê tông đức sẵn, bê tông cọc tiêu đá 1x2, mác 200 | Chương V, phần II HSMT | 3,267 | m3 |
| 45 | Ván khuôn bê tông cọc tiêu | Chương V, phần II HSMT | 0,495 | 100m2 |
| 46 | Quét sơn hai nước (Sơn phần cọc nhô lên mặt đất 0.7m) | Chương V, phần II HSMT | 58,41 | m2 |
| 47 | Lắp đặt cọc tiêu bê tông | Chương V, phần II HSMT | 132 | cái |
| 48 | Làm biển báo tam giác 0.7x0.7x0.7 phản quang | Chương V, phần II HSMT | 10 | cái |
| 49 | Làm biển báo chỉ dẫn phản quang KT 1.0x1.2 m | Chương V, phần II HSMT | 4 | cái |
| 50 | Bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 200 | Chương V, phần II HSMT | 20,4243 | m3 |
| 51 | Lót vữa xi măng dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, phần II HSMT | 758,6176 | m2 |
| 52 | Lắp đặt tấm đan rãnh, trọng lượng | Chương V, phần II HSMT | 2.806 | cái |
| 53 | Bê tông tấm đan rãnh lắp ghép, đá 1x2, mác 200 | Chương V, phần II HSMT | 47,6319 | m3 |
| 54 | Ván khuôn tấm đan rãnh lắp ghép | Chương V, phần II HSMT | 4,007 | 100m2 |
| B | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống đất C2 bằng thủ công | Chương V, phần II HSMT | 5,2938 | m3 |
| 2 | Đào móng cống đất C2 bằng máy | Chương V, phần II HSMT | 1,1192 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cống đất C3 bằng thủ công | Chương V, phần II HSMT | 13,2344 | m3 |
| 4 | Đào móng công cống, đất C3 bằng máy | Chương V, phần II HSMT | 2,7981 | 100m3 |
| 5 | Đào móng cống đất C4 bằng thủ công | Chương V, phần II HSMT | 7,9407 | m3 |
| 6 | Đào móng công cống đất C4 bằng máy | Chương V, phần II HSMT | 1,6788 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc đầm K95 | Chương V, phần II HSMT | 4,5065 | 100m3 |
| 8 | Đá dăm đệm móng | Chương V, phần II HSMT | 1,07 | m3 |
| 9 | Xây móng cống đá hộc VXM M75 | Chương V, phần II HSMT | 31,8273 | m3 |
| 10 | Xây thân cống vữa XM mác 100 | Chương V, phần II HSMT | 131,6085 | m3 |
| 11 | Trát tường vữa XMCV mác 100 dày trung bình 2 cm | Chương V, phần II HSMT | 223,6185 | m2 |
| 12 | BT mũ mố, mũ đá 1 x 2 ; R200 | Chương V, phần II HSMT | 16,8 | m3 |
| 13 | BT bản cống đá 1 x 2 ;R 300 | Chương V, phần II HSMT | 10,6 | m3 |
| 14 | Bê tông phủ bản cống M300# | Chương V, phần II HSMT | 1 | m3 |
| 15 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Chương V, phần II HSMT | 3,78 | m3 |
| 16 | Cốt thép bản cống, khớp nối D | Chương V, phần II HSMT | 0,3166 | tấn |
| 17 | Cốt thép bản cống, D | Chương V, phần II HSMT | 0,7474 | tấn |
| 18 | Cốt thép mũ mố D | Chương V, phần II HSMT | 0,262 | tấn |
| 19 | Cốt thép mũ mố D>10mm | Chương V, phần II HSMT | 0,1208 | tấn |
| 20 | Cốt thép ông cống đường kính | Chương V, phần II HSMT | 0,4171 | tấn |
| 21 | Ván khuôn tấm bản cống | Chương V, phần II HSMT | 0,4757 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn mũ mố cống | Chương V, phần II HSMT | 0,8064 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn ống cống bằng thép | Chương V, phần II HSMT | 0,6336 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng tấm bản cống đúc sẵn | Chương V, phần II HSMT | 56 | cái |
| 25 | Chống thấm ống cống | Chương V, phần II HSMT | 35,1 | m2 |
| 26 | Lắp đặt ống cống | Chương V, phần II HSMT | 9 | cái |
| C | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt biển tam giác số 245, 227(D=0.7m) | Chương V, phần II HSMT | 4 | cái |
| 2 | Biển báo đoạn đường thi công 440 KT (80x30) 2 cột | Chương V, phần II HSMT | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt biển báo chữ nhật 0,8mx1,4m 2 cột | Chương V, phần II HSMT | 4 | cái |
| 4 | Nhân công ĐBGT | Chương V, phần II HSMT | 90 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi